| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||||
2 | Kèm theo Quyết định số 11/QĐ-TTKN ngày 04/02/2026 của Trung tâm Kiểm nghiệm Quảng Ninh | |||||||||||||||||||||||||
3 | Tên dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2025 - 2027 (đợt 2) (lần 2) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (Đợt 2) | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã thuốc | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Nhóm thuốc | Hạn dùng (Tuổi thọ) | GĐKLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất | Xuất xứ | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Nhà thầu | |||||||||
7 | 1 | G3051 | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên | 4 | 36 tháng | 893110243724 | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | Viên | 30.000 | 4.620 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | |||||||||
8 | 2 | G0591 | Folinato 50mg | Folinic acid | 50mg/5ml, 5ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 1 | 24 tháng | 840110985224 (VN-21204-18) | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | Lọ | 8.000 | 81.900 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN | |||||||||
9 | 3 | G1598 | Gefihope | Gefitinib | 250mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 48 tháng | 520114191500 | Genepharm S.A | Hy Lạp | Viên | 1.500 | 167.475 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN | |||||||||
10 | 4 | G1615 | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 5 | 48 tháng | 460410036323 | Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) | Nga | Lọ | 100 | 6.999.300 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN | |||||||||
11 | 5 | G1618 | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 5 | 48 tháng | 460410036223 | Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) | Nga | Lọ | 30 | 19.948.950 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN | |||||||||
12 | 6 | G1634 | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | 3,6mg | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 1 | 36 tháng | 400114349400 | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) | Đức | Bơm tiêm | 480 | 2.250.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | |||||||||
13 | 7 | G1637 | Seterus 10.8 mg | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 10,8mg | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 1 | 36 tháng | 400114349300 | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) | Đức | Bơm tiêm | 50 | 5.950.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | |||||||||
14 | 8 | G1797 | Albunorm 20% | Human Albumin | 20g/100ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 1 | 36 tháng | 400410646324 (QLSP-1129-18) | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | Lọ | 4.000 | 1.504.000 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | |||||||||
15 | 9 | G0990 | Negacef 500 | Cefuroxim | 500mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 2 | 36 tháng | 893110549824 (VD-24966-16) | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | Viên | 13.000 | 5.780 | Công ty TNHH Y tế Nhật Minh Medical | |||||||||
16 | 10 | G2329 | Angigo 5mg | Ivabradine | 5mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 2 | 18 tháng | 893110247625 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | Viên | 50.000 | 1.480 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | |||||||||
17 | 11 | G0635 | Sugablock | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 100mg/ml, 2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 1 | 24 tháng | 383110188700 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | Lọ | 50 | 1.570.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | |||||||||
18 | 12 | G3743 | Baburol | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893110380824 (VD-24113-16) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | Viên | 30.000 | 294 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | |||||||||
19 | 13 | G3305 | ProIVIG | Immunoglobulin người | 5% (2,5g/50ml); 50ml | Tiêm/ Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 5 | 36 tháng | 890410177000 (QLSP-0764-13) | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | Chai | 200 | 2.380.000 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Duy Anh | |||||||||
20 | 14 | G2868 | Laevolac | Lactulose | 10g/ 15ml | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói 15ml | 1 | 24 tháng | 900100522324 (VN-19613-16) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | Gói | 20.000 | 5.500 | Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Dược và Vật tư y tế Khánh Đan | |||||||||
21 | 15 | G0097 | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 4 | 36 tháng | 893114078724 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 10.000 | 3.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | |||||||||
22 | 16 | G0593 | Calci folinat 5ml | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) | 50mg/5ml | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 4 | 24 tháng | 893110374723 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 4.000 | 11.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | |||||||||
23 | 17 | G2672 | Vinzix | Furosemid | 40mg | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 4 | 36 tháng | 893110306023 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Viên | 180.000 | 87 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | |||||||||
24 | 18 | BSG29 | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 4 | 36 tháng | 893110172124 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 25.000 | 650 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | |||||||||
25 | 19 | G0021 | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | 0.1mg/2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 5 | 48 tháng | VN-18481-14 | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | Ống | 30.000 | 15.000 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha | |||||||||
26 | 20 | G0083 | Seaoflura | Sevoflurane | 100% - 250ml | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 1 | 60 tháng | 001114017424 (VN-17775-14) | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | Chai | 1.000 | 1.548.459 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha | |||||||||
27 | 21 | G0185 | Phymaxfen | Ibuprofen | 100mg/ 5ml | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | 4 | 36 tháng | 893100828824 (VD-32981-19) | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | Gói | 20.000 | 1.700 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha | |||||||||
28 | 22 | G0576 | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrine hydrochloride | 30mg/10ml | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 1 | 36 tháng | 300113346925 (VN-21892-19) | Laboratoire Aguettant | Pháp | Bơm tiêm | 500 | 103.950 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha | |||||||||
29 | 23 | G2786 | Rabeloc I.V. | Rabeprazole natri | 20mg | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 1 | 36 tháng | VN-16603-13 | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | Lọ | 10.000 | 133.300 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha | |||||||||
30 | 24 | G3804 | Sallet | Salbutamol | 2mg/5ml, 5ml | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml | 4 | 24 tháng | 893115256000 (VD-34495-20) | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | Ống | 10.000 | 3.800 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha | |||||||||
31 | 25 | G1794 | Flexbumin 20% | Albumin người | 10g/50ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | 1 | 24 tháng | QLSP-0750-13 | Baxalta US Inc. | Mỹ | Túi | 8.000 | 729.000 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | |||||||||
32 | 26 | G2613 | Dotagraf | Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 1 | 36 tháng | 900110961224 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | Lọ | 1.000 | 484.050 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | |||||||||
33 | 27 | G0681 | Antivic 75 | Pregabalin | 75mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 24 tháng | 893110277023 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | Viên | 30.000 | 408 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | |||||||||
34 | 28 | G0375 | Colchicine | Colchicin | 1mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893115882324 (VD-19169-13) | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | Viên | 50.000 | 680 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | |||||||||
35 | 29 | G3218 | Panfor SR-500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 2 | 36 tháng | VN-20018-16 | Inventia Healthcare Limited | India | Viên | 100.000 | 1.000 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | |||||||||
36 | 30 | G3636 | Jewell | Mirtazapine | 30mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm | 2 | 36 tháng | 893110882824 | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | Viên | 5.000 | 1.550 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | |||||||||
37 | 31 | G3742 | Hayex | Bambuterol HCl | 10mg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm | 2 | 36 tháng | 893110021100 (VD-28462-17) | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | Viên | 50.000 | 992 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | |||||||||
38 | 32 | G0265 | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 4 | 36 tháng | 893110055900 (VD-33956-19) | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | Túi | 25.000 | 8.350 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | |||||||||
39 | 33 | G0273 | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 3 | 36 tháng | 893100040923 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | gói | 17.000 | 680 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | |||||||||
40 | 34 | G2785 | Pantoprazol | Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) | 40mg | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 4 | 36 tháng | 893110362725 (VD-21315-14) | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 300.000 | 299 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | |||||||||
41 | 35 | G3064 | Medlon 4 | Methylprednisolon | 4mg | uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-21783-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | viên | 30.000 | 440 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | |||||||||
42 | 36 | G3144 | Savdiaride 2 | Glimepirid | 2mg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893110070724 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | Viên | 170.000 | 310 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | |||||||||
43 | 37 | G3336 | Savi Eperisone 50 | Eperison hydroclorid | 50mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-21351-14 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | Viên | 150.000 | 369 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | |||||||||
44 | 38 | G2262 | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 24 tháng | 890110083123 | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | Viên | 100.000 | 2.120 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | |||||||||
45 | 39 | G0646 | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 3 | 36 tháng | VD-23439-15 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 10.000 | 820 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
46 | 40 | G3616 | Sulpirid 50mg | Sulpirid | 50 mg | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 2 | 36 tháng | 893110139124 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 60.000 | 430 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
47 | 41 | G1686 | UROKA | Dutasteride | 0,5mg | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 2 | 48 tháng | 885110169700 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | Viên | 600 | 7.985 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
48 | 42 | G0503 | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin (Epinephrin) | 1mg/ml, 1ml | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 4 | 24 tháng | 893110151100 | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | Ống | 36.000 | 1.050 | Liên danh Nam Việt - Hải Dương | |||||||||
49 | 43 | G2669 | Takizd | Furosemid | 20mg/2ml; 2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 4 | 36 tháng | VD-34815-20 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | Ống | 70.000 | 590 | Liên danh Nam Việt - Hải Dương | |||||||||
50 | 44 | G4084 | Nước cất tiêm | Nước để pha thuốc tiêm | 10ml | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | 4 | 36 tháng | VD-18797-13 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | Ống | 8.000 | 686 | Liên danh Nam Việt - Hải Dương | |||||||||
51 | 45 | G4191 | Vitamin B12 | Cyanocobalamin | 1000mcg/1ml, 1ml | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 4 | 36 tháng | 893110606424 ( VD-23769-15) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | Ống | 20.000 | 550 | Liên danh Nam Việt - Hải Dương | |||||||||
52 | 46 | G0100 | Antigmin | Neostigmin methylsulfat | 2,5mg/1ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 4 | 24 tháng | 893114148324 (VD-26748-17) | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | Ống | 5.000 | 6.825 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | |||||||||
53 | 47 | G1195 | Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) | 25mg/5ml | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ nhựa màu trắng chứa 5ml dung dịch thuốc/ 01 hộp carton | 1 | 36 tháng | 380115772124 | Balkanpharma-Razgrad AD | Bungary | Lọ | 350 | 84.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | |||||||||
54 | 48 | G0283 | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500mg | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893100322924 (VD-32051-19) | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | Viên | 200.000 | 75 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | |||||||||
55 | 49 | G1194 | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL) | 500mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893115489824 (VD-32956-19) | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | Viên | 20.000 | 438 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | |||||||||
56 | 50 | G1350 | Acyclovir 5% | Acyclovir | 250mg | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 4 | 24 tháng | 893100489724 (VD-32955-19) | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | Tuýp | 300 | 3.120 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | |||||||||
57 | 51 | G3073 | Prednisolon 5 mg | Prednisolon | 5mg | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 4 | 36 tháng | 893110368424 | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | Viên | 20.000 | 71 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | |||||||||
58 | 52 | G1483 | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 4 | 24 tháng | VD-21241-14 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | Lọ | 500 | 103.950 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | |||||||||
59 | 53 | G1491 | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | 4 | 36 tháng | 893114093023 (QLĐB-736-18) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | Lọ | 3.600 | 52.899 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | |||||||||
60 | 54 | G1572 | Herataxol | Paclitaxel | 6mg/ml x 5ml | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 4 | 24 tháng | 893114116225 | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | Lọ | 300 | 101.789 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | |||||||||
61 | 55 | G2666 | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml x 500ml | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 4 | 24 tháng | 893110118523 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | Chai | 30.000 | 6.500 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | |||||||||
62 | 56 | G4019 | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 5g/100ml x 250ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 4 | 24 tháng | 893110118123 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | Chai | 5.000 | 7.030 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | |||||||||
63 | 57 | G4023 | Glucose 10% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 10g/100ml x 250ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 4 | 24 tháng | 893110118223 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | Chai | 12.000 | 9.010 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | |||||||||
64 | 58 | G4055 | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 4 | 24 tháng | 893110118423 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | Chai | 250.000 | 6.150 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | |||||||||
65 | 59 | G4075 | Lactated Ringer's | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 4 | 24 tháng | 893110118323 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | Chai | 52.000 | 6.810 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | |||||||||
66 | 60 | BSG40 | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | 4 | 24 tháng | 893110118823 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | Chai | 60.000 | 5.780 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | |||||||||
67 | 61 | BSG41 | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 4 | 24 tháng | 893110118823 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | Chai | 30.000 | 6.510 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | |||||||||
68 | 62 | G1095 | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml, 100ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | 4 | 36 tháng | VD-26377-17 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 28.000 | 6.012 | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | |||||||||
69 | 63 | G4021 | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) | 25g/500ml, 500ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 4 | 36 tháng | 893110238000 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 63.000 | 7.439 | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | |||||||||
70 | 64 | G4044 | Mannitol | D-Mannitol | 20g/100ml, 250ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 4 | 36 tháng | VD-23168-15 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 6.000 | 18.900 | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | |||||||||
71 | 65 | G4051 | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 100ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 4 | 36 tháng | 893110039623 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 150.000 | 4.218 | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | |||||||||
72 | 66 | G4053 | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 250ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 4 | 36 tháng | 893110039623 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 35.000 | 5.544 | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | |||||||||
73 | 67 | G4057 | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml, 1000ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 4 | 36 tháng | 893110039623 | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 10.000 | 10.733 | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | |||||||||
74 | 68 | G1189 | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml | 4 | 24 tháng | VD-34943-21 | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | Lọ | 6.000 | 9.590 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | |||||||||
75 | 69 | G1215 | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | 400mg/250ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 4 | 24 tháng | 893115740624 | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | Lọ | 2.000 | 32.990 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | |||||||||
76 | 70 | G1764 | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg/2ml, 2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 2ml | 1 | 36 tháng | 590110337225 (VN-21709-19) | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | Ống | 2.800 | 25.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | |||||||||
77 | 71 | G1787 | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 4 | 36 tháng | 893110485324 | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | Ống | 12.000 | 2.610 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | |||||||||
78 | 72 | G2368 | Clopidogrel 75 | Clopidogrel (Dưới dạng Clopidogre bisulfat ) | 75mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893110231425 | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | Viên | 590.000 | 210 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | |||||||||
79 | 73 | G2583 | Qbisalic | Acid Salicylic + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%, 15g | Dùng ngoài | mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 4 | 36 tháng | 893110162124 (VD-27020-17) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | Tuýp | 750 | 13.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | |||||||||
80 | 74 | G3311 | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Kháng thể kháng vi rút dại | 1000IU/5ml, 5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 lọ x 1000IU/lọ; Hộp 10 lọ x 1000IU /lọ | 4 | 24 tháng | QLSP-0778-14 | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | Lọ | 100 | 430.186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | |||||||||
81 | 75 | G3314 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1000 LD50 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lo x 1000 LD50/lọ | 4 | 24 tháng | QLSP-0777-14 | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | Lọ | 300 | 507.014 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | |||||||||
82 | 76 | G3316 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | 1000 LD50 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lo x 1000 LD50/lọ | 4 | 24 tháng | QLSP-0776-14 | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | Lọ | 300 | 507.014 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | |||||||||
83 | 77 | G3319 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1.500IU | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 4 | 24 tháng | 893410250823 (QLSP-1037/17) | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | Ống | 10.000 | 34.852 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | |||||||||
84 | 78 | G3419 | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Nhỏ mắt, nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 4 | 24 tháng | 893100218900 | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | Lọ | 62.000 | 1.308 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | |||||||||
85 | Tổng : 78 mặt hàng | |||||||||||||||||||||||||
86 | Tổng tiền: 27.372.819.100VNĐ (Bằng chữ: hai mươi bảy tỷ ba trăm bảy mươi hai triệu tám trăm mười chín nghìn một trăm đồng) | |||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||