Phu luc Bang gia dat 2017.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ADEFGHIJKLMWXYZAAAFAPAQARASATAUAVAWAXAY
1
PHỤ LỤC 01: BẢNG GIÁ ĐẤT Ở TẠI ĐÔ THỊ
2
(Kèm theo Quyết định số 46/2016/QĐ-UBND ngày 20/12/2016 của UBND thành phố)
3
Đơn vị tính : 1.000 đồng/m2
4
TTTên đường phốRộng1Rộng2VH1VH2Mặt đườngĐịa bànPhườngPCGiá đất nhà nước hiện hànhGiá đất
5
Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4Vị trí 5
7
12 Tháng 9HC
8
- Đoạn từ Bảo tàng Chàm đến Nguyễn Văn Trỗi10,510,555
bê tông nhựa
HC
BH-BT-HTĐ
Hang145.5409.3507.7006.0504.400
9
- Đoạn từ Nguyễn Văn Trỗi đến Xô Viết Nghệ Tĩnh10,510,555
bê tông nhựa
HC
HCB-HCN
Hang226.0008.5007.0005.5004.000
10
- Đoạn từ Xô Viết Nghệ Tĩnh đến Cách Mạng Tháng 810,510,555
bê tông nhựa
HCHCNHang214.8505.1004.2003.3002.400
11
23 Tháng 210,510,555
bê tông nhựa
HCTPHang220.2505.9504.9003.8502.800
12
330 Tháng 410,510,555
bê tông nhựa
HCHCBHang218.9000000
13
4An Bắc 15,5033
bê tông nhựa
NHSThanh53.2000000
14
5An Bắc 25,5033
bê tông nhựa
NHSThanh53.5200000
15
6An Bắc 35,5033
bê tông nhựa
NHSThanh53.5200000
16
7An Bắc 45,5033
bê tông nhựa
NHSThanh53.2000000
17
8An Bắc 55,5033
bê tông nhựa
NHSTramA53.2000000
18
9An Cư 13,75033
bê tông nhựa
STThanh46.2400000
19
10An Cư 23,75033
bê tông nhựa
STThanh46.2400000
20
11An Cư 33,75033
bê tông nhựa
STThanh46.2400000
21
12An Cư 45,5033
bê tông nhựa
STThanh47.0200000
22
13An Cư 55,5033
bê tông nhựa
STThanh57.0200000
23
14An Cư 65,5033
bê tông nhựa
STThanh57.0200000
24
15An Cư 75,5033
bê tông nhựa
STThanh57.0200000
25
16An Dương Vương7,57,555
bê tông nhựa
NHSHang47.8000000
26
17An Đồn7,5044
bê tông nhựa
STAHBThanh39.3602.9752.4501.9251.400
27
18An Đồn 17,504,54,5
bê tông nhựa
STHang49.3600000
28
19An Đồn 25,5033
bê tông nhựa
STHang47.8000000
29
20An Đồn 35,5033
bê tông nhựa
STThanh59.3600000
30
21An Đồn 47,504,54,5
bê tông nhựa
STHang412.1500000
31
22An Đồn 55,5033
bê tông nhựa
STHang59.3600000
32
23An Hải 15,5033
bê tông nhựa
STHang43.9600000
33
24An Hải 25,5033
bê tông nhựa
STHang43.9600000
34
25An Hải 35,5033
bê tông nhựa
STHang43.9600000
35
26An Hải 45,5033
bê tông nhựa
STHang43.9600000
36
27An Hải 55,5033
bê tông nhựa
STHang53.5200000
37
28An Hải 6ST
38
- Đoạn 5,5m5,5033
bê tông nhựa
STHang53.9600000
39
- Đoạn 3,5m3,5033
bê tông nhựa
STHang52.8800000
40
29An Hải 75,5033
bê tông nhựa
STHang53.9600000
41
30An Hải 85,5033
bê tông nhựa
STHang53.9600000
42
31An Hải 95,5033
bê tông nhựa
STHang53.9600000
43
32An Hải 104033
bê tông nhựa
STHang53.2000000
44
33An Hải 113,5033
bê tông nhựa
STHang52.8800000
45
34An Hải 123,5033
bê tông nhựa
STHang52.8800000
46
35An Hải 143,5033
bê tông nhựa
STAnhB52.8800000
47
36An Hải 154033
bê tông nhựa
STAnhB53.2000000
48
37An Hải 164033
bê tông nhựa
STAnhB52.8800000
49
38An Hải 174033
bê tông nhựa
STAnhB52.8800000
50
39An Hải 184033
bê tông nhựa
STAnhB52.8800000
51
40An Hải 194033
bê tông nhựa
STAnhB52.8800000
52
41An Hải 20ST
53
- Đoạn 5,5m5,5033
bê tông nhựa
STAnhB53.2000000
54
- Đoạn 3,5m3,5033
bê tông nhựa
STAnhB52.5600000
55
42An Hải 214033
bê tông nhựa
STAnhB52.5600000
56
43An Hải Bắc 13,75022
bê tông nhựa
STLam52.5600000
57
44An Hải Bắc 23,75022
bê tông nhựa
STLam52.5600000
58
45An Hải Bắc 33,75022
bê tông nhựa
STLam52.5600000
59
46An Hải Bắc 43,75022
bê tông nhựa
STLam52.5600000
60
47An Hải Bắc 53,75022
bê tông nhựa
STLam52.5600000
61
48An Hải Bắc 63,75022
bê tông nhựa
STLam52.5600000
62
49An Hải Bắc 75,5033
bê tông nhựa
STHang43.9600000
63
50An Hải Bắc 83,7502,52,5
bê tông nhựa
STHang43.5200000
64
51An Hòa 17,5044
bê tông nhựa
CLKTAnhB45.2800000
65
52An Hòa 25,5033
bê tông nhựa
CLKTAnhB54.4000000
66
53An Hòa 35,5033
bê tông nhựa
CLKTVuong54.4000000
67
54An Hòa 47,5044
bê tông nhựa
CLKTVuong44.8400000
68
55An Hòa 55,5022
bê tông nhựa
CLKTVuong53.9600000
69
56An Hòa 65,5033
bê tông nhựa
CLKTVuong54.4000000
70
57An Hòa 75,5022
bê tông nhựa
CLKTVuong53.9600000
71
58An Hòa 85,5033
bê tông nhựa
CLKTVuong53.9600000
72
59An Hòa 97,5044
bê tông nhựa
CLKTVuong45.2800000
73
60An Hòa 103,5022
bê tông nhựa
CLKTVuong53.5200000
74
61An Hòa 113,5002
bê tông nhựa
CLKTHang53.2000000
75
62An Hòa 127,5033
bê tông nhựa
CLKTHang44.8400000
76
63An Mỹ5,5033
bê tông nhựa
STLam47.0200000
77
64An Nông1507,57,5
bê tông nhựa
NHSHang53.5200000
78
65An Nhơn 15,5033
bê tông nhựa
STVuong45.7200000
79
66An Nhơn 25,5033
bê tông nhựa
STVuong45.2800000
80
67An Nhơn 35,5033
bê tông nhựa
STVuong45.2800000
81
68An Nhơn 43,75033
bê tông nhựa
STVuong53.9600000
82
69An Nhơn 53,75033
bê tông nhựa
STVuong53.9600000
83
70An Nhơn 65,5033
bê tông nhựa
STThanh54.4000000
84
71An Nhơn 7ST
85
- Đoạn 5,5m5,5033
bê tông nhựa
STThanh54.8400000
86
- Đoạn 3,5m3,5033
bê tông nhựa
STThanh53.9600000
87
72An Nhơn 83,75033
bê tông nhựa
STThanh44.8400000
88
73An Nhơn 93,75033
bê tông nhựa
STThanh53.9600000
89
74An Nhơn 103,75033
bê tông nhựa
STThanh53.9600000
90
75An Nhơn 113,75033
bê tông nhựa
STThanh53.9600000
91
76An Tư Công Chúa7,5044
bê tông nhựa
NHSThanh46.2400000
92
77An Thượng 15,5033
bê tông nhựa
NHSHang433.8000000
93
78An Thượng 27,504,54,5
bê tông nhựa
NHSHang431.2000000
94
79An Thượng 35,5033
bê tông nhựa
NHSHang426.0000000
95
80An Thượng 45,5033
bê tông nhựa
NHSHang523.4000000
96
81An Thượng 53,5033
bê tông nhựa
NHSHang57.8000000
97
82An Thượng 65,5033
bê tông nhựa
NHSHang59.3600000
98
83An Thượng 73,5033
bê tông nhựa
NHSHang57.8000000
99
84An Thượng 83,5033
bê tông nhựa
NHSAnhB57.8000000
100
85An Thượng 95,5033
bê tông nhựa
NHSAnhB59.3600000
101
86An Thượng 105,5033
bê tông nhựa
NHSAnhB59.3600000
Loading...
Main menu