| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STRATEGY & PLANNER - DIGITAL - PR SOLUTION - OOH - RENDER 3D & DESIGN CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MIX Địa chỉ: Tòa nhà Việt Á, 09 Duy Tân, phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội Hotline: 0906 57 3238 | Email: lienhe.mix@gmail.com | Website: www.mixmedia.vn | |||||||||
2 | BÁO GIÁ DỊCH VỤ BOOKING QUẢNG CÁO TRÊN LOA PHÁT THANH TOÀN QUỐC | |||||||||
3 | Kính gửi Quý khách hàng/ Đối tác. Chúng tôi xin gửi tới quý doanh nghiệp bảng Báo giá dịch vụ Booking quảng cáo trên hệ thống loa phát thanh Xã, Phường trên toàn quốc (Theo đơn vị hành chính mới sau sáp nhập địa phương), quý doanh nghiệp lưu ý: - Báo giá chưa bao gồm VAT theo quy định ở thời điểm - Hợp đồng triển khai tối thiểu 07 ngày | |||||||||
4 | STT | TỈNH/TP | XÃ/PHƯỜNG MỚI | SỐ LOA | DÂN SỐ (Người) | DIỆN TÍCH (Km2) | KHUNG GIỜ | Đơn giá 60s (chưa VAT) | Số lượng tối thiểu (Ngày) | Đơn giá 60s sau chiết khấu (chưa VAT) |
5 | 1 | Bắc Ninh | Phường Bắc Giang | 200 | 122.838 | 23,23 | 06h25-07h00 17h25-18h00 | 550.000 | 7 | 3.850.000 |
6 | 2 | Phường Việt Yên | 200 | 59.470 | 51,97 | 06h00-06h30 17h30-18h00 | 550.000 | 7 | 3.850.000 | |
7 | 3 | Xã Hiệp Hòa | 169 | 90.443 | 64,19 | 05h00-06h00 17h00-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
8 | 4 | Phường Chũ | 150 | 58.409 | 69,16 | 05h00-07h00 17h00-18h45 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
9 | 5 | Xã Bảo Đài | 150 | 59.169 | 83,00 | 06h00-06h45 17h15-18h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
10 | 6 | Xã Tân Yên | 110 | 50.00 | 48,11 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
11 | 7 | Xã Nhã Nam | 150 | 33.127 | 34,43 | 06h30-07h00 17h00-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
12 | 8 | Phường Nam Sơn | 240 | 50.000 | 20,00 | 06h30-06h45 17h00-17h15 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
13 | 9 | Phường Kinh Bắc | 600 | 84.000 | 20,00 | 06h30-06h45 17h00-17h20 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
14 | 10 | Phường Vũ Ninh | 200 | 45.000 | 13,43 | 06h30-06h45 17h15-17h30 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
15 | 11 | Phường Trí Quả | 180 | 34.574 | 19,95 | 06h30-07h00 -17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
16 | 12 | P.Từ Sơn | 300 | 70.000 | 20,33 | 06h00-06h30 -17h00-17h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
17 | 13 | Phường Phù Khê | 250 | 53.000 | 14,30 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
18 | 14 | Phường Quế Võ | 200 | 40.194 | 23,51 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
19 | 15 | Phường Phương Liễu | 188 | 42.255 | 13,37 | 06h30 07h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
20 | 16 | Xã Yên Phong | 168 | 63.489 | 27,40 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 550.000 | 7 | 3.850.000 | |
21 | 17 | Xã Đại Đồng | 100 | 84.258 | 19,88 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
22 | 37 | Quảng Ninh | Phường Đông Triều | 180 | 43.000 | 40,41 | 06h30-07h00 17h30-18h00 | 450.000 | 7 | 3.150.000 |
23 | 38 | Phường Hiệp Hòa | 120 | 33.000 | 35,83 | 05h45-06h15 17h45-18h015 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
24 | 39 | Xã Tiên Yên | 120 | 22.012 | 135,30 | 05h45-06h15 16h45-17h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
25 | 40 | Hưng Yên | Xã Yên Mỹ | 200 | 75.876 | 33,12 | 06h30-07h00 17h30-18h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 |
26 | 41 | Xã Khoái Châu | 125 | 48.795 | 29.35 | 06h00-06h30 17h00-17h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
27 | 42 | Xã Việt Tiến | 130 | 35.161 | 20,18 | 06h00-06h30 17h00-17h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
28 | 43 | Xã Triệu Việt Vương | 196 | 44.554 | 27,15 | 05h30-06h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
29 | 44 | Phường Đường Hào | 350 | 60.000 | 16,00 | 06h30-07h00 17h30-18h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
30 | 45 | Xã Nguyễn Văn Linh | 125 | 48.000 | 20,90 | 05h30-06h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
31 | 46 | Xã Tiên Lữ | 120 | 27.405 | 19,51 | 05h00-06h30 17h00-18h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
32 | 47 | Xã Hoàng Hoa Thám | 150 | 47.000 | 31,85 | 05h00-06h00 17h00-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
33 | 48 | Xã Văn Giang | 336 | 41.000 | 23,00 | 05h30-06h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
34 | 49 | Xã Mễ Sở | 200 | 30.000 | 46.159,00 | 06h30-07h00 17h30-18h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
35 | 50 | Xã Lương Bằng | 240 | 39.000 | 30,00 | 05h45-06h00 17h15-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
36 | 51 | Xã Tiền Hải | 400 | 43.000 | 33,00 | 06h00 - 06h30 18h00 - 18h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
37 | 52 | Xã Hưng Hà | 150 | 54.891 | 38,93 | 05h45-06h15 17h30-18h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
38 | 53 | Xã Quỳnh Phụ | 150 | 51.820 | 31,68 | 05h30-06h00 17h00-17h30 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
39 | 54 | Xã Kiến Xương | 300 | 47.950 | 36,73 | 06h00-07h00 17h00-18h30 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
40 | 55 | Xã Vũ Thư | 160 | 43.920 | 29,07 | 05h30-06h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
41 | 83 | Ninh Bình | Phường Nam Định | 300 | 188.000 | 20,00 | 06h00 - 07h00 18h00 - 19h00 | 600.000 | 7 | 4.200.000 |
42 | 84 | Xã Nam Trực | 210 | 39.822 | 20,47 | 04h45-06h15 17h00-18h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
43 | 85 | Xã Giao Thuỷ | 200 | 46.000 | 23,52 | 05h45-06h00 17h45-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
44 | 86 | Xã Cổ Lễ | 200 | 40.000 | 18,33 | 05h15-06h00 17h15-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
45 | 87 | Xã Yên Mô | 150 | 35.415 | 28,60 | 06h30-07h00 17h15-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
46 | 88 | Xã Nho Quan | 150 | 33.204 | 32,62 | 05h00-06h30 17h00-18h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
47 | 89 | Xã Yên Khánh | 250 | 40.143 | 29,88 | 04h55-06h30 16h55-18h45 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
48 | 90 | Xã Phát Diệm | 150 | 36.700 | 23,10 | 05h30-06h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
49 | 91 | P.Duy Tiên | 120 | 39.957 | 28,93 | 05h30-06h00 17h30-18h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
50 | 92 | P.Hà Nam | 100 | 33.343 | 29,98 | 05h00-07h00 17h00-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
51 | 93 | P.Phủ Lý | 80 | 62.893 | 11,84 | 05h00-07h00 17h00-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
52 | 94 | P.Liêm Tuyền | 80 | 27.781 | 21,44 | 05h00-07h00 17h00-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
53 | 95 | Thái Nguyên | Xã Đại Phúc | 260 | 40.000 | 107,47 | 06h00-06h30 17h00-17h30 | 550.000 | 7 | 3.850.000 |
54 | 96 | Phường Sông Công | 257 | 35.000 | 15,62 | 05h30-06h30 17h00-17h30 | 600.000 | 7 | 4.200.000 | |
55 | 97 | Phường Vạn Xuân | 300 | 61.610 | 40,70 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 550.000 | 7 | 3.850.000 | |
56 | 98 | Xã Định Hóa | 175 | 22.333 | 21,44 | 05h30-07h00 17h30-19h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
57 | 99 | Xã Kim Phượng | 75 | 11.059 | 78,68 | 05h30-06h45 17h30-18h46 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
58 | 100 | Xã Trung Hội | 87 | 13.455 | 54,21 | 06h00-06h30 18h00-18h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
59 | 101 | Xã Phú Lương | 200 | 43.914 | 112,39 | 05h30-07h00 17h00-19h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
60 | 102 | Xã Võ Nhai | 120 | 17.509 | 99,78 | 05h00-07h00 17h00-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
61 | 103 | Phú Thọ | P.Việt Trì | 150 | 73.000 | 25,83 | 05h45-06h15 17h45-18h15 | 500.000 | 7 | 3.500.000 |
62 | 104 | P.Phú Thọ | 105 | 30.000 | 23,00 | 05h00-07h00 17h00-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
63 | 105 | P.Phong Châu | 120 | 32.128 | 29,62 | 05h00-06h00 17h00-18h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
64 | 106 | Xã Bình Nguyên | 236 | 46.425 | 30,60 | 06h00-06h30 18h00-18h30 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
65 | 107 | Xã Lập Thạch | 120 | 34.604 | 39,00 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
66 | 108 | Xã Sơn Đông | 130 | 36.076 | 26,70 | 05h30-06h30 17h00-18h00 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
67 | 109 | Xã Lâm Thao | 120 | 31.300 | 15,40 | 05h30-06h00 17h30-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
68 | 110 | Xã Lạc Thủy | 300 | 65.820 | 315,00 | 05h00-06h30 17h00-18h30 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
69 | 111 | Xã Thanh Thủy | 150 | 27.439 | 31,08 | 05h30-06h00 17h30-18h00 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
70 | 112 | Xã Hạ Hòa | 210 | 21.779 | 41,22 | 05h30-06h00 17h00-18h00 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
71 | 113 | Xã Cao Phong | 100 | 20.327 | 77,76 | 06h00-07h00 17h00-18h30 | 550.000 | 7 | 3.850.000 | |
72 | 114 | Xã Đoan Hùng | 170 | 30.509 | 44,80 | 06h00-06h30 17h30-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
73 | 115 | Sơn La | Xã Mai Sơn | 80 | 52.361 | 164,40 | 05h30-07h30 17h30-19h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 |
74 | 116 | Phường Mộc Sơn | 200 | 148.259 | 1.072,09 | 05h30-07h00 17h30-18h00 | 600.000 | 7 | 4.200.000 | |
75 | 117 | Xã Mường La | 220 | 32.712 | 341,86 | 05h30-07h00 17h30-19h30 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
76 | 118 | Xã Quỳnh Nhai | 200 | 30.554 | 244,31 | 05h30-07h00 17h30-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
77 | 119 | Phường Tô Hiệu | 100 | 106.052 | 323,51 | 07h00-07h30 18h30-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
78 | 120 | Xã Vân Hồ | 250 | 67.153 | 982,89 | 05h00-07h00 17h00-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
79 | 121 | Xã Phù Yên | 200 | 115.700 | 1.227,00 | 05h30-07h00 17h30-19h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
80 | 122 | Lào Cai | Xã Hạnh Phúc | 100 | 13.763 | 193,85 | 05h00-07h30 16h30-19h00 | 450.000 | 7 | 3.150.000 |
81 | 123 | Xã Mường Khương | 134 | 24.433 | 169,20 | 06h00-06h30 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
82 | 124 | Điện Biên | Xã Tuần Giáo | 120 | 24.303 | 108,49 | 05h30-07h00 17h00-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 |
83 | 125 | Xã Pú Nhung | 100 | 12.547 | 209,93 | 05h30-07h00 17h00-19h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
84 | 126 | Xã Chiềng Sinh | 100 | 15.371 | 218,01 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 450.000 | 7 | 3.150.000 | |
85 | 127 | Tuyên Quang | Xã Lâm Bình | 100 | 12.399 | 327,65 | 05h30-06h00 17h00-17h30 | 500.000 | 7 | 3.500.000 |
86 | 128 | Xã Yên Minh | 120 | 26.556 | 154,70 | 07h00-07h30 17h30-18h00 | 500.000 | 7 | 3.500.000 | |
87 | 129 | Xã Quản Bạ | 200 | 59.000 | 542,24 | 05h00-07h30 16h30-19h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
88 | 130 | Thanh Hóa | Phường Quảng Phú | 150 | 77.000 | 41,33 | 07h00-07h30 17h30-18h00 | 600.000 | 7 | 4.200.000 |
89 | 131 | Phường Đông Quang | 120 | 61.214 | 48,60 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 550.000 | 7 | 3.850.000 | |
90 | 132 | Phường Đông Sơn | 120 | 58.950 | 41,71 | 06h00-06h30 17h00-17h30 | 550.000 | 7 | 3.850.000 | |
91 | 133 | Phường Đông Tiến | 130 | 57.844 | 41,97 | 06h30-07h00 17h30-18h00 | 550.000 | 7 | 3.850.000 | |
92 | 134 | Phường Nguyệt Viên | 80 | 34.399 | 22,31 | 06h00-06h30 17h00-17h30 | 550.000 | 7 | 3.850.000 | |
93 | 135 | Phường Sầm Sơn | 280 | 99.866 | 30,29 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
94 | 136 | Phường Nam Sầm Sơn | 245 | 37.572 | 18,48 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
95 | 137 | Phường Tĩnh Gia | 200 | 58.583 | 32,40 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 300.000 | 7 | 2.100.000 | |
96 | 138 | Phường Trúc Lâm | 150 | 33.950 | 81,05 | 06h30-07h00 17h00-17h30 | 300.000 | 7 | 2.100.000 | |
97 | 139 | Xã Vĩnh Lộc | 250 | 40.344 | 56,94 | 05h30-06h00 17h00-17h30 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
98 | 140 | Xã Trung Chính | 280 | 35.440 | 44,09 | 05h30-06h00 17h30-18h00 | 400.000 | 7 | 2.800.000 | |
99 | 141 | Xã Kim Tân | 400 | 41.000 | 61,90 | 05h00-06h00 17h00-18h00 | 300.000 | 7 | 2.100.000 | |
100 | 142 | Xã Thượng Ninh | 100 | 13.991 | 92,60 | 05h30-06h00 17h30-18h00 | 300.000 | 7 | 2.100.000 | |