| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1- (15/12/2025 - 21/12/2025)_ Năm học: 2025 - 2026 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 15 | 12 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 17 | TUẦN 17 | TUẦN 17 | TUẦN 20 | TUẦN 16 | TUẦN 13 | TUẦN 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | CĐ DƯỢC BK25 | ||||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | ||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | Bệnh học | 1. TH bào chế 1- Cô Thảo | 1. TH Tin học | 1. TH Thực vật dược | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Sáng | các trạm y tế | Sáng | Thầy Thông | (45/45)- Tổ 1- PTH Bào chế | Bệnh học | Sáng | Thầy Chính- (40/95) | Cô Thư-(40/53)-Tổ 1 | Cô Tuyền | |||||||||||||||||||||
8 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | (08/12/2025 | (45/45) | Thầy Thông | N1- P. tin học 2 | PTH TV-DL-DCT | (96/120) | ||||||||||||||||||||||||||
9 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | GĐ: 4 | (24/45) | Cô Huệ- (65/95) | GĐ: 2 | |||||||||||||||||||||||||||
10 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Học trực tuyến | N2- P. tin học 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | 28/12/2025) | HAI | HAI | qua phần mềm | HAI | SHCN: Thầy Khoa (T5) | |||||||||||||||||||||||||||||
12 | 15-12 | TTBV | 15-12 | 15-12 | Thi KTMH | Google meet | 15-12 | 1. TH Thực vật dược- Cô Thư | 1. TH Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||||||||||
13 | TTBV | TTBV | TTBV | N2: KHOA NỘI | TT cơ sở | Lý thuyết | Tối- 17h45 | (40/53)-Tổ 3- PTH TV-DL-DCT | Sinh học di truyền | Tiếng Anh | Cô Dương-(50/80)- Tổ 2 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | các trạm y tế | SHCN: Cô Hoa (T1) | SHCN: Cô Hoàng (T1) | Chiều | Xác suất thống kê y học | SHCN: H.Thanh (T1) | https://meet.google.com/coh-jhwx-kam | Chiều | 2. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | Cô Liêm | Cô Lê | PTH Giải phẫu 1 | Cô Có | |||||||||||||||||
15 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | (08/12/2025 | Phòng tin học 2 | (35/40)-Tổ 1- PTH Hóa-sinh | (45/45) | (89/120) | 2. TH Vi sinh- KST | (96/120) | |||||||||||||||||||||||||
16 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | 21/12/2025) | 13h45, 14h45, 15h45 | 3. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | Cô Tiên-(35/40)- Tổ 1 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
17 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | (40/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2 | SHCN: Cô Hoàng (T5) | PTH Hóa sinh | SHCN: Thầy Khoa (T5) | ||||||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | Thi KTMH | Giáo dục chính trị | 1. TH Hóa ĐC- Vô vơ | Sinh học di truyền | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | |||||||||||||||||||||||||
20 | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | các trạm y tế | SHCN: Cô Tú (T5) | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | Lý thuyết | Thầy Đồng | Cô Phượng-(40/40)-Tổ 1 | Cô Trang | Thầy Trọng | Thầy Hoàng | |||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | Sáng | (08/12/2025 | Sáng | Xác suất thống kê y học | Sáng | (60/75) | PTH Hóa-KN 2 | (45/45) | (65/75) | (65/75) | |||||||||||||||||||||
22 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | Phòng tin học 2 | GĐ: 4 | 2. TH Thực vật dược | Phòng C.109- CS4 | Phòng B.101- CS4 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 7h15, 8h15, 9h15 | Cô Thư-(40/53)-Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | 28/12/2025) | BA | BA | BA | PTH TV-DL-DCT | ||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 16-12 | 16-12 | 16-12 | 16-12 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | Thi KTMH | 1. TH bào chế 1- Cô Thảo | Sinh học di truyền | 1. TH Tin học | Tiếng Anh | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Chiều | các trạm y tế | Chiều | Lý thuyết | (45/45)- Tổ 2- PTH Hóa-KN 3 | Chiều | Cô Liêm | Thầy Dinh-(45/50)-Tổ 2 | Cô Nguyên | Cô Dương-(55/80)- Tổ 1 | Cô Tiên-(55/80)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||||
28 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | (08/12/2025 | Hóa dược | (45/45) | P. tin học 1 | (93/120) | PTH Giải phẫu 2 | PTH Giải phẫu 1 | |||||||||||||||||||||||||
29 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | Phòng tin học 2 | GĐ: 4 | 2. TH Hóa phân tích 1 | Phòng C.109- CS4 | |||||||||||||||||||||||||||
30 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 13h45, 14h45, 15h45 | Cô Hưng (35/40)-Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 28/12/2025) | SHCN: Cô Thư (T5) | PTH Hóa-KN 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | Bệnh học | 1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | 1. TH Tin học | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Sáng | các trạm y tế | Sáng | Cô Vân | Sáng | (35/40)-Tổ 2- PTH Hóa sinh | Thầy Dinh-(55/95)-Tổ 1 | Thầy Hoàng | Thầy Hùng | Cô Có | |||||||||||||||||||||
35 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | (08/12/2025 | (45/45) | 2. TH Thực vật dược- Cô Thư | P. tin học 2 | (60/75) | (60/75) | (100/120) | |||||||||||||||||||||||||
36 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | GĐ: 4 | (40/53)-Tổ 1- PTH TV-DL-DCT | 2. TH Tin học | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 3. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng | Cô Huệ-(20/45)-Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | 28/12/2025) | TƯ | TƯ | TƯ | (40/40)-Tổ 3- PTH Hóa-KN 2 | P. tin học 1 | |||||||||||||||||||||||||||||
39 | 17-12 | TTBV | 17-12 | 17-12 | 17-12 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||||||
40 | TTBV | TTBV | TTBV | N2: KHOA NỘI | TT cơ sở | 1. TH bào chế 1- Cô Thảo | 1. TH Tin học | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | Cô Dương-(55/80)- Tổ 2 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | các trạm y tế | Chiều | (45/45)- Tổ 3- PTH Hóa-KN 3 | Chiều | Thầy Chính- (45/95) | Cô Hường | Cô Lê | PTH Giải phẫu 2 | Cô Tiên-(60/80)- Tổ 1 | |||||||||||||||||||||
42 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | (08/12/2025 | N1- P. tin học 2 | (65/75) | (91/120) | PTH Giải phẫu 1 | |||||||||||||||||||||||||||
43 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | 21/12/2025) | Cô Huệ- (70/95) | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | ||||||||||||||||||||||||||||
44 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | N2- P. tin học 1 | SHCN: Cô Sáu (T5) | ||||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | 1. TH Tin học | Hóa hữu cơ | Xác suất thống kê y học | Sinh học di truyền | 1. TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Sáng | các trạm y tế | Sáng | Sáng | Thầy Chính- (50/95) | Cô Hằng | Cô Thiện | Cô Liêm | Cô Tiên-(60/80)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||
48 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | (08/12/2025 | N1- P. tin học 2 | Ôn tập | Kiểm tra | (45/45) | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | Cô Huệ- (75/95) | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | N2- P. tin học 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | 28/12/2025) | NĂM | NĂM | NĂM | |||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 18-12 | 18-12 | 18-12 | 18-12 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | 1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng | 1. TH Tin học | Tiếng Anh | 1. TH Vi sinh- KST | Sinh học di truyền | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Chiều | các trạm y tế | Chiều | Chiều | (35/40)-Tổ 3- PTH Hóa sinh | Thầy Dinh-(60/95)-Tổ 1 | Cô Nguyên | Cô Tiên-(35/40)- Tổ 2 | Cô Trang | ||||||||||||||||||||||
55 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | (08/12/2025 | 2. TH Hóa phân tích 1- Cô Hưng | P. tin học 2 | (97/120) | PTH VS-KST | (44/45) | ||||||||||||||||||||||||||
56 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | (40/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 2 | 2. TH Thực vật dược | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Cô Thư-(45/53)-Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 28/12/2025) | PTH TV-DL-DCT | SHCN: Cô Liểu (T5) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | Thi KTMH | Thi KTMH | 1. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng | Giáo dục chính trị | Xác suất thống kê y học | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | Sáng | các trạm y tế | Sáng | Lý thuyết | Lý thuyết | Sáng | (40/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 1 | Cô Hường | Cô Tường | Cô Tuyền | |||||||||||||||||||||
62 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | (08/12/2025 | Dược lý 1 | PP nghiên cứu trong Y học | TTBV | 2. TH Thực vật dược- Cô Thư | (70/75) | (36/45) | (100/120) | ||||||||||||||||||||||||
63 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | Phòng tin học 2 | VP khoa | SHCN: Cô Liêm | KHOA NHI | (40/53)-Tổ 2- PTH TV-DL-DCT | GĐ: 4 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | |||||||||||||||||||||||
64 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 7h15, 8h15, 9h15 | 7h30 | Qua GG meet (T1) | BVĐK TỈNH | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | 28/12/2025) | SÁU | SÁU | (08/12/2025 | SÁU | ||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 19-12 | 19-12 | 19-12 | 04/01/2025) | 19-12 | |||||||||||||||||||||||||||||||
67 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | 1. TH Tin học | 1. TH Tin học | |||||||||||||||||||||||||||||
68 | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | các trạm y tế | Thầy Chính- (55/95) | Thầy Dinh-(65/95)-Tổ 1 | SHCN: Cô Hoàng (T1) | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | (08/12/2025 | Chiều | Chiều | N1- P. tin học 2 | P. tin học 1 | Qua GG meet | ||||||||||||||||||||||||
70 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | 2. TH Hóa phân tích 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Cô Hưng (35/40)-Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 28/12/2025) | PTH Hóa-KN 2 | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | 1. TH Bào chế 1 | TTBV | Giáo dục chính trị | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | các trạm y tế | Cô Thư-(25/29)-Tổ 2 | KHOA NHI | Thầy Hùng | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | Sáng | (08/12/2025 | Sáng | PTH Bào chế | BVĐK TỈNH | Sáng | (05/75) | ||||||||||||||||||||||||
77 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | 2. TH Dược lý 1 | (08/12/2025 | GĐ: 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Cô Châu-(45/53)-Tổ 1 | 04/01/2025) | ||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | 28/12/2025) | BẢY | BẢY | PTH Dược lý- DLS | BẢY | ||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 20-12 | 20-12 | 20-12 | 20-12 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | 1. TH Bào chế 1 | TTBV | Tin học | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | các trạm y tế | Cô Thư-(25/29)-Tổ 1 | KHOA NHI | Thầy Thái | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | (08/12/2025 | Chiều | PTH Bào chế | BVĐK TỈNH | Chiều | (05/95) | ||||||||||||||||||||||||
84 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | 2. TH Dược lý 1 | (08/12/2025 | P.tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | Cô Châu-(45/53)-Tổ 2 | 04/01/2025) | ||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 28/12/2025) | PTH Dược lý- DLS | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | TTBV | TTBV | TTBV | TTBV | TT cơ sở | 1. TH Bào chế 1 | TTBV | Tin học | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N2: KHOA NỘI | các trạm y tế | Cô Thảo-(50/51)-Tổ 1 | KHOA NHI | Thầy Thái | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | N3: KHOA NGOẠI | Sáng | (08/12/2025 | Sáng | PTH Bào chế | BVĐK TỈNH | Sáng | (10/95) | ||||||||||||||||||||||||
91 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | BVĐK BT | 21/12/2025) | (08/12/2025 | P.tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | (15/12/2025 | 04/01/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | 28/12/2025) | CN | CN | CN | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 21-12 | TTBV | 21-12 | 21-12 | 1. TH Bào chế 1 | 21-12 | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | TTBV | TTBV | TTBV | N2: KHOA NỘI | TT cơ sở | Cô Thảo-(50/51)-Tổ 2 | TTBV | Giáo dục chính trị | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | N3: KHOA NGOẠI | Chiều | các trạm y tế | Chiều | PTH Bào chế | KHOA NHI | Chiều | Thầy Hùng | ||||||||||||||||||||||||
97 | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | BVĐK BT | (08/12/2025 | BVĐK TỈNH | (10/75) | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | (15/12/2025 | 21/12/2025) | (08/12/2025 | GĐ: 4 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | 21/12/2025) | 21/12/2025) | 28/12/2025) | 28/12/2025) | 04/01/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||