ABCDEFGHIJKLMNOPQRS
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG
2
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
3
LỊCH THI CÁC HỌC PHẦN TÍN CHỈ (DỰ KIẾN)
4
5
STTMã học phầnSố tiếtSố tín chỉSố tiết/tuầnTên học phầnTên lớp tín chỉSLSVGiai đoạnTiến độNgày kết thúcLịch họcNgày thiSophongthi/tothiCa thiGiờ chuẩn bị
vào phòng thi
Giờ bắt
đầu thi
Tổ thi
6
1KET.F7.14536Báo cáo tài chính 1KET.F7.1(GD2-HK1-2021).167225/10-19/1212/17/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/24/20212209h0009h30001
7
1KET.F7.14536Báo cáo tài chính 1KET.F7.1(GD2-HK1-2021).167225/10-19/1212/17/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/24/20212209h0009h30002
8
2TMA4024536Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK1-2021).3108225/10-19/1212/16/2021Thứ 2(10-12)
Thứ 5(07-09)
12/20/20213415h0015h30001
9
3TMA4024536Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK1-2021).580225/10-19/1212/16/2021Thứ 3(07-09)
Thứ 5(10-12)
12/20/20212415h0015h30001
10
4TAN3065433Biên dịch 1TAN306(GD1+2-HK1-2021).1791+209/08-12/1212/12/2021
Thứ 2(07-09)
12/13/20212313h0013h30001
11
4TAN3065433Biên dịch 1TAN306(GD1+2-HK1-2021).1791+209/08-12/1212/12/2021
Thứ 2(07-09)
12/13/20212313h0013h30002
12
5TAN3065433Biên dịch 1TAN306(GD1+2-HK1-2021).2621+209/08-12/1212/12/2021Thứ 2(01-03)12/13/20212107h0007h30001
13
5TAN3065433Biên dịch 1TAN306(GD1+2-HK1-2021).2621+209/08-12/1212/12/2021Thứ 2(01-03)12/13/20212107h0007h30002
14
6TAN3065433Biên dịch 1TAN306(GD1+2-HK1-2021).3351+209/08-12/1212/12/2021Thứ 2(01-03)12/13/20211107h0007h30001
15
7PLU4314536Các b.pháp đảm bảo công bằng trong TMQTPLU431(GD2-HK1-2021).1112225/10-19/1212/17/2021Thứ 3(01-03)
Thứ 5(04-06)
12/21/20213107h0007h30001
16
7PLU4314536Các b.pháp đảm bảo công bằng trong TMQTPLU431(GD2-HK1-2021).1112225/10-19/1212/17/2021Thứ 3(01-03)
Thứ 5(04-06)
12/21/20213107h0007h30002
17
7PLU4314536Các b.pháp đảm bảo công bằng trong TMQTPLU431(GD2-HK1-2021).1112225/10-19/1212/17/2021Thứ 3(01-03)
Thứ 5(04-06)
12/21/20213107h0007h30003
18
8XXH1034536Chính quyền Hoa Kỳ XXH103(GD2-HK1-2021)58CTTTQT.180225/10-19/1212/15/2021Thứ 2(01-03)
Thứ 4(04-06)
12/20/20212107h0007h30001
19
8XXH1034536Chính quyền Hoa Kỳ XXH103(GD2-HK1-2021)58CTTTQT.180225/10-19/1212/15/2021Thứ 2(01-03)
Thứ 4(04-06)
12/20/20212107h0007h30002
20
9TMA3014536Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK1-2021).2109225/10-19/1212/13/2021Thứ 2(01-03)
Thứ 4(04-06)
12/20/20213107h0007h30001
21
9TMA3014536Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK1-2021).2109225/10-19/1212/13/2021Thứ 2(01-03)
Thứ 4(04-06)
12/20/20213107h0007h30002
22
9TMA3014536Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK1-2021).2109225/10-19/1212/13/2021Thứ 2(01-03)
Thứ 4(04-06)
12/20/20213107h0007h30003
23
10TMAE3014536Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK1-2021).297225/10-19/1212/17/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/24/20213209h0009h30001
24
10TMAE3014536Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK1-2021).297225/10-19/1212/17/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/24/20213209h0009h30002
25
10TMAE3014536Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK1-2021).297225/10-19/1212/17/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/24/20213209h0009h30003
26
11TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).3124225/10-02/0112/28/2021Thứ 3(10-12)1/6/20223313h0013h30001
27
11TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).3124225/10-02/0112/28/2021Thứ 3(10-12)1/6/20223313h0013h30002
28
11TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).3124225/10-02/0112/28/2021Thứ 3(10-12)1/6/20223313h0013h30003
29
12TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).5122225/10-02/0112/31/2021
Thứ 2(07-09)
1/6/20223313h0013h30001
30
12TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).5122225/10-02/0112/31/2021
Thứ 2(07-09)
1/6/20223313h0013h30002
31
12TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).5122225/10-02/0112/31/2021
Thứ 2(07-09)
1/6/20223313h0013h30003
32
13TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).7125225/10-02/0112/31/2021
Thứ 4(10-12)
1/6/20223313h0013h30001
33
13TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).7125225/10-02/0112/31/2021
Thứ 4(10-12)
1/6/20223313h0013h30002
34
13TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).7125225/10-02/0112/31/2021
Thứ 4(10-12)
1/6/20223313h0013h30003
35
13TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).7125225/10-02/0112/31/2021
Thứ 4(10-12)
1/6/20223313h0013h30004
36
14TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).9126225/10-02/0112/31/2021
Thứ 3(04-06)
1/6/20223313h0013h30001
37
14TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).9126225/10-02/0112/31/2021
Thứ 3(04-06)
1/6/20223313h0013h30002
38
14TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).9126225/10-02/0112/31/2021
Thứ 3(04-06)
1/6/20223313h0013h30003
39
15TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).11111225/10-02/0112/31/2021
Thứ 4(07-09)
1/6/20223313h0013h30001
40
15TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).11111225/10-02/0112/31/2021
Thứ 4(07-09)
1/6/20223313h0013h30002
41
15TRI1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK1-2021).11111225/10-02/0112/31/2021
Thứ 4(07-09)
1/6/20223313h0013h30003
42
16TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).275225/10-02/0112/31/2021Thứ 6(01-03)1/4/20222313h0013h30001
43
16TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).275225/10-02/0112/31/2021Thứ 6(01-03)1/4/20222313h0013h30002
44
17TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).389225/10-02/0112/31/2021
Thứ 5(04-06)
1/4/20223313h0013h30001
45
17TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).389225/10-02/0112/31/2021
Thứ 5(04-06)
1/4/20223313h0013h30002
46
17TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).389225/10-02/0112/31/2021
Thứ 5(04-06)
1/4/20223313h0013h30003
47
18TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).597225/10-02/0112/31/2021
Thứ 2(04-06)
1/4/20223313h0013h30001
48
18TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).597225/10-02/0112/31/2021
Thứ 2(04-06)
1/4/20223313h0013h30002
49
18TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).597225/10-02/0112/31/2021
Thứ 2(04-06)
1/4/20223313h0013h30003
50
19TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).693225/10-02/0112/31/2021
Thứ 3(07-09)
1/4/20223313h0013h30001
51
19TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).693225/10-02/0112/31/2021
Thứ 3(07-09)
1/4/20223313h0013h30002
52
19TRIE1163023Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK1-2021).693225/10-02/0112/31/2021
Thứ 3(07-09)
1/4/20223313h0013h30003
53
20TOA103E6046Đại số trong kinh tế và kinh doanh TOA103E(GD1+2-HK1-2122)60CTTTQT.1811+211/10-19/1212/19/2021Thứ 3(10-12)
Thứ 6(07-09)
12/17/20212313h0013h30001
54
20TOA103E6046Đại số trong kinh tế và kinh doanh TOA103E(GD1+2-HK1-2122)60CTTTQT.1811+211/10-19/1212/19/2021Thứ 3(10-12)
Thứ 6(07-09)
12/17/20212313h0013h30002
55
21DTU3084536Đầu tư quốc tếDTU308(GD2-HK1-2021).278225/10-19/1212/17/2021Thứ 3(04-06)
Thứ 6(01-03)
12/28/20212209h0009h30001
56
22DTU3084536Đầu tư quốc tếDTU308(GD2-HK1-2021).4119225/10-19/1212/16/2021Thứ 2(10-12)
Thứ 5(07-09)
12/28/20213209h0009h30001
57
23DTUE3104536Đầu tư quốc tếDTUE310(GD2-HK1-2021).297225/10-19/1212/19/2021Thứ 3(04-06)
Thứ 6(01-03)
12/31/20213107h0007h30001
58
24TPH2205436Diễn đạt nói 2TPH220(GD2-HK1-2021).118225/10-26/1212/26/2021Thứ 3(10-12)
Thứ 6(07-09)
12/31/20211313h0013h30001
59
25TPH2205436Diễn đạt nói 2TPH220(GD2-HK1-2021).234225/10-26/1212/26/2021Thứ 2(04-06)
Thứ 5(01-03)
12/31/20211313h0013h30001
60
26TPH2205436Diễn đạt nói 2TPH220(GD2-HK1-2021).321225/10-26/1212/26/2021Thứ 4(07-09)
Thứ 6(10-12)
12/31/20211313h0013h30001
61
27TPH2215436Diễn đạt viết 2TPH221(GD2-HK1-2021).116225/10-26/1212/26/2021Thứ 3(01-03)
Thứ 5(04-06)
12/28/20211107h0007h30001
62
28TPH2215436Diễn đạt viết 2TPH221(GD2-HK1-2021).226225/10-26/1212/26/2021Thứ 2(07-09)
Thứ 4(10-12)
12/28/20211107h0007h30001
63
29TPH2215436Diễn đạt viết 2TPH221(GD2-HK1-2021).329225/10-26/1212/26/2021Thứ 3(04-06)
Thứ 6(01-03)
12/28/20211107h0007h30001
64
30TAN2085433Đọc 2TAN208(GD1+2-HK1-2021).1411+209/08-12/1212/7/2021Thứ 3(10-12)12/14/20211313h0013h30001
65
31TAN2085433Đọc 2TAN208(GD1+2-HK1-2021).2501+209/08-12/1212/6/2021
Thứ 2(04-06)
12/14/20211313h0013h30001
66
31TAN2085433Đọc 2TAN208(GD1+2-HK1-2021).2501+209/08-12/1212/6/2021
Thứ 2(04-06)
12/14/20211313h0013h30002
67
32TAN2085433Đọc 2TAN208(GD1+2-HK1-2021).3561+209/08-12/1212/9/2021Thứ 5(01-03)12/14/20211313h0013h30001
68
32TAN2085433Đọc 2TAN208(GD1+2-HK1-2021).3561+209/08-12/1212/9/2021Thứ 5(01-03)12/14/20211313h0013h30002
69
33TAN2085433Đọc 2TAN208(GD1+2-HK1-2021).4461+209/08-12/1212/8/2021
Thứ 4(07-09)
12/14/20211313h0013h30001
70
33TAN2085433Đọc 2TAN208(GD1+2-HK1-2021).4461+209/08-12/1212/8/2021
Thứ 4(07-09)
12/14/20211313h0013h30002
71
34TNH3055433Đọc hiểu ITNH305(GD1+2-HK1-2021).1351+209/08-12/1212/12/2021Thứ 3(10-12)12/14/20211415h0015h30001
72
35TNH3055433Đọc hiểu ITNH305(GD1+2-HK1-2021).2311+209/08-12/1212/12/2021
Thứ 6(07-09)
12/17/20211313h0013h30001
73
36TNH3055433Đọc hiểu ITNH305(GD1+2-HK1-2021).3361+209/08-12/1212/12/2021
Thứ 2(04-06)
12/13/20211209h0009h30001
74
37TTR3035436Đọc hiểu ITTR303(GD2-HK1-2021).117225/10-26/1212/24/2021Thứ 4(07-09)
Thứ 6(10-12)
12/27/20211107h0007h30001
75
38TTR3035436Đọc hiểu ITTR303(GD2-HK1-2021).226225/10-26/1212/23/2021Thứ 3(01-03)
Thứ 5(04-06)
12/27/20211107h0007h30001
76
39TTR3045436Đọc hiểu IITTR304(GD2-HK1-2021).130225/10-26/1212/22/2021Thứ 2(01-03)
Thứ 4(04-06)
12/29/20211313h0013h30001
77
40TTR3045436Đọc hiểu IITTR304(GD2-HK1-2021).211225/10-26/1212/24/2021Thứ 3(10-12)
Thứ 6(07-09)
12/29/20211313h0013h30001
78
41TTR3085436Nói 2TTR308(GD2-HK1-2021).124225/10-26/1212/24/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
1/3/20211107h0007h30001
79
42TTR3085436Nói 2TTR308(GD2-HK1-2021).217225/10-26/1212/23/2021Thứ 3(07-09)
Thứ 5(10-12)
1/3/20211107h0007h30001
80
43TTR3205436Đọc hiểu 3: Ngôn ngữ báo chí thương mạiTTR320(GD2-HK1-2021).122225/10-26/1212/24/2021Thứ 3(04-06)
Thứ 6(01-03)
12/28/20212209h0009h30001
81
44TTR4085436Ngôn ngữ KTTM2: Kinh doanh quốc tế 2TTR408(GD2-HK1-2021).120225/10-26/1212/23/2021Thứ 2(10-12)
Thứ 5(07-09)
12/30/20211415h0015h30001
82
45TTR4095436Ngôn ngữ KTTM5: LT và thực hành dịch 1TTR409(GD2-HK1-2021).120225/10-26/1212/24/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/31/20211415h0015h30001
83
46TNH3065433Đọc hiểu IITNH306(GD1+2-HK1-2021).1271+209/08-12/1212/12/2021Thứ 5(01-03)12/23/20211107h0007h30001
84
47TPH3135436Đọc hiểu IITPH313(GD2-HK1-2021).118225/10-26/1212/26/2021Thứ 2(10-12)
Thứ 5(07-09)
12/30/20211107h0007h30001
85
48TPH3135436Đọc hiểu IITPH313(GD2-HK1-2021).239225/10-26/1212/26/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/30/20211107h0007h30001
86
49TPH3135436Đọc hiểu IITPH313(GD2-HK1-2021).316225/10-26/1212/26/2021Thứ 3(07-09)
Thứ 5(10-12)
12/30/20211107h0007h30001
87
50TAN207E4536Đọc hiểu nâng cao 1
TAN207E(GD1+2-HK1-2122)60CTTTQT.4
331+213/09-07/1111/7/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(10-12)
1/9/20221313h0013h30001
88
51TAN207E4536Đọc hiểu nâng cao 1TAN207E(GD2-HK1-2122)60CTTTQT.532208/11-09/011/7/2022Thứ 4(01-03)
Thứ 6(10-12)
1/9/20221313h0013h30001
89
52TAN207E4533Đọc hiểu nâng cao 1
TAN207E(GD1+2-HK1-2122)60CTTTQT.6
171+213/09-09/011/7/2022
Thứ 6(04-06)
1/9/20221313h0013h30001
90
53TAN207E4536Đọc hiểu nâng cao 1
TAN207E(GD1+2-HK1-2122)60CTTTKT.1
341+213/09-07/1111/7/2021Thứ 3(07-09)
Thứ 4(07-09)
1/9/20221313h0013h30001
91
54TAN207E4536Đọc hiểu nâng cao 1TAN207E(GD2-HK1-2122)60CTTTKT.235208/11-09/011/7/2022Thứ 3(07-09)
Thứ 4(07-09)
1/9/20221313h0013h30001
92
55TAN207E4533Đọc hiểu nâng cao 1
TAN207E(GD1+2-HK1-2122)60CTTTKT.3
151+213/09-09/011/7/2022Thứ 2(01-03)1/9/20221313h0013h30001
93
56KTE4184536Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD2-HK1-2021).298225/10-19/1212/16/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/22/20213107h0007h30001
94
56KTE4184536Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD2-HK1-2021).298225/10-19/1212/16/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/22/20213107h0007h30002
95
56KTE4184536Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD2-HK1-2021).298225/10-19/1212/16/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/22/20213107h0007h30003
96
57TMA3024536Giao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD2-HK1-2021).2106225/10-19/1212/17/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/21/20213313h0013h30001
97
57TMA3024536Giao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD2-HK1-2021).2106225/10-19/1212/17/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/21/20213313h0013h30002
98
57TMA3024536Giao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD2-HK1-2021).2106225/10-19/1212/17/2021Thứ 4(01-03)
Thứ 6(04-06)
12/21/20213313h0013h30003
99
58TMA3024536Giao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD2-HK1-2021).486225/10-19/1212/17/2021Thứ 3(07-09)
Thứ 5(10-12)
12/21/20212313h0013h30001
100
58TMA3024536Giao dịch thương mại quốc tếTMA302(GD2-HK1-2021).486225/10-19/1212/17/2021Thứ 3(07-09)
Thứ 5(10-12)
12/21/20212313h0013h30002