ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
KẾ HOẠCH THI
2
TỪ NGÀY 25/05/2026 ĐẾN NGÀY 14/06/2026
3
TTKý hiệu mônTên mônTên lớp học phầnHình thức thiNgày thiSĩ số
Thời gian thi
Tên phòng
Đơn vị tổ chức thi
Ghi chú
4
I. Phòng Đào tạo và Công tác học sinh sinh viên
5
130TOU013Hán Nôm du lịch30TOU013_MLR KT&DLVấn đáp25/05/2026113h30CS1-A1-104 P. QLĐT&CTHSSV
6
230PRI183Giáo dục đạo đức ở tiểu học
30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 2
Tự luận25/05/2026269h30CS1-A1-103P. QLĐT&CTHSSV
7
330PRI183Giáo dục đạo đức ở tiểu học
30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 2
Tự luận25/05/2026259h30CS1-A1-102P. QLĐT&CTHSSV
8
430PRI183Giáo dục đạo đức ở tiểu học
30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 2
Tự luận25/05/2026259h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
9
530TRA139Tiếng Trung Quốc 130TRA139_NNA Nganh 2 D22-23Trắc nghiệm kết hợp25/05/2026229h30CS1-A1-202P. QLĐT&CTHSSV
10
630TRA139Tiếng Trung Quốc 130TRA139_NNA Nganh 2 D22-23Trắc nghiệm kết hợp25/05/2026239h30CS1-A1-201P. QLĐT&CTHSSV
11
730PRI117Giáo dục học tiểu học
30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 2
Tự luận25/05/20262613h30CS1-A1-103P. QLĐT&CTHSSV
12
830PRI117Giáo dục học tiểu học
30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 2
Tự luận25/05/20262513h30CS1-A1-102P. QLĐT&CTHSSV
13
930PRI117Giáo dục học tiểu học
30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 2
Tự luận25/05/20262513h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
14
1030ENG151Kỹ năng Nghe-Nói 230ENG151_Nganh 2 NNA D2024Trắc nghiệm kết hợp26/05/2026197h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
15
1130CIV093
Phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành Giáo dục công dân
30CIV093_MLR KSPVấn đáp26/05/202617h30CS1-A1-102
(Chờ CS1-A1-103)
P. QLĐT&CTHSSV
16
1330TRA048Những NLCB của CN Mác - Lênin 230TRA048_MLR KXHTrắc nghiệm kết hợp26/05/2026115h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
17
1430POL035Chính trị học phát triển30POL035_MLR KXHTự luận26/05/2026215h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
18
1530PHY018Phương pháp toán lí30PHY018_MLR KSPTự luận26/05/2026115h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
19
1630HIS036Những cuộc cải cách, đổi mới trong lịch sử Việt Nam30HIS036_MLR KSPTự luận26/05/2026113h30CS1-A1-102P. QLĐT&CTHSSV
20
1730PHY016Kĩ thuật điện30PHY016_MLR KSPTự luận26/05/2026113h30CS1-A1-102P. QLĐT&CTHSSV
21
1830LAW001Nghề luật và phương pháp học luật30LAW001_MLR KXHVấn đáp27/05/202659h30CS1-A1-103
(Chờ CS1-A1-104)
P. QLĐT&CTHSSV
22
1930EDU004Tâm lý học phát triển30EDU004_MLR KXHTự luận27/05/202629h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
23
2030HIS020Tôn giáo học đại cương30HIS020_MLR KSPTrắc nghiệm kết hợp27/05/202619h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
24
2130HOT014Địa lí du lịch30HOT014_MLR KT&DLTrắc nghiệm khách quan trên giấy27/05/202639h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
25
2230LAW031Luật Tố tụng dân sự30LAW031_MLR KXHTự luận27/05/202627h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
26
2330PHY034Vật lí chất rắn30PHY034_MLR KSPTự luận27/05/202637h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
27
2430LOS048Quản trị chiến lược chuỗi cung ứng30LOS048_MLR QLDTTự luận27/05/202617h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
28
2530ENG060Kĩ năng đọc 430ENG060_MLR KNNTrắc nghiệm kết hợp27/05/202617h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
29
2630TOU073Tiếng Anh chuyên ngành 130TOU073_MLR KT&DLTrắc nghiệm kết hợp27/05/202657h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
30
2730MAT003Giải tích 130MAT003_MLR KSPTự luận27/05/20262213h30CS1-A1-102P. QLĐT&CTHSSV
31
2830PRI293
Developing mathematical thinking competence for primary students
30PRI293_MLR KSPTự luận27/05/2026113h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
32
2930TRA023Tiếng Anh30TRA023_MLR KNNTự luận27/05/2026113h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
33
3030BUA097Giao nhận vận tải quốc tế30BUA097_MLR QLDTTự luận27/05/2026113h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
34
3130TOU024Điều hành chương trình du lịch30TOU024_MLR KT&DLTự luận27/05/2026213h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
35
3230ENG025Biên-Phiên dịch đại cương
30ENG025_MKR KNN, 30ENG025_NNA Nganh 2 D22-23
Trắc nghiệm kết hợp28/05/2026209h30CS1-A1-102P. QLĐT&CTHSSV
36
3330ENG025Biên-Phiên dịch đại cương
30ENG025_MKR KNN, 30ENG025_NNA Nganh 2 D22-23
Trắc nghiệm kết hợp28/05/2026219h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
37
3430LAW014Công pháp quốc tế30LAW014_MLR KXHTự luận28/05/202649h30CS1-A1-201P. QLĐT&CTHSSV
38
3530CIV107Lí luận và phương pháp dạy học môn Giáo dục công dân30CIV107_MLR KSPTự luận28/05/202619h30CS1-A1-201P. QLĐT&CTHSSV
39
3630TRA024Tiếng Trung Quốc30TRA024_MLR KNNTrắc nghiệm kết hợp28/05/202619h30CS1-A1-201P. QLĐT&CTHSSV
40
3730TOU077Tiếng Anh chuyên ngành 3
30TOU077_MLR KT&DL QTKS, 30TOU077_MLR KT&DL QTLH
Trắc nghiệm kết hợp28/05/2026219h30CS1-A1-303P. QLĐT&CTHSSV
41
3830TOU077Tiếng Anh chuyên ngành 3
30TOU077_MLR KT&DL QTKS, 30TOU077_MLR KT&DL QTLH
Trắc nghiệm kết hợp28/05/2026229h30CS1-A1-302P. QLĐT&CTHSSV
42
3930TOU077Tiếng Anh chuyên ngành 3
30TOU077_MLR KT&DL QTKS, 30TOU077_MLR KT&DL QTLH
Trắc nghiệm kết hợp28/05/2026229h30CS1-A1-301P. QLĐT&CTHSSV
43
4030TOU076Tiếng Trung chuyên ngành 230TOU076_MLR KT&DLTự luận28/05/202649h30CS1-A1-201P. QLĐT&CTHSSV
44
4130TOU032Quản trị học30TOU032_MLR KT&DLTự luận28/05/202649h30CS1-A1-201P. QLĐT&CTHSSV
45
4230BUA048Nghệ thuật lãnh đạo
30BUA048_KTDT MLR, 30BUA048_MLR QLDT
Tự luận28/05/202649h30CS1-A1-201P. QLĐT&CTHSSV
46
4330BUA075Kaizen và ứng dụng30BUA075_MLR KT&DLTự luận28/05/202619h30CS1-A1-201P. QLĐT&CTHSSV
47
4430SOW070Phương pháp nghiên cứu khoa học30SOW070_MLR KXHTự luận28/05/2026515h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
48
4530SOW003Nhân học đại cương30SOW003_MLR KXHTự luận28/05/2026115h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
49
4630LAW030Luật Tố tụng hình sự30LAW030_MLR KXHTự luận28/05/2026215h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
50
4730LAW002Lí luận nhà nước và pháp luật30LAW002_MLR KXHTự luận28/05/2026515h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
51
4830PHY031Vật lí nguyên tử và hạt nhân30PHY031_MLR KSPTự luận28/05/2026115h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
52
4930CIV093
Phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành Giáo dục công dân
30CIV093_MLR KSPVấn đáp28/05/2026115h30CS1-A1-104P. QLĐT&CTHSSV
53
5030BUA002Kinh tế vi mô30BUA002_MLR KT&DLTrắc nghiệm kết hợp28/05/2026615h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
54
5230TRA125Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam30TRA125_MLR KXHTự luận28/05/20261413h30CS1-A1-201P. QLĐT&CTHSSV
55
5330PRE080Phương pháp GDTC cho trẻ mầm non30PRE080_MLR KSPVấn đáp28/05/2026213h30CS1-A1-102
(Chờ CS1-A1-101)
P. QLĐT&CTHSSV
56
5430TRA138Tiếng Anh 1 (Vấn đáp)
30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2
Vấn đáp 29/05/20261513h30
CS1-A1-403 (Chờ CS1-A1-404)
P. QLĐT&CTHSSV
57
5530TRA138Tiếng Anh 1 (Vấn đáp)
30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2
Vấn đáp 29/05/20262213h30
CS1-A1-402 (Chờ CS1-A1-401)
P. QLĐT&CTHSSV
58
5630TRA138Tiếng Anh 1 (Vấn đáp)
30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2
Vấn đáp 29/05/20262313h30
CS1-A1-303 (Chờ CS1-A1-304)
P. QLĐT&CTHSSV
59
5730TRA138Tiếng Anh 1 (Vấn đáp)
30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2
Vấn đáp 29/05/20262313h30
CS1-A1-302 (Chờ CS1-A1-301)
P. QLĐT&CTHSSV
60
5830TRA140Tiếng Anh 2 (Vấn đáp)30TRA140_MLR KNNVấn đáp 29/05/20262213h30
CS1-A1-203 (Chờ CS1-A1-204)
P. QLĐT&CTHSSV
61
5930TRA140Tiếng Anh 2 (Vấn đáp)30TRA140_MLR KNNVấn đáp 29/05/20262513h30
CS1-A1-202 (Chờ CS1-A1-201)
P. QLĐT&CTHSSV
62
6030TRA151Giao tiếp trong môi trường đa văn hóa30TRA151_MLR KXHTự luận29/05/202659h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
63
6130TOU045Du lịch bền vững30TOU045_MLR KT&DLTự luận29/05/2026169h30CS1-A1-101P. QLĐT&CTHSSV
64
6230HOT095Tiếng Anh chuyên ngành 230HOT095_MLR KT&DLTrắc nghiệm kết hợp29/05/2026319h30CS1-A1-102P. QLĐT&CTHSSV
65
6330TOU075Tiếng Anh chuyên ngành 230TOU075_MLR KT&DL QTLHTrắc nghiệm kết hợp29/05/20262213h30CS1-A2-101P. QLĐT&CTHSSV
66
6430TRA138Tiếng Anh 1 (Nghe + đọc + viết)
30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2
Trắc nghiệm kết hợp01/06/20261513h30CS1-A3-312P. QLĐT&CTHSSV
67
6530TRA138Tiếng Anh 1 (Nghe + đọc + viết)
30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2
Trắc nghiệm kết hợp01/06/20262213h30CS1-A3-311P. QLĐT&CTHSSV
68
6630TRA138Tiếng Anh 1 (Nghe + đọc + viết)
30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2
Trắc nghiệm kết hợp01/06/20262313h30CS1-A3-310P. QLĐT&CTHSSV
69
6730TRA138Tiếng Anh 1 (Nghe + đọc + viết)
30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2
Trắc nghiệm kết hợp01/06/20262313h30CS1-A3-212P. QLĐT&CTHSSV
70
6830TRA140Tiếng Anh 2 (Nghe + đọc + viết)30TRA140_MLR KNNTiếng Anh Kết hợp01/06/20262213h30CS1-A3-211P. QLĐT&CTHSSV
71
6930TRA140Tiếng Anh 2 (Nghe + đọc + viết)30TRA140_MLR KNNTiếng Anh Kết hợp01/06/20262513h30CS1-A3-210P. QLĐT&CTHSSV
72
7030TRA137Hà Nội học30TRA137_MLR VHN
Trắc nghiệm khách quan trên máy tính
03/06/202649h30CS1-A3-210P. QLĐT&CTHSSV
73
7130TRA054Tâm lí học30TRA054_MLR KXH
Trắc nghiệm khách quan trên máy tính
03/06/202659h30CS1-A3-210P. QLĐT&CTHSSV
74
7230LAW025Kĩ năng soạn thảo văn bản hành chính thông dụng30LAW025_MLR KXHThực hành trên máy 03/06/202639h30CS1-A3-210P. QLĐT&CTHSSV
75
7330TRA156Công nghệ bền vững30TRA156_MLR KTMT (TTr)
Trắc nghiệm khách quan trên máy tính
03/06/202629h30CS1-A3-210P. QLĐT&CTHSSV
76
742530ENG117Kỹ năng Đọc-Viết 130ENG117_Nganh 2 NNA D2025Tự luận04/06/2026239h30CS1-A1-104P. QLĐT&CTHSSV
77
752530ENG116Kỹ năng Nghe-Nói 130ENG116_Nganh 2 NNA D2025Vấn đáp04/06/20262313h30CS1-A1-201
(Chờ CS1-A1-204)
P. QLĐT&CTHSSV
78
7630SPE053Giáo dục giới tính cho trẻ rối loạn phát triển30SPE053_MLR SP (Ttr)Tự luận05/06/2026219h30CS3-B-202P. QLĐT&CTHSSV
79
7730SPE053Giáo dục giới tính cho trẻ rối loạn phát triển30SPE053_MLR SP (Ttr)Tự luận05/06/2026209h30CS3-B-201P. QLĐT&CTHSSV
80
7830SPE008Đại cương về giáo dục trẻ rối loạn phát triển30SPE008_MLR SP (Ttr)Tự luận05/06/2026217h30CS3-A-202P. QLĐT&CTHSSV
81
7930SPE008Đại cương về giáo dục trẻ rối loạn phát triển30SPE008_MLR SP (Ttr)Tự luận05/06/2026217h30CS3-A-201P. QLĐT&CTHSSV
82
8030SPE052Giáo dục hướng nghiệp trẻ rối loạn phát triển30SPE052_MLR SP (Ttr)Tự luận08/06/2026209h30CS3-E-202P. QLĐT&CTHSSV
83
8130SPE052Giáo dục hướng nghiệp trẻ rối loạn phát triển30SPE052_MLR SP (Ttr)Tự luận08/06/2026199h30CS3-E-201P. QLĐT&CTHSSV
84
822530PRI318Tích hợp giáo dục thể chất và nghệ thuật ở trường tiểu học 1
30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Thực hành11/06/2026299h30CS1-A1-203
(Chờ CS1-A1-204)
P. QLĐT&CTHSSV
85
832530PRI318Tích hợp giáo dục thể chất và nghệ thuật ở trường tiểu học 1
30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Thực hành11/06/2026299h30CS1-A1-202
(Chờ CS1-A1-201)
P. QLĐT&CTHSSV
86
842530PRI318Tích hợp giáo dục thể chất và nghệ thuật ở trường tiểu học 1
30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Thực hành11/06/2026299h30CS1-A1-103
(Chờ CS1-A1-104)
P. QLĐT&CTHSSV
87
852530PRI318Tích hợp giáo dục thể chất và nghệ thuật ở trường tiểu học 1
30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Thực hành11/06/2026289h30CS1-A1-102
(Chờ CS1-A1-101)
P. QLĐT&CTHSSV
88
862530PRI280Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học
30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Tự luận12/06/2026289h30CS1-A1-304P. QLĐT&CTHSSV
89
872530PRI280Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học
30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Tự luận12/06/2026279h30CS1-A1-303P. QLĐT&CTHSSV
90
882530PRI280Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học
30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Tự luận12/06/2026289h30CS1-A1-302P. QLĐT&CTHSSV
91
892530PRI280Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học
30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Tự luận12/06/2026289h30CS1-A1-301P. QLĐT&CTHSSV
92
902530PRI120Cơ sở lý thuyết Toán 1
30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Tự luận12/06/2026297h30CS1-A1-304P. QLĐT&CTHSSV
93
912530PRI120Cơ sở lý thuyết Toán 1
30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Tự luận12/06/2026297h30CS1-A1-303P. QLĐT&CTHSSV
94
922530PRI120Cơ sở lý thuyết Toán 1
30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Tự luận12/06/2026297h30CS1-A1-302P. QLĐT&CTHSSV
95
932530PRI120Cơ sở lý thuyết Toán 1
30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 3
Tự luận12/06/2026287h30CS1-A1-301P. QLĐT&CTHSSV
96
II. Khoa Sư phạm
97
12530PRE196Phương pháp giáo dục thể chất cho trẻ mầm non30PRE196-DLTC VLVH MN2025-03Thực hành30/05/2026217h30CS3-A-102
(Chờ CS3-A-101)
Khoa Sư phạm
98
22530PRE196Phương pháp giáo dục thể chất cho trẻ mầm non30PRE196-DLTC VLVH MN2025-03Thực hành30/05/2026217h30CS3-A-103
(Chờ CS3-A-104)
Khoa Sư phạm
99
32530PRI205Cơ sở lý thuyết Toán 230PRI205-DLTC VLVH TH2025-01Tự luận30/05/2026147h30CS1-A2-205Khoa Sư phạm
100
42530PRE198
Phương pháp tổ chức hoạt động làm quen với tác phẩm văn học cho trẻ mầm non
30PRE198 -DLTC VLVH MN2025-03Thực hành30/05/20262113h30CS3-A-102
(Chờ CS3-A-101)
Khoa Sư phạm