| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Nơi sinh | GT | Dân tộc | Điểm TN | Điểm TH | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | ||||||||||||||||
3 | 1 | Nguyễn Thị Lan Anh | 24.07.2005 | Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 8,50 | 7,00 | THCB 0018202 | THCB 2026/0805 | ||||||||||||||||
4 | 2 | Ngô Ngọc Anh | 07.10.2005 | Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 8,75 | 8,00 | THCB 0018203 | THCB 2026/0806 | ||||||||||||||||
5 | 3 | Đặng Việt Anh | 02.08.2005 | Lào Cai | Nam | Kinh | 8,75 | 7,00 | THCB 0018204 | THCB 2026/0807 | ||||||||||||||||
6 | 4 | Đỗ Hà Lan Anh | 06.12.2005 | Lào Cai | Nữ | Kinh | 9,00 | 7,00 | THCB 0018205 | THCB 2026/0808 | ||||||||||||||||
7 | 5 | Đặng Gia Bình | 05.02.2006 | Nam Định | Nam | Kinh | 8,50 | 6,00 | THCB 0018206 | THCB 2026/0809 | ||||||||||||||||
8 | 6 | Đào Trung Chiến | 05.02.2005 | Phú Thọ | Nam | Kinh | 9,50 | 7,00 | THCB 0018207 | THCB 2026/0810 | ||||||||||||||||
9 | 7 | Phạm Yến Chinh | 14.12.2006 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 7,75 | 7,00 | THCB 0018208 | THCB 2026/0811 | ||||||||||||||||
10 | 8 | Nguyễn Mạnh Dũng | 01.10.2005 | Quảng Ninh | Nam | Kinh | 10,00 | 6,00 | THCB 0018209 | THCB 2026/0812 | ||||||||||||||||
11 | 9 | Hà Anh Dũng | 12.09.2005 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | 8,25 | 9,50 | THCB 0018210 | THCB 2026/0813 | ||||||||||||||||
12 | 10 | Bùi Đăng Dương | 27.06.2006 | Tuyên Quang | Nam | Kinh | 6,75 | 7,00 | THCB 0018211 | THCB 2026/0814 | ||||||||||||||||
13 | 11 | Vũ Thị Thu Hằng | 27.10.2005 | Thái Bình | Nữ | Kinh | 7,75 | 5,00 | THCB 0018212 | THCB 2026/0815 | ||||||||||||||||
14 | 12 | Hà Thị Thu Hằng | 02.07.2005 | Vĩnh Phúc | Nữ | Kinh | 10,00 | 7,00 | THCB 0018213 | THCB 2026/0816 | ||||||||||||||||
15 | 13 | Chu Lan Hương | 02.02.2005 | Tuyên Quang | Nữ | Nùng | 9,25 | 6,50 | THCB 0018214 | THCB 2026/0817 | ||||||||||||||||
16 | 14 | Đào Thị Thanh Huyền | 21.12.2006 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,50 | 9,00 | THCB 0018215 | THCB 2026/0818 | ||||||||||||||||
17 | 15 | Hoàng Thị Khánh Huyền | 04.09.2005 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 8,75 | 7,00 | THCB 0018216 | THCB 2026/0819 | ||||||||||||||||
18 | 16 | Nguyễn Quốc Khánh | 31.08.2005 | Thái Bình | Nam | Kinh | 9,00 | 7,00 | THCB 0018217 | THCB 2026/0820 | ||||||||||||||||
19 | 17 | Lương Phúc Khánh | 02.08.2006 | Sơn La | Nam | Kinh | 8,50 | 7,50 | THCB 0018218 | THCB 2026/0821 | ||||||||||||||||
20 | 18 | Ngô Viết Khoa | 21.08.2005 | Hưng Yên | Nam | Kinh | 9,75 | 8,00 | THCB 0018219 | THCB 2026/0822 | ||||||||||||||||
21 | 19 | Bế Thị Thuỳ Linh | 24.12.2005 | Quảng Ninh | Nữ | Tày | 8,50 | 6,50 | THCB 0018220 | THCB 2026/0823 | ||||||||||||||||
22 | 20 | Dương Thị Ngọc Linh | 01.08.2005 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 9,25 | 7,00 | THCB 0018221 | THCB 2026/0824 | ||||||||||||||||
23 | 21 | Hoàng Thị Khánh Linh | 23.05.2005 | Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 8,50 | 7,00 | THCB 0018222 | THCB 2026/0825 | ||||||||||||||||
24 | 22 | Đào Lê Hải Long | 17.06.2006 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,75 | 8,50 | THCB 0018223 | THCB 2026/0826 | ||||||||||||||||
25 | 23 | Đinh Phương Mai | 03.02.2005 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 9,75 | 8,50 | THCB 0018224 | THCB 2026/0827 | ||||||||||||||||
26 | 24 | Hoàng Thảo Nguyên | 02.07.2006 | Cao Bằng | Nữ | Tày | 9,50 | 7,00 | THCB 0018225 | THCB 2026/0828 | ||||||||||||||||
27 | 25 | Đặng Thanh Nhàn | 29.11.2005 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 8,75 | 8,00 | THCB 0018226 | THCB 2026/0829 | ||||||||||||||||
28 | 26 | Hoàng Nguyệt Nhi | 05.10.2004 | Cao Bằng | Nữ | Tày | 8,25 | 7,00 | THCB 0018227 | THCB 2026/0830 | ||||||||||||||||
29 | 27 | Chang A Nỏ | 14.04.2003 | Lai Châu | Nam | Hmông | 9,25 | 5,00 | THCB 0018228 | THCB 2026/0831 | ||||||||||||||||
30 | 28 | Hoàng Thị Nụ | 11.11.2005 | Thái Bình | Nữ | Kinh | 8,50 | 7,00 | THCB 0018229 | THCB 2026/0832 | ||||||||||||||||
31 | 29 | Lê Thị Phương | 07.04.2005 | Thanh Hóa | Nữ | Kinh | 8,00 | 7,50 | THCB 0018230 | THCB 2026/0833 | ||||||||||||||||
32 | 30 | Phạm Thanh Sơn | 17.11.2005 | Hải Dương | Nam | Kinh | 9,00 | 7,00 | THCB 0018231 | THCB 2026/0834 | ||||||||||||||||
33 | 31 | Phạm Thanh Tâm | 08.12.2005 | Hải Dương | Nữ | Kinh | 9,50 | 6,50 | THCB 0018232 | THCB 2026/0835 | ||||||||||||||||
34 | 32 | Đặng Thị Trang | 21.09.2006 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,50 | 6,00 | THCB 0018233 | THCB 2026/0836 | ||||||||||||||||
35 | 33 | Bùi Thị Phương Trinh | 08.02.2005 | Lào Cai | Nữ | Kinh | 9,50 | 7,00 | THCB 0018234 | THCB 2026/0837 | ||||||||||||||||
36 | 34 | Đỗ Phạm Đan Uyên | 01.01.2005 | Phú Thọ | Nữ | Kinh | 9,50 | 5,50 | THCB 0018235 | THCB 2026/0838 | ||||||||||||||||
37 | 35 | Chu Ngọc Thanh Vân | 31.01.2005 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,75 | 5,50 | THCB 0018236 | THCB 2026/0839 | ||||||||||||||||
38 | 36 | Đào Minh Vĩ | 30.03.2005 | Bắc Giang | Nam | Kinh | 8,25 | 7,00 | THCB 0018237 | THCB 2026/0840 | ||||||||||||||||
39 | 37 | Đàm Công Vinh | 02.09.2005 | Bắc Ninh | Nam | Kinh | 8,25 | 7,00 | THCB 0018238 | THCB 2026/0841 | ||||||||||||||||
40 | 38 | Nguyễn Vũ Dũng | 18.12.2005 | Ninh Bình | Nam | Kinh | 8,75 | 9,00 | THCB 0018239 | THCB 2026/0842 | ||||||||||||||||
41 | 39 | Hoàng Thị Mai Anh | 09.07.2005 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | 9,50 | 7,00 | THCB 0018240 | THCB 2026/0843 | ||||||||||||||||
42 | 40 | Lê Việt Anh | 30.07.2005 | Bắc Ninh | Nam | Kinh | 8,75 | 6,00 | THCB 0018241 | THCB 2026/0844 | ||||||||||||||||
43 | 41 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 11.07.2005 | Hải Dương | Nữ | Kinh | 10,00 | 7,00 | THCB 0018242 | THCB 2026/0845 | ||||||||||||||||
44 | 42 | Lý Khánh Chi | 05.11.2005 | Thái Nguyên | Nữ | Nùng | 8,75 | 5,50 | THCB 0018243 | THCB 2026/0846 | ||||||||||||||||
45 | 43 | Hoàng Văn Cường | 27.08.2001 | Bắc Ninh | Nam | Kinh | 9,25 | 7,50 | THCB 0018244 | THCB 2026/0847 | ||||||||||||||||
46 | 44 | Phạm Vũ Tuấn Cường | 27.11.2005 | Hải Dương | Nam | Kinh | 9,25 | 7,00 | THCB 0018245 | THCB 2026/0848 | ||||||||||||||||
47 | 45 | Nguyễn Đức Đại | 13.11.2004 | Bắc Ninh | Nam | Kinh | 7,50 | 6,50 | THCB 0018246 | THCB 2026/0849 | ||||||||||||||||
48 | 46 | Nguyễn Mạnh Đạt | 18.10.2006 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,25 | 7,50 | THCB 0018247 | THCB 2026/0850 | ||||||||||||||||
49 | 47 | Nguyễn Thị Hương Dịu | 19.01.2005 | Thái Bình | Nữ | Kinh | 9,00 | 6,00 | THCB 0018248 | THCB 2026/0851 | ||||||||||||||||
50 | 48 | Nguyễn Công Đoạt | 05.06.2005 | Hải Dương | Nam | Kinh | 9,50 | 7,00 | THCB 0018249 | THCB 2026/0852 | ||||||||||||||||
51 | 49 | Tạ Hữu Dũng | 04.10.2006 | Hưng Yên | Nam | Kinh | 9,00 | 6,00 | THCB 0018250 | THCB 2026/0853 | ||||||||||||||||
52 | 50 | Trịnh Tuấn Dũng | 23.08.2006 | Thanh Hoá | Nam | Kinh | 9,25 | 6,50 | THCB 0018251 | THCB 2026/0854 | ||||||||||||||||
53 | 51 | Nguyễn Văn Duy | 23.02.2006 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,75 | 7,50 | THCB 0018252 | THCB 2026/0855 | ||||||||||||||||
54 | 52 | Ngô Mỹ Duyên | 29.03.2005 | Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 9,00 | 5,50 | THCB 0018253 | THCB 2026/0856 | ||||||||||||||||
55 | 53 | Lê Thị Hiền Giang | 04.02.2005 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,00 | 6,50 | THCB 0018254 | THCB 2026/0857 | ||||||||||||||||
56 | 54 | Nguyễn Hương Giang | 22.12.2005 | Vĩnh Phúc | Nữ | Kinh | 9,75 | 6,50 | THCB 0018255 | THCB 2026/0858 | ||||||||||||||||
57 | 55 | Vi Thị Hà | 10.08.2005 | Bắc Giang | Nữ | Kinh | 9,75 | 7,00 | THCB 0018256 | THCB 2026/0859 | ||||||||||||||||
58 | 56 | Phạm Hồng Hải | 30.05.2005 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 10,00 | 5,00 | THCB 0018257 | THCB 2026/0860 | ||||||||||||||||
59 | 57 | Đỗ Thanh Hải | 19.08.2005 | Thanh Hoá | Nam | Kinh | 9,50 | 7,00 | THCB 0018258 | THCB 2026/0861 | ||||||||||||||||
60 | 58 | Trần Thu Hảo | 13.04.2005 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 8,75 | 7,00 | THCB 0018259 | THCB 2026/0862 | ||||||||||||||||
61 | 59 | Nguyễn Thị Hoa | 29.07.2005 | Thanh Hóa | Nữ | Kinh | 8,25 | 7,50 | THCB 0018260 | THCB 2026/0863 | ||||||||||||||||
62 | 60 | Trần Đức Hoàn | 02.05.2005 | Tuyên Quang | Nam | Kinh | 9,50 | 5,00 | THCB 0018261 | THCB 2026/0864 | ||||||||||||||||
63 | 61 | Nguyễn Thị Hương | 15.03.2002 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 9,00 | 5,00 | THCB 0018262 | THCB 2026/0865 | ||||||||||||||||
64 | 62 | Nguyễn Hữu Hướng | 17.02.2005 | Hải Dương | Nam | Kinh | 7,50 | 6,00 | THCB 0018263 | THCB 2026/0866 | ||||||||||||||||
65 | 63 | Nguyễn Thị Huyền | 24.04.2005 | Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 8,50 | 6,00 | THCB 0018264 | THCB 2026/0867 | ||||||||||||||||
66 | 64 | Nguyễn Ngọc Huyền | 27.11.2003 | Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 9,00 | 5,00 | THCB 0018265 | THCB 2026/0868 | ||||||||||||||||
67 | 65 | Lê Văn Nam Khánh | 16.03.2006 | Bắc Giang | Nam | Kinh | 9,75 | 7,00 | THCB 0018266 | THCB 2026/0869 | ||||||||||||||||
68 | 66 | Nguyễn Vân Khánh | 15.10.2005 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 9,50 | 7,00 | THCB 0018267 | THCB 2026/0870 | ||||||||||||||||
69 | 67 | Phạm Gia Khiêm | 03.11.2005 | Thái Bình | Nam | Kinh | 9,50 | 6,50 | THCB 0018268 | THCB 2026/0871 | ||||||||||||||||
70 | 68 | Kim Thị Bích Liên | 16.04.2005 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,25 | 7,00 | THCB 0018269 | THCB 2026/0872 | ||||||||||||||||
71 | 69 | Nguyễn Thị Linh | 05.06.2005 | Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 8,50 | 7,00 | THCB 0018270 | THCB 2026/0873 | ||||||||||||||||
72 | 70 | Nguyễn Thị Yến Linh | 14.03.2005 | Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 9,00 | 7,00 | THCB 0018271 | THCB 2026/0874 | ||||||||||||||||
73 | 71 | Phạm Khánh Linh | 15.03.2004 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 9,00 | 6,50 | THCB 0018272 | THCB 2026/0875 | ||||||||||||||||
74 | 72 | Trần Thị Thuỳ Linh | 22.09.2005 | Hà Tây | Nữ | Kinh | 8,50 | 7,00 | THCB 0018273 | THCB 2026/0876 | ||||||||||||||||
75 | 73 | Vàng Thùy Linh | 05.03.2003 | Điện Biên | Nữ | Kinh | 9,25 | 5,00 | THCB 0018274 | THCB 2026/0877 | ||||||||||||||||
76 | 74 | Nguyễn Thị Hồng Loan | 23.07.2005 | Hải Dương | Nữ | Kinh | 9,00 | 8,00 | THCB 0018275 | THCB 2026/0878 | ||||||||||||||||
77 | 75 | Nguyễn Thị Luyên | 24.02.2004 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 7,25 | 7,00 | THCB 0018276 | THCB 2026/0879 | ||||||||||||||||
78 | 76 | Toán Sô Ly | 07.04.2004 | Điện Biên | Nam | Kinh | 8,75 | 5,00 | THCB 0018277 | THCB 2026/0880 | ||||||||||||||||
79 | 77 | Cầm Khánh Ly | 01.09.2004 | Sơn La | Nữ | Kinh | 9,75 | 5,50 | THCB 0018278 | THCB 2026/0881 | ||||||||||||||||
80 | 78 | Nguyễn Quỳnh Mai | 19.10.2005 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 8,50 | 7,00 | THCB 0018279 | THCB 2026/0882 | ||||||||||||||||
81 | 79 | Nguyễn Thị Thu Mai | 22.07.2005 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | 8,25 | 7,00 | THCB 0018280 | THCB 2026/0883 | ||||||||||||||||
82 | 80 | Trần Ngọc Mai | 09.03.2005 | Hải Dương | Nữ | Kinh | 9,25 | 6,00 | THCB 0018281 | THCB 2026/0884 | ||||||||||||||||
83 | 81 | Ngô Thị Vân An | 22.01.2002 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 8,75 | 9,00 | THCB 0018282 | THCB 2026/0885 | ||||||||||||||||
84 | 82 | Lưu Tuấn Anh | 26.05.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,75 | 5,00 | THCB 0018283 | THCB 2026/0886 | ||||||||||||||||
85 | 83 | Phí Hoàng Anh | 07.05.2002 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,50 | 9,00 | THCB 0018284 | THCB 2026/0887 | ||||||||||||||||
86 | 84 | Nguyễn Thị Tú Anh | 29.09.2004 | Thái Bình | Nữ | Kinh | 5,25 | 7,00 | THCB 0018285 | THCB 2026/0888 | ||||||||||||||||
87 | 85 | Nguyễn Đức Cảnh | 21.06.2001 | Bắc Ninh | Nam | Kinh | 8,50 | 8,00 | THCB 0018286 | THCB 2026/0889 | ||||||||||||||||
88 | 86 | Đinh Thị Lan Chi | 20.01.2004 | Sơn La | Nữ | Kinh | 6,75 | 5,00 | THCB 0018287 | THCB 2026/0890 | ||||||||||||||||
89 | 87 | Nguyễn Thị Thủy Chung | 04.02.2004 | Thanh Hóa | Nữ | Kinh | 8,75 | 7,00 | THCB 0018288 | THCB 2026/0891 | ||||||||||||||||
90 | 88 | Nguyễn Tiến Đạt | 26.05.2005 | Thanh Hoá | Nam | Kinh | 7,75 | 6,50 | THCB 0018289 | THCB 2026/0892 | ||||||||||||||||
91 | 89 | Lê Minh Đức | 23.05.1991 | Hà Nội | Nam | Kinh | 6,50 | 7,00 | THCB 0018290 | THCB 2026/0893 | ||||||||||||||||
92 | 90 | Lê Đức Dũng | 23.10.2005 | Hà Nội | Nam | Kinh | 7,50 | 9,50 | THCB 0018291 | THCB 2026/0894 | ||||||||||||||||
93 | 91 | Cao Xuân Dương | 01.04.2003 | Sơn La | Nam | Kinh | 6,00 | 8,00 | THCB 0018292 | THCB 2026/0895 | ||||||||||||||||
94 | 92 | Ngô Thị Duyên | 05.08.1997 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 7,50 | 7,00 | THCB 0018293 | THCB 2026/0896 | ||||||||||||||||
95 | 93 | Nguyễn Thị Giang | 17.03.1991 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 7,75 | 7,00 | THCB 0018294 | THCB 2026/0897 | ||||||||||||||||
96 | 94 | Nguyễn Thanh Giang | 12.07.2004 | Nam Định | Nữ | Kinh | 9,25 | 9,50 | THCB 0018295 | THCB 2026/0898 | ||||||||||||||||
97 | 95 | Trần Việt Hà | 08.08.2004 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 8,00 | 9,00 | THCB 0018296 | THCB 2026/0899 | ||||||||||||||||
98 | 96 | Đào Hữu Hải | 20.10.1999 | Bắc Giang | Nam | Kinh | 7,25 | 9,00 | THCB 0018297 | THCB 2026/0900 | ||||||||||||||||
99 | 97 | Nguyễn Bá Hải | 03.12.2003 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,75 | 5,00 | THCB 0018298 | THCB 2026/0901 | ||||||||||||||||
100 | 98 | Trần Thị Thu Hằng | 27.01.1976 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,25 | 6,00 | THCB 0018299 | THCB 2026/0902 |