ABCDEHIJKLNOPQRSTUVWXYZ
1
STTPhân loạiSLSVMã lớpKhóa/ngành họcThứTiết BĐMã học phầnSố tín chỉSố tiếtTên học phầnTên lớp tín chỉGiai đoạnTiến độLịch họcKhóaKhóa/ngành họcPTXTBaogianglan1
2
I. Lịch học Lớp CLC chuyên ngành Kinh doanh quốc tế
3
1Lớp lớn150K60CLC60-CLC KDQT: A1,A227GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 2(07-09)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
4
310GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 3(10-12)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
5
47GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 4(07-09)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
6
510GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 5(10-12)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
7
67GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 6(07-09)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
8
2Lớp lớn85K60CLC60-CLC KDQT31TINE206330+30Tin họcTINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+211/10-19/12
TH: 20/12-09/01
Thứ 3(01-03)
60CLC60-CLC KDQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KDQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
9
3Lớp lớn85K60CLC60-CLC KDQT21TOAE105375Toán cao cấpTOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+211/10-09/01
Thứ 2(01-03)
60CLC60-CLC KDQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KDQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
10
44TOAE105375Toán cao cấpTOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+211/10-09/01
Thứ 4(04-06)
60CLC60-CLC KDQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KDQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
11
4Lớp lớn85K60CLC60-CLC KDQT41TRIE114345Triết học MácLêninTRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-09/01
Thứ 4(01-03)
60CLC60-CLC KDQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KDQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
12
64TRIE114345Triết học MácLêninTRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+220/12-02/01
Thứ 6(04-06)
60CLC60-CLC KDQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KDQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
13
5Lớp lớn85K60CLC60-CLC KDQT210KTEE201345Kinh tế vi môKTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10
Thứ 2(10-12)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
14
410KTEE201345Kinh tế vi môKTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10
Thứ 4(10-12)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
15
610KTEE201345Kinh tế vi môKTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10
Thứ 6(10-12)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
16
6Lớp lớn85K60CLC60-CLC-KDQT24KTEE401345Kinh tế vĩ môKTEE401(GD2-HK1-2122)K60CLC.KDQT1125/10-19/12
Thứ 2(04-06)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
17
61KTEE401345Kinh tế vĩ môKTEE401(GD2-HK1-2122)K60CLC.KDQT1125/10-19/12
Thứ 6(01-03)
60CLC60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
18
Lớp NN35K60CLC60-CLC KDQT-Anh1TAN141318Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLCKDQT.160CLC60-CLC KDQT-A1
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KDQT-Anh1
19
Lớp NN35K60CLC60-CLC KDQT-Anh2TAN141318Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLCKDQT.260CLC60-CLC KDQT-A2
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KDQT:Anh2
20
Lớp NN35K60CLC60-CLC KDQT-Anh1TAN142318Tiếng Anh 2TAN142(GD2-HK1-2122)K60CLCKDQT.160CLC60-CLC KDQT-A1
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KDQT-Anh1
21
Lớp NN35K60CLC60-CLC KDQT-Anh2TAN142318Tiếng Anh 2TAN142(GD2-HK1-2122)K60CLCKDQT.260CLC60-CLC KDQT-A2
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KDQT:Anh2
22
II. Lịch học Lớp CLC chuyên ngành Kinh tế đối ngoại
23
1Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 1
(Anh 1,Anh 2,Anh 3)
24GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10
Thứ 2(04-06)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,5,6)
24
31GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10
Thứ 3(01-03)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,5,6)
25
44GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10
Thứ 4(04-06)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,5,6)
26
51GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10
Thứ 5(01-03)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,5,6)
27
64GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10
Thứ 6(04-06)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,5,6)
28
2Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 1
(Anh 1,Anh 2,Anh 3)
41KTEE202345Kinh tế vi mô 1KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10
Thứ 4(01-03)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,5,6)
29
54KTEE202345Kinh tế vi mô 1KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10
Thứ 5(04-06)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,5,6)
30
61KTEE202345Kinh tế vi mô 1KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10
Thứ 6(01-03)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,5,6)
31
3Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 1
(Anh 1,Anh 2,Anh 3)
27TOAE105375Toán cao cấpTOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-09/01
Thứ 2(07-09)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,4,5,6)
32
410TOAE105375Toán cao cấpTOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-09/01
Thứ 4(10-12)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,4,5,6)
33
4Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 1
(Anh 1,Anh 2,Anh 3)
310TRIE114345Triết học Mác- LêninTRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.61+211/10-09/01
Thứ 3(10-12)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,4,5,6)
34
67TRIE114345Triết học Mác- LêninTRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.61+220/12-02/01
Thứ 6(07-09)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,4,5,6)
35
5Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 1
(Anh 1,Anh 2,Anh 3)
610TINE206330+30Tin họcTINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-19/12
TH: 20/12-09/01
Thứ 6(10-12)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,4,5,6)
36
6Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 1
(Anh 1,Anh 2,Anh 3)
310KTEE402345Kinh tế vĩ mô 1KTEE402(GD2-HK1-2122)K60CLC.KT1225/10-19/12
Thứ 3(10-12)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
37
54KTEE402345Kinh tế vĩ mô 1KTEE402(GD2-HK1-2122)K60CLC.KT1225/10-19/12
Thứ 5(04-06)
60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
38
Lớp NN35K60CLC60-CLC KT-Anh 1TAN141390Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLC.60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,4,5,6)
39
Lớp NN35K60CLC60-CLC KT-Anh 2TAN141390Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLC.60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,4,5,6)
40
Lớp NN35K60CLC60-CLC KT-Anh 3TAN141390Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLC.60CLC60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 (PT: 1,2,3,4,5,6)
41
7Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 2
(Anh 4,Anh 5)
210GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10
Thứ 2(10-12)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,5,6)
42
37GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10
Thứ 3(07-09)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,5,6)
43
410GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10
Thứ 4(10-12)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,5,6)
44
57GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10
Thứ 5(07-09)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,5,6)
45
610GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10
Thứ 6(10-12)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,5,6)
46
8Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 2
(Anh 4,Anh 5)
310KTEE202345Kinh tế vi mô 1KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10
Thứ 3(10-12)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,5,6)
47
510KTEE202345Kinh tế vi mô 1KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10
Thứ 5(10-12)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,5,6)
48
67KTEE202345Kinh tế vi mô 1KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10
Thứ 6(07-09)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,5,6)
49
9Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 2
(Anh 4,Anh 5)
24TOAE105375Toán cao cấpTOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.21+211/10-09/01
Thứ 2(04-06)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,4,5,6)
50
51TOAE105375Toán cao cấpTOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.21+211/10-09/01
Thứ 5(01-03)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,4,5,6)
51
10Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 2
(Anh 4,Anh 5)
21TRIE114345Triết học Mác- LêninTRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+211/10-09/01
Thứ 2(01-03)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,4,5,6)
52
345Triết học Mác- LêninTRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+220/12-02/01
Thứ 4(04-06)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,4,5,6)
53
11Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 2
(Anh 4,Anh 5)
31TINE206330+30Tin họcTINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.21+211/10-19/12
TH: 20/12-09/01
Thứ 3(01-03)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,4,5,6)
54
12Lớp lớn85K60CLC60-CLC KT-Khối 2
(Anh 4,Anh 5)
34KTEE402345Kinh tế vĩ mô 1KTEE402(GD2-HK1-2122)K60CLC.KT2225/10-19/12
Thứ 3(04-06)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
55
54KTEE402345Kinh tế vĩ mô 1KTEE402(GD2-HK1-2122)K60CLC.KT2225/10-19/12
Thứ 5(04-06)
60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
56
Lớp NN35K60CLC60-CLC KT-Anh 4TAN141390Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLC.60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,4,5,6)
57
Lớp NN35K60CLC60-CLC KT-Anh 5TAN141390Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLC.60CLC60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 (PT: 1,2,3,4,5,6)
58
III. Lịch học Lớp CLC chuyên ngành Kinh tế quốc tế
59
1Lớp lớn85K60CLC60-CLC KTQT: A1,A227GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10
Thứ 2(07-09)
60CLC60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KTQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
60
310GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10
Thứ 3(10-12)
60CLC60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KTQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
61
47GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10
Thứ 4(07-09)
60CLC60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KTQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
62
510GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10
Thứ 5(10-12)
60CLC60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KTQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
63
67GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10
Thứ 6(07-09)
60CLC60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KTQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
64
4Lớp lớn85K60CLC60-CLC KTQT410KTEE204345Kinh tế vĩ mô 1KTEE204(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10
Thứ 4(10-12)
60CLC60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KTQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
65
57KTEE204345Kinh tế vĩ mô 1KTEE204(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10
Thứ 5(07-09)
60CLC60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KTQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
66
610KTEE204345Kinh tế vĩ mô 1KTEE204(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10
Thứ 6(10-12)
60CLC60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC KTQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
67
2Lớp lớn85K60CLC60-CLC KTQT41PLUE111333
Pháp luật đại cương
PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-09/01
Thứ 4(01-03)
60CLC60-CLC KTQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KTQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
68
64PLUE111333
Pháp luật đại cương
PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+220/12-02/01
Thứ 6(04-06)
60CLC60-CLC KTQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KTQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
69
3Lớp lớn85K60CLC60-CLC KTQT31TOAE105375Toán cao cấpTOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-09/01
Thứ 3(01-03)
60CLC60-CLC KTQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KTQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
70
54TOAE105375Toán cao cấpTOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-09/01
Thứ 5(04-06)
60CLC60-CLC KTQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KTQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
71
5Lớp lớn85K60CLC60-CLC KTQT24TINE206330+30Tin họcTINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-19/12
TH: 20/12-09/01
Thứ 2(04-06)
60CLC60-CLC KTQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KTQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
72
6Lớp lớn85K60CLC60-CLC KTQT21KTEE201345Kinh tế vi mô 1KTEE201(GD2-HK1-2122)K60CLC.KTQT.1225/10-19/12
Thứ 2(01-03)
60CLC60-CLC KTQTPT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
73
44KTEE201345Kinh tế vi mô 1KTEE201(GD2-HK1-2122)K60CLC.KTQT.1225/10-19/12
Thứ 4(04-06)
60CLC60-CLC KTQTPT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
74
Lớp NN35K60CLC60-CLC KTQT-A1TAN141390Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLC.160CLC60-CLC KTQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KTQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
75
Lớp NN35K60CLC60-CLC KTQT-A2TAN141390Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLC.260CLC60-CLC KTQT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC KTQT (PT: 1,2,3,4,5,6)
76
IV. Lịch học Lớp CLC chuyên ngành Luật
77
1Lớp lớn70K60CLC60-CLC LUAT: A1,A227GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 2(07-09)
60CLC60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC LUAT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
78
310GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 3(10-12)
60CLC60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC LUAT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
79
47GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 4(07-09)
60CLC60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC LUAT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
80
510GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 5(10-12)
60CLC60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC LUAT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
81
67GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10
Thứ 6(07-09)
60CLC60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC LUAT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
82
2Lớp lớn70K60CLC60-CLC LUAT: A1,A2210TINE206330+30Tin họcTINE206(GD1-HK1-2122)K60CLC.6108/09-10/10
Thứ 2(10-12)
60CLC60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC LUAT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
83
410TINE206330+30Tin họcTINE206(GD1-HK1-2122)K60CLC.6108/09-10/10
Thứ 4(10-12)
60CLC60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC LUAT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
84
57TINE206330+30Tin họcTINE206(GD1-HK1-2122)K60CLC.6108/09-10/10
Thứ 5(07-09)
60CLC60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,660-CLC LUAT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
85
3Lớp lớn70K60CLC60-CLC LUAT
(Lớp ghép)
310GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.321+211/10-19/12
Thứ 3(10-12)
60CLC60-CLC LUATPT: 460-CLC LUAT (PT: 4)
86
67GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.321+211/10-19/12
Thứ 6(07-09)
60CLC60-CLC LUATPT: 460-CLC LUAT (PT: 4)
87
4Lớp lớn70K60CLC60-CLC LUAT51TRIE115230KTCT Mác - LêninTRIE115(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-19/12
Thứ 5(01-03)
60CLC60-CLC LUAT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC LUAT (PT: 1,2,3,4,5,6)
88
4Lớp lớn70K60CLC60-CLC LUAT41TRIE114345Triết học Mác- LêninTRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep21+211/10-09/01
Thứ 4(01-03)
60CLC60-CLC LUAT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC LUAT (PT: 1,2,3,4,5,6)
89
64TRIE114345Triết học Mác- LêninTRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep21+220/12-02/01
Thứ 6(04-06)
60CLC60-CLC LUAT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC LUAT (PT: 1,2,3,4,5,6)
90
5Lớp lớn70K60CLC60-CLC LUAT31TRIH203345
Logic học và phương pháp nghiên cứu luật học
TRIH203(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-09/01
Thứ 3(01-03)
60CLC60-CLC LUAT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC LUAT (PT: 1,2,3,4,5,6)
91
54TRIH203345
Logic học và phương pháp nghiên cứu luật học
TRIH203(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+220/12-02/01
Thứ 5(04-06)
60CLC60-CLC LUAT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC LUAT (PT: 1,2,3,4,5,6)
92
6Lớp lớn70K60CLC60-CLC LUAT24PLUH112230
Phát triển kỹ năng nghề luật
PLUH112(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-19/12
Thứ 2(04-06)
60CLC60-CLC LUAT
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC LUAT (PT: 1,2,3,4,5,6)
93
7Lớp lớn70K60CLC60-CLC LUAT34???345???????????????????(GD2-HK1-2122)K60CLC.LUAT.1225/10-19/12
Thứ 3(04-06)
60CLC60-CLC LUATPT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
94
51???345???????????????????(GD2-HK1-2122)K60CLC.LUAT.1225/10-19/12
Thứ 5(01-03)
60CLC60-CLC LUATPT: 1,2,3,5,660-CLC KDQT: A1,A2 (PT: 1,2,3,5,6)
95
8Lớp lớn70K60CLC60-CLC LUAT47TINE206330+30Tin họcTINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.81+211/10-19/12
TH: 20/12-09/01
Thứ 4(07-09)
60CLC60-CLC LUATPT: 460-CLC LUAT (PT: 4)
96
Lớp NN35K60CLC60-CLC LUAT: Anh 1TAN141345Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLC.60CLC60-CLC LUAT: Anh 1
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC LUAT: Anh 1 (PT: 1,2,3,4,5,6)
97
Lớp NN35K60CLC60-CLC LUAT: Anh 2TAN141345Tiếng Anh 1TAN141(GD2-HK1-2122)K60CLC.60CLC60-CLC LUAT: Anh 2
PT: 1,2,3,4,5,6
60-CLC LUAT: Anh 2 (PT: 1,2,3,4,5,6)
98
V. Lịch học Lớp CLC chuyên ngành QTKD quốc tế
99
1Lớp lớn85K60CLC60-CLC QTKD: A1,A2,A321GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17113/09-10/10
Thứ 2(01-03)
60CLC60-CLC QTKD: A1,A2,A3PT: 1,2,3,5,660-CLC QTKD: A1,A2,A3 (PT: 1,2,3,5,6)
100
34GDTC2260
Giáo dục thể chất 2
GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17113/09-10/10
Thứ 3(04-06)
60CLC60-CLC QTKD: A1,A2,A3PT: 1,2,3,5,660-CLC QTKD: A1,A2,A3 (PT: 1,2,3,5,6)