ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
MASTERFILE: 16 TRƯỜNG PHÁI TÂM LÝ HỌC
2
Tổng hợp kiến thức chuyên sâu từ nhiều nguồn khoa học uy tín • Di sản tri thức tâm lý học lâm sàng
3
4
📖 HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
5
🔍 Điều hướngSử dụng tab sheet phía dưới để chuyển đến từng trường phái tâm lý học. Mỗi sheet chứa 11 danh mục kiến thức.
6
📚 Cấu trúc mỗi sheet1-Nhân vật ảnh hưởng | 2-Giả định cơ bản | 3-Khái niệm chính | 4-Mục tiêu | 5-Quan hệ trị liệu | 6-Kỹ thuật | 7-Đối tượng | 8-Điểm mạnh | 9-Thiếu sót | 10-Đóng góp | 11-Hạn chế
7
🎨 Bảng màuDi sản tri thức: Xanh rừng sâu (header) • Parchment (nhãn) • Midnight Blue (nội dung) • Bronze (accent) • Marble White (nền)
8
📖 Nguồn tham khảoCorey (2013) Theory & Practice of Counseling; APA Handbooks; Journal of Counseling Psychology; Psychotherapy Research.
9
10
📂 DANH MỤC 16 TRƯỜNG PHÁI
11
STTTÊN TRƯỜNG PHÁINGƯỜI SÁNG LẬPTRỌNG TÂM CHÍNHĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
12
1Phân Tâm Học (Freudian)Sigmund FreudVô thức, xung năng, cơ chế phòng vệTổ tiên của tất cả trường phái; phân tâm học cổ điển
13
2Adlerian – Tâm Lý Học Cá NhânAlfred AdlerQuan tâm xã hội, phong cách sốngTiên phong tâm lý học tích cực và CBT
14
3Hiện Sinh (Existential)Rollo May, Viktor FranklTự do, ý nghĩa, lo âu tồn tạiLogotherapy; đối mặt với cái chết và vô nghĩa
15
4Nhân Văn (Humanistic)Abraham Maslow, Carl RogersTự hiện thực hóa, tiềm năng con ngườiTháp nhu cầu; cách mạng quan hệ trị liệu
16
5Nhân Văn Hiện SinhBugental, Kirk SchneiderTích hợp hiện sinh + nhân vănGặp gỡ chân thực; chiều sâu tồn tại
17
6Thân Chủ Trọng TâmCarl Rogers3 điều kiện cốt lõi, actualizing tendencyQuan hệ là công cụ duy nhất; UPR
18
7GestaltFritz & Laura PerlsĐây và bây giờ; contact cycleEmpty chair; thực nghiệm sáng tạo; thân thể
19
8Hành Vi (Behavioral)Watson, Skinner, BanduraĐiều kiện hóa, học hành viExposure therapy; bằng chứng mạnh về ám sợ
20
9Hành Vi Nhận Thức (CBT)Aaron Beck, Albert EllisNhận thức bóp méo, schemaTiêu chuẩn vàng; bằng chứng mạnh nhất
21
10Lựa Chọn / Thực TếWilliam GlasserChoice theory; 5 nhu cầu cơ bảnWDEP; không nhãn hiệu hóa DSM
22
11Nữ Quyền (Feminist)Jean Baker Miller, Judith HermanIntersectionality; quyền lực xã hộiTrauma theory; multicultural counseling
23
12Hậu Hiện Đại (Postmodern)White, Epston, de ShazerSocial constructionism; narrativeNarrative therapy; SFBT; externalization
24
13Hệ Thống Gia ĐìnhBowen, Minuchin, SatirCircular causality; family patternsGenogram; structural mapping; multi-gen
25
14Tâm Lý Học Tích CựcMartin Seligman, CsikszentmihalyiFlourishing; điểm mạnh; PERMAVIA strengths; flow; post-traumatic growth
26
15Jungian – Phân TíchCarl Gustav JungCollective unconscious; archetypesIndividuation; active imagination; shadow
27
16Trị Liệu Nghệ ThuậtNaumburg, KramerSáng tạo như trị liệu; ngôn ngữ không lờiVượt rào ngôn ngữ; trauma không lời
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100