TIỀN GIUONG
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TTTên dịch vụĐVTGiá
2
1Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II Ngày287.800
3
2Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệuNgày111.900
4
3Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngựcNgày287.800
5
4Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóaNgày287.800
6
5Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệuNgày287.800
7
6
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình
Ngày287.800
8
7Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Phụ sảnNgày287.800
9
8Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày287.800
10
9Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày287.800
11
10Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa MắtNgày287.800
12
11
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Ngày287.800
13
12Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ung bướuNgày287.800
14
13Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễmNgày159.100
15
14Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Huyết họcNgày287.800
16
15Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức tích cựcNgày287.800
17
16Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chống độcNgày287.800
18
17Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Truyền nhiễmNgày135.100
19
18Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Truyền nhiễmNgày111.900
20
19Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Y học cổ truyềnNgày159.100
21
20Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyềnNgày135.100
22
21Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyềnNgày111.900
23
22Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tim mạchNgày159.100
24
23Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợpNgày222.100
25
24Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợpNgày192.700
26
25Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợpNgày171.200
27
26Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợpNgày147.400
28
27Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinhNgày222.100
29
28Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinhNgày192.700
30
29Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinhNgày171.200
31
30Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinhNgày147.400
32
31Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngựcNgày222.100
33
32Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngựcNgày192.700
34
33Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nội tim mạchNgày135.100
35
34Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngựcNgày171.200
36
35Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngựcNgày147.400
37
36Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóaNgày222.100
38
37Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóaNgày192.700
39
38Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóaNgày171.200
40
39Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóaNgày147.400
41
40Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Nội tim mạchNgày111.900
42
41
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình
Ngày222.100
43
42
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình
Ngày192.700
44
43
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình
Ngày171.200
45
44
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình
Ngày147.400
46
45Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - SảnNgày222.100
47
46Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - SảnNgày192.700
48
47Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - SảnNgày171.200
49
48Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - SảnNgày147.400
50
49Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày222.100
51
50Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày192.700
52
51Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiêu hóaNgày159.100
53
52Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày171.200
54
53Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày147.400
55
54Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày222.100
56
55Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày192.700
57
56Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày171.200
58
57Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày147.400
59
58Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa MắtNgày222.100
60
59Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa MắtNgày192.700
61
60Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa MắtNgày171.200
62
61Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa MắtNgày147.400
63
62Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nội tiêu hóaNgày135.100
64
63
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Ngày159.100
65
64
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Ngày135.100
66
65
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng
Ngày111.900
67
66Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướuNgày159.100
68
67Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ung bướuNgày135.100
69
68Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ung bướuNgày111.900
70
69Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướuNgày222.100
71
70Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ung bướuNgày192.700
72
71Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ung bướuNgày171.200
73
72Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ung bướuNgày147.400
74
73Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Nội tiêu hóaNgày111.900
75
74Giường Hồi sức tích cực Hạng II - Khoa Hồi sức tích cựcNgày522.600
76
75Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa MắtNgày135.100
77
76Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ SảnNgày0
78
77Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - SảnNgày135.100
79
78Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ SảnNgày0
80
79Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinhNgày135.100
81
80Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngựcNgày135.100
82
81Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cựcNgày135.100
83
82Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệuNgày159.100
84
83Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - MặtNgày135.100
85
84Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - HọngNgày135.100
86
85
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình
Ngày135.100
87
86Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóaNgày135.100
88
87Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứuNgày135.100
89
88Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợpNgày159.100
90
89Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợpNgày135.100
91
90Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa nội tổng hợpNgày111.900
92
91Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Da liễuNgày135.100
93
92Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứuNgày159.100
94
93Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứuNgày111.900
95
94Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tổng hợpNgày287.800
96
95Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tim mạchNgày287.800
97
96Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tiêu hóaNgày287.800
98
97Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệuNgày287.800
99
98Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Truyền nhiễmNgày287.800
100
99Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Y học cổ truyềnNgày287.800
Loading...
Main menu