ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU
2
Kèm theo Quyết định số 11/QĐ-TTKN ngày 04/02/2026 của Trung tâm Kiểm nghiệm Quảng Ninh
3
Tên dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2025 - 2027 (đợt 2) (lần 2)
4
Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (Đợt 2)
5
6
STTMã thuốcTên thuốcTên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùngDạng bào chếQuy cáchNhóm thuốcHạn dùng (Tuổi thọ)GĐKLH hoặc GPNKCơ sở sản xuấtXuất xứĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá (VNĐ)Nhà thầu
7
1G3051GimtafortHydrocortison 10mg Uống Viên nénHộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên436 tháng893110243724 Công ty cổ phần Dược EnlieViệt NamViên30.0004.620Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín
8
2G0591Folinato 50mgFolinic acid50mg/5ml, 5mlTiêm truyền tĩnh mạchBột đông khô và dung môi pha tiêm truyềnHộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml124 tháng 840110985224
(VN-21204-18)
Laboratorios Normon, S.A.Tây Ban NhaLọ8.00081.900CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN
9
3G1598GefihopeGefitinib250mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên148 tháng520114191500Genepharm S.AHy LạpViên1.500167.475CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN
10
4G1615Herticad 150mgTrastuzumab150mgTruyền tĩnh mạchBột đông khô pha truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch548 tháng460410036323Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)NgaLọ1006.999.300CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN
11
5G1618Herticad 440mgTrastuzumab440mgTruyền tĩnh mạchBột đông khô pha truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml548 tháng460410036223Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)NgaLọ3019.948.950CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN
12
6G1634Goserelin Alvogen 3.6mgGoserelin (dưới dạng Goserelin acetat) 3,6mgTiêmThuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêmHộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn136 tháng400114349400AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH)ĐứcBơm tiêm4802.250.000Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên
13
7G1637Seterus 10.8 mgGoserelin (dưới dạng goserelin acetat)10,8mgTiêmThuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêmHộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn136 tháng400114349300AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH)ĐứcBơm tiêm505.950.000Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên
14
8G1797Albunorm 20%Human Albumin 20g/100mlTiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml136 tháng400410646324
(QLSP-1129-18)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbHGermanyLọ4.0001.504.000Công ty TNHH Bình Việt Đức
15
9G0990Negacef 500Cefuroxim500mgUốngViên nén bao phimHộp 2 vỉ x 5 viên236 tháng893110549824 (VD-24966-16)Công ty Cổ phần Pymepharco Việt NamViên13.0005.780 Công ty TNHH Y tế Nhật Minh Medical
16
10G2329Angigo 5mgIvabradine5mgUốngViên nén bao phimHộp 6 vỉ x 10 viên218 tháng893110247625Công ty cổ phần Dược phẩm OPVViệt NamViên50.0001.480CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
17
11G0635SugablockSugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 100mg/ml, 2mlTiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ 2ml124 tháng383110188700Lek Pharmaceuticals d.d.SloveniaLọ501.570.000CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
18
12G3743BaburolBambuterol hydroclorid10mgUốngViên nénHộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên436 tháng893110380824 (VD-24113-16)Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm AgimexpharmViệt NamViên30.000294Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình
19
13G3305ProIVIGImmunoglobulin người5%
(2,5g/50ml); 50ml
Tiêm/ Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 chai 50ml536 tháng890410177000
(QLSP-0764-13)
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.Ấn ĐộChai2002.380.000Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Duy Anh
20
14G2868LaevolacLactulose 10g/ 15ml UốngDung dịch uốngHộp 20 gói 15ml124 tháng900100522324 (VN-19613-16)Fresenius Kabi Austria GmbHAustriaGói20.0005.500Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Dược và Vật tư y tế Khánh Đan
21
15G0097VinstigminNeostigmin methylsulfat0,5mg/mlTiêmDung dịch tiêmHộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml436 tháng893114078724Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng10.0003.000Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
22
16G0593Calci folinat 5mlAcid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml)50mg/5mlTiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêmHộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml424 tháng893110374723Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng4.00011.000Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
23
17G2672VinzixFurosemid40mgUốngViên nénHộp 5 vỉ x 50 viên436 tháng893110306023Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamViên180.00087Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
24
18BSG29DexamethasoneDexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)4mg/1mlTiêmDung dịch tiêmHộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml436 tháng893110172124Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng25.000650Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
25
19G0021Thuốc tiêm Fentanyl citrateFentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)0.1mg/2mlTiêmDung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml
548 thángVN-18481-14Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., LtdTrung Quốc Ống30.00015.000Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha
26
20G0083SeaofluraSevoflurane100% - 250mlĐường hô hấpDung dịch gây mê đường hô hấpHộp 1 chai 250ml160 tháng001114017424
(VN-17775-14)
Piramal Critical Care, IncMỹChai1.0001.548.459Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha
27
21G0185PhymaxfenIbuprofen100mg/ 5mlUốngHỗn dịch uốngHộp 20 gói x 5ml436 tháng893100828824 (VD-32981-19)Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải DươngViệt NamGói20.0001.700Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha
28
22G0576Ephedrine Aguettant 3mg/mlEphedrine hydrochloride30mg/10mlTiêmDung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵnHộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml136 tháng300113346925
(VN-21892-19)
Laboratoire AguettantPhápBơm tiêm500103.950Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha
29
23G2786Rabeloc I.V.Rabeprazole natri20mgTiêmBột đông khô pha tiêmHộp 1 lọ136 thángVN-16603-13Cadila Pharmaceuticals Ltd.Ấn Độ Lọ 10.000133.300Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha
30
24G3804SalletSalbutamol2mg/5ml, 5mlUốngDung dịch uốngHộp 10 ống x 5ml424 tháng893115256000 (VD-34495-20)Công ty cổ phần Dược VTYT Hà NamViệt NamỐng10.0003.800Công ty cổ phần dược phẩm trung ương codupha
31
25G1794Flexbumin 20%Albumin người10g/50mlTiêm truyền tĩnh mạchDung dịch tiêm truyềnHộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml124 thángQLSP-0750-13Baxalta US Inc.MỹTúi8.000729.000Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2
32
26G2613DotagrafGadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/mlTiêm tĩnh mạchDung dịch tiêmHộp 10 lọ x 10ml136 tháng900110961224Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))ÁoLọ1.000484.050Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2
33
27G0681Antivic 75Pregabalin75mgUốngViên nang cứngHộp 10 vỉ x 10 viên424 tháng893110277023Công ty Cổ phần Dược phẩm An ThiênViệt NamViên30.000408Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm
34
28G0375ColchicineColchicin1mgUốngViên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên236 tháng893115882324 (VD-19169-13)Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi PhúViệt Nam Viên 50.000680Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức
35
29G3218Panfor SR-500Metformin hydrochlorid500mgUốngViên nén phóng thích chậmHộp 5 vỉ x 20 viên236 thángVN-20018-16Inventia Healthcare LimitedIndiaViên100.0001.000Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức
36
30G3636JewellMirtazapine30mgUốngViên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm236 tháng893110882824Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi PhúViệt Nam Viên 5.0001.550Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức
37
31G3742HayexBambuterol HCl10mgUống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm236 tháng893110021100 (VD-28462-17)Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi PhúViệt Nam Viên 50.000992Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức
38
32G0265Paracetamol 10mg/mlParacetamol10mg/mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTúi 100ml436 tháng893110055900 (VD-33956-19)Công ty TNHH dược phẩm AllomedViệt NamTúi25.0008.350Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức
39
33G0273Hapacol 150Paracetamol150mguốngthuốc bột sủi bọthộp 24 gói x 1,5g336 tháng893100040923CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt Namgói17.000680Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
40
34G2785PantoprazolPantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol)40mgUốngViên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruộtChai 1000 viên436 tháng893110362725 (VD-21315-14)Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt NamViên300.000299CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
41
35G3064Medlon 4Methylprednisolon 4mguốngviên nénhộp 10 vỉ x 10 viên236 thángVD-21783-14CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt Namviên30.000440Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
42
36G3144Savdiaride 2Glimepirid2mgUốngViên nénHộp 3 vỉ x 10 viên2 36 tháng 893110070724 Công ty Cổ phần Dược phẩm SaViViệt Nam Viên170.000310CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
43
37G3336Savi Eperisone 50Eperison hydroclorid50mgUốngViên nén bao phimHộp 5 vỉ x 10 viên2 36 tháng VD-21351-14 Công ty Cổ phần Dược phẩm SaViViệt Nam Viên150.000369CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
44
38G2262Torpace-5Ramipril5mgUốngViên nang cứngHộp 10 vỉ x 10 viên224 tháng890110083123Torrent Pharmaceuticals LimitedẤn ĐộViên100.0002.120Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
45
39G0646Carbamazepin 200 mgCarbamazepin200 mgUốngViên nénHộp 1 lọ x 100 viên336 thángVD-23439-15Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên10.000820Công ty Cổ phần Dược Danapha
46
40G3616Sulpirid 50mgSulpirid50 mgUốngViên nénHộp 2 vỉ x 15 viên236 tháng893110139124Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên60.000430Công ty Cổ phần Dược Danapha
47
41G1686UROKADutasteride 0,5mgUốngViên nang mềmHộp 3 vỉ x 10 viên248 tháng885110169700Mega Lifesciences Public Company LimitedThailandViên6007.985Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
48
42G0503Hadunalin 1mg/ml Adrenalin (Epinephrin)1mg/ml, 1mlTiêmDung dịch thuốc tiêmHộp 50 ống x 1ml 424 tháng893110151100Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải DươngViệt NamỐng36.0001.050Liên danh Nam Việt - Hải Dương
49
43G2669 Takizd Furosemid 20mg/2ml; 2ml Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 4 36 tháng VD-34815-20 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Ống 70.000590Liên danh Nam Việt - Hải Dương
50
44G4084 Nước cất tiêm Nước để pha thuốc tiêm 10ml Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml 4 36 tháng VD-18797-13 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Ống 8.000686Liên danh Nam Việt - Hải Dương
51
45G4191 Vitamin B12 Cyanocobalamin 1000mcg/1ml, 1ml Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống 1ml 4 36 tháng 893110606424
( VD-23769-15)
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Ống 20.000550Liên danh Nam Việt - Hải Dương
52
46G0100AntigminNeostigmin methylsulfat 2,5mg/1mlTiêm Dung dịch tiêmHộp 10 ống x 1ml424 tháng893114148324
(VD-26748-17)
Công ty cổ phần dược phẩm An ThiênViệt NamỐng5.0006.825Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên
53
47G1195Levofloxan 5mg/ml eye drops, solutionLevofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate)25mg/5mlNhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắtHộp 01 lọ nhựa màu trắng chứa 5ml dung dịch thuốc/ 01 hộp carton136 tháng380115772124Balkanpharma-Razgrad ADBungaryLọ35084.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên
54
48G0283Paracetamol 500 mg Paracetamol500mgUốngViên nénHộp 50 vỉ x 10 viên436 tháng893100322924 (VD-32051-19)Công ty cổ phần dược S.PharmViệt NamViên200.00075Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
55
49G1194Ciprofloxacin Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL)500mgUốngViên nén bao phimHộp 50 vỉ x 10 viên436 tháng893115489824 (VD-32956-19)Công ty cổ phần dược S.PharmViệt NamViên20.000438Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
56
50G1350Acyclovir 5%Acyclovir250mgBôiKem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g424 tháng893100489724 (VD-32955-19)Công ty cổ phần dược S.PharmViệt NamTuýp3003.120Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
57
51G3073Prednisolon 5 mgPrednisolon5mgUốngviên nénChai 500 viên436 tháng893110368424Công ty cổ phần Dược S.PharmViệt NamViên20.00071Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
58
52G1483Carboplatin Carboplatin50mg/5mlTiêm/Tiêm truyềnDung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 424 thángVD-21241-14Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn HộiViệt NamLọ500103.950Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
59
53G1491Cisplatin Bidiphar 10mg/20mlCisplatin 10mg/20mlTiêm truyềnDung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ 20ml 436 tháng893114093023 (QLĐB-736-18)Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn HộiViệt NamLọ3.60052.899Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
60
54G1572HerataxolPaclitaxel6mg/ml x 5mlTiêmDung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnHộp 1 lọ x 5ml424 tháng893114116225Công ty TNHH sinh dược phẩm HeraViệt NamLọ300101.789Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
61
55G2666Natri clorid 0,9%Natri clorid4,5g/500ml x 500mlDùng ngoàiDung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuậtThùng 20 chai x 500ml dùng ngoài424 tháng893110118523Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình ĐịnhViệt NamChai30.0006.500Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
62
56G4019Glucose 5%Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)5g/100ml x 250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 30 Chai x 250ml424 tháng893110118123Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình ĐịnhViệt NamChai5.0007.030Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
63
57G4023Glucose 10%Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)10g/100ml x 250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 30 Chai x 250ml424 tháng893110118223Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình ĐịnhViệt NamChai12.0009.010Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
64
58G4055Natri clorid 0,9%Natri clorid0,9g/100ml x 500mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 20 chai x 500ml424 tháng893110118423Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình ĐịnhViệt NamChai250.0006.150Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
65
59G4075Lactated Ringer'sNatri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 20 chai x 500ml424 tháng893110118323Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình ĐịnhViệt NamChai52.0006.810Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
66
60BSG40Nước cất pha tiêmNước cất pha tiêm100mlTiêmDung môi pha tiêmThùng 80 chai x 100ml424 tháng893110118823Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình ĐịnhViệt NamChai60.0005.780Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
67
61BSG41Nước cất pha tiêmNước cất pha tiêm500mlTiêmDung môi pha tiêmThùng 20 chai x 500ml424 tháng893110118823Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình ĐịnhViệt NamChai30.0006.510Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn
68
62G1095Metronidazol KabiMetronidazol500mg/100ml, 100mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnHộp 48 chai nhựa x 100ml436 thángVD-26377-17Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt NamChai28.0006.012Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng
69
63G4021Glucose 5%Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )25g/500ml, 500mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 20 chai 500ml436 tháng893110238000Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt NamChai63.0007.439Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng
70
64G4044MannitolD-Mannitol20g/100ml, 250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 30 chai x 250ml436 thángVD-23168-15Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt NamChai6.00018.900Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng
71
65G4051Natriclorid 0,9%Natri clorid0,9g/100ml, 100mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 80 chai nhựa 100ml436 tháng893110039623Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt NamChai150.0004.218Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng
72
66G4053Natriclorid 0,9%Natri clorid0,9g/100ml, 250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 30 chai nhựa 250ml436 tháng893110039623Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt NamChai35.0005.544Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng
73
67G4057Natriclorid 0,9%Natri clorid0,9g/100ml, 1000mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 12 chai nhựa 1000ml436 tháng893110039623Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt NamViệt NamChai10.00010.733Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng
74
68G1189Ciprofloxacin 200mg/100mlCiprofloxacin
200mg/ 100ml
Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnHộp carton chứa 01 lọ x 100ml424 thángVD-34943-21Công ty CPDP Minh DânViệt NamLọ6.0009.590Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
75
69G1215Moxifloxacin 400mg/250mlMoxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ x 250ml424 tháng893115740624Công ty CPDP Minh DânViệt NamLọ2.00032.990Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
76
70G1764Cyclonamine 12,5%Etamsylat250mg/2ml, 2mlTiêmDung dịch tiêmHộp 05 ống x 2ml136 tháng590110337225 (VN-21709-19)Pharmaceutical Works Polpharma S.A Ba LanỐng2.80025.000CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
77
71G1787Tranexamic acid 500mg/5mlTranexamic acid500mgTiêmDung dịch tiêmHộp 5 ống x 5ml 436 tháng893110485324Công ty CPDP Minh DânViệt NamỐng12.0002.610Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
78
72G2368Clopidogrel 75Clopidogrel (Dưới dạng Clopidogre bisulfat )75mgUốngViên nén bao phimHộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên436 tháng893110231425Công ty CP Dược MedipharcoViệt NamViên590.000210CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
79
73G2583Qbisalic Acid Salicylic + betamethason dipropionat3% + 0,064%, 15gDùng ngoàimỡ bôi daHộp 1 tuýp x 15g436 tháng893110162124
(VD-27020-17)
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng BìnhViệt NamTuýp75013.600CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
80
74G3311IVACRIG
(Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000IU/5ml, 5mlTiêm Dung dịch tiêmHộp 6 lọ x 1000IU/lọ; Hộp 10 lọ x 1000IU /lọ424 thángQLSP-0778-14Viện Vắc
xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt NamLọ100430.186CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
81
75G3314Huyết thanh
kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế1000 LD50Tiêm Dung dịch tiêmHộp 10 lo x 1000 LD50/lọ424 thángQLSP-0777-14Viện Vắc
xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt NamLọ300507.014CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
82
76G3316Huyết thanh
kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế1000 LD50Tiêm Dung dịch tiêmHộp 10 lo x 1000 LD50/lọ424 thángQLSP-0776-14Viện Vắc
xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt NamLọ300507.014CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
83
77G3319Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)Globulin kháng độc tố uốn ván 1.500IUTiêm Dung dịch tiêmHộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt424 tháng 893410250823 (QLSP-1037/17)Viện Vắc
xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt NamỐng10.00034.852CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
84
78G3419Natri clorid 0,9%Natri clorid0,9%; 10mlNhỏ mắt, nhỏ mũiThuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũiHộp 20 lọ x 10ml424 tháng
893100218900
Công ty CPDP Minh DânViệt NamLọ62.0001.308Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
85
Tổng : 78 mặt hàng
86
Tổng tiền: 27.372.819.100VNĐ (Bằng chữ: hai mươi bảy tỷ ba trăm bảy mươi hai triệu tám trăm mười chín nghìn một trăm đồng)
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100