| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 38 từ 21/04/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (21/04) | Thứ 3 (22/04) | Thứ 4 (23/04) | Thứ 5 (24/04) | Thứ 6 (25/04) | Thứ 7 (26/04) | CN (27/04) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K51 | S | Thực tế TN 6 tuần cả ngày ở BV Vũ Thư và tuyến xã từ ngày 14/04/2025 đến 25/05/2025 | |||||||||||||||||||||||
5 | C | |||||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Thực tập Lâm sàng bệnh học người lớn 2 - 6 tuần buổi sáng ở BV Đa khoa tỉnh từ ngày 14/04/2025 đến 25/05/2025 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 39 | ||||||||||||||||||||||
7 | C | Môi Trường và Sức khỏe - 1/8 - ThS Sơn - E 1.2 | Nhi - 5/11 - BM Nhi - E 2.2 | Nhi - 6/11 - BM Nhi - E 2.2 | Bình bệnh án | |||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Bệnh học người lớn 2 - dự kiến tuần 39 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 9/18- YHCS- ONL | Thi Môi Trường và Sức khỏe - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
9 | T | Bệnh học người lớn 3 - 4/15 - BM Nội - ONL | Ung thư - 3/8 - YHCS - ONL | Chính trị - 8/22- ThS Len - ONL - ghép bù | Bệnh học người lớn 3 - 5/15 - BM Nội - ONL | Ung thư - 4/8 - YHCS - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 10/18- YHCS- ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 11/18- YHCS- ONL | ||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 12/20 - BMĐD - PTH | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 13/20 - BMĐD - PTH | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 14/20 - BMĐD - PTH | Ngoại ngữ cơ bản - 35/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 8/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||
11 | C | Từ Tế bào đến cơ quan - 15/17 -YHCS - E 2.1 | Tin học - 24/25- KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản - 34/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 8/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2B | S | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 12/20 - BMĐD - PTH | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 13/20 - BMĐD - PTH | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 14/20 - BMĐD - PTH | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 9/10 - YHCS - PTH | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan | |||||||||||||||||||
13 | C | Tin học - 21/25- KHCB - PM | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 9/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 11/14- YHCS - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
15 | T | Chính trị - 8/22- ThS Len - ONL - ghép 2CDE 11D | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- ONL | Kỹ thuật điều dưỡng - 8/20 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 6/20 - BMĐD - PTH | Sau 2 tuần xếp tiếp Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 9/14- YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
17 | T | Ngoại ngữ CN - 10/15 - Cô Quyên - ONL | Chính trị - 8/22- ThS Len - ONL - ghép 2CDE 11D | Từ tế bào đến cơ quan- 12/17- YHCS- ONL | Từ tế bào đến cơ quan- 13/17- YHCS- ONL | Kỹ thuật điều dưỡng - 7/20 - BMĐD - PTH | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | T | Từ tế bào đến cơ quan- 12/17- YHCS- ONL | Từ tế bào đến cơ quan- 13/17- YHCS- ONL | Chính trị - 8/22- ThS Len - ONL - ghép 2CDE 11D | ||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi dự kiến tuần 39 | Ôn thi Dinh dưỡng cho NB và tiêt chế dự kiến tuần 40 | Ôn thi Tâm lý NB- Y Đức - dự kiến tuần 41 | |||||||||||||||||||||
21 | T | Chăm sóc sức khỏe người lớn - 12/15- BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn - 13/15- BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn - 14/15- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
22 | CĐK15A | S | Thực tế tốt nghiệp từ 31/03/2025 đến 18/05/2025 theo KH riêng | Ôn thi HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH dự kiến sau TTTN | ||||||||||||||||||||||
23 | C | Ôn thi HP TC Chăm sóc sức khỏe GĐ - dự kiến sau TTTN | ||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK15B | S | Ôn thi HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - dự kiến sau TTTN | |||||||||||||||||||||||
25 | C | Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng | ||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15C | S | Ôn thi học phần thay thế HSTC CĐTN dự kiến sau TTTN | |||||||||||||||||||||||
27 | C | Ôn thi HP TC Chăm sóc sức khỏe GĐ - dự kiến sau TTTN | ||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK16A | S | 7h thi Chăm sóc NB CK Hệ Nội - PMT5 | Chăm sóc SK phụ nữ - BM Sản - 4/4- E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
29 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15- BM Nội - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16B | S | Chăm sóc SK phụ nữ - BM Sản - 4/4- E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
31 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15- BM Nội - E 1.1 | 13h30 thi Chăm sóc NB CK Hệ Nội - PMT5 | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16C | S | Chăm sóc SK phụ nữ - BM Sản - 4/4- E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
33 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15- BM Nội - E 1.1 | 14h30 thi Chăm sóc NB CK Hệ Nội - PMT5 | |||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16D | S | 8h thi Chăm sóc NB CK Hệ Nội - PMT5 | Chăm sóc SK phụ nữ - BM Sản - 4/4- E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
35 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15- BM Nội - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK17A | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 2/14- YHCS- T 4.2 | TH ĐDCS 1 - 15/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | ||||||||||||||||||||||
37 | C | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/14- YHCS- T 4.2 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 1/8 - YHCS - T 6.2 | TH ĐDCS 1 - 14/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Tin học - 21/25- KHCB - PM | |||||||||||||||||||||
38 | CĐK17B | S | Tin học - 22/25- KHCB - PM | N1- Từ Tế bào đến cơ quan - 9/17 -YHCS - PTH Mô | Ngoại ngữ cơ bản - 40/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
39 | C | Tâm lý người bệnh - Y đức - 1/8 - YHCS - T 6.2 | TH ĐDCS 1 - 14/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/14- YHCS- T 4.2 | N2- Từ Tế bào đến cơ quan - 9/17 -YHCS - PTH Mô | TH ĐDCS 1 - 15/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | ||||||||||||||||||||
40 | CĐK17C | S | Tâm lý người bệnh - Y đức - 1/8 - YHCS - T 6.2 | N1- Từ Tế bào đến cơ quan - 8/17 -YHCS - PTH Mô | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/14- YHCS- T 4.2 | Tin học - 21/25- KHCB - PM | N1- Từ Tế bào đến cơ quan - 9/17 -YHCS - PTH Mô | |||||||||||||||||||
41 | C | TH ĐDCS 1 - 14/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | N2- Từ Tế bào đến cơ quan - 8/17 -YHCS - PTH Mô | Tin học - 20/25- KHCB - PM | TH ĐDCS 1 - 15/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | N2- Từ Tế bào đến cơ quan - 9/17 -YHCS - PTH Mô | ||||||||||||||||||||
42 | CĐK17D | S | TH- Từ phân tử đến tế bào - 5/10 - YHCS - PTH | Tin học - 23/25- KHCB - PM | Ôn thi Tiếng Đức - Dự kiến tuần 38 | |||||||||||||||||||||
43 | C | TH ĐDCS 1 - 14/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/14- YHCS- T 6.3 | TH ĐDCS 1 - 15/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | ||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17E | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 1/14- YHCS- T 4.1 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 8/10 - YHCS - PTH | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 12/17 - T 4.2 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 1/8 - YHCS - T 6.2 | ||||||||||||||||||||
45 | C | TH ĐDCS 1 - 14/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 8/10 - YHCS - PTH | Tâm lý người bệnh - Y đức - 1/8 - YHCS - T 6.2 | TH ĐDCS 1 - 15/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Tin học - 22/25- KHCB - PM | ||||||||||||||||||||
46 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan | |||||||||||||||||||||||
47 | C | |||||||||||||||||||||||||
48 | T | TH - Điều dưỡng cơ sở 1 - 13/15 - BMĐD - ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở 1 - 14/15 - BMĐD - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 12/14- YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||
49 | PHCN K2 | S | Ôn thi HPTC- PHCNTT - dự kiến tần 40 | |||||||||||||||||||||||
50 | C | HPTT - Vận động trị liệu nâng cao - 4/8 - ThS Thi - E 3.1 | HPTT - Vận động trị liệu nâng cao - 5/8 - ThS Thi - E 1.2 | HPTT - Vận động trị liệu nâng cao - 6/8 - ThS Thi - E 3.1 | HPTT - Vận động trị liệu nâng cao - 7/8 - ThS Thi - E 3.1 | HPTT - Vận động trị liệu nâng cao - 8/8 - ThS Thi - E 3.1 | ||||||||||||||||||||
51 | PHCN K3A | S | ||||||||||||||||||||||||
52 | C | N1 - TH - Lượng giá chức năng vận động- 10/10 - CN Minh - PTH | N2 - TH - Lượng giá chức năng vận động- 10/10 - CN Minh - PTH | N1 - TH - Các phương thức điều trị bằng vật lý- 1/10 - CN Minh - PTH | N2 - TH - Các phương thức điều trị bằng vật lý- 1/10 - CN Minh - PTH | N1 - TH - Các phương thức điều trị bằng vật lý- 2/10 - CN Minh - PTH | ||||||||||||||||||||
53 | PHCN K 3BCD TTH | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 8/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 10/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 12/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 1/24 - ThS Cảnh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 3/24 - ThS Cảnh - ONL | Còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 23/23 - BM Nội dạy trực tiếp trong TTH | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||
54 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 9/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 11/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 13/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 2/24 - ThS Cảnh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 4/24 - ThS Cảnh - ONL | Còn 1 buổi TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 20/20- BM Nội dạy trực tiếp TTH | |||||||||||||||||||
55 | PHCN K 3EF TTH | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 8/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 10/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 12/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 1/24 - ThS Cảnh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 3/24 - ThS Cảnh - ONL | Ôn thi Tin học | Còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 23/23 - BM Nội dạy trực tiếp trong TTH | |||||||||||||||||
56 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 9/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 11/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 13/14 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 2/24 - ThS Cảnh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 4/24 - ThS Cảnh - ONL | Còn 1 buổi TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 20/20- BM Nội dạy trực tiếp TTH | |||||||||||||||||||
57 | PHCN K5A | S | Đợi xếp tiếp Từ phân tử đến tế bào - 15/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
58 | T | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 3/17 - ONL | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 4/17 - ONL | |||||||||||||||||||||||
59 | PHCN K5B | S | ||||||||||||||||||||||||
60 | T | Từ phân tử đến tế bào - 4/18 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 5/18 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 6/18 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
61 | PHCN K4 | S | GDTC - 12/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | GDTC - 13/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 8/10 - YHCS - PTH | GDTC - 14/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | 7h Thi Điều dưỡng cơ bản - PTH | uần 39 xếp tránh thứ 4,6 - Từ tế bào đến các cơ quan - 14/17- YHCS - E 2.2 | ||||||||||||||||||
62 | C | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 8/10 - YHCS - PTH | Môi Trường và Sức khỏe - 2/8 - ThS Sơn - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
63 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | Ôn thi Môi trường và sức khỏe | Ôn thi Từ tế bào đến hệ cơ quan | Từ phân tử đến tế bào - 13/18 - YHCS- ONL | |||||||||||||||||||||
64 | C | |||||||||||||||||||||||||
65 | T | Kỹ năng GT-GDSK - 8/14 - YHCS - ONL | Kỹ năng GT-GDSK - 9/14 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
66 | CĐ XN K10 | S | TH- Từ phân tử đến tế bào - 8/10 - YHCS - PTH | 7h Thi Điều dưỡng cơ bản - PTH | Hóa cơ sở ngành - 4/7- Khoa Dược - E 1.1 | Môn Giải phẫu bệnh - 1/8 - YHCS - T 4.2 tuần 39 xếp | ||||||||||||||||||||
67 | C | Hóa cơ sở ngành - 3/7- Khoa Dược - T 4.3 | Từ Tế bào đến cơ quan - 15/17 -YHCS - T 4.2 | Từ Tế bào đến cơ quan - 16/17 -YHCS - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
68 | CĐ XN K9 | S | Thực tế tốt nghiệp từ 31/03/2025 đến 18/05/2025 theo KH riêng | Lưu ý: An toàn sinh học pxn - 6/11- BMXN xếp sau khi TTTN | ||||||||||||||||||||||
69 | C | Ôn thi Đảm bảo chất lượng Xn trong Y học xếp sau khi TTTN | ||||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9 Bào chế | S | Thực tế tốt nghiệp ngành 1 - Tổng thời gian 06 tuần cả ngày từ 07/04/2025 - 18/05/2025 theo KH riêng | |||||||||||||||||||||||
71 | C | |||||||||||||||||||||||||
72 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | ||||||||||||||||||||||||
73 | C | |||||||||||||||||||||||||
74 | CĐK9 Kinh tế | S | ||||||||||||||||||||||||
75 | C | |||||||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10A | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15 - Cô Hương - E 3.2 | Dược lý - 10/12 - HDDL - T 4,3 | Dược cổ truyền - 5/7- HDDL- T 4.2 | |||||||||||||||||||||
77 | C | Pháp chế Dược - 6/8 - T 4.3 | Pháp chế Dược - 7/8 - E 2.1 | TH- Tổ chức quản lý dược - 3/10- HDDL - E 1.2 | 13h30 Thi Dược liệu - PMT5 | |||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10B | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15 - Cô Hương - E 3.2 | Dược cổ truyền - 5/7- HDDL- E 1.2 | 7h00 Thi Dược liệu - PMT5 | |||||||||||||||||||||
79 | C | Dược lý - 10/12 - HDDL - T 6.3 | TH- Tổ chức quản lý dược - 3/10- HDDL - E 1.2 | Pháp chế Dược - 6/8 - T 4.2 | Pháp chế Dược - 7/8 - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10C | S | Dược cổ truyền - 5/7- HDDL - E 1.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15 - Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
81 | C | Dược lý - 10/12 - HDDL - E 2,2 | Pháp chế Dược - 6/8 - E 2.2 | TH- Tổ chức quản lý dược - 3/10- HDDL - E 1.2 | 14h30 Thi Dược liệu - PMT5 | |||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K10D | S | Dược cổ truyền - 4/7- HDDL - E 2.1 | Dược cổ truyền - 5/7- HDDL - E 2.1 | Dược lý - 10/12 - HDDL - T 4,3 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 8/15 - Cô Hương - E 3.2 | 8h00 Thi Dược liệu - PMT5 | |||||||||||||||||||
83 | C | TH- Tổ chức quản lý dược - 3/10- HDDL - E 1.2 | Pháp chế Dược - 6/8 - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K11A | S | N2 -Từ tế bào đến hệ cơ quan - 6/17 - YHCS- PTH Mô | KNGT - GDSK - 1/8 - YHCS - T 6.2 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 4/10 - YHCS - PTH | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 5/10 - YHCS - PTH | N2 - TH - Cơ sở SX thuốc 1 - 3/20 - Khoa Dược - PTH | |||||||||||||||||||
85 | C | N1 -Từ tế bào đến hệ cơ quan - 8/17 - YHCS- PTH Mô | N1 - TH - Cơ sở SX thuốc 1 - 3/20 - Khoa Dược - PTH | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 7/10 - YHCS - PTH | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 5/10 - YHCS - PTH | Cơ sở SX thuốc 1 - 5/7 - Khoa Dược - E 2.1 | Cơ sở SX thuốc 1 - 6/7 - Khoa Dược - E 1.1 | |||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11B | S | N1 - TH - Cơ sở SX thuốc 1 - 3/20 - Khoa Dược - PTH | N2 -Từ tế bào đến hệ cơ quan - 6/17 - YHCS- PTH Mô | Cơ sở SX thuốc 1 - 6/7 - Khoa Dược - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
87 | C | N2 - TH - Cơ sở SX thuốc 1 - 3/20 - Khoa Dược - PTH | KNGT - GDSK - 1/8 - YHCS - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11C | S | Cơ sở SX thuốc 1 - 6/7 - Khoa Dược - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 37/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | KNGT - GDSK - 1/8 - YHCS - T 6.2 | N1 - TH - Cơ sở SX thuốc 1 - 3/20 - Khoa Dược - PTH | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 9/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||
89 | C | N2 -Từ tế bào đến hệ cơ quan - 6/17 - YHCS- PTH Mô | Ngoại ngữ cơ bản - 38/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N2 - TH - Cơ sở SX thuốc 1 - 3/20 - Khoa Dược - PTH | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 9/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
90 | CĐ Dược K11D | S | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||||
91 | T | NNCB - 40/40- Cô Quyên - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 4/18 - YHCS - ONL - GHÉP BÙ PHCNK5B | Chính trị - 8/22- ThS Len - ONL - ghép 2CDE 11D | Từ phân tử đến tế bào - 5/18 - YHCS - ONL - GHÉP BÙ PHCNK5B | Từ phân tử đến tế bào - 6/18 - YHCS - ONL - GHÉP BÙ PHCNK5B | ||||||||||||||||||||
92 | Cao đẳng Dược K9F | S | TH - Chăm sóc Dược- 9/10 - BCDL - ONL | N1, N2 - TH -THKTSXDP - 9/10- BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
93 | C | TH - Chăm sóc Dược- 10/10 - BCDL - ONL | N1, N2 - TH -THKTSXDP - 10/10- BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
94 | T | TH - Chăm sóc Dược- 7/10 - BCDL - ONL | Sử dụng thuốc trong điều trị - 9/10 - BM Nội - ONL | TH - Chăm sóc Dược- 8/10 - BCDL - ONL | Sử dụng thuốc trong điều trị - 10/10 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
95 | CĐ Dược K10 E | S | Không xếp lịch | KHÔNG XẾP LỊCH | ||||||||||||||||||||||
96 | T | N1 -TH Hóa sinh - 1/10 - YHCS - PTH | Dược lý - 11/12 - HDDL - ONL | N2 -TH Hóa sinh - 1/10 - YHCS - PTH | Tổ chức quản lý dược - 3/7- HDDL - ONL | |||||||||||||||||||||
97 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | Ôn thi Hóa Sinh | Ôn thi Tiếng Anh chuyên ngành đợi các bạn học bù | ||||||||||||||||||||||
98 | T | Hóa dược - 5/8 - Khoa Dược - ONL | Hóa dược - 6/8 - Khoa Dược - ONL | |||||||||||||||||||||||
99 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Dự kiến thực tế TN từ tuần 39 | |||||||||||||||||||||||
100 | T | 18h - Thi Chăm sóc dược - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||