| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | QUY TRÌNH THAO TÁC CHUẨN CỦA KHOA DƯỢC (SOP) | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Số, ký hiệu văn bản | Ngày tháng năm văn bản | Tên loại và trích yếu nội dung văn bản | Đường link quy trình thao tác chuẩn khoa dược | ||||||||||||||||||||||
4 | 1 | 125/QĐ-BVUB | 15/05/2023 | Về việc phê duyệt 13 quy trình thao tác chuẩn Khoa Dược của Bệnh viện Ung bướu tỉnh Khánh Hòa | 2 | ||||||||||||||||||||||
5 | 2 | QT.01/KD | 15/05/2023 | Quy trình nhập kho và kiểm tra hàng hóa nhập kho | XEM | ||||||||||||||||||||||
6 | 3 | QT.02/KD | 15/05/2023 | Quy trình bảo quản thuốc trong kho | XEM | ||||||||||||||||||||||
7 | 4 | QT.03/KD | 15/05/2023 | Quy trình kiểm tra, theo dõi chất lượng thuốc trong kho | XEM | ||||||||||||||||||||||
8 | 5 | QT.04/KD | 15/05/2023 | Quy trình vệ sinh kho | XEM | ||||||||||||||||||||||
9 | 6 | QT.05/KD | 15/05/2023 | Quy trình kiểm tra, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị bảo quản | XEM | ||||||||||||||||||||||
10 | 7 | QT.06/KD | 15/05/2023 | Quy trình kiểm soát mối mọt, côn trùng, các loại gặm nhấm trong kho | XEM | ||||||||||||||||||||||
11 | 8 | QT.07/KD | 15/05/2023 | Quy trình xử lý thuốc bị hư hỏng, đổ vỡ | XEM | ||||||||||||||||||||||
12 | 9 | QT.08/KD | 15/05/2023 | Quy trình theo dõi ghi chép điều kiện bảo quản thuốc | XEM | ||||||||||||||||||||||
13 | 10 | QT.09/KD | 15/05/2023 | Quy trình cấp phát thuốc nội trú, vật tư y tế, hóa chất | XEM | ||||||||||||||||||||||
14 | 11 | QT.10/KD | 15/05/2023 | Quy trình tiếp nhận và xử lý thuốc, vật tư y tế, hóa chất trả về | XEM | ||||||||||||||||||||||
15 | 12 | QT.11/KD | 15/05/2023 | Quy trình biệt trữ thuốc | XEM | ||||||||||||||||||||||
16 | 13 | QT.12/KD | 15/05/2023 | Quy trình định kỳ đối chiếu thuốc trong kho | XEM | ||||||||||||||||||||||
17 | 14 | QT.13/KD | 15/05/2023 | Quy trình cấp thuốc ngoại trú bảo hiểm y tế | XEM | ||||||||||||||||||||||
18 | 15 | 75/QĐ-BVUB | 28/03/2024 | Về việc phê duyệt quy trình thao tác chuẩn của Khoa Dược Bệnh viện Ung bướu tỉnh Khánh Hòa (Đợt 2) | 16 | ||||||||||||||||||||||
19 | 16 | QT.14/KD | 28/03/2024 | Quy trình cung ứng thuốc hiếm, thuốc không có trong danh mục bệnh viện theo nhu cầu điều trị | XEM | ||||||||||||||||||||||
20 | 17 | QT.15/KD | 28/03/2024 | Quy trình kê đơn thuốc | XEM | ||||||||||||||||||||||
21 | 18 | QT.16/KD | 28/03/2024 | Quy trình quản lý và sử dụng thuốc an toàn. | XEM | ||||||||||||||||||||||
22 | 19 | QT.17/KD | 28/03/2024 | Quy trình giám sát hoạt động thông tin thuốc của người giới thiệu thuốc và công ty dược phẩm | XEM | ||||||||||||||||||||||
23 | 20 | QT.18/KD | 28/03/2024 | Quy trình đào tạo và quản lý nhân sự | XEM | ||||||||||||||||||||||
24 | 21 | QT.19/KD | 28/03/2024 | Quy trình thông tin thuốc tại bệnh viện | XEM | ||||||||||||||||||||||
25 | 22 | QT.20/KD | 28/03/2024 | Quy trình giám sát ADR tại bệnh viện | XEM | ||||||||||||||||||||||
26 | 23 | 386/QĐ-BVUB | 27/12/2024 | Về việc phê duyệt 04 quy trình thao tác chuẩn khoa Dược của Bệnh viện Ung bướu tỉnh Khánh Hòa | 24 | ||||||||||||||||||||||
27 | 24 | QT.21/KD | 27/12/2024 | Quy trình xây dựng giá gói thầu và lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu | XEM | ||||||||||||||||||||||
28 | 25 | QT.22/KD | 27/12/2024 | Quy trình ký kết, quản lý thực hiện hợp đồng và thanh toán | XEM | ||||||||||||||||||||||
29 | 26 | QT.23/KD | 27/12/2024 | Quy trình mua sắm thuốc, vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm có giá trị không quá 50 triệu | XEM | ||||||||||||||||||||||
30 | 27 | QT.24/KD | 27/12/2024 | Quy trình mua sắm thuốc, vật tư y tế, hóa chất và sinh phẩm áp dụng hình thức lựa chọn nhà thầu chào hàng cạnh tranh, đấu thầu rộng rãi (Phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ) | XEM | ||||||||||||||||||||||
31 | 28 | 416/QĐ-BVUB | 30/12/2024 | Quyết định về việc phê duyệt 02 quy trình thao tác chuẩn khoa Dược của Bệnh viện Ung bướu tỉnh Khánh Hoà | 29 | ||||||||||||||||||||||
32 | 29 | QT.20v2/KD | 30/12/2024 | Quy trình giám sát ADR tại bệnh viện | XEM | ||||||||||||||||||||||
33 | 30 | QT.25/KD | 30/12/2024 | Quy trình hướng dẫn và giám sát sử dụng các thuốc có nguy cơ cao xuất hiện ADR và các sự cố trong sử dụng thuốc | XEM | ||||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||