| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH THÍ SINH KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN XÉT TUYỂN THẲNG VÀ ƯU TIÊN XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | (Ban hành kèm theo Thông báo số 533/TB-ĐHNT ngày 22 tháng 07 năm 2022 của Hiệu trưởng trường Đại học Ngoại thương) | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã HS | Họ và tên | Ngày sinh | Loại giải, huy chương | Cuộc thi/ Triển lãm | Lý do không dủ điều kiện | |||||||||||||||||||
4 | 1 | QT01 | Vũ Nguyên Long | 08/10/2004 | HC Vàng | WICO 2020 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
5 | 2 | QT02 | Nguyễn Trung Kiên | 23/03/2004 | HC Vàng | WICO 2020 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
6 | 3 | QT03 | Lương Hoàng Dương | 17/11/2004 | HC Vàng | ICPC 2022 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
7 | 4 | QT04 | Nguyễn Hoàng Quỳ | 18/10/2004 | HC Vàng | AIGC 2021 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
8 | 5 | QT05 | Nguyễn Đức Thuận | 04/05/2004 | HC Vàng | ICPC 2020 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
9 | 6 | QT06 | Nguyễn Đỗ Hoàng Dương | 08/06/2004 | HC Vàng | ICPC 2022 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
10 | 7 | QT07 | Lê Anh Thư | 14/10/2004 | HC Vàng | ICPC 2021 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
11 | 8 | QT08 | Nguyễn Quốc Anh | 15/08/2004 | HC Bạc | MYSCE 2021 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
12 | 9 | QT09 | Lê Đình Đức | 10/01/2004 | HC Vàng | Acsimet Mascova 2022 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
13 | 10 | QT10 | Lê Thuỳ Trang | 07/11/2004 | HC Vàng | ICPC 2021 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
14 | 11 | QT11 | Lê Anh Đức | 26/12/2004 | HC Vàng | IWIS 2021 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
15 | 12 | QT12 | Đỗ Hà My | 23/08/2004 | HC Vàng | KHKT Geneva-Thuỵ Sỹ 2022 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
16 | 13 | QT13 | Vũ Minh Châu | 17/01/2004 | HC Vàng | AI-JAM US online 2021 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
17 | 14 | QT14 | Nguyễn Hoàng Nam Bình | 15/11/2004 | HC Vàng | KHKT Geneva-Thuỵ Sỹ 2022 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
18 | 15 | QT15 | Nguyễn Quang Nam | 04/03/2004 | HC Vàng | WICO 2020 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
19 | 16 | QT16 | Đặng Minh Thắng | 18/04/2004 | HC Vàng | AIGC 2021 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
20 | 17 | QT17 | Nguyễn Việt Tùng | 10/07/2004 | HC Vàng | ICPC 2022 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
21 | 18 | QT18 | Nguyễn Bảo Long | 24/12/2004 | HC Vàng | ICPC 2022 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
22 | 19 | QT19 | Lê Thảo Chi | 21/11/2004 | HC Vàng | AIGC 2021 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
23 | 20 | QT20 | Nguyễn Thanh Thuỷ Tiên | 15/01/2004 | HC Vàng | WICO 2020 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
24 | 21 | QT21 | Lê Hoàng Hà | 25/01/2004 | HC Vàng | AIGC 2021 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
25 | 22 | QT22 | Hoàng Việt Hùng | 03/09/2004 | HC Vàng | WICO 2019 | Không đủ điều kiện tuyển thẳng theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo và của Trường | |||||||||||||||||||
26 | 23 | X35 | Lê Thị Phương Linh | 20/02/2004 | Giải nhì | KHKTQG | Không đủ điều kiện ưu tiên xét tuyển vì lĩnh vực đạt giải không phù hợp với tổ hợp môn xét tuyển | |||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||