| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾ HOẠCH THI | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | TỪ NGÀY 25/05/2026 ĐẾN NGÀY 14/06/2026 | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Ký hiệu môn | Tên môn | Tên lớp học phần | Hình thức thi | Ngày thi | Sĩ số | Thời gian thi | Tên phòng | Đơn vị tổ chức thi | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
4 | I. Phòng Đào tạo và Công tác học sinh sinh viên | ||||||||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 30TOU013 | Hán Nôm du lịch | 30TOU013_MLR KT&DL | Vấn đáp | 25/05/2026 | 1 | 13h30 | CS1-A1-104 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | 30PRI183 | Giáo dục đạo đức ở tiểu học | 30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 2 | Tự luận | 25/05/2026 | 26 | 9h30 | CS1-A1-103 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | 30PRI183 | Giáo dục đạo đức ở tiểu học | 30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 2 | Tự luận | 25/05/2026 | 25 | 9h30 | CS1-A1-102 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
8 | 4 | 30PRI183 | Giáo dục đạo đức ở tiểu học | 30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 2 | Tự luận | 25/05/2026 | 25 | 9h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
9 | 5 | 30TRA139 | Tiếng Trung Quốc 1 | 30TRA139_NNA Nganh 2 D22-23 | Trắc nghiệm kết hợp | 25/05/2026 | 22 | 9h30 | CS1-A1-202 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
10 | 6 | 30TRA139 | Tiếng Trung Quốc 1 | 30TRA139_NNA Nganh 2 D22-23 | Trắc nghiệm kết hợp | 25/05/2026 | 23 | 9h30 | CS1-A1-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
11 | 7 | 30PRI117 | Giáo dục học tiểu học | 30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 2 | Tự luận | 25/05/2026 | 26 | 13h30 | CS1-A1-103 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
12 | 8 | 30PRI117 | Giáo dục học tiểu học | 30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 2 | Tự luận | 25/05/2026 | 25 | 13h30 | CS1-A1-102 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
13 | 9 | 30PRI117 | Giáo dục học tiểu học | 30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 1, 30PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 2 | Tự luận | 25/05/2026 | 25 | 13h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
14 | 10 | 30ENG151 | Kỹ năng Nghe-Nói 2 | 30ENG151_Nganh 2 NNA D2024 | Trắc nghiệm kết hợp | 26/05/2026 | 19 | 7h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
15 | 11 | 30CIV093 | Phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành Giáo dục công dân | 30CIV093_MLR KSP | Vấn đáp | 26/05/2026 | 1 | 7h30 | CS1-A1-102 (Chờ CS1-A1-103) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
16 | 13 | 30TRA048 | Những NLCB của CN Mác - Lênin 2 | 30TRA048_MLR KXH | Trắc nghiệm kết hợp | 26/05/2026 | 1 | 15h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
17 | 14 | 30POL035 | Chính trị học phát triển | 30POL035_MLR KXH | Tự luận | 26/05/2026 | 2 | 15h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
18 | 15 | 30PHY018 | Phương pháp toán lí | 30PHY018_MLR KSP | Tự luận | 26/05/2026 | 1 | 15h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
19 | 16 | 30HIS036 | Những cuộc cải cách, đổi mới trong lịch sử Việt Nam | 30HIS036_MLR KSP | Tự luận | 26/05/2026 | 1 | 13h30 | CS1-A1-102 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
20 | 17 | 30PHY016 | Kĩ thuật điện | 30PHY016_MLR KSP | Tự luận | 26/05/2026 | 1 | 13h30 | CS1-A1-102 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
21 | 18 | 30LAW001 | Nghề luật và phương pháp học luật | 30LAW001_MLR KXH | Vấn đáp | 27/05/2026 | 5 | 9h30 | CS1-A1-103 (Chờ CS1-A1-104) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
22 | 19 | 30EDU004 | Tâm lý học phát triển | 30EDU004_MLR KXH | Tự luận | 27/05/2026 | 2 | 9h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
23 | 20 | 30HIS020 | Tôn giáo học đại cương | 30HIS020_MLR KSP | Trắc nghiệm kết hợp | 27/05/2026 | 1 | 9h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
24 | 21 | 30HOT014 | Địa lí du lịch | 30HOT014_MLR KT&DL | Trắc nghiệm khách quan trên giấy | 27/05/2026 | 3 | 9h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
25 | 22 | 30LAW031 | Luật Tố tụng dân sự | 30LAW031_MLR KXH | Tự luận | 27/05/2026 | 2 | 7h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
26 | 23 | 30PHY034 | Vật lí chất rắn | 30PHY034_MLR KSP | Tự luận | 27/05/2026 | 3 | 7h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
27 | 24 | 30LOS048 | Quản trị chiến lược chuỗi cung ứng | 30LOS048_MLR QLDT | Tự luận | 27/05/2026 | 1 | 7h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
28 | 25 | 30ENG060 | Kĩ năng đọc 4 | 30ENG060_MLR KNN | Trắc nghiệm kết hợp | 27/05/2026 | 1 | 7h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
29 | 26 | 30TOU073 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 | 30TOU073_MLR KT&DL | Trắc nghiệm kết hợp | 27/05/2026 | 5 | 7h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
30 | 27 | 30MAT003 | Giải tích 1 | 30MAT003_MLR KSP | Tự luận | 27/05/2026 | 22 | 13h30 | CS1-A1-102 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
31 | 28 | 30PRI293 | Developing mathematical thinking competence for primary students | 30PRI293_MLR KSP | Tự luận | 27/05/2026 | 1 | 13h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
32 | 29 | 30TRA023 | Tiếng Anh | 30TRA023_MLR KNN | Tự luận | 27/05/2026 | 1 | 13h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
33 | 30 | 30BUA097 | Giao nhận vận tải quốc tế | 30BUA097_MLR QLDT | Tự luận | 27/05/2026 | 1 | 13h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
34 | 31 | 30TOU024 | Điều hành chương trình du lịch | 30TOU024_MLR KT&DL | Tự luận | 27/05/2026 | 2 | 13h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
35 | 32 | 30ENG025 | Biên-Phiên dịch đại cương | 30ENG025_MKR KNN, 30ENG025_NNA Nganh 2 D22-23 | Trắc nghiệm kết hợp | 28/05/2026 | 20 | 9h30 | CS1-A1-102 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
36 | 33 | 30ENG025 | Biên-Phiên dịch đại cương | 30ENG025_MKR KNN, 30ENG025_NNA Nganh 2 D22-23 | Trắc nghiệm kết hợp | 28/05/2026 | 21 | 9h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
37 | 34 | 30LAW014 | Công pháp quốc tế | 30LAW014_MLR KXH | Tự luận | 28/05/2026 | 4 | 9h30 | CS1-A1-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
38 | 35 | 30CIV107 | Lí luận và phương pháp dạy học môn Giáo dục công dân | 30CIV107_MLR KSP | Tự luận | 28/05/2026 | 1 | 9h30 | CS1-A1-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
39 | 36 | 30TRA024 | Tiếng Trung Quốc | 30TRA024_MLR KNN | Trắc nghiệm kết hợp | 28/05/2026 | 1 | 9h30 | CS1-A1-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
40 | 37 | 30TOU077 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 | 30TOU077_MLR KT&DL QTKS, 30TOU077_MLR KT&DL QTLH | Trắc nghiệm kết hợp | 28/05/2026 | 21 | 9h30 | CS1-A1-303 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
41 | 38 | 30TOU077 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 | 30TOU077_MLR KT&DL QTKS, 30TOU077_MLR KT&DL QTLH | Trắc nghiệm kết hợp | 28/05/2026 | 22 | 9h30 | CS1-A1-302 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
42 | 39 | 30TOU077 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 | 30TOU077_MLR KT&DL QTKS, 30TOU077_MLR KT&DL QTLH | Trắc nghiệm kết hợp | 28/05/2026 | 22 | 9h30 | CS1-A1-301 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
43 | 40 | 30TOU076 | Tiếng Trung chuyên ngành 2 | 30TOU076_MLR KT&DL | Tự luận | 28/05/2026 | 4 | 9h30 | CS1-A1-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
44 | 41 | 30TOU032 | Quản trị học | 30TOU032_MLR KT&DL | Tự luận | 28/05/2026 | 4 | 9h30 | CS1-A1-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
45 | 42 | 30BUA048 | Nghệ thuật lãnh đạo | 30BUA048_KTDT MLR, 30BUA048_MLR QLDT | Tự luận | 28/05/2026 | 4 | 9h30 | CS1-A1-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
46 | 43 | 30BUA075 | Kaizen và ứng dụng | 30BUA075_MLR KT&DL | Tự luận | 28/05/2026 | 1 | 9h30 | CS1-A1-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
47 | 44 | 30SOW070 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 30SOW070_MLR KXH | Tự luận | 28/05/2026 | 5 | 15h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
48 | 45 | 30SOW003 | Nhân học đại cương | 30SOW003_MLR KXH | Tự luận | 28/05/2026 | 1 | 15h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
49 | 46 | 30LAW030 | Luật Tố tụng hình sự | 30LAW030_MLR KXH | Tự luận | 28/05/2026 | 2 | 15h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
50 | 47 | 30LAW002 | Lí luận nhà nước và pháp luật | 30LAW002_MLR KXH | Tự luận | 28/05/2026 | 5 | 15h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
51 | 48 | 30PHY031 | Vật lí nguyên tử và hạt nhân | 30PHY031_MLR KSP | Tự luận | 28/05/2026 | 1 | 15h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
52 | 49 | 30CIV093 | Phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành Giáo dục công dân | 30CIV093_MLR KSP | Vấn đáp | 28/05/2026 | 1 | 15h30 | CS1-A1-104 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
53 | 50 | 30BUA002 | Kinh tế vi mô | 30BUA002_MLR KT&DL | Trắc nghiệm kết hợp | 28/05/2026 | 6 | 15h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
54 | 52 | 30TRA125 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 30TRA125_MLR KXH | Tự luận | 28/05/2026 | 14 | 13h30 | CS1-A1-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
55 | 53 | 30PRE080 | Phương pháp GDTC cho trẻ mầm non | 30PRE080_MLR KSP | Vấn đáp | 28/05/2026 | 2 | 13h30 | CS1-A1-102 (Chờ CS1-A1-101) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
56 | 54 | 30TRA138 | Tiếng Anh 1 (Vấn đáp) | 30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2 | Vấn đáp | 29/05/2026 | 15 | 13h30 | CS1-A1-403 (Chờ CS1-A1-404) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
57 | 55 | 30TRA138 | Tiếng Anh 1 (Vấn đáp) | 30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2 | Vấn đáp | 29/05/2026 | 22 | 13h30 | CS1-A1-402 (Chờ CS1-A1-401) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
58 | 56 | 30TRA138 | Tiếng Anh 1 (Vấn đáp) | 30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2 | Vấn đáp | 29/05/2026 | 23 | 13h30 | CS1-A1-303 (Chờ CS1-A1-304) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
59 | 57 | 30TRA138 | Tiếng Anh 1 (Vấn đáp) | 30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2 | Vấn đáp | 29/05/2026 | 23 | 13h30 | CS1-A1-302 (Chờ CS1-A1-301) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
60 | 58 | 30TRA140 | Tiếng Anh 2 (Vấn đáp) | 30TRA140_MLR KNN | Vấn đáp | 29/05/2026 | 22 | 13h30 | CS1-A1-203 (Chờ CS1-A1-204) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
61 | 59 | 30TRA140 | Tiếng Anh 2 (Vấn đáp) | 30TRA140_MLR KNN | Vấn đáp | 29/05/2026 | 25 | 13h30 | CS1-A1-202 (Chờ CS1-A1-201) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
62 | 60 | 30TRA151 | Giao tiếp trong môi trường đa văn hóa | 30TRA151_MLR KXH | Tự luận | 29/05/2026 | 5 | 9h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
63 | 61 | 30TOU045 | Du lịch bền vững | 30TOU045_MLR KT&DL | Tự luận | 29/05/2026 | 16 | 9h30 | CS1-A1-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
64 | 62 | 30HOT095 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 30HOT095_MLR KT&DL | Trắc nghiệm kết hợp | 29/05/2026 | 31 | 9h30 | CS1-A1-102 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
65 | 63 | 30TOU075 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | 30TOU075_MLR KT&DL QTLH | Trắc nghiệm kết hợp | 29/05/2026 | 22 | 13h30 | CS1-A2-101 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
66 | 64 | 30TRA138 | Tiếng Anh 1 (Nghe + đọc + viết) | 30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2 | Trắc nghiệm kết hợp | 01/06/2026 | 15 | 13h30 | CS1-A3-312 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
67 | 65 | 30TRA138 | Tiếng Anh 1 (Nghe + đọc + viết) | 30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2 | Trắc nghiệm kết hợp | 01/06/2026 | 22 | 13h30 | CS1-A3-311 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
68 | 66 | 30TRA138 | Tiếng Anh 1 (Nghe + đọc + viết) | 30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2 | Trắc nghiệm kết hợp | 01/06/2026 | 23 | 13h30 | CS1-A3-310 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
69 | 67 | 30TRA138 | Tiếng Anh 1 (Nghe + đọc + viết) | 30TRA138_MLR KNN 1, 30TRA138_MLR KNN 2 | Trắc nghiệm kết hợp | 01/06/2026 | 23 | 13h30 | CS1-A3-212 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
70 | 68 | 30TRA140 | Tiếng Anh 2 (Nghe + đọc + viết) | 30TRA140_MLR KNN | Tiếng Anh Kết hợp | 01/06/2026 | 22 | 13h30 | CS1-A3-211 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
71 | 69 | 30TRA140 | Tiếng Anh 2 (Nghe + đọc + viết) | 30TRA140_MLR KNN | Tiếng Anh Kết hợp | 01/06/2026 | 25 | 13h30 | CS1-A3-210 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
72 | 70 | 30TRA137 | Hà Nội học | 30TRA137_MLR VHN | Trắc nghiệm khách quan trên máy tính | 03/06/2026 | 4 | 9h30 | CS1-A3-210 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
73 | 71 | 30TRA054 | Tâm lí học | 30TRA054_MLR KXH | Trắc nghiệm khách quan trên máy tính | 03/06/2026 | 5 | 9h30 | CS1-A3-210 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
74 | 72 | 30LAW025 | Kĩ năng soạn thảo văn bản hành chính thông dụng | 30LAW025_MLR KXH | Thực hành trên máy | 03/06/2026 | 3 | 9h30 | CS1-A3-210 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
75 | 73 | 30TRA156 | Công nghệ bền vững | 30TRA156_MLR KTMT (TTr) | Trắc nghiệm khách quan trên máy tính | 03/06/2026 | 2 | 9h30 | CS1-A3-210 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
76 | 74 | 2530ENG117 | Kỹ năng Đọc-Viết 1 | 30ENG117_Nganh 2 NNA D2025 | Tự luận | 04/06/2026 | 23 | 9h30 | CS1-A1-104 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
77 | 75 | 2530ENG116 | Kỹ năng Nghe-Nói 1 | 30ENG116_Nganh 2 NNA D2025 | Vấn đáp | 04/06/2026 | 23 | 13h30 | CS1-A1-201 (Chờ CS1-A1-204) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
78 | 76 | 30SPE053 | Giáo dục giới tính cho trẻ rối loạn phát triển | 30SPE053_MLR SP (Ttr) | Tự luận | 05/06/2026 | 21 | 9h30 | CS3-B-202 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
79 | 77 | 30SPE053 | Giáo dục giới tính cho trẻ rối loạn phát triển | 30SPE053_MLR SP (Ttr) | Tự luận | 05/06/2026 | 20 | 9h30 | CS3-B-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
80 | 78 | 30SPE008 | Đại cương về giáo dục trẻ rối loạn phát triển | 30SPE008_MLR SP (Ttr) | Tự luận | 05/06/2026 | 21 | 7h30 | CS3-A-202 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
81 | 79 | 30SPE008 | Đại cương về giáo dục trẻ rối loạn phát triển | 30SPE008_MLR SP (Ttr) | Tự luận | 05/06/2026 | 21 | 7h30 | CS3-A-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
82 | 80 | 30SPE052 | Giáo dục hướng nghiệp trẻ rối loạn phát triển | 30SPE052_MLR SP (Ttr) | Tự luận | 08/06/2026 | 20 | 9h30 | CS3-E-202 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
83 | 81 | 30SPE052 | Giáo dục hướng nghiệp trẻ rối loạn phát triển | 30SPE052_MLR SP (Ttr) | Tự luận | 08/06/2026 | 19 | 9h30 | CS3-E-201 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
84 | 82 | 2530PRI318 | Tích hợp giáo dục thể chất và nghệ thuật ở trường tiểu học 1 | 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Thực hành | 11/06/2026 | 29 | 9h30 | CS1-A1-203 (Chờ CS1-A1-204) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
85 | 83 | 2530PRI318 | Tích hợp giáo dục thể chất và nghệ thuật ở trường tiểu học 1 | 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Thực hành | 11/06/2026 | 29 | 9h30 | CS1-A1-202 (Chờ CS1-A1-201) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
86 | 84 | 2530PRI318 | Tích hợp giáo dục thể chất và nghệ thuật ở trường tiểu học 1 | 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Thực hành | 11/06/2026 | 29 | 9h30 | CS1-A1-103 (Chờ CS1-A1-104) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
87 | 85 | 2530PRI318 | Tích hợp giáo dục thể chất và nghệ thuật ở trường tiểu học 1 | 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI318_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Thực hành | 11/06/2026 | 28 | 9h30 | CS1-A1-102 (Chờ CS1-A1-101) | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
88 | 86 | 2530PRI280 | Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học | 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Tự luận | 12/06/2026 | 28 | 9h30 | CS1-A1-304 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
89 | 87 | 2530PRI280 | Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học | 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Tự luận | 12/06/2026 | 27 | 9h30 | CS1-A1-303 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
90 | 88 | 2530PRI280 | Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học | 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Tự luận | 12/06/2026 | 28 | 9h30 | CS1-A1-302 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
91 | 89 | 2530PRI280 | Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học | 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI280_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Tự luận | 12/06/2026 | 28 | 9h30 | CS1-A1-301 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
92 | 90 | 2530PRI120 | Cơ sở lý thuyết Toán 1 | 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Tự luận | 12/06/2026 | 29 | 7h30 | CS1-A1-304 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
93 | 91 | 2530PRI120 | Cơ sở lý thuyết Toán 1 | 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Tự luận | 12/06/2026 | 29 | 7h30 | CS1-A1-303 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
94 | 92 | 2530PRI120 | Cơ sở lý thuyết Toán 1 | 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Tự luận | 12/06/2026 | 29 | 7h30 | CS1-A1-302 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
95 | 93 | 2530PRI120 | Cơ sở lý thuyết Toán 1 | 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 1, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 2, 30PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 3 | Tự luận | 12/06/2026 | 28 | 7h30 | CS1-A1-301 | P. QLĐT&CTHSSV | |||||||||||||||||||||
96 | II. Khoa Sư phạm | ||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 1 | 2530PRE196 | Phương pháp giáo dục thể chất cho trẻ mầm non | 30PRE196-DLTC VLVH MN2025-03 | Thực hành | 30/05/2026 | 21 | 7h30 | CS3-A-102 (Chờ CS3-A-101) | Khoa Sư phạm | |||||||||||||||||||||
98 | 2 | 2530PRE196 | Phương pháp giáo dục thể chất cho trẻ mầm non | 30PRE196-DLTC VLVH MN2025-03 | Thực hành | 30/05/2026 | 21 | 7h30 | CS3-A-103 (Chờ CS3-A-104) | Khoa Sư phạm | |||||||||||||||||||||
99 | 3 | 2530PRI205 | Cơ sở lý thuyết Toán 2 | 30PRI205-DLTC VLVH TH2025-01 | Tự luận | 30/05/2026 | 14 | 7h30 | CS1-A2-205 | Khoa Sư phạm | |||||||||||||||||||||
100 | 4 | 2530PRE198 | Phương pháp tổ chức hoạt động làm quen với tác phẩm văn học cho trẻ mầm non | 30PRE198 -DLTC VLVH MN2025-03 | Thực hành | 30/05/2026 | 21 | 13h30 | CS3-A-102 (Chờ CS3-A-101) | Khoa Sư phạm | |||||||||||||||||||||