| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ - Hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | SĐk hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất | Nước sản xuất | Nhóm TCKT | Đơn vị tính | Số lượng trúng thầu | Đơn giá trúng thầu (VND) (có VAT) | Thành tiền trúng thầu (VND) (có VAT) | Tên nhà thầu trúng thầu | QĐTTT | Ngày QĐTT | Gói thầu | |||||||
2 | 1 | AMLODIPINE STELLA 5MG | Amlodipin | 5mg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30106-18 | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | Nhóm 1 | Viên | 2.200 | 378 | 831.600 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
3 | 2 | Medoclav 625mg | Amoxicilin + Acid Clavulanic | 500mg + 125mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VN-15977-12 | Medochemie Ltd - Factory B | Cyprus | Nhóm 1 | Viên | 3.000 | 4.200 | 12.600.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
4 | 3 | Medoclav 1g | Amoxicilin + Acid Clavulanic | 875mg + 125mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20557-17 | Medochemie Ltd - Factory B | Cyprus | Nhóm 1 | Viên | 2.200 | 6.800 | 14.960.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
5 | 4 | Cefepime Kabi 1g | Cefepim | 1g | tiêm/truyền | Bột pha dung dịch tiêm/truyền | Hộp 10 lọ | VN-20680-17 | CSSX: Labesfal ‐ Laboratórios Almiro, S.A CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L | CSSX: Bồ Đào Nha CSTG: Ý | Nhóm 1 | Lọ | 8.400 | 43.700 | 367.080.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
6 | 5 | Tenamyd-cefotaxime 2000 | Cefotaxim | 2g | tiêm/truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19445-13 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | Nhóm 1 | Lọ | 13.200 | 29.400 | 388.080.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
7 | 6 | Tenamyd-Cefotaxime 1000 | Cefotaxim | 1g | tiêm/truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19443-13 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | Nhóm 1 | Lọ | 132.000 | 12.390 | 1.635.480.000 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD - CÔNG TY CỔ PHẦN VI ANH PHARMA - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
8 | 7 | Tenamyd-ceftazidime 1000 | Ceftazidim | 1g | tiêm/truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19447-13 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | Nhóm 1 | Lọ | 2.600 | 21.525 | 55.965.000 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD - CÔNG TY CỔ PHẦN VI ANH PHARMA - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
9 | 8 | Poltraxon | Ceftriaxon | 1g | tiêm/truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20334-17 | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | Nhóm 1 | Lọ | 44.000 | 14.091 | 620.004.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
10 | 9 | Ceftriaxone 1000 | Ceftriaxon | 1g | tiêm/truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19010-13 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | Nhóm 2 | Lọ | 11.000 | 9.660 | 106.260.000 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD - CÔNG TY CỔ PHẦN VI ANH PHARMA - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
11 | 10 | Receant | Cefuroxim | 750mg | tiêm/truyền | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-20716-17 | Remedina S.A. | Hy Lạp | Nhóm 1 | Lọ | 2.200 | 14.910 | 32.802.000 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
12 | 11 | Picaroxin 500mg | Ciprofloxacin | 500mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18838-15 | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | Nhóm 1 | Viên | 1.100 | 2.800 | 3.080.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
13 | 12 | Solezol | Esomeprazol | 40mg | tiêm/truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-21738-19 | Anfarm Hellas S.A. | Greece | Nhóm 1 | Lọ | 3.400 | 38.900 | 132.260.000 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
14 | 13 | Imipenem Cilastatin Kabi | Imipenem + Cilastatin | 500mg + 500mg | tiêm/truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-21382-18 | CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A | CSSX: Ý; CSTG: Ý | Nhóm 1 | Lọ | 4.400 | 64.940 | 285.736.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
15 | 14 | Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml | Levofloxacin | 500mg | tiêm/truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21230-18 | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | Nhóm 1 | Chai | 2.200 | 63.000 | 138.600.000 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
16 | 15 | Meropenem Kabi 500mg | Meropenem | 500mg | tiêm/truyền | Bột để pha dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-20246-17 | ACS Dobfar S.P.A | Ý | Nhóm 1 | Lọ | 6.000 | 48.300 | 289.800.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
17 | 16 | Meropenem Kabi 1g | Meropenem | 1g | tiêm/truyền | Bột pha dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-20415-17 | ACS Dobfar S.P.A | Ý | Nhóm 1 | Lọ | 2.600 | 79.830 | 207.558.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
18 | 17 | Tusligo | Omeprazol | 20mg | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19404-15 | S.C. Slavia Pharm S.R.L | Romania | Nhóm 1 | Viên | 2.600 | 1.890 | 4.914.000 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
19 | 18 | Paclitaxel "Ebewe" | Paclitaxel | 100mg | tiêm/truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20581-17 | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | Áo | Nhóm 1 | Lọ | 1.180 | 477.039 | 562.906.020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
20 | 19 | Paclitaxel "Ebewe" | Paclitaxel | 30mg | tiêm/truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20192-16 | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG | Áo | Nhóm 1 | Lọ | 4.200 | 198.089 | 831.973.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
21 | 20 | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (Acetaminophen) | 1g | tiêm/truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | VN-20677-17 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | Nhóm 1 | Lọ | 8.200 | 16.448 | 134.873.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 57/QĐ-TTMS | 03/8/2022 | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2022-2023 (mã hiệu : ĐTTT.01.2021) | |||||||
22 | 21 | Tienam | Imipenem + Cilastatin | 500mg + 500mg | Tiêm | Bột pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ | VN-20190-16 | Merck Sharp & Dohme Corp., Laboratoires Merck Sharp & Dohme-Chibret, | Mỹ, Pháp | BDG | Lọ | 4.000 | 247.340 | 989.360.000 | Công ty cổ phần dược liệu TW2 | 2797/QĐ-BYT | 6/6/2021 | Gói thầu cung cấp thuốc biệt dược gốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2020 | |||||||
23 | 22 | Cerebrolysin | Cerebrolysin | 215,2mg/ml x 5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 5 ml | QLSP-845-15 | Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH | Đức, Áo | BDG | Ống | 400 | 52.788 | 21.115.200 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | 2797/QĐ-BYT | 6/6/2021 | Gói thầu cung cấp thuốc biệt dược gốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2020 | |||||||
24 | 23 | Cerebrolysin | Cerebrolysin | 215,2mg/ml x 1ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | QLSP-845-15 | Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH | Đức, Áo | BDG | Ống | 200 | 16.275 | 3.255.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | 2797/QĐ-BYT | 6/6/2021 | Gói thầu cung cấp thuốc biệt dược gốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2020 | |||||||
25 | 24 | Cerebrolysin | Cerebrolysin | 215,2mg/ml x 10ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH | Đức, Áo | BDG | Ống | 200 | 86.954 | 17.390.800 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | 2797/QĐ-BYT | 6/6/2021 | Gói thầu cung cấp thuốc biệt dược gốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2020 | |||||||
26 | 25 | Cellcept | Mycophenolate mofetil | 250mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21283-18 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; CSĐG: Thụy Sỹ | BDG | Viên | 2.000 | 23.659 | 47.318.000 | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 2990/QĐ-BYT | 02/11/2022 | Gói thầu Gói thầu cung cấp 19 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
27 | 26 | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) | 1g | Tiêm | Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG: Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý; CSĐG: Thụy Sỹ | BDG | Lọ | 1.280 | 549.947 | 703.932.160 | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 2990/QĐ-BYT | 02/11/2022 | Gói thầu Gói thầu cung cấp 19 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
28 | 27 | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) | 500mg | Tiêm | Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG: Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý; CSĐG: Thụy Sỹ | BDG | Lọ | 2.480 | 317.747 | 788.012.560 | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 2990/QĐ-BYT | 02/11/2022 | Gói thầu Gói thầu cung cấp 19 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
29 | 28 | Lantus | Insulin glargine | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | BDG | Lọ | 170 | 479.750 | 81.557.500 | Liên danh Hapharco - Hoàng Đức | 3460/QĐ-BYT | 27/12/2022 | Gói thầu cung cấp 24 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
30 | 29 | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/ 1ml | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | QLSP-1034-17 | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | BDG | Bút tiêm | 250 | 200.508 | 50.127.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | 3460/QĐ-BYT | 27/12/2022 | Gói thầu cung cấp 24 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
31 | 30 | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16,7ml | VN-20846-17 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | BDG | Lọ | 260 | 2.447.550 | 636.363.000 | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 3460/QĐ-BYT | 27/12/2022 | Gói thầu cung cấp 24 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
32 | 31 | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | BDG | Lọ | 1.020 | 754.110 | 769.192.200 | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 3460/QĐ-BYT | 27/12/2022 | Gói thầu cung cấp 24 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
33 | 32 | Xenetix 300 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 30g/100ml x 100ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | Guerbet | Pháp | BDG | Lọ | 1.020 | 470.450 | 479.859.000 | Liên danh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 - Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Hoàng Đức | 67/QĐ-BYT | 13/01/2023 | Gói thầu cung cấp 18 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
34 | 33 | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | 1g | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | BDG | Lọ | 8.800 | 140.416 | 1.235.660.800 | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 67/QĐ-BYT | 13/01/2023 | Gói thầu cung cấp 18 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
35 | 34 | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Truyền tĩnh mạch | Dịch truyền | Hộp 1 chai 100ml | VN-14008-11 | Bayer Pharma AG | Đức | BDG | Chai | 1.680 | 194.176 | 326.215.680 | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 67/QĐ-BYT | 13/01/2023 | Gói thầu cung cấp 18 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
36 | 35 | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride) | 500mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-14009-11 | Bayer AG | Đức | BDG | Viên | 1.000 | 13.224 | 13.224.000 | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 67/QĐ-BYT | 13/01/2023 | Gói thầu cung cấp 18 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
37 | 36 | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | BDG | Viên | 270 | 5.028 | 1.357.560 | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 67/QĐ-BYT | 13/01/2023 | Gói thầu cung cấp 18 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
38 | 37 | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | BDG | Viên | 200 | 2.682 | 536.400 | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 67/QĐ-BYT | 13/01/2023 | Gói thầu cung cấp 18 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
39 | 38 | Lovenox | Enoxaparin Natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | QLSP-892-15 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | BDG | Bơm tiêm | 1.320 | 85.381 | 112.702.920 | Liên danh Hapharco - Hoàng Đức | 67/QĐ-BYT | 13/01/2023 | Gói thầu cung cấp 18 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
40 | 39 | Omnipaque | Iohexol | Iod 300mg/ml x 50ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-10687-10 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | BDG | Chai | 1.900 | 240.776 | 457.474.400 | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | 67/QĐ-BYT | 13/01/2023 | Gói thầu cung cấp 18 thuốc thuộc danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá năm 2021 | |||||||
41 | 40 | Amikacin 500 | Amikacin | 500mg/100ml, 100ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | VD-33718-19 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 4 | Chai | 2.000 | 47.985 | 95.970.000 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
42 | 41 | Hydrocortison | Hydrocortison | 100mg | Tiêm/truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml | VD-29954-18 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 4 | Lọ | 60 | 5.996 | 359.760 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
43 | 42 | Bikozol | Ketoconazol | Mỗi 5g chứa: 100mg | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 gam | VD-28228-17 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 4 | Tuýp | 60 | 3.255 | 195.300 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
44 | 43 | Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Tiêm/truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VD-34063-20 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 4 | Ống | 1.200 | 14.500 | 17.400.000 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
45 | 44 | Furosol | Furosemid | 20mg/2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-24683-16 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 4 | Ống | 2.600 | 630 | 1.638.000 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
46 | 45 | PVP - Iodine 10% | Povidon Iod | 10,0g/100ml | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 100ml | VD-30239-18 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 4 | Lọ | 20.000 | 8.500 | 170.000.000 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
47 | 46 | LEVODHG 250 | Levofloxacin | 250mg | uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21557-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3 | viên | 360 | 1.020 | 367.200 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
48 | 47 | Fubenzon | Mebendazol | 500mg | uống | viên nén nhai | hộp 1 vỉ x 1 viên | VD-20552-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2 | viên | 60 | 5.000 | 300.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
49 | 48 | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22036-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2 | viên | 1.600 | 180 | 288.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
50 | 49 | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-21137-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3 | gói | 7.000 | 749 | 5.243.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
51 | 50 | AGIFUROS | Furosemid | 40mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-27744-17 | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 4 | Viên | 800 | 93 | 74.400 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
52 | 51 | POVIDONE | Povidone iodine | 10% | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 125ml | VD-17882-12 | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 4 | Chai | 28.000 | 10.300 | 288.400.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
53 | 52 | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 1 | Ống | 28.000 | 4.700 | 131.600.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
54 | 53 | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg/1,5g | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-22122-15 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 4 | Gói | 2.000 | 289 | 578.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
55 | 54 | Acepron 250 mg | Paracetamol | 250mg | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-20678-14 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 4 | Gói | 4.000 | 330 | 1.320.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
56 | 55 | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | VN-19070-15 | UPSA SAS | Pháp | 1 | Gói | 2.000 | 1.938 | 3.876.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
57 | 56 | Trenzamin 500mg inj | Tranexamic acid | 500mg/5ml, 5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VN-21975-19 | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 2 | Ống | 12.000 | 11.890 | 142.680.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
58 | 57 | CKDCipol-N 25mg | Cyclosporin | 25mg | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-18193-14 | Suheung Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2 | Viên | 12.000 | 10.000 | 120.000.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
59 | 58 | HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml | Heparin natri | 25.000IU/5ml, 5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 05ml | VN-15617-12 | Panpharma GmbH | Đức | 1 | Lọ | 200 | 199.500 | 39.900.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
60 | 59 | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml, 1ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21836-19 | Panpharma GmbH | Đức | 1 | Ống | 3.200 | 18.900 | 60.480.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
61 | 60 | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml, 80ml | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VN-20800-17 | Medana Pharma S.A. | Ba Lan | 1 | Lọ | 280 | 110.000 | 30.800.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
62 | 61 | Zolifast 1000 | Cefazolin | 1g | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23021-15 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2 | Lọ | 5.000 | 17.388 | 86.940.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
63 | 62 | Cefazoline Panpharma | Cefazolin | 1g | Tiêm | bột pha tiêm | Hộp 10, 25, 50 lọ | VN-20932-18 | Panpharma | Pháp | 1 | Lọ | 8.000 | 24.950 | 199.600.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
64 | 63 | Jetry 1% | Clotrimazol | 0,15g /15g | Dùng ngoài da | Cream bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20958-18 | S.C.Antibiotice S.A. | Romania | 1 | Tuýp | 100 | 51.000 | 5.100.000 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
65 | 64 | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg /2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25858-16 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 4 | Ống | 1.400 | 1.020 | 1.428.000 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
66 | 65 | Nước cất tiêm | Nước để pha thuốc tiêm | 10ml | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD- 18797-13 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 4 | Ống | 40.000 | 690 | 27.600.000 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
67 | 66 | Oradays | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 10 túi nhôm x 01 túi truyền PVC x 100ml | VN-21248-18 | S.C. Infomed Fluids S.R.L | Rumani | 1 | Túi | 1.400 | 37.800 | 52.920.000 | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
68 | 67 | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml, 15ml | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói 15 ml | VN-19613-16 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 1 | Gói | 3.600 | 2.728 | 9.820.800 | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
69 | 68 | Voxin | Vancomycin | 500mg | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20141-16 | Vianex S.A-Nhà máy C | Greece | 1 | Lọ | 4.000 | 61.950 | 247.800.000 | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
70 | 69 | Vecmid 500mg | Vancomycin | 500mg | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22663-20 | Swiss Parenterals Pvt. Ltd | India | 2 | Lọ | 2.000 | 59.388 | 118.776.000 | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
71 | 70 | Human Albumin 20% Octapharma | Human Albumin | 10g/50ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | SP3-1195-20 | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 1 | Chai | 1.200 | 585.000 | 702.000.000 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
72 | 71 | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml,100ml | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai 100ml | VD-26377-17 | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 4 | Chai | 1.000 | 5.489 | 5.489.000 | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
73 | 72 | Metronidazole/ Vioser | Metronidazol | 500mg /100ml | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 100ml | VN-22749-21 | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 1 | Chai | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
74 | 73 | Cyclindox 100mg | Doxycyclin | 100 mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20558-17 | Medochemie Ltd. - Factory AZ | Cộng hòa Síp | 1 | Viên | 2.000 | 1.470 | 2.940.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
75 | 74 | Acyclovir stella 800mg | Acyclovir | 800mg | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | VD-23346-15 | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3 | Viên | 600 | 4.000 | 2.400.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
76 | 75 | Biocemet SC 500mg/62,5mg | Amoxicilin + Acid Clavulanic | 500mg + 62,5mg | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g | VD-33451-19 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2 | Gói | 6.000 | 10.000 | 60.000.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
77 | 76 | Praverix 500mg | Amoxicillin | 500mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 vỉ x 10 viên | VN-16686-13 | S.C. Antibiotice S.A | Romani | 1 | Viên | 50.000 | 2.350 | 117.500.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
78 | 77 | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin | 500mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-22998-15 | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3 | Viên | 1.000 | 5.880 | 5.880.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
79 | 78 | Captopril stella 25mg | Captopril | 25mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27519-17 | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 2 | Viên | 1.000 | 450 | 450.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
80 | 79 | Clarithromycin Stella 500mg | Clarithromycin | 500mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-26559-17 | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 2 | Viên | 400 | 4.020 | 1.608.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
81 | 80 | Fluconazole Stella 150mg | Fluconazol | 150mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VD-32401-19 | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3 | Viên | 600 | 9.000 | 5.400.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
82 | 81 | Lorastad 10 Tab | Loratadin | 10mg | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | VD-23354-15 | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3 | Viên | 1.000 | 850 | 850.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
83 | 82 | Medsolu 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21349-14 | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3 | Viên | 2.800 | 890 | 2.492.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
84 | 83 | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | VD-29544-18 | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 4 | Viên | 22.000 | 3.440 | 75.680.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
85 | 84 | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 2 | Viên | 12.000 | 600 | 7.200.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
86 | 85 | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x10 viên nén | VD-23978-15 | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-chi nhánh1 | Việt Nam | 1 | Viên | 5.200 | 480 | 2.496.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
87 | 86 | Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-175-22 | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 4 | Viên | 200 | 1.500 | 300.000 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
88 | 87 | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-14666-12 | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 1 | Viên | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
89 | 88 | Haemostop | Acid tranexamic | 250mg/5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 2 | Ống | 6.000 | 6.658 | 39.948.000 | Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
90 | 89 | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacaine hydrochloride anhydrous | 100mg/20ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 20ml | VN-19692-16 | Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) | Pháp | 1 | Lọ | 1.600 | 46.000 | 73.600.000 | Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
91 | 90 | Imodium | Loperamide hydrochlorid | 2mg | Uống | Viên nang | Hộp 25 vỉ x 4 viên nang | VN-13196-11 | OLIC (Thailand) Ltd. | Thái Lan | 1 | Viên | 1.000 | 2.775 | 2.775.000 | Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
92 | 91 | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-25792-16 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam | 3 | Viên | 50.000 | 1.250 | 62.500.000 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
93 | 92 | Ziusa | Azithromycin | 200mg/ 5ml, 600mg | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ | VD-26292-17 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam | 3 | Lọ | 1.000 | 66.180 | 66.180.000 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
94 | 93 | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 1 | Lọ | 2.400 | 25.200 | 60.480.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
95 | 94 | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VD-26912-17 | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 4 | Ống | 8.000 | 4.645 | 37.160.000 | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
96 | 95 | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/ 1ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-31774-19 | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 4 | Ống | 2.800 | 1.295 | 3.626.000 | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
97 | 96 | Ciprofloxacin 200mg/ 100ml | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml | VD-34943-21 | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 4 | Lọ | 1.000 | 13.452 | 13.452.000 | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
98 | 97 | Metronidazol 250mg | Metronidazol | 250mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22945-15 | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 4 | Viên | 1.600 | 132 | 211.200 | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
99 | 98 | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 5mg/ 10ml | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-25219-16 | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 4 | Lọ | 1.000 | 2.945 | 2.945.000 | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 | |||||||
100 | 99 | Para-OPC 250mg | Paracetamol | 250mg | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 1200mg | VD-24815-16 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3 | Gói | 3.200 | 1.350 | 4.320.000 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | 2125/QĐ-SYT | 17/11/2022 | Gói thầu thuốc Generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh năm 2022-2023 |