ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTHọ và tênSố báo danhSố CCCDNgày sinhGiới tínhNơi sinhTên trường THCSXã/phường trường THCSTên trường NV1Tên môn chuyên NV1Tên môn chuyên NV2
2
1Đào Phúc Trường An1553400101021100922820/10/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Tằng LoỏngXã Tằng LoỏngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
3
2Đặng Chu Bảo An1553400203631101286511/11/2011NữTỉnh Ninh BìnhTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Sinh học
4
3Đoàn Thị Bảo An1553400301031100644410/05/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Phố LuXã Bảo ThắngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
5
4Đỗ Phúc Khang An1553400401021101333321/09/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
6
5Hà Hải An1553400501031100641125/08/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Pom HánPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Sinh học
7
6Nguyễn Công An1553400601021100439515/11/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Hồng PhongPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tin học
8
7Nguyễn Hải An1553400701021100990830/03/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim TânPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Vật lí
9
8Nguyễn Khánh An1553400801031100430824/10/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Bát XátXã Bát XátTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
10
9Nguyễn Mai An1553400901031100222306/02/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
11
10Vũ Thúy An1553401001031100933411/12/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
12
11Bùi Duy Anh1553401101021100861328/07/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tin học
13
12Bùi Mai Anh1553401201031100170527/05/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
14
13Bùi Quỳnh Anh1553401301031100266929/11/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim TânPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
15
14Bùi Thị Minh Anh1553401401031100919802/07/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Lịch sử
16
15Bùi Tú Anh1553401501031100714018/05/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng AnhChuyên Ngữ văn
17
16Doãn Việt Anh1553401601021100190806/05/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa học
18
17Dương Đức Anh1553401701021100654507/03/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Khánh YênXã Văn BànTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa học
19
18Dương Quỳnh Anh1553401801031100441231/07/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim ĐồngPhường Sa PaTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Sinh học
20
19Đào Thế Anh1553401902521101645520/12/2011NamTỉnh Phú ThọTrường THCS Kim ĐồngPhường Sa PaTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
21
20Đặng Duy Anh1553402001021100294107/10/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tin học
22
21Đinh Hà Anh1553402101031100672709/01/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Lịch sử
23
22Đinh Hồng Anh1553402201031100765524/01/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim ĐồngPhường Sa PaTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
24
23Đỗ Bảo Anh1553402301031100182926/09/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
25
24Giang Ngọc Châu Anh1553402401031100309118/06/2011NữTỉnh Lào CaiTHCS Bắc HàXã Bắc HàTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Vật lí
26
25Hoàng Phương Anh1553402507931103550207/12/2011NữTỉnh Hưng Yên
Trường THCS Hoàng Hoa Thám
Phường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
27
26Hồ Trâm Anh1553402600131101840610/07/2011NữThành phố Hà NộiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng AnhChuyên Toán
28
27Ngô Hoàng Anh1553402701021100507506/02/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào Cai
Chuyên Tiếng Trung Quốc
29
28Nguyễn Đức Anh1553402801021100944804/02/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa họcChuyên Toán
30
29Nguyễn Hà Anh1553402901031100112924/11/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim ĐồngPhường Sa PaTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa học
31
30Nguyễn Hải Anh1553403001031100483315/09/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
32
31Nguyễn Hải Anh1553403101031100192429/04/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa họcChuyên Toán
33
32Nguyễn Hoàng Anh1553403201021100450229/01/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Vật lí
34
33Nguyễn Hùng Anh1553403301021100306305/09/2011NamTỉnh Lào CaiTrung học cơ sở Bảo HàXã Bảo HàTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
35
34Nguyễn Huyền Anh1553403401031100481304/07/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Pom HánPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Sinh học
36
35Nguyễn Kiều Anh1553403502631100035002/04/2011NữTỉnh Phú ThọTrường THCS Cam ĐườngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Sinh học
37
36Nguyễn Lâm Anh1553403601031100771311/04/2011NữTỉnh Lào Cai
Trường THCS Hoàng Hoa Thám
Phường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
38
37Nguyễn Mai Anh1553403701031100295022/03/2011NữTỉnh Lào CaiTHCS Bắc HàXã Bắc HàTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
39
38Nguyễn Minh Anh1553403801031100797714/12/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
40
39Nguyễn Minh Anh1553403901031100804610/02/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
41
40Nguyễn Minh Anh1553404001021100418019/02/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim TânPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
42
41Nguyễn Trâm Anh1553404101031100144211/08/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
43
42Nguyễn Trần Việt Anh1553404201021100831227/04/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS số 1 Xuân QuangXã Xuân QuangTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
44
43Nguyễn Vân Anh1553404302531100021408/03/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Lịch sử
45
44Phạm Hoàng Anh1553404401021100911624/03/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Bắc LệnhPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
46
45Phạm Nguyễn Quỳnh Anh1553404503731100085304/03/2011NữTỉnh Ninh BìnhTrường THCS Kim ĐồngPhường Sa PaTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
47
46Phạm Quốc Duy Anh1553404601021100242923/03/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
48
47Phạm Quỳnh Anh1553404701031100505714/02/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
49
48Phạm Quỳnh Anh1553404801031100397711/11/2011NữTỉnh Lào Cai
Trường THCS&THPT Bắc Cường
Phường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa học
50
49Phạm Trâm Anh1553404901031100824916/02/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim TânPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Lịch sử
51
50Phan Đức Anh1553405001021100681508/11/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Bát XátXã Bát XátTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
52
51Phùng Lê Minh Anh1553405103131100364616/01/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
53
52Phùng Thị Quỳnh Anh1553405200131102317702/02/2011NữTỉnh Phú ThọTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Vật lí
54
53Tạ Ngọc Anh1553405301031100335428/09/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Phố LuXã Bảo ThắngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Sinh học
55
54Trần Hà Linh Anh1553405401031100668407/09/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Pom HánPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
56
55Trần Hải Anh1553405501031100045231/05/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
57
56Trần Mai Anh1553405601031100382101/09/2011NữTỉnh Lào Cai
Trường THCS Hoàng Hoa Thám
Phường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa học
58
57Trần Phạm Quỳnh Anh1553405701031100724408/10/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Vật lí
59
58Trần Thục Mai Anh1553405801031100737017/07/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Xuân GiaoXã Gia PhúTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
60
59Trần Tuấn Anh1553405901021100407206/08/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim ĐồngPhường Sa PaTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Sinh học
61
60Trần Vũ Quỳnh Anh1553406001031100576031/12/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
62
61Trịnh Phương Anh1553406101031100492023/10/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Bình MinhPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Lịch sử
63
62Vũ Hoàng Anh1553406201031100499427/09/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Bát XátXã Bát XátTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng AnhChuyên Ngữ văn
64
63Vũ Lâm Anh1553406301021100563627/05/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa học
65
64Đỗ Lê Minh Ánh1553406401031100346008/09/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS số 1 Võ LaoXã Võ LaoTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
66
65Giàng Ngọc Ánh1553406501031100497903/10/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS số 1 Phố RàngXã Bảo YênTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
67
66Lương Ngọc Ánh1553406602531101471506/06/2011NữTỉnh Phú ThọTrường THCS Ngô Văn SởPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
68
67Nguyễn Minh Ánh1553406701531100416911/04/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Phong HảiXã Phong HảiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Lịch sử
69
68Nguyễn Ngọc Ánh1553406801031100245402/01/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
70
69Nguyễn Ngọc Ánh1553406901031100172907/07/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim TânPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
71
70Nguyễn Nguyệt Ánh1553407001031100264915/10/2011NữTỉnh Lào Cai
Trường THCS Hoàng Hoa Thám
Phường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
72
71Phùng Lê Minh Ánh1553407103131101104316/01/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
73
72Lê Gia Bách1553407201021100257118/02/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tin học
74
73Cao Đặng Gia Bảo1553407301021100464006/09/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim TânPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Vật lí
75
74Đinh Ngọc Bảo1553407401021100445422/09/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Cam ĐườngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
76
75Hoàng Gia Bảo1553407503321100016002/08/2011NamTỉnh Hưng YênTrường THCS Bát XátXã Bát XátTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tin họcChuyên Toán
77
76Hoàng Gia Bảo1553407603321102122113/03/2011NamTỉnh Hưng YênTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
78
77Lê Đặng Quốc Bảo1553407701021100321017/06/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Lịch sử
79
78Ngô Thế Bảo1553407801021100778016/06/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tin học
80
79Nguyễn Gia Bảo1553407901021100402931/01/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
81
80Phạm Gia Bảo1553408001021100341413/08/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Hồng PhongPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán
82
81Phạm Gia Bảo1553408103421101439219/12/2011NamThành phố Hà NộiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
83
82Phạm Gia Bảo1553408201021100398222/05/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim ĐồngPhường Sa PaTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tin học
84
83Phạm Trương Gia Bảo1553408301021100833807/01/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Vật lí
85
84Hoàng Thái Bình1553408403421101101119/04/2011NamTỉnh Hưng YênTrường THCS Phố LuXã Bảo ThắngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
86
85Nguyễn Quốc Bình1553408501021100138212/06/2011NamTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa họcChuyên Toán
87
86Trần Thanh Bình1553408601021100128916/01/2011NamTỉnh Ninh BìnhTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Sinh học
88
87Nguyễn Ngọc Châm1553408701031100611116/08/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Phố LuXã Bảo ThắngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ vănChuyên Lịch sử
89
88Đậu Ngọc Minh Châu1553408801031101022819/11/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
90
89Đỗ Minh Châu1553408900131103291514/06/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Địa lí
91
90Nguyễn Minh Châu1553409001031100515201/02/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lý Tự TrọngPhường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
92
91Tạ Bảo Châu1553409101031100593305/02/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
93
92Trần Minh Châu1553409201031100928214/10/2011NữTỉnh Lào Cai
Trường THCS Hoàng Hoa Thám
Phường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
94
93Đào Khánh Chi1553409301031100149609/04/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Hồng PhongPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
95
94Đỗ Quỳnh Chi1553409401031100765808/12/2011NữTỉnh Lào CaiTrung học cơ sở Bảo HàXã Bảo HàTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Vật lí
96
95Hà Quỳnh Chi1553409501031100330207/10/2011NữTỉnh Lào Cai
Trường THCS&THPT Bắc Cường
Phường Cam ĐườngTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
97
96Hoàng Quỳnh Chi1553409601031100845013/09/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Ngữ văn
98
97Lê Mai Chi1553409701031100673428/03/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Lê Quý ĐônPhường Lào CaiTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Tiếng Anh
99
98Nguyễn Bảo Chi1553409802531100935606/12/2011NữTỉnh Phú ThọTrường THCS Khánh YênXã Văn BànTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Hóa học
100
99Nguyễn Quỳnh Chi1553409901031100016520/08/2011NữTỉnh Lào CaiTrường THCS Kim ĐồngPhường Sa PaTHPT Chuyên Lào CaiChuyên Toán