| A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN TRIẾT HỌC, ĐỢT THÁNG 5/2022 | ||||||||||||||||||||||||
5 | (Khoa học xã hội - Nhân văn) | ||||||||||||||||||||||||
6 | (Học viên khi đi thi phải mang theo "Thẻ HVCH"; CMND; Học viên có mặt tại phòng thi trước giờ thi 30 phút) | ||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Số báo danh | Họ và tên đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Chuyên ngành | Phòng thi | ||||||||||||||||
9 | 1 | TrXH-22-001 | Nguyễn Thục | Ân | Nữ | 1/23/1998 | Bến Tre | TLHO | B.109 | ||||||||||||||||
10 | 2 | TrXH-22-002 | Lê Ngọc | Anh | Nữ | 4/8/1996 | Hà Nội | QLGD | B.109 | ||||||||||||||||
11 | 3 | TrXH-22-003 | Nguyễn Như Quỳnh | Anh | Nữ | 6/20/1997 | TPHCM | QLGD | B.109 | ||||||||||||||||
12 | 4 | TrXH-22-004 | Đặng Thị Phương | Anh | Nữ | 4/14/1997 | Lâm Đồng | GDMN | B.109 | ||||||||||||||||
13 | 5 | TrXH-22-005 | Đỗ Thị Hoàng | Anh | Nữ | 8/10/1989 | Đắk Lắk | GDTH | B.109 | ||||||||||||||||
14 | 6 | TrXH-22-006 | Trần Ngọc Trâm | Anh | Nữ | 1/24/1998 | Bình Dương | GDTH | B.109 | ||||||||||||||||
15 | 7 | TrXH-22-007 | Nguyễn Lê Đức | Anh | Nam | 2/12/1999 | TPHCM | LSVN | B.109 | ||||||||||||||||
16 | 8 | TrXH-22-008 | Đoàn Thị Xuân | Anh | Nữ | 2/6/1993 | Cần Thơ | TLHO | B.109 | ||||||||||||||||
17 | 9 | TrXH-22-009 | Vũ Thị Ngọc | Anh | Nữ | 7/31/1996 | TPHCM | TLHO | B.109 | ||||||||||||||||
18 | 10 | TrXH-22-010 | Trần Ngọc | Ánh | Nữ | 6/27/1997 | Hải Dương | VHVN | B.109 | ||||||||||||||||
19 | 11 | TrXH-22-011 | Võ Kim | Bảo | Nam | 9/14/1992 | TPHCM | VHVN | B.109 | ||||||||||||||||
20 | 12 | TrXH-22-012 | Trần Anh | Bình | Nam | 9/24/1997 | TPHCM | QLGD | B.109 | ||||||||||||||||
21 | 13 | TrXH-22-013 | Nguyễn Thị Hải | Bình | Nữ | 12/12/1994 | Kiên Giang | QLGD | B.109 | ||||||||||||||||
22 | 14 | TrXH-22-014 | Lê Thị Hồng | Cẩm | Nữ | 12/12/1994 | Đồng Nai | VHVN | B.109 | ||||||||||||||||
23 | 15 | TrXH-22-015 | Đinh Thị Diễm | Châu | Nữ | 9/19/1995 | Quảng Ngãi | TLHO | B.109 | ||||||||||||||||
24 | 16 | TrXH-22-016 | Trần Nguyễn Minh | Châu | Nữ | 9/28/1997 | TPHCM | TLHO | B.109 | ||||||||||||||||
25 | 17 | TrXH-22-017 | Trần Thị Mai | Chi | Nữ | 10/6/1988 | Đồng Nai | GDMN | B.109 | ||||||||||||||||
26 | 18 | TrXH-22-018 | Lương Kiến | Cơ | Nam | 4/2/1990 | TPHCM | VHNN | B.109 | ||||||||||||||||
27 | 19 | TrXH-22-019 | Trương Ly | Cơ | Nữ | 1/1/1988 | TPHCM | NNHO | B.109 | ||||||||||||||||
28 | 20 | TrXH-22-020 | Nguyễn Thành | Đạt | Nam | 11/19/1998 | Đồng Nai | TLHO | B.109 | ||||||||||||||||
29 | 21 | TrXH-22-021 | Nguyễn Thị | Diễm | Nữ | 3/25/1997 | Bình Định | TLHO | B.109 | ||||||||||||||||
30 | 22 | TrXH-22-022 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | Nữ | 11/18/1997 | TPHCM | TLHO | B.109 | ||||||||||||||||
31 | 23 | TrXH-22-023 | Nguyễn Thiên | Đông | Nam | 3/4/1997 | Đồng Nai | VHVN | B.109 | ||||||||||||||||
32 | 24 | TrXH-22-024 | Trương Hoàng Kim | Đức | Nữ | 5/14/1980 | Quảng Trị | QLGD | B.109 | ||||||||||||||||
33 | 25 | TrXH-22-025 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | Nữ | 10/20/1996 | Khánh Hòa | TLHO | B.109 | ||||||||||||||||
34 | 26 | TrXH-22-026 | Lê Nguyễn Quỳnh | Dung | Nữ | 4/6/1998 | TPHCM | VHNN | B.109 | ||||||||||||||||
35 | 27 | TrXH-22-027 | Trần Song Bình | Dương | Nữ | 7/17/1976 | Đà Nẵng | QLGD | B.110 | ||||||||||||||||
36 | 28 | TrXH-22-028 | Nguyễn Phạm Thuỳ | Dương | Nữ | 2/22/1997 | Tiền Giang | TLHO | B.110 | ||||||||||||||||
37 | 29 | TrXH-22-029 | Nguyễn Minh | Dương | Nam | 9/17/1997 | Hải Phòng | TLHO | B.110 | ||||||||||||||||
38 | 30 | TrXH-22-030 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | 4/1/1998 | Thái Bình | VHNN | B.110 | ||||||||||||||||
39 | 31 | TrXH-22-031 | Huỳnh Khánh | Duy | Nam | 16.04.1995 | TP.HCM | GDTH | B.110 | ||||||||||||||||
40 | 32 | TrXH-22-032 | Ngô Thị | Duyên | Nữ | 8/11/1994 | Bình Định | QLGD | B.110 | ||||||||||||||||
41 | 33 | TrXH-22-033 | Hồ Nguyễn Kỳ | Duyên | Nữ | 7/28/1996 | Tiền Giang | GDMN | B.110 | ||||||||||||||||
42 | 34 | TrXH-22-034 | Trương Thị | Duyên | Nữ | 8/20/1998 | Đắk Lắk | GDTH | B.110 | ||||||||||||||||
43 | 35 | TrXH-22-035 | Trần Thị | Duyên | Nữ | 2/16/1997 | Hà Tĩnh | LSVN | B.110 | ||||||||||||||||
44 | 36 | TrXH-22-036 | Bùi Văn Trạng | Em | Nam | 8/26/1997 | Vĩnh Long | TLHO | B.110 | ||||||||||||||||
45 | 37 | TrXH-22-037 | Nguyễn Trần Vân | Giang | Nữ | 10/14/1990 | BR-VT | GDTH | B.110 | ||||||||||||||||
46 | 38 | TrXH-22-038 | Vũ Thị Thu | Hà | Nữ | 4/29/1995 | Đồng Nai | GDTH | B.110 | ||||||||||||||||
47 | 39 | TrXH-22-039 | Nguyễn Thị Thu | Hà | Nữ | 10/21/1997 | Vĩnh Phúc | DLHO | B.110 | ||||||||||||||||
48 | 40 | TrXH-22-040 | Trương Bá | Hải | Nam | 6/26/1972 | Bình Định | QLGD | B.110 | ||||||||||||||||
49 | 41 | TrXH-22-041 | Phạm Đình Cúc | Hân | Nữ | 11/8/1997 | TPHCM | GDTH | B.110 | ||||||||||||||||
50 | 42 | TrXH-22-042 | Nguyễn Thị Thanh | Hằng | Nữ | 5/4/1994 | Đồng Nai | QLGD | B.110 | ||||||||||||||||
51 | 43 | TrXH-22-043 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | Nữ | 10/30/1998 | Bình Thuận | GDMN | B.110 | ||||||||||||||||
52 | 44 | TrXH-22-044 | Lê Thị Mỹ | Hằng | Nữ | 4/2/1991 | Bình Thuận | GDMN | B.110 | ||||||||||||||||
53 | 45 | TrXH-22-045 | Hoàng Thị Kim | Hằng | Nữ | 11/1/1992 | Lâm Đồng | DLHO | B.110 | ||||||||||||||||
54 | 46 | TrXH-22-046 | Huỳnh Thị Hồng | Hạnh | Nữ | 1/2/1987 | Lâm Đồng | GDMN | B.110 | ||||||||||||||||
55 | 47 | TrXH-22-047 | Nguyễn Hồng | Hạnh | Nữ | 5/29/1993 | TPHCM | GDMN | B.110 | ||||||||||||||||
56 | 48 | TrXH-22-048 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | 10/7/1989 | Tiền Giang | GDMN | B.110 | ||||||||||||||||
57 | 49 | TrXH-22-049 | Trần Lê Thuý | Hạnh | Nữ | 5/17/1998 | BR-VT | GDTH | B.110 | ||||||||||||||||
58 | 50 | TrXH-22-050 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | Nữ | 9/28/1988 | Bình Thuận | DLHO | B.110 | ||||||||||||||||
59 | 51 | TrXH-22-051 | Lê Thị Diệu | Hiền | Nữ | 4/24/1998 | TPHCM | GDTH | B.110 | ||||||||||||||||
60 | 52 | TrXH-22-052 | Nguyễn Thị | Hiền | Nữ | 9/28/1998 | Thanh Hóa | LSVN | B.110 | ||||||||||||||||
61 | 53 | TrXH-22-053 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | Nữ | 8/10/1997 | Long An | VHVN | B.111 | ||||||||||||||||
62 | 54 | TrXH-22-054 | Hà Thị Thanh | Hiếu | Nữ | 5/20/1986 | TPHCM | GDTH | B.111 | ||||||||||||||||
63 | 55 | TrXH-22-055 | Đoàn Thị Khánh | Hoàng | Nữ | 1/13/1997 | TPHCM | GDTH | B.111 | ||||||||||||||||
64 | 56 | TrXH-22-056 | Nguyễn Thanh | Hoàng | Nam | 6/9/1995 | TPHCM | DLHO | B.111 | ||||||||||||||||
65 | 57 | TrXH-22-057 | Nguyễn Thị | Hồng | Nữ | 1/26/1987 | Nam Định | TLHO | B.111 | ||||||||||||||||
66 | 58 | TrXH-22-058 | Nguyễn Minh | Hồng | Nữ | 4/29/1986 | TPHCM | TLHO | B.111 | ||||||||||||||||
67 | 59 | TrXH-22-059 | Nguyễn Đình | Huệ | Nam | 1/26/1996 | Gia Lai | TLHO | B.111 | ||||||||||||||||
68 | 60 | TrXH-22-060 | Nguyễn Thị Mai | Hương | Nữ | 3/18/1985 | Hà Nam | QLGD | B.111 | ||||||||||||||||
69 | 61 | TrXH-22-061 | Nguyễn Thị Thu | Hương | Nữ | 8/10/1988 | Trà Vinh | GDTH | B.111 | ||||||||||||||||
70 | 62 | TrXH-22-062 | Trần Kiều | Huy | Nam | 12/29/1995 | Long An | GDTH | B.111 | ||||||||||||||||
71 | 63 | TrXH-22-063 | Võ Văn Ngọc | Huy | Nam | 4/2/1998 | Lâm Đồng | TLHO | B.111 | ||||||||||||||||
72 | 64 | TrXH-22-064 | Huỳnh Thanh | Huyền | Nữ | 8/19/1995 | Lâm Đồng | GDTH | B.111 | ||||||||||||||||
73 | 65 | TrXH-22-065 | Leudedmounsone | Khanthong | Nam | 6/11/1986 | Lào | VHNN | B.111 | ||||||||||||||||
74 | 66 | TrXH-22-066 | Nguyễn Ngọc | Khôi | Nam | 1/30/1998 | Bến Tre | TLHO | B.111 | ||||||||||||||||
75 | 67 | TrXH-22-067 | Phạm Trần Thụy | Khuê | Nữ | 2/9/1996 | Ninh Thuận | GDMN | B.111 | ||||||||||||||||
76 | 68 | TrXH-22-068 | Nguyễn Trần | Khương | Nam | 9/13/1992 | Bình Thuận | GDTH | B.111 | ||||||||||||||||
77 | 69 | TrXH-22-069 | Lê Thúy | Kiều | Nữ | 6/20/1986 | Long An | GDMN | B.111 | ||||||||||||||||
78 | 70 | TrXH-22-070 | Nguyễn Thanh | Kiều | Nữ | 1/8/1996 | TPHCM | VHVN | B.111 | ||||||||||||||||
79 | 71 | TrXH-22-071 | Lê Thị Ngọc | Lan | Nữ | 9/15/1988 | Đồng Nai | GDTH | B.111 | ||||||||||||||||
80 | 72 | TrXH-22-072 | Đoàn Ngọc Hoàng | Lan | Nữ | 7/9/1997 | Đồng Nai | TLHO | B.111 | ||||||||||||||||
81 | 73 | TrXH-22-073 | Đặng Trần Kim | Liên | Nữ | 1/2/1998 | Đồng Nai | VHVN | B.111 | ||||||||||||||||
82 | 74 | TrXH-22-074 | Lưu Thị | Liễu | Nữ | 6/20/1992 | Sông Bé | VHVN | B.111 | ||||||||||||||||
83 | 75 | TrXH-22-075 | Nguyễn Thị Thúy | Liểu | Nữ | 2/27/1998 | TPHCM | NNHO | B.111 | ||||||||||||||||
84 | 76 | TrXH-22-076 | Đào Thị Trúc | Linh | Nữ | 7/28/1997 | TPHCM | GDMN | B.111 | ||||||||||||||||
85 | 77 | TrXH-22-077 | Nguyễn Thị | Linh | Nữ | 8/3/1996 | Nghệ An | GDMN | B.111 | ||||||||||||||||
86 | 78 | TrXH-22-078 | Ngô Huệ | Linh | Nữ | 10/28/1998 | TPHCM | GDTH | B.111 | ||||||||||||||||
87 | 79 | TrXH-22-079 | Bùi Thị Thùy | Linh | Nữ | 5/30/1994 | TPHCM | GDTH | B.113 | ||||||||||||||||
88 | 80 | TrXH-22-080 | Phùng Phương | Linh | Nữ | 9/21/1997 | TPHCM | GDTH | B.113 | ||||||||||||||||
89 | 81 | TrXH-22-081 | Trần Thị Mỹ | Linh | Nữ | 9/9/1998 | Thanh Hóa | TLHO | B.113 | ||||||||||||||||
90 | 82 | TrXH-22-082 | Nguyễn Giang | Linh | Nữ | 2/11/1998 | Bến Tre | TLHO | B.113 | ||||||||||||||||
91 | 83 | TrXH-22-083 | Hồ Thị Trang | Linh | Nữ | 4/8/1996 | Nghệ An | VHVN | B.113 | ||||||||||||||||
92 | 84 | TrXH-22-084 | Phạm Thị Thùy | Linh | Nữ | 31.10.1997 | Tây Ninh | TLHO | B.113 | ||||||||||||||||
93 | 85 | TrXH-22-085 | Nguyễn Trương Kim | Lộc | Nữ | 3/29/1998 | TPHCM | LSVN | B.113 | ||||||||||||||||
94 | 86 | TrXH-22-086 | Lý Tường | Lợi | Nam | 05.09.1995 | TP.HCM | TLHO | B.113 | ||||||||||||||||
95 | 87 | TrXH-22-087 | Thạch Trần Bạch | Long | Nam | 2/10/1997 | Trà Vinh | TLHO | B.113 | ||||||||||||||||
96 | 88 | TrXH-22-088 | Nguyễn Văn | Lục | Nam | 6/16/1987 | Bình Định | DLHO | B.113 | ||||||||||||||||
97 | 89 | TrXH-22-089 | Phạm Minh | Lý | Nữ | 8/19/1983 | Cà Mau | DLHO | B.113 | ||||||||||||||||
98 | 90 | TrXH-22-090 | Hoàng Thị Ngọc | Mai | Nữ | 6/8/1997 | Đồng Nai | GDMN | B.113 | ||||||||||||||||
99 | 91 | TrXH-22-091 | Đặng Ngọc | Mai | Nữ | 4/6/1989 | TPHCM | GDTH | B.113 | ||||||||||||||||
100 | 92 | TrXH-22-092 | Nguyễn Thị | Mai | Nữ | 1/18/1997 | Thái Bình | VHVN | B.113 | ||||||||||||||||