| A | B | C | D | F | G | I | J | K | L | Q | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN CHÍNH KHÓA TỔ CHỨC HK1 NĂM 2025-2026 | |||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||
4 | TT | HP tự chọn | Năm học | Học kỳ | Mã Học phần | Tên học phần | Số TC | Số tiết | Lớp | Tên Giảng viên | Ghi chú | Buổi học | ||||
5 | ||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||
7 | TS | LT | TH | |||||||||||||
8 | ||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||
135 | 126 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK1 | Nguyễn Thành Đạo | Sáng | ||||
136 | 127 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK1 | Nguyễn Thị Kim Cúc | Sáng | ||||
137 | 128 | 2025 | 1 | BAS22501 | Giải tích | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK1 | Ngô Thị Hồng | Sáng | ||||
138 | 129 | 2025 | 1 | BAS21035 | Vật lý đại cương | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK1 | Hồ Thị Thân | Sáng | ||||
139 | 130 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25XDK1 | GV Thỉnh giảng | Sáng | ||||
140 | 131 | 2025 | 1 | CON22502 | Cơ học cơ sở | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK1 | Phạm Hoàng Dũng | Sáng | ||||
141 | 132 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25XDK1 | Nguyễn Văn Minh | Sáng | ||||
142 | 133 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK2 | Nguyễn Thành Đạo | Sáng | ||||
143 | 134 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK2 | Hồ Thị Mỹ Linh | Sáng | ||||
144 | 135 | 2025 | 1 | BAS22501 | Giải tích | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK2 | Đoàn Văn Hiệp | Sáng | ||||
145 | 136 | 2025 | 1 | BAS21035 | Vật lý đại cương | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK2 | Hồ Thị Thân | Sáng | ||||
146 | 137 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25XDK2 | GV Thỉnh giảng | Sáng | ||||
147 | 138 | 2025 | 1 | CON22502 | Cơ học cơ sở | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK2 | Phạm Hoàng Dũng | Sáng | ||||
148 | 139 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25XDK2 | Lê Phong Lâm | Sáng | ||||
149 | 140 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK3 | Nguyễn Tấn Dũng | Sáng | ||||
150 | 141 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK3 | Măng Trần Thu Thủy | Sáng | ||||
151 | 142 | 2025 | 1 | BAS22501 | Giải tích | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK3 | Lê Thị Loan | Sáng | ||||
152 | 143 | 2025 | 1 | BAS21035 | Vật lý đại cương | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK3 | Hồ Thị Thân | Sáng | ||||
153 | 144 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25XDK3 | GV Thỉnh giảng | Sáng | ||||
154 | 145 | 2025 | 1 | CON22502 | Cơ học cơ sở | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK3 | Đoàn Mộng Xanh | Sáng | ||||
155 | 146 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25XDK3 | Lê Văn Đông | Sáng | ||||
156 | 147 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK4 | Lớp học không tổ chức | |||||
157 | 148 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK4 | Lớp học không tổ chức | |||||
158 | 149 | 2025 | 1 | BAS22501 | Giải tích | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK4 | Lớp học không tổ chức | |||||
159 | 150 | 2025 | 1 | BAS21035 | Vật lý đại cương | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK4 | Lớp học không tổ chức | |||||
160 | 151 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25XDK4 | Lớp học không tổ chức | |||||
161 | 152 | 2025 | 1 | CON22502 | Cơ học cơ sở | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XDK4 | Lớp học không tổ chức | |||||
162 | 153 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25XDK4 | Lớp học không tổ chức | |||||
196 | 187 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CDK1 | Nguyễn Tấn Dũng | Sáng | ||||
197 | 188 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CDK1 | Đặng Tường Lê | Sáng | ||||
198 | 189 | 2025 | 1 | BAS22501 | Giải tích | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CDK1 | Đào Văn Dương | Sáng | ||||
199 | 190 | 2025 | 1 | BAS21035 | Vật lý đại cương | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CDK1 | Dương Văn Danh | Sáng | ||||
200 | 191 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25CDK1 | GV Thỉnh giảng | Sáng | ||||
201 | 192 | 2025 | 1 | CON22502 | Cơ học cơ sở | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CDK1 | Phạm Hoàng Dũng | Sáng | ||||
202 | 193 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25CDK1 | Lê Phong Lâm | Sáng | ||||
225 | 216 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CNK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
226 | 217 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CNK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
227 | 218 | 2025 | 1 | BAS22501 | Giải tích | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CNK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
228 | 219 | 2025 | 1 | BAS21035 | Vật lý đại cương | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CNK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
229 | 220 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25CNK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
230 | 221 | 2025 | 1 | CON22502 | Cơ học cơ sở | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CNK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
231 | 222 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25CNK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
239 | 230 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XCK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
240 | 231 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XCK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
241 | 232 | 2025 | 1 | BAS22501 | Giải tích | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XCK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
242 | 233 | 2025 | 1 | BAS21035 | Vật lý đại cương | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XCK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
243 | 234 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25XCK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
244 | 235 | 2025 | 1 | CON22502 | Cơ học cơ sở | 3 | 45 | 45 | 0 | D25XCK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
245 | 236 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25XCK1 | Lớp học không tổ chức | |||||
279 | 270 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25KTR1 | Nguyễn Thành Đạo | Sáng | ||||
280 | 271 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25KTR1 | Đặng Tường Lê | Sáng | ||||
281 | 272 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25KTR1 | GV Thỉnh giảng | Sáng | ||||
282 | 273 | 2025 | 1 | ARC21027 | Kiến trúc nhập môn | 2 | 30 | 30 | 0 | D25KTR1 | Nguyễn Thị Khánh Trang | Sáng | ||||
283 | 274 | 2025 | 1 | ARC25060 | Hình học họa hình 1 | 2 | 30 | 30 | 0 | D25KTR1 | Trần Văn Hiến | Sáng | ||||
284 | 275 | 2025 | 1 | ARC22501 | Mỹ thuật 1 | 3 | 90 | 0 | 90 | D25KTR1 | Nguyễn Thanh Tùng | Sáng | ||||
285 | 276 | 2025 | 1 | ARC22502 | Đồ án cơ sở 1 | 2 | 60 | 0 | 60 | D25KTR1 | Khoa Kiến trúc | Sáng | ||||
286 | 277 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25KTR1 | Lại Văn Học | Sáng | ||||
320 | 311 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25KNT1 | Nguyễn Thành Đạo | Sáng | ||||
321 | 312 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25KNT1 | Đặng Tường Lê | Sáng | ||||
322 | 313 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25KNT1 | GV Thỉnh giảng | Sáng | ||||
323 | 314 | 2025 | 1 | ARC21027 | Kiến trúc nhập môn | 2 | 30 | 30 | 0 | D25KNT1 | Nguyễn Thị Khánh Trang | Sáng | ||||
324 | 315 | 2025 | 1 | ARC25060 | Hình học họa hình 1 | 2 | 30 | 30 | 0 | D25KNT1 | Trần Văn Hiến | Sáng | ||||
325 | 316 | 2025 | 1 | ARC22501 | Mỹ thuật 1 | 3 | 90 | 0 | 90 | D25KNT1 | Nguyễn Thanh Tùng | Sáng | ||||
326 | 317 | 2025 | 1 | ARC22502 | Đồ án cơ sở 1 | 2 | 60 | 0 | 60 | D25KNT1 | Khoa Kiến trúc | Sáng | ||||
327 | 318 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25KNT1 | Lại Văn Học | Sáng | ||||
362 | 353 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CTC1 | Nguyễn Tấn Dũng | Sáng | ||||
363 | 354 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CTC1 | Nguyễn Thị Kim Cúc | Sáng | ||||
364 | 355 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25CTC1 | GV Thỉnh giảng | Sáng | ||||
365 | 356 | 2025 | 1 | FLI22501 | Năng lực số ứng dụng | 2 | 60 | 0 | 60 | D25CTC1 | Nguyễn Lê Tín | Sáng | ||||
366 | 357 | 2025 | 1 | BAS22020 | Toán cao cấp | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CTC1 | Lê Thị Loan | Sáng | ||||
367 | 358 | 2025 | 1 | FLI22023 | Lập trình cơ bản | 3 | 60 | 30 | 30 | D25CTC1 | Trần Thái Sơn | Sáng | ||||
368 | 359 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25CTC1 | Lại Văn Học | Sáng | ||||
369 | 360 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CTM1 | Lớp học không tổ chức | |||||
370 | 361 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CTM1 | Lớp học không tổ chức | |||||
371 | 362 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25CTM1 | Lớp học không tổ chức | |||||
372 | 363 | 2025 | 1 | FLI22501 | Năng lực số ứng dụng | 2 | 60 | 0 | 60 | D25CTM1 | Lớp học không tổ chức | |||||
373 | 364 | 2025 | 1 | BAS22020 | Toán cao cấp | 3 | 45 | 45 | 0 | D25CTM1 | Lớp học không tổ chức | |||||
374 | 365 | 2025 | 1 | FLI22023 | Lập trình cơ bản | 3 | 60 | 30 | 30 | D25CTM1 | Lớp học không tổ chức | |||||
375 | 366 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25CTM1 | Lớp học không tổ chức | |||||
428 | 419 | 2025 | 1 | TIT22302 | Nhập môn ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô | 3 | 60 | 30 | 30 | D25COK1 | Đỗ Văn Dũng | Sáng | ||||
429 | 420 | 2025 | 1 | BAS27001 | Giải tích 1 | 2 | 30 | 30 | 0 | D25COK1 | Ngô Thị Hồng | Sáng | ||||
430 | 421 | 2025 | 1 | BAS21035 | Vật lý đại cương | 3 | 45 | 45 | 0 | D25COK1 | Hồ Thị Thân | Sáng | ||||
431 | 422 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25COK1 | Đặng Tường Lê | Sáng | ||||
432 | 423 | 2025 | 1 | ECO21005 | Pháp luật đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | D25COK1 | GV Thỉnh giảng | Sáng | ||||
433 | 424 | 2025 | 1 | POL21901 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 45 | 0 | D25COK1 | Nguyễn Tấn Dũng | Sáng | ||||
434 | 425 | 2025 | 1 | TIT22303 | Vẽ kỹ thuật | 3 | 45 | 45 | 0 | D25COK1 | Ngô Minh Tân | Sáng | ||||
435 | 426 | 2025 | 1 | BAS31016 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 30 | 0 | 30 | D25COK1 | Lê Văn Đông | Sáng | ||||
436 | 427 | 2025 | 1 | TIT22302 | Nhập môn ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô | 3 | 60 | 30 | 30 | D25COK2 | Đỗ Văn Dũng | Sáng | ||||
437 | 428 | 2025 | 1 | BAS27001 | Giải tích 1 | 2 | 30 | 30 | 0 | D25COK2 | Lê Thị Loan | Sáng | ||||
438 | 429 | 2025 | 1 | BAS21035 | Vật lý đại cương | 3 | 45 | 45 | 0 | D25COK2 | Hồ Thị Thân | Sáng | ||||
439 | 430 | 2025 | 1 | BAS22201 | Tiếng Anh B1.1 | 3 | 45 | 45 | 0 | D25COK2 | Đặng Tường Lê | Sáng | ||||