ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Đầy đủ doanh thu,
chi phí
DT Netoff và CP SCBD chuyển về QBT
2
CỤM S5 - RAINBOW TỔNG CHI PHÍ CHI PHÍ QBT TỔNG CHI PHÍ
3
STT Khoản mục chi phí (A) (B) (A-B)
4
IChi phí trực tiếp 1 năm 20.421.273.040 1.545.926.184 18.875.346.856
5
1Chi phí nhân sự (mục 1) 11.253.718.002 11.253.718.002
6
2Chi phí năng lượng (mục 2.1-2.4) 3.622.001.676 3.622.001.676
7
3Vật tư, công cụ (mục 3.1-3.4) 2.422.348.485 1.104.922.084 1.317.426.401
8
4Chi phí DVMN (mục 4.1-4.2) 1.767.821.290 441.004.100 1.326.817.190
9
5Chi phí khác (mục 5.1-5.2) 649.990.247 649.990.247
10
6Chi phí phát triển cộng đồng Cụm S5 642.577.407 642.577.407
11
Chi phí phát triển cộng đồng đích danh 212.000.000 212.000.000
12
Chi phí phát triển cộng đồng chung Khu đô thị 430.577.407 430.577.407
13
6Khấu hao 62.815.933 62.815.933
14
IIDiện tích vận hành (1 năm) 1.446.168 1.446.168 1.446.168
15
IIIPQL/m2 14.121 1.069 13.052
16
PQL trong nhà trực tiếp/m2 9.112 1.069 8.043
17
PQL ngoài nhà trực tiếp/m2 5.009 5.009
18
Quản lý Doanh nghiệp (9%) 1.271 1.175
19
Doanh thu netoff (896) (184)
20
IVLợi nhuận Doanh nghiệp (10%) 1.450 1.404
21
VIPQL dự kiến 15.946 15.447
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100