ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM
2
Giai đoạn sản xuấtKhoản mục chi phíDở dang đầu kỳ (VNĐ)Chi phí phát sinh (VNĐ)Dở dang cuối kỳ (VNĐ)Chi phí hoàn thành (VNĐ)
3
1. Sản xuất thân xe- Nguyên liệu thép, kim loại1.500.00010.000.0002.000.0009.500.000
4
- Nhân công trực tiếp500.0003.000.000500.0003.000.000
5
- Chi phí sản xuất chung300.0002.000.000400.0001.900.000
6
Tổng chi phí sản xuất thân xe14.400.000
7
2. Lắp ráp động cơ- Nguyên liệu động cơ1.200.0008.000.0001.500.0007.700.000
8
- Nhân công trực tiếp400.0002.500.000500.0002.400.000
9
- Chi phí sản xuất chung200.0001.500.000300.0001.400.000
10
Tổng chi phí lắp ráp động cơ11.500.000
11
3. Hệ thống điện- Nguyên liệu hệ thống dây điện600.0003.000.000700.0002.900.000
12
- Nhân công trực tiếp200.0001.000.000300.000900.000
13
- Chi phí sản xuất chung100.000500.000150.000450.000
14
Tổng chi phí hệ thống điện4.250.000
15
4. Sơn và hoàn thiện- Nguyên liệu sơn400.0001.500.000500.0001.400.000
16
- Nhân công trực tiếp300.0001.200.000300.0001.200.000
17
- Chi phí sản xuất chung100.000800.000200.000700.000
18
Tổng chi phí sơn và hoàn thiện3.300.000
19
5. Kiểm tra chất lượng- Chi phí kiểm tra chất lượng200.0001.000.000250.000950.000
20
Tổng chi phí kiểm tra chất lượng950.000
21
Tổng chi phí sản xuất hoàn thành35.400.000
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100