| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | VVA | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 139 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Thời gian học từ ngày 22/4/2023 đến ngày 10/6/2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ | Tên | Năm Sinh | Nguyên quán | Đơn vị công tác | Kết quả kiểm tra | Kết quả | ||||||||||||||||||
8 | Luật | NL HTG | NL TĐG | BĐS | GTDN | MTB | TSVH | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Nguyễn Thị | An | 1999 | Đăk Lăk | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
10 | 2 | Mai Gia | Bảo | 1999 | TP. Hồ Chí Minh | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 7 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
11 | 3 | Hoàng Văn | Binh | 1992 | Thanh Hóa | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
12 | 4 | Lê Thị Bé | Duyên | 1989 | Bạc Liêu | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam - SIVC Cần Thơ | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
13 | 5 | Võ Thị Anh | Đào | 1982 | TP. Hồ Chí Minh | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
14 | 6 | Diệp Phú | Điền | 1981 | An Giang | Chi nhánh Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam tại An Giang | 7 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
15 | 7 | Lê Minh | Đoàn | 1995 | Bạc Liêu | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam - SIVC Cần Thơ | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
16 | 8 | Nguyễn Minh | Đức | 1998 | Long An | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
17 | 9 | Trần Công | Đức | 1998 | TP. Hồ Chí Minh | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 6 | Đạt | ||||||||||||
18 | 10 | Nguyễn Thị | Hiền | 2000 | Bình Định | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
19 | 11 | Huỳnh | Kiều | 1980 | Cà Mau | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
20 | 12 | Trần Hoàng | Kha | 1998 | Long An | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 6 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
21 | 13 | Nguyễn Thị | Lên | 1997 | Phú Yên | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
22 | 14 | Nguyễn Phương | Linh | 1985 | Đồng Tháp | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 9 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
23 | 15 | Phạm Hữu | Lộc | 1984 | Kiên Giang | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
24 | 16 | Nguyễn Đức Lê | Minh | 1994 | Bắc Ninh | Chi nhánh Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam tại Đắk Lắk | 7 | 9 | 5 | 5 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
25 | 17 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 1996 | Kiên Giang | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
26 | 18 | Võ Đặng | Phi | 2000 | An Giang | Chi nhánh Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam tại An Giang | 7 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
27 | 19 | Bùi Đặng Ngọc | Phú | 1995 | TP. Hồ Chí Minh | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
28 | 20 | Nguyễn Tấn | Sang | 1995 | Tiền Giang | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 6 | Đạt | ||||||||||||
29 | 21 | Dương Ngọc | Sang | 1995 | Bình Định | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 8 | Đạt | ||||||||||||
30 | 22 | Lê Văn Dũng | Sơn | 1990 | Kiên Giang | Công ty TNHH Định giá Thịnh Vượng | 7 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
31 | 23 | Trần Minh | Sự | 1975 | Sóc Trăng | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam tại Sóc Trăng | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
32 | 24 | Tiêu Quốc | Tài | 1980 | Vĩnh Long | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 6 | 5 | 5 | 10 | 10 | 7 | Đạt | ||||||||||||
33 | 25 | Đặng Thị Triều | Tiên | 1990 | Bạc Liêu | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
34 | 26 | Võ Phước | Toàn | 1990 | Long An | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 9 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 8 | Đạt | ||||||||||||
35 | 27 | Nguyễn Minh | Tuấn | 1993 | Phú Yên | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
36 | 28 | Lê Thị Thanh | Tuyền | 1998 | Long An | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
37 | 29 | Đỗ Nhựt | Thanh | 1995 | Kiên Giang | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 6 | Đạt | ||||||||||||
38 | 30 | Lý Thu | Thảo | 1992 | Cà Mau | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 7 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
39 | 31 | Nguyễn Đình | Thi | 1988 | Đồng Tháp | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
40 | 32 | Bùi Cẩm | Thúy | 1993 | Kiên Giang | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 6 | Đạt | ||||||||||||
41 | 33 | Bùi Quang | Vinh | 1999 | TP. Hồ Chí Minh | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
42 | 34 | Lê Hoàng | Vinh | 1982 | Bến Tre | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
43 | 35 | Lý Nguyên | Vinh | 1987 | Cà Mau | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 7 | 6 | 6 | 5 | 10 | 5 | 7 | Đạt | ||||||||||||
44 | 36 | Trương Văn | Xinh | 1966 | TP. Hồ Chí Minh | Công ty CP Thông tin và Thẩm định giá Miền Nam | 10 | 5 | 5 | 5 | 10 | 6 | 7 | Đạt | ||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | CHỦ TỊCH | |||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | Nguyễn Tiến Thỏa | |||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||