| A | B | C | D | E | F | G | H | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | Số: 598 /TB-ĐHKH | Huế, ngày 12 tháng 05 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO | ||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2025-2026 (Đợt 2) | ||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Số TT | Ngày thi | Mã học phần | Tên lớp học phần | Số TC | Số SV | T/g thi | Hình thức thi | Phòng thi và số lượng sinh viên | ||||||||||||||||
8 | 1 | 03/06/2026 | BAO3023 | Pháp luật và đạo đức báo chí - Nhóm 1 (Sinh viên bị chấn thương) | 3 | 1 | 120 | Vấn đáp | H307 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
9 | 2 | 03/06/2026 | BAO4412 | Thiết kế và quản trị Website báo chí - Nhóm 5 | 2 | 39 | 90 | Vấn đáp | B204 - Lab (ĐH:39) | ||||||||||||||||
10 | 3 | 03/06/2026 | CNS2043 | Đạo đức sinh học và an toàn sinh học - Nhóm 1 | 3 | 23 | 120 | Tự luận | B301 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
11 | 4 | 03/06/2026 | DCH3212 | Địa chất môi trường - Nhóm 1 | 2 | 19 | 90 | Tự luận | H107 (ĐH:19) | ||||||||||||||||
12 | 5 | 03/06/2026 | DCT3014 | Thạch học công trình và thực hành - Nhóm 1 | 4 | 6 | 120 | Tự luận | F202 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
13 | 6 | 03/06/2026 | DPH3292 | Tiếng Trung - giao tiếp 1 - Nhóm 1 | 2 | 28 | 90 | Vấn đáp | E201 (ĐH:28) | ||||||||||||||||
14 | 7 | 03/06/2026 | DTV3282 | Điện tử ứng dụng - Nhóm 1 | 2 | 1 | 90 | Tự luận | H107 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
15 | 8 | 03/06/2026 | DTV4042 | Thông tin di động - Nhóm 1 | 2 | 11 | 90 | Tự luận | H108 (ĐH:11) | ||||||||||||||||
16 | 9 | 03/06/2026 | HOA4572 | Kỹ thuật phân tích thực phẩm - Nhóm 1 | 2 | 10 | 90 | Tự luận | H108 (ĐH:10) | ||||||||||||||||
17 | 10 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 1 | 2 | 68 | 90 | Tự luận | H109 (ĐH:20), H110 (ĐH:20), H201 (ĐH:20), H202 (ĐH:8) | ||||||||||||||||
18 | 11 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 2 | 2 | 70 | 90 | Tự luận | H202 (ĐH:12), H203 (ĐH:20), H204 (ĐH:19), H207 (ĐH:19) | ||||||||||||||||
19 | 12 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 3 | 2 | 80 | 90 | Tự luận | H208 (ĐH:20), H209 (ĐH:20), H210 (ĐH:20), H301 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
20 | 13 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 3 (Sinh viên khiếm thị) | 2 | 1 | 90 | Vấn đáp | H308 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
21 | 14 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 4 | 2 | 52 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:26), E302 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
22 | 15 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 5 | 2 | 63 | 90 | Tự luận | H302 (ĐH:21), H303 (ĐH:21), H304 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
23 | 16 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 6 | 2 | 68 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:34), E304 (ĐH:34) | ||||||||||||||||
24 | 17 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 7 | 2 | 38 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:38) | ||||||||||||||||
25 | 18 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 8 | 2 | 78 | 90 | Tự luận | F201 (ĐH:29), F101 (ĐH:20), F102 (ĐH:29) | ||||||||||||||||
26 | 19 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 9 | 2 | 55 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:23), B304 (ĐH:9), B302 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
27 | 20 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 10 | 2 | 58 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:22), B306 (ĐH:22), B304 (ĐH:14) | ||||||||||||||||
28 | 21 | 03/06/2026 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương - Nhóm 11 | 2 | 39 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:39) | ||||||||||||||||
29 | 22 | 03/06/2026 | TRD4183 | Trắc địa mỏ - Nhóm 1 | 3 | 9 | 120 | Tự luận | F202 (ĐH:9) | ||||||||||||||||
30 | 23 | 03/06/2026 | VAN5032 | Tiếp nhận văn học - Nhóm 1 | 2 | 36 | 90 | Tự luận | E504 (ĐH:36) | ||||||||||||||||
31 | 24 | 03/06/2026 | VLY3083 | Vật lý laser - Nhóm 1 | 3 | 2 | 120 | Tự luận | F202 (ĐH:2) | ||||||||||||||||
32 | 25 | 03/06/2026 | XHH3023 | Lý thuyết xã hội học hiện đại - Nhóm 1 | 3 | 13 | 120 | Tự luận | F202 (ĐH:13) | ||||||||||||||||
33 | 26 | 03/06/2026 | BAO4222 | Tổ chức sự kiện - Nhóm 1 | 2 | 24 | 90 | Tự luận | B301 (ĐH:24) | ||||||||||||||||
34 | 27 | 03/06/2026 | BAO4412 | Thiết kế và quản trị Website báo chí - Nhóm 6 | 2 | 30 | 90 | Vấn đáp | B204 - Lab (ĐH:30) | ||||||||||||||||
35 | 28 | 03/06/2026 | CNS4073 | Nhập môn Hệ gen học - Nhóm 1 | 3 | 21 | 120 | Tự luận | B302 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
36 | 29 | 03/06/2026 | DCT3032 | Các phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn - Nhóm 1 | 2 | 5 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:5) | ||||||||||||||||
37 | 30 | 03/06/2026 | DPH3022 | Kinh tế đối ngoại - Nhóm 1 | 2 | 29 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:29) | ||||||||||||||||
38 | 31 | 03/06/2026 | DTV4282 | Lập trình cho hệ thống nhúng và IoT - Nhóm 1 | 2 | 12 | 90 | Làm bài trên máy tính | PTN_Thiết kế vi mạch (ĐH:12) | ||||||||||||||||
39 | 32 | 03/06/2026 | HAN2023 | Hán Nôm căn bản - Nhóm 1 | 3 | 33 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:33) | ||||||||||||||||
40 | 33 | 03/06/2026 | HOC3013 | Hóa học vô cơ - Nhóm 1 | 3 | 55 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:28), E303 (ĐH:27) | ||||||||||||||||
41 | 34 | 03/06/2026 | KTR2052 | Cơ học kết cấu - Nhóm 1 | 2 | 41 | 90 | Tự luận | F101 (ĐH:20), F102 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
42 | 35 | 03/06/2026 | KTR2052 | Cơ học kết cấu - Nhóm 2 | 2 | 35 | 90 | Tự luận | F201 (ĐH:35) | ||||||||||||||||
43 | 36 | 03/06/2026 | KTR2052 | Cơ học kết cấu - Nhóm 3 | 2 | 40 | 90 | Tự luận | F202 (ĐH:33), F102 (ĐH:7) | ||||||||||||||||
44 | 37 | 03/06/2026 | MTR2033 | Đánh giá môi trường - Nhóm 1 | 3 | 10 | 120 | Tự luận | F301 (ĐH:10) | ||||||||||||||||
45 | 38 | 03/06/2026 | NNH3023 | Cơ sở ngôn ngữ học - Nhóm 1 | 3 | 59 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:35), E306 (ĐH:24) | ||||||||||||||||
46 | 39 | 03/06/2026 | NNH3023 | Cơ sở ngôn ngữ học - Nhóm 2 | 3 | 47 | 120 | Tự luận | E306 (ĐH:12), E404 (ĐH:35) | ||||||||||||||||
47 | 40 | 03/06/2026 | QLN3092 | Nghiệp vụ văn thư lưu trữ - Nhóm 1 | 2 | 17 | 90 | Tự luận | E504 (ĐH:17) | ||||||||||||||||
48 | 41 | 03/06/2026 | QTM3102 | Quản lý tài nguyên và môi trường du lịch - Nhóm 1 | 2 | 13 | 90 | Tự luận | B306 (ĐH:13) | ||||||||||||||||
49 | 42 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 1 | 3 | 55 | 120 | Làm bài trên máy tính | E401 - Lab (ĐH:55) | ||||||||||||||||
50 | 43 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 2 | 3 | 54 | 120 | Làm bài trên máy tính | E402 - Lab (ĐH:54) | ||||||||||||||||
51 | 44 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 3 | 3 | 49 | 120 | Làm bài trên máy tính | E403 - Lab (ĐH:49) | ||||||||||||||||
52 | 45 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 4 | 3 | 39 | 120 | Làm bài trên máy tính | E405 - Lab (ĐH:39) | ||||||||||||||||
53 | 46 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 7 | 3 | 54 | 120 | Làm bài trên máy tính | E501 - Lab (ĐH:54) | ||||||||||||||||
54 | 47 | 03/06/2026 | TIN3032 | Nhập môn cơ sở dữ liệu - Nhóm 1 | 2 | 62 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:25), B304 (ĐH:25), B306 (ĐH:12) | ||||||||||||||||
55 | 48 | 03/06/2026 | TRI4062 | Lịch sử phép biện chứng mácxít - Nhóm 1 | 2 | 9 | 90 | Tự luận | E504 (ĐH:9) | ||||||||||||||||
56 | 49 | 03/06/2026 | VLY2033 | Điện từ học - Nhóm 1 | 3 | 17 | 120 | Tự luận | F301 (ĐH:17) | ||||||||||||||||
57 | 50 | 03/06/2026 | VLY4092 | Cơ sở kỹ thuật chuyển mạch - Nhóm 1 | 2 | 33 | 90 | Tự luận | F302 (ĐH:33) | ||||||||||||||||
58 | 51 | 03/06/2026 | XHH4042 | Xã hội học Kinh tế - Nhóm 1 | 2 | 9 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:9) | ||||||||||||||||
59 | 52 | 03/06/2026 | BAO4412 | Thiết kế và quản trị Website báo chí - Nhóm 3 | 2 | 25 | 90 | Vấn đáp | B204 - Lab (ĐH:25) | ||||||||||||||||
60 | 53 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 5 | 3 | 56 | 120 | Làm bài trên máy tính | E401 - Lab (ĐH:56) | ||||||||||||||||
61 | 54 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 8 | 3 | 54 | 120 | Làm bài trên máy tính | E402 - Lab (ĐH:54) | ||||||||||||||||
62 | 55 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 12 | 3 | 55 | 120 | Làm bài trên máy tính | E403 - Lab (ĐH:55) | ||||||||||||||||
63 | 56 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 13 | 3 | 49 | 120 | Làm bài trên máy tính | E405 - Lab (ĐH:49) | ||||||||||||||||
64 | 57 | 03/06/2026 | TIN1083 | Kỹ thuật lập trình - Nhóm 14 | 3 | 50 | 120 | Làm bài trên máy tính | E501 - Lab (ĐH:50) | ||||||||||||||||
65 | 58 | 04/06/2026 | BAO2032 | Báo chí và thông tin quốc tế - Nhóm 1 | 2 | 65 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:33), E201 (ĐH:32) | ||||||||||||||||
66 | 59 | 04/06/2026 | BAO2032 | Báo chí và thông tin quốc tế - Nhóm 2 | 2 | 69 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:35), E303 (ĐH:34) | ||||||||||||||||
67 | 60 | 04/06/2026 | BAO2032 | Báo chí và thông tin quốc tế - Nhóm 3 | 2 | 64 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:32), E306 (ĐH:32) | ||||||||||||||||
68 | 61 | 04/06/2026 | BAT3063 | Truyền thông tương tác - Nhóm 1 | 3 | 77 | 120 | Tự luận | E404 (ĐH:39), E504 (ĐH:38) | ||||||||||||||||
69 | 62 | 04/06/2026 | BAT3063 | Truyền thông tương tác - Nhóm 2 | 3 | 68 | 120 | Tự luận | F202 (ĐH:34), F201 (ĐH:34) | ||||||||||||||||
70 | 63 | 04/06/2026 | BAT3063 | Truyền thông tương tác - Nhóm 3 | 3 | 64 | 120 | Tự luận | F302 (ĐH:32), F301 (ĐH:32) | ||||||||||||||||
71 | 64 | 04/06/2026 | CNS3043 | Chỉ thị phân tử - Nhóm 1 | 3 | 16 | 120 | Tự luận | B301 (ĐH:16) | ||||||||||||||||
72 | 65 | 04/06/2026 | CTX3023 | Sức khỏe tâm thần và tâm lý xã hội - Nhóm 1 | 3 | 26 | 120 | Tự luận | B302 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
73 | 66 | 04/06/2026 | CTX3023 | Sức khỏe tâm thần và tâm lý xã hội - Nhóm 1 (Sinh viên khiếm thị) | 3 | 1 | 90 | Vấn đáp | H110 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
74 | 67 | 04/06/2026 | DCT3382 | Đất đá xây dựng nâng cao - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | B301 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
75 | 68 | 04/06/2026 | HOC3052 | Vẽ kỹ thuật công nghệ hóa học - Nhóm 1 | 2 | 19 | 90 | Làm bài trên máy tính | B202 - Lab (ĐH:19) | ||||||||||||||||
76 | 69 | 04/06/2026 | HOC3142 | Một số phương pháp hóa lý phân tích vật liệu rắn - Nhóm 1 | 2 | 15 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:15) | ||||||||||||||||
77 | 70 | 04/06/2026 | KTR2102 | Kinh tế xây dựng - Nhóm 1 | 2 | 36 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:10), B304 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
78 | 71 | 04/06/2026 | KTR2102 | Kinh tế xây dựng - Nhóm 2 | 2 | 44 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:22), B306 (ĐH:22) | ||||||||||||||||
79 | 72 | 04/06/2026 | QLN3053 | Kỹ thuật tổ chức công sở - Nhóm 1 | 3 | 64 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:22), H108 (ĐH:21), H109 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
80 | 73 | 04/06/2026 | TIN4073 | Phân tích và thiết kế thuật toán - Nhóm 1 | 3 | 26 | 120 | Làm bài trên máy tính | B203 - Lab (ĐH:26) | ||||||||||||||||
81 | 74 | 04/06/2026 | TOA4213 | Lý thuyết tối ưu - Nhóm 1 | 3 | 21 | 120 | Tự luận | F101 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
82 | 75 | 04/06/2026 | TOA4213 | Lý thuyết tối ưu - Nhóm 2 | 3 | 26 | 120 | Tự luận | F102 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
83 | 76 | 04/06/2026 | BAO5082 | Chiến lược truyền thông - Nhóm 1 | 2 | 27 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:27) | ||||||||||||||||
84 | 77 | 04/06/2026 | BAT3043 | Công chúng truyền thông - Nhóm 1 | 3 | 62 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:31), E302 (ĐH:31) | ||||||||||||||||
85 | 78 | 04/06/2026 | CTR2013 | Chính trị học đại cương - Nhóm 1 | 3 | 49 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:37), E304 (ĐH:12) | ||||||||||||||||
86 | 79 | 04/06/2026 | CTR2013 | Chính trị học đại cương - Nhóm 2 | 3 | 43 | 120 | Tự luận | E306 (ĐH:36), E404 (ĐH:7) | ||||||||||||||||
87 | 80 | 04/06/2026 | CTR2013 | Chính trị học đại cương - Nhóm 3 | 3 | 25 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
88 | 81 | 04/06/2026 | CTR2013 | Chính trị học đại cương - Nhóm 4 | 3 | 30 | 120 | Tự luận | E404 (ĐH:30) | ||||||||||||||||
89 | 82 | 04/06/2026 | CTX4163 | Môi trường và sức khỏe xã hội - Nhóm 1 | 3 | 18 | 120 | Tự luận | B302 (ĐH:18) | ||||||||||||||||
90 | 83 | 04/06/2026 | CTX4163 | Môi trường và sức khỏe xã hội - Nhóm 1 (Sinh viên khiếm thị) | 3 | 1 | 90 | Vấn đáp | H107 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
91 | 84 | 04/06/2026 | DCT3043 | Kỹ thuật khảo sát hiện trường - Nhóm 1 | 3 | 17 | 90 | Trắc nghiệm trên giấy | B303 (ĐH:17) | ||||||||||||||||
92 | 85 | 04/06/2026 | DLY3073 | Bản đồ đại cương - Nhóm 1 | 3 | 10 | 120 | Tự luận | B306 (ĐH:10) | ||||||||||||||||
93 | 86 | 04/06/2026 | DPH1032 | Tiếng Anh - Kỹ năng nói - viết 1 - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:7) | ||||||||||||||||
94 | 87 | 04/06/2026 | DTV3032 | Hệ thống cơ điện tử - Nhóm 1 | 2 | 25 | 90 | Tự luận | B301 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
95 | 88 | 04/06/2026 | HOA5012 | Anh văn chuyên ngành - Nhóm 1 | 2 | 15 | 90 | Tự luận | F202 (ĐH:15) | ||||||||||||||||
96 | 89 | 04/06/2026 | KTR1022 | Hình học họa hình 2 - Nhóm 1 | 2 | 54 | 90 | Tự luận | F101 (ĐH:20), F102 (ĐH:34) | ||||||||||||||||
97 | 90 | 04/06/2026 | KTR1022 | Hình học họa hình 2 - Nhóm 2 | 2 | 51 | 90 | Tự luận | F202 (ĐH:18), F201 (ĐH:33) | ||||||||||||||||
98 | 91 | 04/06/2026 | MTK3024 | Hóa môi trường và thực hành - Nhóm 1 | 4 | 20 | 120 | Tự luận | B304 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
99 | 92 | 04/06/2026 | QLN3132 | Khoa học quản lý - Nhóm 1 | 2 | 15 | 90 | Tự luận | B306 (ĐH:15) | ||||||||||||||||
100 | 93 | 04/06/2026 | QTM3053 | Cơ sở quản lý tài nguyên và môi trường - Nhóm 1 | 3 | 25 | 120 | Tự luận | B305 (ĐH:25) | ||||||||||||||||