| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 36 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 8/4/2024 đến ngày 14/4/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
7 | 36 | CĐD K16A | THLS UNG BƯỚU - NỘI TIẾT | 2/2 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
8 | 36 | CĐD K16B | THLS HSTC - CĐTN | 2/2 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
9 | 36 | CĐD K16C | THLS BNN, CCM, YHB | 2/2 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
10 | 36 | CĐD K17A | THLS SẢN PHỤ KHOA - NHI KHOA | 2/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
11 | 36 | CĐD K17B | 29 | 2 | 8/4 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 72 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
12 | 36 | CĐD K17B | 29 | 3 | 9/4 | Sáng | Tiếng Anh 2 | Xong | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
13 | 36 | CĐD K17B | 29 | 4 | 10/4 | Sáng | CSNBCK hệ nội | 4 | 18 | 4 | Cô Ly | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 36 | CĐD K17B | 29 | 5 | 11/4 | Sáng | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 24 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
15 | 36 | CĐD K17B | 29 | 5 | 11/4 | Chiều | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 28 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.8 | ||||||||||||||
16 | 36 | CĐD K18A | 32 | 2 | 8/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 28 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
17 | 36 | CĐD K18A | 32 | 3 | 9/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 32 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 36 | CĐD K18A | 32 | 3 | 9/4 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | Xong | 15 | 3 | Cô Mai Hương | B3.8 | ||||||||||||||
19 | 36 | CĐD K18A | 32 | 4 | 10/4 | Sáng | Giao tiếp trong THĐD | 32 | 45 | 4 | Thầy Hiến, Cô Uyên | B3.8 | ||||||||||||||
20 | 36 | CĐD K18A | 32 | 4 | 10/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 36 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
21 | 36 | CĐD K18A | 32 | 5 | 11/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 40 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
22 | 36 | CĐD K18A | 32 | 6 | 12/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 44 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
23 | 36 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 8/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 28 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
24 | 36 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 8/4 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | Xong | 15 | 3 | Cô Mai Hương | B4.3 | ||||||||||||||
25 | 36 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 9/4 | Sáng | Giao tiếp trong THĐD | 32 | 45 | 4 | Thầy Hiến, Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
26 | 36 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 9/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 32 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
27 | 36 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 10/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 36 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
28 | 36 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 11/4 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 40 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
29 | 36 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 12/4 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 44 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
30 | 36 | CDU K8A | 16 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 3/10 | |||||||||||||||||||||
31 | 36 | CDU K8B | 23 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 3/10 | |||||||||||||||||||||
32 | 36 | CDU K9A | 27 | 2 | 8/4 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 20 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
33 | 36 | CDU K9A | 27 | 2 | 8/4 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 20 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
34 | 36 | CDU K9A | 27 | 3 | 9/4 | Sáng | Kinh tế dược | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
35 | 36 | CDU K9A | 27 | 3 | 9/4 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 8 | 4 | 32 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
36 | 36 | CDU K9A | 27 | 4 | 10/4 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | xong | 30 | 2 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
37 | 36 | CDU K9A | 27 | 4 | 10/4 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 12 | 4 | 32 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
38 | 36 | CDU K9A | 27 | 5 | 11/4 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 24 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
39 | 36 | CDU K9A | 27 | 5 | 11/4 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 24 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
40 | 36 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 8/4 | Sáng | Kinh tế dược | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
41 | 36 | CDU K9B | 20 | 2 | 8/4 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 8 | 4 | 32 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
42 | 36 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 9/4 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 16 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
43 | 36 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 9/4 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 16 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
44 | 36 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 10/4 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | 16 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
45 | 36 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 11/4 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | xong | 30 | 2 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
46 | 36 | CDU K9C | 24 | 5 | 11/4 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 8 | 4 | 32 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
47 | 36 | CDU K9B | 20 | 6 | 12/4 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 12 | 4 | 32 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
48 | 36 | CDU K9C | 24 | 6 | 12/4 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 12 | 4 | 32 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
49 | 36 | CDU K10A | 33 | 2 | 8/4 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 32 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
50 | 36 | CDU K10A | 33 | 2 | 8/4 | Chiều | Giáo dục Chính trị 2 | 8 | 4 | 45 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
51 | 36 | CDU K10A | 33 | 3 | 9/4 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 32 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
52 | 36 | CDU K10A | 33 | 3 | 9/4 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 32 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
53 | 36 | CDU K10A | 33 | 4 | 10/4 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | 4 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
54 | 36 | CDU K10A | 33 | 5 | 11/4 | Sáng | Thi cấu tạo chức năng cơ thể 2 | THI | Cô Diệu Linh, Cô Trang | C3.3 | ||||||||||||||||
55 | 36 | CDU K10A | 33 | 5 | 11/4 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 24 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
56 | 36 | CDU K10A | 33 | 6 | 12/4 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
57 | 36 | CDU K10B | 46 | 2 | 8/4 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
58 | 36 | CDU K10B+C | 46 | 2 | 8/4 | Chiều | Giáo dục Chính trị 2 | 8 | 4 | 45 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
59 | 36 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 9/4 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | 4 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B4.2 | ||||||||||||||
60 | 36 | CDU K10C | 46 | 3 | 9/4 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 36 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
61 | 36 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 10/4 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 32 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
62 | 36 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 10/4 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 32 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
63 | 36 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 11/4 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 32 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
64 | 36 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 11/4 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | 32 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
65 | 36 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 12/4 | Sáng | Thi cấu tạo chức năng cơ thể 2 | THI | Cô Phương Anh, Cô Trà | C3.3 | ||||||||||||||||
66 | 36 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 12/4 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
67 | 36 | CĐD K18 + CDU K10 | 7 | 13/4 | Sáng | Học bù: Tin học | 20 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
68 | 36 | CĐD K18 + CDU K10 | 7 | 13/4 | Chiều | Học bù: Tin học | 24 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
69 | 36 | CĐD K18 + CDU K10 | CN | 14/4 | Sáng | Học bù: Tin học | 28 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
70 | 36 | CĐD K18 + CDU K10 | CN | 14/4 | Chiều | Học bù: Tin học | 32 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
71 | 36 | YHCT K14 | 17 | 7 | 13/4 | Sáng | Bệnh truyền nhiễm xã hội | 20 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
72 | 36 | YHCT K14 | 17 | 7 | 13/4 | Chiều | Bệnh truyền nhiễm xã hội | 24 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
73 | 36 | YHCT K14 | 17 | CN | 14/4 | Sáng | Bệnh truyền nhiễm xã hội | 28 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
74 | 36 | YHCT K14 | 17 | CN | 14/4 | Chiều | Bệnh truyền nhiễm xã hội | Xong | 32 | 2 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
75 | 36 | YHCT K15 | 19 | 7 | 13/4 | Sáng | Vi sinh vật - Ký sinh trùng | 20 | 26 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
76 | 36 | YHCT K15 | 19 | 7 | 13/4 | Chiều | Vi sinh vật - Ký sinh trùng | 24 | 26 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
77 | 36 | YHCT K15 | 19 | CN | 14/4 | Sáng | Vi sinh vật - Ký sinh trùng | Xong | 26 | 2 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
78 | 36 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 13/4 | Sáng | Dược xã hội học | 12 | 24 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
79 | 36 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 13/4 | Chiều | Dược xã hội học | 16 | 24 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
80 | 36 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 14/4 | Sáng | Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) | 12 | 15 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
81 | 36 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 14/4 | Chiều | Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) | Xong | 15 | 3 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
82 | 36 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 13/4 | Sáng | TH bào chế | 12 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH | ||||||||||||||
83 | 36 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 13/4 | Chiều | TH bào chế | 16 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH | ||||||||||||||
84 | 36 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 14/4 | Sáng | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | 20 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
85 | 36 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 14/4 | Chiều | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | 24 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
86 | 36 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 13/4 | Sáng | Pháp Luật | 12 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
87 | 36 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 13/4 | Chiều | Pháp Luật | Xong | 15 | 3 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
88 | 36 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 14/4 | Sáng | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | 20 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
89 | 36 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 14/4 | Chiều | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | 24 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
90 | 36 | LTN CĐD K4 | 48 | 7 | 13/4 | Sáng | Thi 1- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi, 2- GT - GDSK trong THĐ.D | THI | Cô Đào Phương, Cô Nguyễn Nga | B3.5 | ||||||||||||||||
91 | 36 | LTN CĐD K4 | 48 | 7 | 13/4 | Chiều | Thi 1-Chính trị, 2-Môi trường sức khoẻ, 3-Tâm lý NB-Y đức, 4-Tiếng anh CN (Đối tượng NHM) | THI | Cô Duyên, Cô Mai Hương | B2.6 | ||||||||||||||||
92 | 36 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 13/4 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 10 | 4 | Cô Minh - Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||
93 | 36 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 13/4 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 10 | 4 | Cô Minh - Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||
94 | 36 | LTN CĐD K5 | 21 | CN | 14/4 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 10 | 2 | Cô Minh - Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
95 | 36 | LTN CĐD K5 | 21 | CN | 14/4 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN (TH) | 4 | 10 | 4 | Cô Minh - Cô Lan | PTH | ||||||||||||||
96 | 36 | SC XBBH K1 | 12 | 6 | 12/4 | Chiều | Bấm huyệt | 64 | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
97 | 36 | SC XBBH K1 | 12 | 7 | 13/4 | Sáng | Bấm huyệt | 68 | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
98 | 36 | SC XBBH K1 | 12 | 7 | 13/4 | Chiều | Bấm huyệt | 72 | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
99 | 36 | SC XBBH K1 | 12 | CN | 14/4 | Sáng | Bấm huyệt | 76 | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
100 | 36 | SC XBBH K1 | 12 | CN | 14/4 | Chiều | Bấm huyệt | Xong | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
101 | 36 | YSĐK K21 | 16 | TH: SẢN PHỤ KHOA + NHI KHOA | 7/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||