| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Từ Xa | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH TỐT NGHIỆP ĐỢT II NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | SV xem chi tiết thông tin tại https://sis.ou.edu.vn/ - Mục Tin tức/ Thông báo dành riêng cho bạn. - Lưu ý: các trường hợp 8 học kỳ trình Hội đồng đợt 2 sẽ được chuyển tiếp trình Hội đồng xét Tốt nghiệp vào đợt 3. | |||||||||||||||||||||||||
7 | TT | MÃ SỐ SINH VIÊN | HỌ LÓT | TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀNH ĐÀO TẠO | Ghi chú | |||||||||||||||||||
8 | 1 | 21221003TPE5 | Nguyễn Quang | Vĩnh | Nam | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | 21221007TPE2 | Võ Hoàng | Nam | Nam | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | 21221008TPE2 | Trần Hồ Trung | Hạnh | Nam | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | 21222008TPE5 | Lê Tuấn | Vũ | Nam | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | 21222009TPE5 | Lê Bá | Phong | Nam | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | 21222025TPE2 | Nguyễn Thị | Thúy | Nữ | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | 32183011TPE1 | Lê Anh | Dủ | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | 32192007TPE1 | Trần Quốc | Lĩnh | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | 32201012TPE1 | Phạm Lâm Thanh | Vi | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | 32212065TPE1 | Trịnh Trọng | Quang | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | 32212069TPE1 | Lưu Tuấn | Kiệt | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | 32212076TPE1 | Lê Triệu Ngọc | Trâm | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | 32212084TPE1 | Đoàn Thị Bạch | Yến | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | 32213001TPE1 | Dương Đức | Hiển | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | 32213005TPE1 | Nhan Nhật | Quang | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | 32221002TPE1 | Nguyễn Thị Trúc | Loan | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | 32221010TPE1 | Phan Trọng | Huy | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | 32221036TPE2 | Nguyễn Thùy | Linh | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | 32222004TPE1 | Nguyễn Tấn | Thuận | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | 32222006TPE1 | Lê Thị Phương | Trinh | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | 32222026TPE1 | Châu Thị Kim | Tuyến | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | 32222033TPE1 | Dương Tấn | Đạt | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | 32222036TPE1 | Hoàng Thị Trà | Hương | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | 32222039TPE2 | Nguyễn Kim | Định | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | 32222048TPE1 | Trịnh Quang | Huy | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | 32222056TPE1 | Trần Công | Bằng | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | 32222066TPE1 | Nguyễn Minh | Thắng | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | 32222069TPE1 | Nguyễn Thanh | Đá | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | 32222077TPE1 | Huỳnh Ngọc Thùy | Dương | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | 32222078TPE1 | Trần Thị | Trang | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | 32222084TPE1 | Trịnh Hoàng | An | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | 32223010TPE2 | Phạm Đình | Kiên | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | 32223042TPE2 | Nguyễn Đức | Thanh | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | 32223043TPE2 | Phạm Thị Lam | Vy | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | 32231004TPE2 | Lê Sơn | Huấn | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | 32231018TPE2 | Nguyễn Thị Hồng | Hiếu | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | 32231019TPE2 | Phan Đình | Như | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | 32231022TPE2 | Nguyễn Thị | Là | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | 32231024TPE2 | Lê Nguyễn Ngọc | Quỳnh | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | 32231029TPE2 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | 32232004TPE2 | Nguyễn Thị Phương | Liễu | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | 32232011TPE2 | Huỳnh Nữ Khả | Hân | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | 32232014TPE2 | Trần Nguyễn Trường | Phúc | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | 32232015TPE2 | Lưu Chí | Tài | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | 32232016TPE2 | Phan Châu | Thịnh | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | 32232018TPE2 | Trần Thị Thảo | Trang | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | 32232020TPE2 | Lê Thị Quỳnh | Anh | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | 32232023TPE2 | Bùi Thanh | Tài | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | 32232024TPE2 | Hoàng Nguyễn Mỹ | Huỳnh | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | 32232025TPE2 | Lê Như | Phượng | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | 32232026TPE2 | Phan Thị Hồng | Nhung | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | 32232028TPE2 | Huỳnh Thị Thúy | Ngân | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | 32232033TPE2 | Trần Chí | Nghĩa | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | 32232039TPE2 | Tô Nhuận | Thủ | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | 32232041TPE2 | Phùng Văn | Tưởng | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | 32232042TPE2 | Nguyễn Hữu | Hùng | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | 32232053TPE2 | Nguyễn Xuân | Mai | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | 32232056TPE2 | Lê Thị | Dung | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | 32232057TPE2 | Nguyễn Thị Phước | Hạnh | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | 32232058TPE2 | Hoàng Thị Kim | Khánh | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | 32232060TPE2 | Lê Quang | Vũ | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | 32232061TPE2 | Hà Quốc | Trường | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | 32232064TPE2 | Phạm Hải | Phương | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | 32232065TPE2 | Nguyễn Thị | Lệ | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | 32232066TPE2 | Nguyễn Hoài | Nhất | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | 32232072TPE2 | Nguyễn Thị Xuân | An | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | 32232073TPE2 | Nguyễn Thị Ngọc | Bảo | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | 32232074TPE2 | Nguyễn Thị Tuyết | Thanh | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | 32232075TPE2 | Trần Ngọc Thanh | Tuyền | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | 32232076TPE2 | Bùi Thúy | Hòa | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | 32232079TPE2 | Mai Bá | Nam | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | 32232080TPE2 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | 32232081TPE2 | Nguyễn Thị Mỹ | Nhung | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | 32232082TPE2 | Dương Mai | Ly | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | 32232083TPE2 | Đặng Thị Nam | Phương | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | 32232084TPE2 | Nguyễn Bảo | Thanh | Nam | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | 32232087TPE2 | Nguyễn Thị | Phú | Nữ | Luật Kinh tế | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | 34201013TPE2 | Lê Viên Duy | Tước | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | 34212081TPE1 | Đinh | Hải | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | 34212085TPE1 | Đồng Thanh | Tâm | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | 34221009TPE1 | Trần Nguyễn Phước | Nam | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | 34221023TPE2 | Đặng Thị Ngọc | Hoa | Nữ | Luật | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | 34221033TPE1 | Lê Thị Tố | Nhi | Nữ | Luật | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | 34222015TPE2 | Phạm Quang Tiến | Dũng | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
92 | 85 | 34222038TPE2 | Trần Anh | Trà | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | 34222061TPE1 | Trương Gia | Huy | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | 34222071TPE1 | Đàm Văn | Tài | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
95 | 88 | 34222074TPE1 | Nguyễn Hồng | Ka | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
96 | 89 | 34222100TPE2 | Võ Thị Trúc | Vy | Nữ | Luật | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | 34223031TPE2 | Nguyễn Minh | Thắng | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | 34223045TPE2 | Đỗ Đắc | Hiền | Nữ | Luật | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | 34223049TPE2 | Lương Minh | Tú | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | 34231019TPE2 | Bùi Thị Thanh | Phương | Nữ | Luật | ||||||||||||||||||||
101 | 94 | 34231023TPE2 | Trần Đặng Thanh | Bình | Nam | Luật | ||||||||||||||||||||