| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Họ và tên | Số báo danh | Số CCCD | Ngày sinh | Giới tính | Nơi sinh | Tên trường THCS | Xã/phường trường THCS | Tên trường NV1 | Tên môn chuyên NV1 | Tên môn chuyên NV2 | ||||||||||||||
2 | 1 | Đào Phúc Trường An | 15534001 | 010211009228 | 20/10/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Tằng Loỏng | Xã Tằng Loỏng | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
3 | 2 | Đặng Chu Bảo An | 15534002 | 036311012865 | 11/11/2011 | Nữ | Tỉnh Ninh Bình | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Sinh học | |||||||||||||||
4 | 3 | Đoàn Thị Bảo An | 15534003 | 010311006444 | 10/05/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Phố Lu | Xã Bảo Thắng | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
5 | 4 | Đỗ Phúc Khang An | 15534004 | 010211013333 | 21/09/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
6 | 5 | Hà Hải An | 15534005 | 010311006411 | 25/08/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Pom Hán | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Sinh học | |||||||||||||||
7 | 6 | Nguyễn Công An | 15534006 | 010211004395 | 15/11/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Hồng Phong | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tin học | |||||||||||||||
8 | 7 | Nguyễn Hải An | 15534007 | 010211009908 | 30/03/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Vật lí | |||||||||||||||
9 | 8 | Nguyễn Khánh An | 15534008 | 010311004308 | 24/10/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Bát Xát | Xã Bát Xát | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
10 | 9 | Nguyễn Mai An | 15534009 | 010311002223 | 06/02/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
11 | 10 | Vũ Thúy An | 15534010 | 010311009334 | 11/12/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
12 | 11 | Bùi Duy Anh | 15534011 | 010211008613 | 28/07/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tin học | |||||||||||||||
13 | 12 | Bùi Mai Anh | 15534012 | 010311001705 | 27/05/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
14 | 13 | Bùi Quỳnh Anh | 15534013 | 010311002669 | 29/11/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
15 | 14 | Bùi Thị Minh Anh | 15534014 | 010311009198 | 02/07/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Lịch sử | |||||||||||||||
16 | 15 | Bùi Tú Anh | 15534015 | 010311007140 | 18/05/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | Chuyên Ngữ văn | ||||||||||||||
17 | 16 | Doãn Việt Anh | 15534016 | 010211001908 | 06/05/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | |||||||||||||||
18 | 17 | Dương Đức Anh | 15534017 | 010211006545 | 07/03/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Khánh Yên | Xã Văn Bàn | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | |||||||||||||||
19 | 18 | Dương Quỳnh Anh | 15534018 | 010311004412 | 31/07/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Đồng | Phường Sa Pa | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Sinh học | |||||||||||||||
20 | 19 | Đào Thế Anh | 15534019 | 025211016455 | 20/12/2011 | Nam | Tỉnh Phú Thọ | Trường THCS Kim Đồng | Phường Sa Pa | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
21 | 20 | Đặng Duy Anh | 15534020 | 010211002941 | 07/10/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tin học | |||||||||||||||
22 | 21 | Đinh Hà Anh | 15534021 | 010311006727 | 09/01/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Lịch sử | |||||||||||||||
23 | 22 | Đinh Hồng Anh | 15534022 | 010311007655 | 24/01/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Đồng | Phường Sa Pa | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
24 | 23 | Đỗ Bảo Anh | 15534023 | 010311001829 | 26/09/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
25 | 24 | Giang Ngọc Châu Anh | 15534024 | 010311003091 | 18/06/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | THCS Bắc Hà | Xã Bắc Hà | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Vật lí | |||||||||||||||
26 | 25 | Hoàng Phương Anh | 15534025 | 079311035502 | 07/12/2011 | Nữ | Tỉnh Hưng Yên | Trường THCS Hoàng Hoa Thám | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
27 | 26 | Hồ Trâm Anh | 15534026 | 001311018406 | 10/07/2011 | Nữ | Thành phố Hà Nội | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | Chuyên Toán | ||||||||||||||
28 | 27 | Ngô Hoàng Anh | 15534027 | 010211005075 | 06/02/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Trung Quốc | |||||||||||||||
29 | 28 | Nguyễn Đức Anh | 15534028 | 010211009448 | 04/02/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | Chuyên Toán | ||||||||||||||
30 | 29 | Nguyễn Hà Anh | 15534029 | 010311001129 | 24/11/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Đồng | Phường Sa Pa | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | |||||||||||||||
31 | 30 | Nguyễn Hải Anh | 15534030 | 010311004833 | 15/09/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
32 | 31 | Nguyễn Hải Anh | 15534031 | 010311001924 | 29/04/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | Chuyên Toán | ||||||||||||||
33 | 32 | Nguyễn Hoàng Anh | 15534032 | 010211004502 | 29/01/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Vật lí | |||||||||||||||
34 | 33 | Nguyễn Hùng Anh | 15534033 | 010211003063 | 05/09/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trung học cơ sở Bảo Hà | Xã Bảo Hà | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
35 | 34 | Nguyễn Huyền Anh | 15534034 | 010311004813 | 04/07/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Pom Hán | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Sinh học | |||||||||||||||
36 | 35 | Nguyễn Kiều Anh | 15534035 | 026311000350 | 02/04/2011 | Nữ | Tỉnh Phú Thọ | Trường THCS Cam Đường | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Sinh học | |||||||||||||||
37 | 36 | Nguyễn Lâm Anh | 15534036 | 010311007713 | 11/04/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Hoàng Hoa Thám | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
38 | 37 | Nguyễn Mai Anh | 15534037 | 010311002950 | 22/03/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | THCS Bắc Hà | Xã Bắc Hà | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
39 | 38 | Nguyễn Minh Anh | 15534038 | 010311007977 | 14/12/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
40 | 39 | Nguyễn Minh Anh | 15534039 | 010311008046 | 10/02/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
41 | 40 | Nguyễn Minh Anh | 15534040 | 010211004180 | 19/02/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
42 | 41 | Nguyễn Trâm Anh | 15534041 | 010311001442 | 11/08/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
43 | 42 | Nguyễn Trần Việt Anh | 15534042 | 010211008312 | 27/04/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS số 1 Xuân Quang | Xã Xuân Quang | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
44 | 43 | Nguyễn Vân Anh | 15534043 | 025311000214 | 08/03/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Lịch sử | |||||||||||||||
45 | 44 | Phạm Hoàng Anh | 15534044 | 010211009116 | 24/03/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Bắc Lệnh | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
46 | 45 | Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | 15534045 | 037311000853 | 04/03/2011 | Nữ | Tỉnh Ninh Bình | Trường THCS Kim Đồng | Phường Sa Pa | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
47 | 46 | Phạm Quốc Duy Anh | 15534046 | 010211002429 | 23/03/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
48 | 47 | Phạm Quỳnh Anh | 15534047 | 010311005057 | 14/02/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
49 | 48 | Phạm Quỳnh Anh | 15534048 | 010311003977 | 11/11/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS&THPT Bắc Cường | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | |||||||||||||||
50 | 49 | Phạm Trâm Anh | 15534049 | 010311008249 | 16/02/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Lịch sử | |||||||||||||||
51 | 50 | Phan Đức Anh | 15534050 | 010211006815 | 08/11/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Bát Xát | Xã Bát Xát | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
52 | 51 | Phùng Lê Minh Anh | 15534051 | 031311003646 | 16/01/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
53 | 52 | Phùng Thị Quỳnh Anh | 15534052 | 001311023177 | 02/02/2011 | Nữ | Tỉnh Phú Thọ | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Vật lí | |||||||||||||||
54 | 53 | Tạ Ngọc Anh | 15534053 | 010311003354 | 28/09/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Phố Lu | Xã Bảo Thắng | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Sinh học | |||||||||||||||
55 | 54 | Trần Hà Linh Anh | 15534054 | 010311006684 | 07/09/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Pom Hán | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
56 | 55 | Trần Hải Anh | 15534055 | 010311000452 | 31/05/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
57 | 56 | Trần Mai Anh | 15534056 | 010311003821 | 01/09/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Hoàng Hoa Thám | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | |||||||||||||||
58 | 57 | Trần Phạm Quỳnh Anh | 15534057 | 010311007244 | 08/10/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Vật lí | |||||||||||||||
59 | 58 | Trần Thục Mai Anh | 15534058 | 010311007370 | 17/07/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Xuân Giao | Xã Gia Phú | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
60 | 59 | Trần Tuấn Anh | 15534059 | 010211004072 | 06/08/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Đồng | Phường Sa Pa | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Sinh học | |||||||||||||||
61 | 60 | Trần Vũ Quỳnh Anh | 15534060 | 010311005760 | 31/12/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
62 | 61 | Trịnh Phương Anh | 15534061 | 010311004920 | 23/10/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Bình Minh | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Lịch sử | |||||||||||||||
63 | 62 | Vũ Hoàng Anh | 15534062 | 010311004994 | 27/09/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Bát Xát | Xã Bát Xát | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | Chuyên Ngữ văn | ||||||||||||||
64 | 63 | Vũ Lâm Anh | 15534063 | 010211005636 | 27/05/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | |||||||||||||||
65 | 64 | Đỗ Lê Minh Ánh | 15534064 | 010311003460 | 08/09/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS số 1 Võ Lao | Xã Võ Lao | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
66 | 65 | Giàng Ngọc Ánh | 15534065 | 010311004979 | 03/10/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS số 1 Phố Ràng | Xã Bảo Yên | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
67 | 66 | Lương Ngọc Ánh | 15534066 | 025311014715 | 06/06/2011 | Nữ | Tỉnh Phú Thọ | Trường THCS Ngô Văn Sở | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
68 | 67 | Nguyễn Minh Ánh | 15534067 | 015311004169 | 11/04/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Phong Hải | Xã Phong Hải | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Lịch sử | |||||||||||||||
69 | 68 | Nguyễn Ngọc Ánh | 15534068 | 010311002454 | 02/01/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
70 | 69 | Nguyễn Ngọc Ánh | 15534069 | 010311001729 | 07/07/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
71 | 70 | Nguyễn Nguyệt Ánh | 15534070 | 010311002649 | 15/10/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Hoàng Hoa Thám | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
72 | 71 | Phùng Lê Minh Ánh | 15534071 | 031311011043 | 16/01/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
73 | 72 | Lê Gia Bách | 15534072 | 010211002571 | 18/02/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tin học | |||||||||||||||
74 | 73 | Cao Đặng Gia Bảo | 15534073 | 010211004640 | 06/09/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Vật lí | |||||||||||||||
75 | 74 | Đinh Ngọc Bảo | 15534074 | 010211004454 | 22/09/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Cam Đường | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
76 | 75 | Hoàng Gia Bảo | 15534075 | 033211000160 | 02/08/2011 | Nam | Tỉnh Hưng Yên | Trường THCS Bát Xát | Xã Bát Xát | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tin học | Chuyên Toán | ||||||||||||||
77 | 76 | Hoàng Gia Bảo | 15534076 | 033211021221 | 13/03/2011 | Nam | Tỉnh Hưng Yên | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
78 | 77 | Lê Đặng Quốc Bảo | 15534077 | 010211003210 | 17/06/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Lịch sử | |||||||||||||||
79 | 78 | Ngô Thế Bảo | 15534078 | 010211007780 | 16/06/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tin học | |||||||||||||||
80 | 79 | Nguyễn Gia Bảo | 15534079 | 010211004029 | 31/01/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
81 | 80 | Phạm Gia Bảo | 15534080 | 010211003414 | 13/08/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Hồng Phong | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán | |||||||||||||||
82 | 81 | Phạm Gia Bảo | 15534081 | 034211014392 | 19/12/2011 | Nam | Thành phố Hà Nội | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
83 | 82 | Phạm Gia Bảo | 15534082 | 010211003982 | 22/05/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Đồng | Phường Sa Pa | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tin học | |||||||||||||||
84 | 83 | Phạm Trương Gia Bảo | 15534083 | 010211008338 | 07/01/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Vật lí | |||||||||||||||
85 | 84 | Hoàng Thái Bình | 15534084 | 034211011011 | 19/04/2011 | Nam | Tỉnh Hưng Yên | Trường THCS Phố Lu | Xã Bảo Thắng | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
86 | 85 | Nguyễn Quốc Bình | 15534085 | 010211001382 | 12/06/2011 | Nam | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | Chuyên Toán | ||||||||||||||
87 | 86 | Trần Thanh Bình | 15534086 | 010211001289 | 16/01/2011 | Nam | Tỉnh Ninh Bình | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Sinh học | |||||||||||||||
88 | 87 | Nguyễn Ngọc Châm | 15534087 | 010311006111 | 16/08/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Phố Lu | Xã Bảo Thắng | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | Chuyên Lịch sử | ||||||||||||||
89 | 88 | Đậu Ngọc Minh Châu | 15534088 | 010311010228 | 19/11/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
90 | 89 | Đỗ Minh Châu | 15534089 | 001311032915 | 14/06/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Địa lí | |||||||||||||||
91 | 90 | Nguyễn Minh Châu | 15534090 | 010311005152 | 01/02/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
92 | 91 | Tạ Bảo Châu | 15534091 | 010311005933 | 05/02/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
93 | 92 | Trần Minh Châu | 15534092 | 010311009282 | 14/10/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Hoàng Hoa Thám | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
94 | 93 | Đào Khánh Chi | 15534093 | 010311001496 | 09/04/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Hồng Phong | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
95 | 94 | Đỗ Quỳnh Chi | 15534094 | 010311007658 | 08/12/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trung học cơ sở Bảo Hà | Xã Bảo Hà | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Vật lí | |||||||||||||||
96 | 95 | Hà Quỳnh Chi | 15534095 | 010311003302 | 07/10/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS&THPT Bắc Cường | Phường Cam Đường | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
97 | 96 | Hoàng Quỳnh Chi | 15534096 | 010311008450 | 13/09/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Ngữ văn | |||||||||||||||
98 | 97 | Lê Mai Chi | 15534097 | 010311006734 | 28/03/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Phường Lào Cai | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Tiếng Anh | |||||||||||||||
99 | 98 | Nguyễn Bảo Chi | 15534098 | 025311009356 | 06/12/2011 | Nữ | Tỉnh Phú Thọ | Trường THCS Khánh Yên | Xã Văn Bàn | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Hóa học | |||||||||||||||
100 | 99 | Nguyễn Quỳnh Chi | 15534099 | 010311000165 | 20/08/2011 | Nữ | Tỉnh Lào Cai | Trường THCS Kim Đồng | Phường Sa Pa | THPT Chuyên Lào Cai | Chuyên Toán |