| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐỊA ĐIỂM HỘI ĐỒNG THI TUYỂN SINH LỚP 10 THPT THƯỜNG NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Hội đồng | Tên Quận | Địa chỉ | ||||||||||||||||||||||
3 | 1 | THCS Đức Trí | QUẬN 1 | 273 Nguyễn Trãi | ||||||||||||||||||||||
4 | 2 | THCS Nguyễn Du | QUẬN 1 | 139 Nguyễn Du | ||||||||||||||||||||||
5 | 3 | THCS Đồng Khởi | QUẬN 1 | 11 Phan Văn Trường | ||||||||||||||||||||||
6 | 4 | THCS Võ Trường Toản | QUẬN 1 | 11 Nguyễn Bỉnh Khiêm | ||||||||||||||||||||||
7 | 5 | THCS Trần Văn Ơn | QUẬN 1 | 161 B Nguyễn Văn Thủ | ||||||||||||||||||||||
8 | 6 | THCS Lương Định Của | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV1 | 37 Lê Hiến Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
9 | 7 | THCS Nguyễn Văn Trỗi | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV1 | 571 Nguyễn Duy Trinh Phường Bình Trưng Đông, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
10 | 8 | THCS Trần Quốc Toản 1 | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV1 | 218 Vũ Tông Phan, KP5, Phường An Phú, TP. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
11 | 9 | THCS Hoa Lư | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV2 | 97 Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú B, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
12 | 10 | THCS Trần Quốc Toản | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV2 | 381 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
13 | 11 | THCS Phước Bình | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV2 | 02, Đường 22, Phường Phước Bình, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
14 | 12 | THCS Đặng Tấn Tài | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV2 | 76, Đường 128, Phường Phước Long A, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
15 | 13 | THPT Nguyễn Huệ | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV2 | 153 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Thạnh Mỹ, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
16 | 14 | THPT Long Trường | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV2 | 309 Võ Văn Hát, Phướng Long Trường, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
17 | 15 | THCS Lê Quý Đôn | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV3 | 234, Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
18 | 16 | THCS Ngô Chí Quốc | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV3 | 23, Đường 27, KP9, Phường Hiệp Bình Chánh, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
19 | 17 | THCS Bình Chiểu | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV3 | 02, Đường Bình Chiểu, KP3, Phường Bình Chiểu, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
20 | 18 | THCS Nguyễn Văn Bá | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV3 | Hẻm 21, Đường 11, KP4, Phường Linh Xuân, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
21 | 19 | THCS Linh Trung | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV3 | 05, Đường Linh Trung, KP2, Phường Linh Trung, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
22 | 20 | THCS Thái Văn Lung | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV3 | 35, Đường Phú Châu, Phường Tam Phú, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
23 | 21 | THCS Trường Thọ | THÀNH PHỐ THỦ ĐỨC KV3 | 71/25 đường số 8, Phường Trường Thọ, Tp. Thủ Đức | ||||||||||||||||||||||
24 | 22 | THCS Bàn Cờ | QUẬN 3 | Đường số 3 Cư xá Đô Thành, P4, Q3 | ||||||||||||||||||||||
25 | 23 | THCS Kiến Thiết | QUẬN 3 | 223/4 Nguyễn Đình Chiểu, P5, Q3 | ||||||||||||||||||||||
26 | 24 | THCS Colette | QUẬN 3 | 10 Hồ Xuân Hương, phường Võ Thị Sáu, Q3 | ||||||||||||||||||||||
27 | 25 | THCS Lê Lợi | QUẬN 3 | 239 Lý Chính Thắng, phường Võ Thị Sáu, Q3 | ||||||||||||||||||||||
28 | 26 | THCS Đoàn Thị Điểm | QUẬN 3 | 413/86 Lê Văn Sỹ, P12, Q3 | ||||||||||||||||||||||
29 | 27 | THCS Vân Đồn | QUẬN 4 | 218-276 Nguyễn Tất Thành, P13, Q4 | ||||||||||||||||||||||
30 | 28 | THCS Tăng Bạt Hổ | QUẬN 4 | 76 Tôn Thất Thuyết, P16, Q4 | ||||||||||||||||||||||
31 | 29 | THCS Kim Đồng | QUẬN 5 | 503 Phan Văn Trị, Phường 7 Quận 5 | ||||||||||||||||||||||
32 | 30 | THCS Hồng Bàng | QUẬN 5 | 132 Hồng Bàng, Phương 12, Quận 5 | ||||||||||||||||||||||
33 | 31 | THCS Trần Bội Cơ | QUẬN 5 | 266 Hải Thượng Lãn Ông | ||||||||||||||||||||||
34 | 32 | THCS Lý Phong | QUẬN 5 | 83 Nguyễn Duy Dương | ||||||||||||||||||||||
35 | 33 | THCS Bình Tây | QUẬN 6 | 36A Bình Tây, P1, Q6 | ||||||||||||||||||||||
36 | 34 | THCS Hậu Giang | QUẬN 6 | 176/1A Hậu Giang, P6, Q6 | ||||||||||||||||||||||
37 | 35 | THCS Phú Định | QUẬN 6 | 94Bis Lý Chiêu Hoàng, P10, Q6 | ||||||||||||||||||||||
38 | 36 | THCS Văn Thân | QUẬN 6 | 656-658 Phạm Văn Chí, P8, Q6 | ||||||||||||||||||||||
39 | 37 | THCS Nguyễn Văn Luông | QUẬN 6 | 240/110 Nguyễn Văn Luông, P11, Q6 | ||||||||||||||||||||||
40 | 38 | THCS Nguyễn Hữu Thọ | QUẬN 7 | 62 Lâm Văn Bền, phường Tân Kiểng, Quận 7 | ||||||||||||||||||||||
41 | 39 | THCS Huỳnh Tấn Phát | QUẬN 7 | 488 Huỳnh Tấn Phát, phường Bình Thuận, Quận 7 | ||||||||||||||||||||||
42 | 40 | THCS Nguyễn Hiền | QUẬN 7 | 66 Đường số 01, Lý Phục Man, phường Bình Thuận, Quận 7 | ||||||||||||||||||||||
43 | 41 | THCS Phạm Hữu Lầu | QUẬN 7 | Khu Tái định cư Phú Mỹ, phường Phú Mỹ, Quận 7 | ||||||||||||||||||||||
44 | 42 | THCS Chánh Hưng | QUẬN 8 | Số 995 Phạm Thế Hiển, Phường 5, Quận 8, TPHCM | ||||||||||||||||||||||
45 | 43 | THCS Lý Thánh Tông | QUẬN 8 | Số 481 Ba Đình, Phường 9, Quận 8, TPHCM | ||||||||||||||||||||||
46 | 44 | THCS Lê Lai | QUẬN 8 | Số 236 Bến Bình Đông, Phường 15, Quận 8 | ||||||||||||||||||||||
47 | 45 | THCS Sương Nguyệt Anh | QUẬN 8 | Số 53 Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, TPHCM | ||||||||||||||||||||||
48 | 46 | THCS Tùng Thiện Vương | QUẬN 8 | Số 381 Tùng Thiện Vương, Phường 12, Quận 8, TPHCM | ||||||||||||||||||||||
49 | 47 | THCS Trần Phú | QUẬN 10 | 82 Cửu Long, P15, Q10 | ||||||||||||||||||||||
50 | 48 | THCS Và THPT Diên Hồng | QUẬN 10 | 11 Thành Thái, P.14, Q.10 | ||||||||||||||||||||||
51 | 49 | THCS Nguyễn Tri Phương | QUẬN 10 | 42A Nguyễn Lâm, P6, Q10 | ||||||||||||||||||||||
52 | 50 | THCS Hoàng Văn Thụ | QUẬN 10 | 322 Nguyễn Tri Phương, P4, Q10 | ||||||||||||||||||||||
53 | 51 | THCS Lê Quý Đôn | QUẬN 11 | 343D Lạc Long Quân, P.5, Q11 | ||||||||||||||||||||||
54 | 52 | THCS Lê Anh Xuân | QUẬN 11 | 40 đường 762 Hồng Bàng, Phường 1, Quận 11 | ||||||||||||||||||||||
55 | 53 | THCS Hậu Giang | QUẬN 11 | Số 8 Lò Siêu Phường 16 Quận 11 | ||||||||||||||||||||||
56 | 54 | THCS Lữ Gia | QUẬN 11 | 52/1a cư xá Lữ Gia P15 Q11 | ||||||||||||||||||||||
57 | 55 | THCS An Phú Đông | QUẬN 12 | 2688/1A, KP1, Phường An Phú Đông, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
58 | 56 | THCS Trần Hưng Đạo | QUẬN 12 | 02, TL29, Kp 1, Phường Thạnh Lộc, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
59 | 57 | THCS Nguyễn Trung Trực | QUẬN 12 | 364, Lê Thị Riêng, KP5, Phường Thới An, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
60 | 58 | THCS Nguyễn Chí Thanh | QUẬN 12 | 19, HT11, Tổ 37, KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
61 | 59 | THCS Nguyễn Huệ | QUẬN 12 | 2K, Nguyễn Thị Đặng, KP6, Phường Hiệp Thành, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
62 | 60 | THCS Nguyễn Hiền | QUẬN 12 | 349 Đường Trương Thị Hoa, Khu Phố 3A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
63 | 61 | THCS Trần Quang Khải | QUẬN 12 | 641 Trần Thị Năm, KP8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
64 | 62 | THCS Nguyễn An Ninh | QUẬN 12 | 2384/36, Khu Phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
65 | 63 | THCS Phan Bội Châu | QUẬN 12 | Số 14, Đường Nguyễn Thị Gạch, Khu Phố 4,Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
66 | 64 | THCS Trần Phú | QUẬN 12 | 157 Đường Tân Thới Nhất 08, Khu phố 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
67 | 65 | THCS Hà Huy Tập | QUẬN 12 | 54, Nguyễn Văn Quá, KP5, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 | ||||||||||||||||||||||
68 | 66 | THCS Hà Huy Tập | QUẬN BÌNH THẠNH | Số 7 đường Phan Đăng Lưu, phường 3, Quận Bình Thạnh | ||||||||||||||||||||||
69 | 67 | THCS Trương Công Định | QUẬN BÌNH THẠNH | 131 Lê Văn duyệt - Phường 3, Quận Bình Thạnh | ||||||||||||||||||||||
70 | 68 | THCS Rạng Đông | QUẬN BÌNH THẠNH | 4/4 Phan Chu Trinh (nối dài), phường 12, quận Bình Thạnh | ||||||||||||||||||||||
71 | 69 | THCS Lê Văn Tám | QUẬN BÌNH THẠNH | 107 F Chu Văn An Phường 26, Quận Bình Thạnh. | ||||||||||||||||||||||
72 | 70 | THCS Đống Đa | QUẬN BÌNH THẠNH | 46 Đường Võ Oanh, Phường 25, Bình Thạnh. | ||||||||||||||||||||||
73 | 71 | THCS Điện Biên | QUẬN BÌNH THẠNH | 195/29 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh | ||||||||||||||||||||||
74 | 72 | THCS Nguyễn Văn Trỗi | QUẬN GÒ VẤP | 112/24 Nguyễn Tuân, phường 3, quận Gò vấp | ||||||||||||||||||||||
75 | 73 | THCS Quang Trung | QUẬN GÒ VẤP | 387 Quang Trung, Phường 10, Gò Vấp | ||||||||||||||||||||||
76 | 74 | THCS Nguyễn Văn Nghi | QUẬN GÒ VẤP | 111 Đường Lương Ngọc Quyến, Phường 5, Quận Gò Vấp | ||||||||||||||||||||||
77 | 75 | THCS Phan Văn Trị | QUẬN GÒ VẤP | 468/2/2 Phan Văn Trị Phường 7, Gò Vấp | ||||||||||||||||||||||
78 | 76 | THCS Phạm Văn Chiêu | QUẬN GÒ VẤP | 04 Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Gò Vấp, TPHCM | ||||||||||||||||||||||
79 | 77 | THCS Nguyễn Trãi | QUẬN GÒ VẤP | 1370 Lê Đức Thọ, Phường 13, quận Gò Vấp | ||||||||||||||||||||||
80 | 78 | THCS Tân Sơn | QUẬN GÒ VẤP | 162/27 Nguyễn Duy Cung Phường 12 Quận Gò Vấp TPHCM | ||||||||||||||||||||||
81 | 79 | THCS Nguyễn Du | QUẬN GÒ VẤP | 119 Thống Nhất, Phường 11, quận Gò Vấp, TP.HCM | ||||||||||||||||||||||
82 | 80 | THCS Phan Tây Hồ | QUẬN GÒ VẤP | 18b/27, Thống Nhất, Phường 16, quận Gò Vấp | ||||||||||||||||||||||
83 | 81 | THCS An Nhơn | QUẬN GÒ VẤP | 350/54/51 Lê Đức Thọ, Phường 6, GV | ||||||||||||||||||||||
84 | 82 | THCS Lý Tự Trọng | QUẬN GÒ VẤP | 578, Lê Đức Thọ, P16, GV | ||||||||||||||||||||||
85 | 83 | THCS Ngô Tất Tố | QUẬN PHÚ NHUẬN | 17 Đặng Văn Ngữ, phường 10, quận Phú Nhuận | ||||||||||||||||||||||
86 | 84 | THPT Phú Nhuận | QUẬN PHÚ NHUẬN | 5 Hoàng Minh Giám, phường 9, quận Phú Nhuận | ||||||||||||||||||||||
87 | 85 | THCS Âu Lạc | QUẬN TÂN BÌNH | 46 Hoàng Việt, Phường 4, quận Tân Bình | ||||||||||||||||||||||
88 | 86 | THCS Ngô Sĩ Liên | QUẬN TÂN BÌNH | 12 Phạm Văn Hai, Phường 2, quận Tân Bình | ||||||||||||||||||||||
89 | 87 | THCS Tân Bình | QUẬN TÂN BÌNH | 873 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, quận Tân Bình | ||||||||||||||||||||||
90 | 88 | THCS Nguyễn Gia Thiều | QUẬN TÂN BÌNH | 310 Lý Thường Kiệt, Phường 6, quận Tân Bình | ||||||||||||||||||||||
91 | 89 | THCS Phạm Ngọc Thạch | QUẬN TÂN BÌNH | 260 Âu Cơ, Phường 9, quận Tân Bình | ||||||||||||||||||||||
92 | 90 | THCS Trường Chinh | QUẬN TÂN BÌNH | 162T Trường Chinh, Phường 12, quận Tân Bình | ||||||||||||||||||||||
93 | 91 | THCS Hoàng Hoa Thám | QUẬN TÂN BÌNH | 135 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, quận Tân Bình | ||||||||||||||||||||||
94 | 92 | THCS Ngô Quyền | QUẬN TÂN BÌNH | 97A Trường Chinh, Phường 12, quận Tân Bình | ||||||||||||||||||||||
95 | 93 | THCS Phong Phú | HUYỆN BÌNH CHÁNH | Số 29, đường số 14, KĐC số 4, ấp 3, xã Phong Phú, huyện Bình Chánh | ||||||||||||||||||||||
96 | 94 | THCS Hưng Long | HUYỆN BÌNH CHÁNH | Đường 7 Cá 8 Luông, Ấp 3, xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TPHCM | ||||||||||||||||||||||
97 | 95 | THCS Bình Chánh | HUYỆN BÌNH CHÁNH | Số 11 Nguyễn Thị Dững, ấp 2, xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Tp.HCM | ||||||||||||||||||||||
98 | 96 | THCS Tân Túc | HUYỆN BÌNH CHÁNH | C1/3 đường Bùi Thanh Khiết, KP3 thị trấn Tân Túc huyện Bình Chánh, Tp. Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||||
99 | 97 | THCS Tân Nhựt | HUYỆN BÌNH CHÁNH | 43 Nguyễn Đình Kiên, ấp 6, xã Tân Nhựt Huyện Bình Chánh, TP.Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||||
100 | 98 | THCS Đồng Đen | HUYỆN BÌNH CHÁNH | F7/33 Quách Điêu, ấp 6, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TpHCM | ||||||||||||||||||||||