ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 4Số tín chỉ:3
Mã học phần: 191033082
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12823215531Hà MinhĐứcTC28.13HL216/14/2026D60913090'8,26875
12
22823230292Ngô Thị HươngGiangQL28.17HL216/14/2026D60913090'6,8125
13
32823155915Nguyễn HữuHuyQL28.33HL216/14/2026D60913090'8,125
14
42823152201Nguyễn Thị MaiHươngKT28.04HL216/14/2026D60913090'7,6375
15
52722240421Nguyễn ThùyLinhTC27.02HL216/14/2026D60913090'8,3725
16
62823225706Phạm Thị Thùy LinhQL28.06HL216/14/2026D60913090'8,234375
17
72823155585Phạm Thị KhánhLyTR28.32HL216/14/2026D60913090'8,13125
18
82823235047Đinh Thị XuânMaiQL28.34HL216/14/2026D60913090'8,61875
19
92722235138Nguyễn Đức QuânQT27.20HL216/14/2026D60913090'7,83125
20
102722212250Trần TrungQuốcQT27.26HL216/14/2026D60913090'3,69375
21
112823151685Hoàng Phương ThuQL28.48HL216/14/2026D60913090'7,90625
22
23
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
24
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
25
26
27
28
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100