ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU CHÍNH KHOÁ TUẦN 35 NĂM HỌC 2024-2025 THỰC HIỆN TỪ NGÀY 12/5/2025
2
3
4
10A110A210A310A410A510A610A710A811B111B211B311B411B511B611B711B812C112C212C312C412C512C612C712C8
5
Thứ 21Toán-OanhVăn-PhươngSinh-TâmNN-LinhTD-NinhLý-HàToán-QuyệnToán-HạnhLý-VânToán-XuânToán-HưngVăn-N.DungTin-ThúyKTPL-L.SơnSử-HoaVăn-LaiVăn
Thanh
Toán
Duy
Văn
Hải
Toán
Địa-Liên
C5+C6
Học tại C5
Địa-Liên
C5+C6
Học tại C5
Địa-Tuân
C7+C8
Học tại C7
Địa-Tuân
C7+C8
Học tại C7
6
2KT
GDKT&PL
KT
GDKT&PL
KT
GDKT&PL
KT
GDKT&PL
KT
GDKT&PL
Hóa-Đ.TrangKT
GDKT&PL
Toán-HạnhSinh-NguyệtKT
GDKT&PL
TD-ToànKT
GDKT&PL
KT
GDKT&PL
KT
GDKT&PL
KT
GDKT&PL
KT
GDKT&PL
7
3Toán-OanhKTPL-L.SơnVăn-N.DungTD-HưởngToán-QuânGDĐP-XuânHĐTN-Đ.TrangTin-T.ThắngVăn-PhươngĐịa-B.ThànhGDĐP-HoànToán-HạnhNN-áiSử-HoaGDĐP-QuyệnNN-ThuỷGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự học
8
4KT
Công nghệ
KT
Công nghệ
KT
Công nghệ
KT
Công nghệ
KT
Công nghệ
Văn-L.ThanhKT
Công nghệ
TD-HưởngVăn-PhươngKT
Công nghệ
Hóa-T.LongKT
Công nghệ
KT
Công nghệ
KT
Công nghệ
KT
Công nghệ
KT
Công nghệ
9
5NN-áiKTPL-L.SơnToán-OanhToán-QuyệnNN-LinhHĐTN-Đ.TrangVăn-LaiTin-T.ThắngHĐTN-T.LongNN-ThuỷSử-H.DungKTPL-L.ThươngĐịa-B.ThànhVăn-H.HươngHóa-TuyềnToán-Hưng
10
Thứ 31Địa-TuânNN-áiToán-OanhVăn-LaiTD-NinhNN-LinhToán-QuyệnTD-HưởngTin-ĐôngĐịa-B.ThànhToán-HưngToán-HạnhVăn-PhươngKTPL-L.SơnSử-HoaSử-HiểnVăn
Thanh
KT&PK
Thương
C2+C5+C6
Học tại C2
Toán
Liên
Văn
L.Hương
KT&PK
Thương
C2+C5+C6
Học tại C2
KT&PK
Thương
C2+C5+C6
Học tại C2
Toán
Ngọc
Văn
Trang
11
2KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
KT
Lịch sử
12
3TD-ToànTin-ĐôngGDĐP-OanhKTPL-L.SơnToán-QuânSử-HoaVăn-LaiHóa-Đ.TrangToán-HạnhVăn-H.HươngHóa-T.LongVăn-N.DungĐịa-B.ThànhĐịa-TuânNN-ThuỷHĐTN-NguyệtGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự học
13
4KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
KT
Tiếng anh
14
5Địa-B.Thành
15
Thứ 41KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
Hóa-Quyên
C1+C3
Học tại C1
Văn
Trang
Hóa-Quyên
C1+C3
Học tại C1
Sử-Hiển
C4+C5
Học tại C4
Sử-Hiển
C4+C5
Học tại C4
Văn
L.Hương
Sử-Loan
C7+C8
Học tại C7
Sử-Loan
C7+C8
Học tại C7
16
2KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
KT
Ngữ văn
17
3Địa-TuânKTCN-P.DươngVăn-N.DungVăn-LaiVăn-PhươngHóa-Đ.TrangTD-ToànNN-TìnhSử-H.DungĐịa-B.ThànhNN-áiToán-HạnhKTPL-L.SơnLý-HàToán-QuyệnKTPL-L.ThươngGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự học
18
4Sử-HoaKT
Tin học
NN-LinhKT
Tin học
KT
Tin học
KT
Tin học
KTCN-HàKT
Tin học
KT
Tin học
KT
Tin học
KT
Tin học
KT
Tin học
KT
Tin học
Văn-H.HươngTD-TùngNN-Thuỷ
19
5Địa-B.Thành
20
Thứ 51Văn-LaiĐịa-TuânNN-LinhTin-H. LongKTCN-HàSinh-TâmSử-HoaNN-TìnhVăn-PhươngSử-H.DungNN-áiNN-ThuỷToán-OanhToán-HưngĐịa-D.HươngKTCN-VânToán
Liên
Sử-Hiển
C2+C3
Học tại C2
Sử-Hiển
C2+C3
Học tại C2
KT&PK
Sơn
C4+C7+C8
Học tại C4
Văn
Thương
Toán
Duy
KT&PK
Sơn
C4+C7+C8
Học tại C4
KT&PK
Sơn
C4+C7+C8
Học tại C4
21
2KT
Địa lí
KT
Địa lí
KT
Địa lí
KT
Địa lí
KT
Địa lí
Toán-XuânKT
Địa lí
Lý-VânSinh-NguyệtKT
Địa lí
Lý-HàKT
Địa lí
KT
Địa lí
KT
Địa lí
KT
Địa lí
KT
Địa lí
22
3KTPL-L.ThươngNN-áiToán-OanhĐịa-TuânToán-QuânTin-ĐôngTD-ToànHóa-Đ.TrangHóa-T.LongVăn-H.HươngSử-H.DungĐịa-D.HươngĐịa-B.ThànhSử-HoaKTCN-P.DươngNN-ThuỷGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự học
23
4TD-ToànToán-OanhKTPL-L.ThươngToán-QuyệnĐịa-TuânKT
Hóa học
KT
Hóa học
KT
Hóa học
KT
Hóa học
NN-ThuỷKT
Hóa học
Sử-H.DungKTPL-L.SơnVăn-H.HươngKT
Hóa học
Địa-D.Hương
24
5Địa-B.Thành
25
Thứ 61KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
Sử-Loan
C1+C6
Học tại C1
Toán
Duy
Toán
Liên
Địa
Liên
Toán
Sử-Loan
C1+C6
Học tại C1
Toán
Ngọc
Văn
Trang
26
2KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
KT
Toán
27
3NN-áiSử-HoaKTPL-L.ThươngNN-LinhVăn-PhươngHóa-Đ.TrangKTCN-HàHĐTN-TâmLý-VânTin-ĐôngTD-ToànKTCN-N.ThắngToán-OanhĐịa-TuânĐịa-D.HươngTD-TùngGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự học
28
4KT
Vật lí
NN-áiKTCN-VânHĐTN-TâmSử-HoaKT
Vật lí
KTPL-L.ThươngKT
Vật lí
KT
Vật lí
GDĐP-HoànKT
Vật lí
TD-ToànTD-TùngKT
Vật lí
Văn-N.ThươngĐịa-D.Hương
29
5Tin-ĐôngKTPL-L.ThươngLý-HàTin-ThúyNN-áiGDĐP-HưngVăn-N.ThươngĐịa-D.Hương
30
Thứ 71KTPL-L.ThươngSử-HoaHĐTN-TâmToán-QuyệnHĐTN-L.ThanhToán-XuânVăn-LaiSử-H.DungLý-VânVăn-H.HươngLý-HàToán-HạnhVăn-PhươngHĐTN-ĐôngHóa-TuyềnToán-HưngSinh-Dương
C1+C3
Học tại C1
Địa
Tuân
Sinh-Dương
C1+C3
Học tại C1
Toán
Văn
Thương
Toán
Duy
Văn
Hải
Toán
Ngọc
31
2Lý-P.DươngTD-ToànKT
Sinh học
Toán-QuyệnVăn-PhươngKT
Sinh học
Văn-LaiKT
Sinh học
KT
Sinh học
Văn-H.HươngKT
Sinh học
KTCN-N.ThắngSử-HoaKTCN-HàVăn-N.ThươngKT
Sinh học
32
3KTCN-P.DươngVăn-PhươngSinh-TâmKTCN-N.ThắngGDĐP-QuânTD-NinhHóa-TuyềnVăn-N.DungToán-HạnhTD-ToànSinh-NguyệtSử-H.DungKTCN-VânToán-HưngToán-QuyệnVăn-LaiGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự họcGV hướng dẫn HS tự học
33
4HĐTN-ThúyKTCN-P.DươngSử-H.DungTD-HưởngSử-HoaVăn-L.ThanhHóa-TuyềnVăn-N.DungTD-ToànKTCN-N.ThắngVăn-PhươngHĐTN-T.LongKTCN-VânĐịa-TuânToán-QuyệnSinh-Nguyệt
34
5
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100