ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
STTHọ và tênNgày tháng năm sinhNơi sinhGTDân tộcĐiểm TNĐiểm THSố hiệu chứng chỉSố vào sổ gốc cấp chứng chỉ
3
1Nguyễn Thị Lan Anh24.07.2005Bắc NinhNữKinh8,507,00
THCB 0018202
THCB 2026/0805
4
2Ngô Ngọc Anh07.10.2005Bắc NinhNữKinh8,758,00
THCB 0018203
THCB 2026/0806
5
3Đặng Việt Anh02.08.2005Lào CaiNamKinh8,757,00
THCB 0018204
THCB 2026/0807
6
4Đỗ Hà Lan Anh06.12.2005Lào CaiNữKinh9,007,00
THCB 0018205
THCB 2026/0808
7
5Đặng Gia Bình05.02.2006Nam ĐịnhNamKinh8,506,00
THCB 0018206
THCB 2026/0809
8
6Đào Trung Chiến05.02.2005 Phú ThọNamKinh9,507,00
THCB 0018207
THCB 2026/0810
9
7Phạm Yến Chinh14.12.2006Hải PhòngNữKinh7,757,00
THCB 0018208
THCB 2026/0811
10
8Nguyễn Mạnh Dũng01.10.2005Quảng NinhNamKinh10,006,00
THCB 0018209
THCB 2026/0812
11
9Hà Anh Dũng12.09.2005Vĩnh PhúcNamKinh8,259,50
THCB 0018210
THCB 2026/0813
12
10Bùi Đăng Dương27.06.2006Tuyên QuangNamKinh6,757,00
THCB 0018211
THCB 2026/0814
13
11Vũ Thị Thu Hằng27.10.2005Thái BìnhNữKinh7,755,00
THCB 0018212
THCB 2026/0815
14
12Hà Thị Thu Hằng02.07.2005Vĩnh PhúcNữKinh10,007,00
THCB 0018213
THCB 2026/0816
15
13Chu Lan Hương02.02.2005Tuyên QuangNữNùng9,256,50
THCB 0018214
THCB 2026/0817
16
14Đào Thị Thanh Huyền21.12.2006Hà NộiNữKinh8,509,00
THCB 0018215
THCB 2026/0818
17
15Hoàng Thị Khánh Huyền04.09.2005Hải PhòngNữKinh8,757,00
THCB 0018216
THCB 2026/0819
18
16Nguyễn Quốc Khánh31.08.2005Thái BìnhNamKinh9,007,00
THCB 0018217
THCB 2026/0820
19
17Lương Phúc Khánh02.08.2006Sơn LaNamKinh8,507,50
THCB 0018218
THCB 2026/0821
20
18Ngô Viết Khoa21.08.2005Hưng YênNamKinh9,758,00
THCB 0018219
THCB 2026/0822
21
19Bế Thị Thuỳ Linh24.12.2005Quảng NinhNữTày8,506,50
THCB 0018220
THCB 2026/0823
22
20Dương Thị Ngọc Linh01.08.2005Hưng YênNữKinh9,257,00
THCB 0018221
THCB 2026/0824
23
21Hoàng Thị Khánh Linh23.05.2005Bắc NinhNữKinh8,507,00
THCB 0018222
THCB 2026/0825
24
22Đào Lê Hải Long17.06.2006Hà NộiNamKinh8,758,50
THCB 0018223
THCB 2026/0826
25
23Đinh Phương Mai03.02.2005Hưng YênNữKinh9,758,50
THCB 0018224
THCB 2026/0827
26
24Hoàng Thảo Nguyên02.07.2006Cao BằngNữTày9,507,00
THCB 0018225
THCB 2026/0828
27
25Đặng Thanh Nhàn29.11.2005Hưng YênNữKinh8,758,00
THCB 0018226
THCB 2026/0829
28
26Hoàng Nguyệt Nhi05.10.2004Cao BằngNữTày8,257,00
THCB 0018227
THCB 2026/0830
29
27Chang A Nỏ14.04.2003Lai ChâuNamHmông9,255,00
THCB 0018228
THCB 2026/0831
30
28Hoàng Thị Nụ11.11.2005Thái BìnhNữKinh8,507,00
THCB 0018229
THCB 2026/0832
31
29Lê Thị Phương07.04.2005Thanh HóaNữKinh8,007,50
THCB 0018230
THCB 2026/0833
32
30Phạm Thanh Sơn17.11.2005Hải DươngNamKinh9,007,00
THCB 0018231
THCB 2026/0834
33
31Phạm Thanh Tâm08.12.2005Hải DươngNữKinh9,506,50
THCB 0018232
THCB 2026/0835
34
32Đặng Thị Trang21.09.2006Hà NộiNữKinh9,506,00THCB 0018233THCB 2026/0836
35
33Bùi Thị Phương Trinh08.02.2005Lào CaiNữKinh9,507,00
THCB 0018234
THCB 2026/0837
36
34Đỗ Phạm Đan Uyên01.01.2005Phú ThọNữKinh9,505,50
THCB 0018235
THCB 2026/0838
37
35Chu Ngọc Thanh Vân31.01.2005Hà NộiNữKinh9,755,50
THCB 0018236
THCB 2026/0839
38
36Đào Minh Vĩ30.03.2005Bắc GiangNamKinh8,257,00
THCB 0018237
THCB 2026/0840
39
37Đàm Công Vinh02.09.2005Bắc NinhNamKinh8,257,00
THCB 0018238
THCB 2026/0841
40
38Nguyễn Vũ Dũng18.12.2005Ninh BìnhNamKinh8,759,00
THCB 0018239
THCB 2026/0842
41
39Hoàng Thị Mai Anh09.07.2005Quảng NinhNữKinh9,507,00
THCB 0018240
THCB 2026/0843
42
40Lê Việt Anh30.07.2005Bắc NinhNamKinh8,756,00
THCB 0018241
THCB 2026/0844
43
41Nguyễn Thị Ngọc Anh11.07.2005Hải DươngNữKinh10,007,00
THCB 0018242
THCB 2026/0845
44
42Lý Khánh Chi05.11.2005Thái NguyênNữNùng8,755,50
THCB 0018243
THCB 2026/0846
45
43Hoàng Văn Cường27.08.2001Bắc NinhNamKinh9,257,50
THCB 0018244
THCB 2026/0847
46
44Phạm Vũ Tuấn Cường27.11.2005Hải DươngNamKinh9,257,00
THCB 0018245
THCB 2026/0848
47
45Nguyễn Đức Đại13.11.2004Bắc NinhNamKinh7,506,50
THCB 0018246
THCB 2026/0849
48
46Nguyễn Mạnh Đạt18.10.2006Hà NộiNamKinh9,257,50
THCB 0018247
THCB 2026/0850
49
47Nguyễn Thị Hương Dịu19.01.2005Thái BìnhNữKinh9,006,00
THCB 0018248
THCB 2026/0851
50
48Nguyễn Công Đoạt05.06.2005Hải DươngNamKinh9,507,00
THCB 0018249
THCB 2026/0852
51
49Tạ Hữu Dũng04.10.2006Hưng YênNamKinh9,006,00
THCB 0018250
THCB 2026/0853
52
50Trịnh Tuấn Dũng23.08.2006Thanh HoáNamKinh9,256,50
THCB 0018251
THCB 2026/0854
53
51Nguyễn Văn Duy23.02.2006Hà NộiNamKinh8,757,50
THCB 0018252
THCB 2026/0855
54
52Ngô Mỹ Duyên29.03.2005Bắc NinhNữKinh9,005,50
THCB 0018253
THCB 2026/0856
55
53Lê Thị Hiền Giang04.02.2005Hà NộiNữKinh9,006,50
THCB 0018254
THCB 2026/0857
56
54Nguyễn Hương Giang22.12.2005Vĩnh PhúcNữKinh9,756,50
THCB 0018255
THCB 2026/0858
57
55Vi Thị Hà10.08.2005Bắc GiangNữKinh9,757,00
THCB 0018256
THCB 2026/0859
58
56Phạm Hồng Hải30.05.2005Ninh BìnhNữKinh10,005,00
THCB 0018257
THCB 2026/0860
59
57Đỗ Thanh Hải19.08.2005Thanh HoáNamKinh9,507,00
THCB 0018258
THCB 2026/0861
60
58Trần Thu Hảo13.04.2005Hải PhòngNữKinh8,757,00
THCB 0018259
THCB 2026/0862
61
59Nguyễn Thị Hoa29.07.2005Thanh HóaNữKinh8,257,50
THCB 0018260
THCB 2026/0863
62
60Trần Đức Hoàn02.05.2005Tuyên QuangNamKinh9,505,00
THCB 0018261
THCB 2026/0864
63
61Nguyễn Thị Hương15.03.2002Hải PhòngNữKinh9,005,00
THCB 0018262
THCB 2026/0865
64
62Nguyễn Hữu Hướng17.02.2005Hải DươngNamKinh7,506,00
THCB 0018263
THCB 2026/0866
65
63Nguyễn Thị Huyền24.04.2005Bắc NinhNữKinh8,506,00
THCB 0018264
THCB 2026/0867
66
64Nguyễn Ngọc Huyền27.11.2003Bắc NinhNữKinh9,005,00
THCB 0018265
THCB 2026/0868
67
65Lê Văn Nam Khánh16.03.2006Bắc GiangNamKinh9,757,00
THCB 0018266
THCB 2026/0869
68
66Nguyễn Vân Khánh15.10.2005Hưng YênNữKinh9,507,00
THCB 0018267
THCB 2026/0870
69
67Phạm Gia Khiêm03.11.2005Thái BìnhNamKinh9,506,50
THCB 0018268
THCB 2026/0871
70
68Kim Thị Bích Liên16.04.2005Hà NộiNữKinh8,257,00
THCB 0018269
THCB 2026/0872
71
69Nguyễn Thị Linh05.06.2005Bắc NinhNữKinh8,507,00
THCB 0018270
THCB 2026/0873
72
70Nguyễn Thị Yến Linh14.03.2005Bắc NinhNữKinh9,007,00
THCB 0018271
THCB 2026/0874
73
71Phạm Khánh Linh15.03.2004Hải PhòngNữKinh9,006,50
THCB 0018272
THCB 2026/0875
74
72Trần Thị Thuỳ Linh22.09.2005Hà TâyNữKinh8,507,00
THCB 0018273
THCB 2026/0876
75
73Vàng Thùy Linh05.03.2003Điện BiênNữKinh9,255,00
THCB 0018274
THCB 2026/0877
76
74Nguyễn Thị Hồng Loan23.07.2005Hải DươngNữKinh9,008,00
THCB 0018275
THCB 2026/0878
77
75Nguyễn Thị Luyên24.02.2004Hải PhòngNữKinh7,257,00
THCB 0018276
THCB 2026/0879
78
76Toán Sô Ly07.04.2004Điện BiênNamKinh8,755,00
THCB 0018277
THCB 2026/0880
79
77Cầm Khánh Ly01.09.2004Sơn LaNữKinh9,755,50
THCB 0018278
THCB 2026/0881
80
78Nguyễn Quỳnh Mai19.10.2005Ninh BìnhNữKinh8,507,00
THCB 0018279
THCB 2026/0882
81
79Nguyễn Thị Thu Mai22.07.2005Hải PhòngNữKinh8,257,00
THCB 0018280
THCB 2026/0883
82
80Trần Ngọc Mai09.03.2005Hải DươngNữKinh9,256,00
THCB 0018281
THCB 2026/0884
83
81Ngô Thị Vân An22.01.2002Hưng YênNữKinh8,759,00
THCB 0018282
THCB 2026/0885
84
82Lưu Tuấn Anh26.05.2005Hà NộiNamKinh8,755,00
THCB 0018283
THCB 2026/0886
85
83Phí Hoàng Anh07.05.2002Hà NộiNamKinh8,509,00
THCB 0018284
THCB 2026/0887
86
84Nguyễn Thị Tú Anh29.09.2004Thái BìnhNữKinh5,257,00
THCB 0018285
THCB 2026/0888
87
85Nguyễn Đức Cảnh21.06.2001Bắc NinhNamKinh8,508,00
THCB 0018286
THCB 2026/0889
88
86Đinh Thị Lan Chi20.01.2004Sơn LaNữKinh6,755,00
THCB 0018287
THCB 2026/0890
89
87Nguyễn Thị Thủy Chung04.02.2004Thanh HóaNữKinh8,757,00
THCB 0018288
THCB 2026/0891
90
88Nguyễn Tiến Đạt26.05.2005Thanh HoáNamKinh7,756,50
THCB 0018289
THCB 2026/0892
91
89Lê Minh Đức23.05.1991Hà NộiNamKinh6,507,00
THCB 0018290
THCB 2026/0893
92
90Lê Đức Dũng23.10.2005Hà NộiNamKinh7,509,50
THCB 0018291
THCB 2026/0894
93
91Cao Xuân Dương01.04.2003Sơn LaNamKinh6,008,00
THCB 0018292
THCB 2026/0895
94
92Ngô Thị Duyên05.08.1997Ninh BìnhNữKinh7,507,00
THCB 0018293
THCB 2026/0896
95
93Nguyễn Thị Giang17.03.1991Hà NộiNữKinh7,757,00
THCB 0018294
THCB 2026/0897
96
94Nguyễn Thanh Giang12.07.2004Nam ĐịnhNữKinh9,259,50
THCB 0018295
THCB 2026/0898
97
95Trần Việt Hà08.08.2004Ninh BìnhNữKinh8,009,00
THCB 0018296
THCB 2026/0899
98
96Đào Hữu Hải20.10.1999Bắc GiangNamKinh7,259,00
THCB 0018297
THCB 2026/0900
99
97Nguyễn Bá Hải03.12.2003Hà NộiNamKinh8,755,00
THCB 0018298
THCB 2026/0901
100
98Trần Thị Thu Hằng27.01.1976Hà NộiNữKinh8,256,00
THCB 0018299
THCB 2026/0902