ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD & ĐT QUẢNG NGÃI
THỜI KHÓA BIỂU THỂ DỤC - QUỐC PHÒNG AN NINH-HĐTN,HN 11
2
TRƯỜNG THPT LÝ SƠN
(Thực hiện từ ngày 4 tháng 03 năm 2024)
3
TKB:11
Năm học 2023 - 2024
Tuần 25
4
ThứTiếtNguyễn Văn NhuậnPhạm Văn KhoaNguyễn Hổ KhửuTrần Thành PhướcDương Minh ThànhPhạm Thị Mỹ Tiên (Phòng Họp BM)
5
SángChiềuSángChiềuSángChiềuSángChiềuSángChiềuChiều
6
1xxxxxxxxxxx
7
Thứ 2212B2HĐTN,HN - 11D1
8
312B212B1HĐTN,HN - 11D1
9
412B112B2HĐTN,HN - 11D2
10
512B1HĐTN,HN - 11D2
11
110A2(BC)xxxxxxxxxx
12
Thứ 3210A2(BC)11D2(BR)12B610A1HĐTN,HN - 11C1
13
310A1(BC)11D2(BR)12B611D110A212B5HĐTN,HN - 11C1
14
410A1(BC)11D1(BR)12B511D212B6HĐTN,HN - 11C2
15
5x11D1(BR)12B5HĐTN,HN - 11C2
16
1xxxx10C1(CL)xxxxxx
17
Thứ 4212B410C1(CL)10C2HĐTN,HN - 11B1
18
312B410C2(CL)10C112B3HĐTN,HN - 11B1
19
412B310C2(CL)12B4HĐTN,HN - 11A1
20
512B3xHĐTN,HN - 11A1
21
1xx10D2(CL)xxxxxxxx
22
Thứ 5211A2(BC)10D2(CL)10D111B1
23
311A2(BC)10D1(CL)11B1(CL)10D211A1
24
411A1(BC)10D1(CL)11B1(CL)11A2
25
511A1(BC)
26
1xx10B1(CL)xxxxxxxx
27
Thứ 6210B1(CL)11C2(CL)x
28
311C2(CL)10B111C1HĐTN,HN - 11A2
29
411C1(CL)11C2HĐTN,HN - 11A2
30
511C1(CL)x
31
Thứ 71
32
2
33
3
34
4
35
MônThể dụcThể dụcThể dụcQuốc phòngQuốc phòngHĐTN, HN 11
36
Ghi chú: CL: Cầu Lông; BC: Bóng chuyền; BR: Bóng rổ
37
HĐTN, HN 11 dạy tuần chẵn, tuần lẻ nghỉ
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100