| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 05 từ 01/9/2025 - 07/9/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (01/9) | Thứ 3 (02/9) | Thứ 4 (03/9) | Thứ 5 (04/9) | Thứ 6 (05/9) | Thứ 7 (06/9) | CN (07/9) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 6 tuần (buổi sáng từ thứ 2 – thứ 6) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 21/09/2025 | Chưa đi lâm sàng Sản | ||||||||||||||||||||||
5 | C | Bệnh chuyên khoa - 6/11 - BS Tạ Ngọc - T 4.3 | Y học cổ truyền - PHCN - 6/7 - BM Nội - T 4.3 | 13h30 Thi Sản - PMT5 | Chưa đi lâm sàng Nhi | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH | ||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Tổ chức quản lý Y tế - dự kiến tuần 06 | Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 8 tuần (cả ngày thứ 7 – thứ CN) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 05/10/2025 | ||||||||||||||||||||||
7 | T | Sản - 7/7 - BM Sản - ONL | Nhi - 7/11 - BM Nhi - ONL | |||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 06 | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức - dự kiến tuần 08 | ||||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học người lớn 2 - 1/11 - BM Nội - T 6.4 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 7/14 - YHCS - T 4.2 | 14h30 Thi Bệnh học người lớn 1 - PMT5 | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức - dự kiến tuần 07 | |||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Bệnh học người lớn 2 - 1/11 - BM Nội - T 6.4 | Bệnh học người lớn 2 - 2/11 - BM Nội - PTHGP | Ôn thi Bệnh học người lớn 1 dự kiên tuần 08 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 07 | ||||||||||||||||||||
11 | C | Tâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - E 1.2 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Cô Quyên - T 4.2 | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
13 | C | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.3 | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
15 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Cô Quyên - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
17 | C | |||||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 9/15 - Cô Quyên - ONL - ghép 11D | Ôn thi Tâm ý NB- Y Đức dự kiến tuần 05 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||
19 | T | Bệnh học người lớn 1 - 3/11 - BM Nội - ONL | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 4/11 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
20 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành - chờ học bù thi cùng 2F | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07 | ||||||||||||||||||||||
21 | T | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng - ONL | ||||||||||||||||||||||||
22 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Từ phân tử đế tế bào - dự kiến tuần 06 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 12/15 - Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||||
23 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 11/15 - Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||||||
24 | T | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15 - Cô Quyên - ONL | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 2/11 - BM Nội - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
26 | T | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07 | |||||||||||||||||||||||
27 | ĐD LT CQ K11 | S | TCQLYT - 2/7 - YHCS - ONL | Ôn thi CSSKCK hệ nội - dự kiến tuần 06 | ||||||||||||||||||||||
28 | T | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 5/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | TCQLYT - 1/7 - YHCS - ONL | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 6/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | Ôn thi CSSKCK hệ ngoại - dự kiến tuần 07 | 7 | ||||||||||||||||||||
29 | CĐK18A | S | Tin học - 1/25 - KHCB - PM T5 | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - E 2.2 | KHAI GIẢNG | |||||||||||||||||||||
30 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Chính trị - 1/22- KHCB - E 1.2 - ghép 18AB | |||||||||||||||||||||||
31 | CĐK18B | S | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
32 | C | Tin học - 1/25 - KHCB - PM T5 | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.4 | Chính trị - 1/22- KHCB - E 1.2 - ghép 18AB | ||||||||||||||||||||||
33 | CĐK18C | S | Tin học - 1/25 - KHCB - PM T5 | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
34 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
35 | CĐK18D (Tiếng Đức) | S | KHAI GIẢNG | |||||||||||||||||||||||
36 | C | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS ghép lớp DE - T 6.2 | Chính trị - 1/22- KHCB - E 2.1 - ghép 18DE- XN | Tin học - 1/25 - KHCB - PM T5 | ||||||||||||||||||||||
37 | CĐK18E (Tiếng Nhật) | S | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Cô Yên Nhật - T 4.5 | Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | KHAI GIẢNG | |||||||||||||||||||||
38 | C | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS ghép lớp DE - T 6.2 | Chính trị - 1/22- KHCB - E 2.1 - ghép 18DE- XN | Tin học - 1/25 - KHCB - PM T5 | ||||||||||||||||||||||
39 | CĐK18F | S | SINH HOẠT CÔNG DÂN | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
40 | C | |||||||||||||||||||||||||
41 | CĐK18G | S | SINH HOẠT CÔNG DÂN | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
42 | C | |||||||||||||||||||||||||
43 | CĐK16A | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 06 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2 | ||||||||||||||||||||
44 | C | Điều dưỡng gia đình - 2/4 - BMĐD - T 4.2 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/8 - BM Nội - E 4.1 | CSNB CK hệ ngoại - 1/11 - BM Nội - E 3.1 | Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 07 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 06 | ||||||||||||||||||||
45 | CĐK16B | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 06 | ||||||||||||||||||||||
46 | C | 13h30 thi CSSK PN - PMT5 | Môi trường sức khỏe - 7/7 - YHCS - E 4.2 | Điều dưỡng gia đình - 2/4 - BMĐD - T 4.2 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||||
47 | CĐK16C | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 06 | ||||||||||||||||||||||
48 | C | 14h30 thi CSSK PN - PMT5 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/8 - BM Nội - T 4.3 | Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 06 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||||
49 | CĐK16D | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 06 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 07 | |||||||||||||||||||||
50 | C | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/8 - BM Nội - T 6.3 | CSNB CK hệ ngoại - 1/11 - BM Nội - E 3.1 | Điều dưỡng gia đình - 1/4 - BMĐD - T 4.1 | Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 06 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | ||||||||||||||||||||
51 | CĐK17A | S | ĐDCS 2 - 26/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 27/30- BMĐD - PTH | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07 | |||||||||||||||||||||
52 | C | TCQLYT - Quản lý ĐD - 2/7 - YHCS - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||||
53 | CĐK17B | S | ĐDCS 2 - 26/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 27/30- BMĐD - PTH | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07 | |||||||||||||||||||||
54 | C | TCQLYT - Quản lý ĐD - 2/7 - YHCS - E 1.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
55 | CĐK17C | S | TCQLYT - Quản lý ĐD - 3/7 - YHCS - E 3.1 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 5/11- BM Nội - E 3.1 | |||||||||||||||||||||
56 | C | ĐDCS 2 - 25/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 26/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 27/30- BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||||
57 | CĐK17D | S | TCQLYT - Quản lý ĐD - 2/7 - YHCS - E 1.1 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 14/14- YHCS - E 3.2 | Ôn thi Từ Tế Bào đến cơ quan - dự kiến tuần 06 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 5/11- BM Nội - E 3.1 | ||||||||||||||||||||
58 | C | ĐDCS 2 - 25/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 26/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 27/30- BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||||
59 | CĐK17E | S | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 14/17 - T 4.3 | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 15/17 - E 4.1 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 06 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 5/11- BM Nội - E 3.1 | ||||||||||||||||||||
60 | C | ĐDCS 2 - 25/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 26/30- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 27/30- BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||||
61 | CDD K17 F - TTH | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BN Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
62 | C | |||||||||||||||||||||||||
63 | T | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 7/11- BN Nội - ONL | Chính trị - 13/22- KHCB - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
64 | PHCN K3A | S | Thực tập Bệnh viện 1 - 2, thời gian thực tập: 6 tuần cả ngày từ ngày 25/8/2025 đến ngày 05/10/2025 | Ôn thi - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết | ||||||||||||||||||||||
65 | C | |||||||||||||||||||||||||
66 | PHCN K 3BCD TTH | S | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||||
67 | C | |||||||||||||||||||||||||
68 | PHCN K 3EF TTH | S | Ôn thi Tin học | |||||||||||||||||||||||
69 | C | |||||||||||||||||||||||||
70 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 06 | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 1/10 - BMĐD - PTH | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||
71 | T | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 2/14 - YHCS - ONL | Dịch tễ học - 2/4 - ThS Sơn - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 2/18 - CN Minh - ONL | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 2/10 - BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||||
72 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 06 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 8/14- YHCS- ONL | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 1/10 - BMĐD - PTH | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | ||||||||||||||||||||
73 | T | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 2/14 - YHCS - ONL | Dịch tễ học - 2/4 - ThS Sơn - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 2/18 - CN Minh - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 9/14- YHCS- ONL | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 2/10 - BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||
74 | PHCN K5C (TTH) | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuần 07 | |||||||||||||||||||||||
75 | C | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 06 | ||||||||||||||||||||||||
76 | T | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 16/17 - ONL | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 17/17 - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 3/4 - BMĐD - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 4/4 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||||
77 | PHCN K5D | S | Chính trị - 1/22- KHCB - E 1.1 - ghép lớp 5DE | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
78 | C | |||||||||||||||||||||||||
79 | PHCN K5E | S | Chính trị - 1/22- KHCB - E 1.1 - ghép lớp 5DE | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
80 | C | |||||||||||||||||||||||||
81 | PHCN K5f | SINH HOẠT CÔNG DÂN | KHAI GIẢNG | |||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | PHCN K4 | S | N1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 1/10 - BM Nội - PTH | N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 1/10 - BM Nội - PTH | Chưa xếp tin học | KNGT - GDSK | ||||||||||||||||||||
84 | C | Dịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - E 2.1 | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 12/14 - YHCS - E 2.2 | N1, N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 2/10 - BM Nội - PTH | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi dự kiến tuần 06 | Tin học | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||
85 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 12/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | |||||||||||||||||||||||
86 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 7/28 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 8/28 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
87 | T | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/14 - Cô Hoàng Hương- ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 11/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 11/14 - Cô Hoàng Hương- ONL | ||||||||||||||||||||||
88 | CĐ XN K11 | S | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Cô Quyên - E 1.2 | KHAI GIẢNG | ||||||||||||||||||||||
89 | C | Chính trị - 1/22- KHCB - E 2.1 - ghép 18DE- XN | ||||||||||||||||||||||||
90 | CĐ XN K10 | S | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 14/14 - YHCS - E 2.1 | Chưa xếp tin học | xếp Tin học | |||||||||||||||||||||
91 | C | Bệnh học 1 - 6/11 - BM Nội - PTH | Bệnh học 1 - 7/11 - BM Nội - T 4.5 | Bệnh học 1 - 8/11 - BM Nội - E 2.1 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 06 | |||||||||||||||||||||
92 | CĐ Dược K10A | S | Kiểm nghiệm - 4/8 - BCDL - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
93 | C | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 7/10 - BCDL - PTH | Bào chế - 6/8 - T 6.1 - bù | 13h30 - Bào chế - 8/8 - BCDL - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
94 | CĐ Dược K10B | S | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 7/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
95 | C | 13h30 - Bào chế - 8/8 - BCDL - E 1.1 | N1 - DLS - 510 - HDDL- PTH - bù | Kiểm nghiệm - 4/8 - BCDL - E 3.1 | ||||||||||||||||||||||
96 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL- PTH | N2 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL- PTH | ||||||||||||||||||||||
97 | C | 15h00 - Bào chế - 8/8 - BCDL - E 1.1 | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 7/10 - BCDL - PTH | Kiểm nghiệm - 4/8 - BCDL - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||
98 | CĐ Dược K10D | S | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 7/10 - BCDL - PTH | Kiểm nghiệm - 4/8 - BCDL - T 6.4 | ||||||||||||||||||||||
99 | C | N1 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL- PTH | N2 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL- PTH | 15h00 - Bào chế - 8/8 - BCDL - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
100 | CĐ Dược K11A | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/14- YHCS- E 3.1 | Kỹ năng GT-GDSK - 13/14 - YHCS - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||