| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Đại học quốc gia TP.HCM | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | THỜI KHÓA BIỂU CHUYÊN NGÀNH HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | KHOA THƯ VIỆN - THÔNG TIN HỌC | |||||||||||||||||||||||||
13 | TT | Mã môn học | Tên môn học | Loại môn học | Số tín chỉ | Tổng số tiết | Lớp | Số lượng SV dự kiến | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Giảng viên | Trợ giảng | Ghi chú | |||||||||||
14 | Khoá 2022 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 15 | 240 | |||||||||||||||||||||||
15 | 1 | THU043.1 | Tra cứu thông tin | Bắt buộc | 3 | 60 | TV2022 | 50 | Ba | 1-5 | PM A21 | 11/02/2025-29/4/2025 | TS. Dương Thị Phương Chi | Phạm Thị Diễm Hân | ||||||||||||
16 | 2 | THU003.1 | Dịch vụ thông tin - thư viện | Bắt buộc | 3 | 45 | TV2022 | 50 | Tư | 1-5 | 12/02/2025-09/4/2025 | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | ||||||||||||||
17 | 3 | THU027 | Thông tin kinh tế | Tự chọn | 2 | 30 | TV2022 | 50 | Ba | 6-9 | 11/02/2025-04/4/2025 | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||||
18 | 4 | THU109 | Công nghệ giáo dục | Tự chọn | 2 | 30 | TV2022 | 50 | Sáu | 1-5 | 14/02/2025-21/3/2025 | TS. Dương Thị Phương Chi | ||||||||||||||
19 | 5 | THU112 | Marketing trong hoạt động TT-TV | Bắt buộc | 2 | 30 | TV2022 | 50 | Sáu | 1-5 | 04/4/2025-16/5/2025 | TS. Dương Thị Phương Chi | Phạm Thị Diễm Hân | |||||||||||||
20 | 6 | THU062 | Xây dựng cổng thông tin | Tự chọn | 3 | 45 | TV2022 | 50 | Bảy | 1-5 | PM A05 | 15/02/2025-12/4/2025 | ThS. Nguyễn Tâm Thanh Tùng | |||||||||||||
21 | Khoá 2022 (Ngành Quản lý Thông tin) | 18 | 225 | chia 02 lớp | ||||||||||||||||||||||
22 | Lớp A | |||||||||||||||||||||||||
23 | 1 | THU078 | Hệ thống thông tin doanh nghiệp | Tự chọn | 4 | 60 | QLTT2022A | 50 | Ba | 1-5 | PM A31 | 11/02/2025-29/4/2025 | ThS. Nguyễn Tấn Công | |||||||||||||
24 | 2 | THU029 | Thông tin sức khoẻ và y tế | Tự chọn | 2 | 30 | QLTT2022A | 50 | Tư | 1-5 | 12/02/2025-19/3/2025 | PGS.TS. Ngô Thị Huyền | ||||||||||||||
25 | 3 | THU100 | Quản lý bộ sưu tập số | Bắt buộc | 3 | 45 | QLTT2022A | 50 | Tư | 6-9 | PM A11 | 12/02/2025-23/4/2025 | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | |||||||||||||
26 | 4 | THU088 | Khoa học dữ liệu ứng dụng | Tự chọn | 3 | 45 | QLTT2022A | 50 | Năm | 6-9 | PM A11 | 13/02/2025-24/4/2025 | ThS. Trần Đình Anh Huy | |||||||||||||
27 | 5 | THU028.1 | Thông tin phục vụ lãnh đạo, quản lý | Tự chọn | 2 | 30 | QLTT2022A | 50 | Sáu | 6-9 | 14/02/2025-04/4/2025 | TS. Bùi Hà Phương | ||||||||||||||
28 | 6 | THU039.3 | Thực tập giữa khóa | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2022A | 50 | Bắt đầu từ 05/5/2025 | |||||||||||||||||
29 | Lớp B | |||||||||||||||||||||||||
30 | 1 | THU100 | Quản lý bộ sưu tập số | Bắt buộc | 3 | 45 | QLTT2022B | 50 | Tư | 1-5 | PM A11 | 12/02/2025-09/4/2025 | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | |||||||||||||
31 | 2 | THU029 | Thông tin sức khoẻ và y tế | Tự chọn | 2 | 30 | QLTT2022B | 50 | Tư | 6-9 | 12/02/2025-02/4/2025 | PGS.TS. Ngô Thị Huyền | ||||||||||||||
32 | 3 | THU028.1 | Thông tin phục vụ lãnh đạo, quản lý | Tự chọn | 2 | 30 | QLTT2022B | 50 | Năm | 6-9 | 13/02/2025-03/4/2025 | TS. Bùi Hà Phương | ||||||||||||||
33 | 4 | THU088 | Khoa học dữ liệu ứng dụng | Tự chọn | 3 | 45 | QLTT2022B | 50 | Sáu | 6-9 | PM A05 | 14/02/2025-25/4/2025 | ThS. Trần Đình Anh Huy | |||||||||||||
34 | 5 | THU078 | Hệ thống thông tin doanh nghiệp | Tự chọn | 4 | 60 | QLTT2022B | 50 | Bảy | 1-5 | PM A11 | 15/02/2025-10/5/2025 | ThS. Nguyễn Tấn Công | |||||||||||||
35 | 6 | THU039.3 | Thực tập giữa khóa | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2022B | 50 | Bắt đầu từ 05/5/2025 | |||||||||||||||||
36 | Khoá 2023 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 18 | 360 | |||||||||||||||||||||||
37 | 1 | THU045.2 | Phát triển tài nguyên thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | TV2023 | 50 | Ba | 1-5 | 11/02/2025-08/4/2025 | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | ||||||||||||||
38 | 2 | DAI042 | Tổ chức sự kiện | Tự chọn | 2 | 30 | TV2023 | 50 | Ba | 6-9 | 11/02/2025-01/4/2025 | TS. Trần Thị Thảo | ||||||||||||||
39 | 3 | THU116 | Tổ chức và bảo quản tài nguyên thông tin | Bắt buộc | 3 | 60 | TV2023 | 50 | Tư | 1-5 | 12/02/2025-06/5/2025 | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||||||
40 | 4 | THU101 | Quản lý dự án | Tự chọn | 2 | 30 | TV2023 | 50 | Tư | 6-9 | 12/02/2025-02/4/2025 | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | ||||||||||||||
41 | 5 | THU044.1 | Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong hoạt động thông tin - thư viện | Bắt buộc | 4 | 75 | TV2023 | 50 | Sáu | 1-5 | PM A05 | 14/02/2025-21/3/2025 | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | |||||||||||||
42 | 6 | THU044.1 | Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong hoạt động thông tin - thư viện | Bắt buộc | 4 | 75 | TV2023 | 50 | Sáu | 6-9 | PM A11 | 14/02/2025-25/4/2025 | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | |||||||||||||
43 | 7 | THU039.4 | Thực tập giữa khóa | Bắt buộc | 3 | 90 | TV2023 | 50 | Bắt đầu từ 05/5/2025 | |||||||||||||||||
44 | Khoá 2023 (Ngành Quản lý thông tin) | 18 | 270 | chia 02 lớp | ||||||||||||||||||||||
45 | 1 | THU102 | Quản lý hồ sơ | Bắt buộc | 3 | 45 | QLTT2023AB | 30 | Hai | 1-5 | 10/02/2025-21/4/2025 | ThS. Mai Mỹ Hạnh | 01 lớp | |||||||||||||
46 | Lớp A | |||||||||||||||||||||||||
47 | 1 | LUU002 | Các kỹ năng cơ bản trong quản trị hành chính văn phòng | Tự chọn | 3 | 45 | QLTT2023A | 50 | Ba | 1-5 | 11/3/2025-06/5/2025 | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||||||
48 | 2 | THU054.1 | Thiết kế web 1 | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2023A | 50 | Ba | 6-9 | PM A21 | 11/02/2025-20/5/2025 | ThS. Nguyễn Thanh Huy | |||||||||||||
49 | 3 | THU056 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2023A | 50 | Tư | 1-5 | PM A31 | 12/02/2025-07/5/2025 | ThS. Nguyễn Tấn Công | |||||||||||||
50 | 4 | THU053 | Cơ sở dữ liệu 2 | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2023A | 50 | Sáu | 1-5 | PM A11 | 14/02/2025-09/5/2025 | ThS. Trần Đình Anh Huy | |||||||||||||
51 | Lớp B | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | LUU002 | Các kỹ năng cơ bản trong quản trị hành chính văn phòng | Tự chọn | 3 | 45 | QLTT2023B | 50 | Ba | 6-9 | 11/3/2025-20/5/2025 | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||||||
53 | 2 | THU056 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2023B | 50 | Tư | 6-9 | PM A31 | 12/02/2025-28/5/2025 | ThS. Nguyễn Tấn Công | |||||||||||||
54 | 3 | THU054.1 | Thiết kế web 1 | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2023B | 50 | Sáu | 6-9 | PM A31 | 14/02/2025-30/5/2025 | ThS. Nguyễn Thanh Huy | |||||||||||||
55 | 4 | THU053 | Cơ sở dữ liệu 2 | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2023B | 50 | Bảy | 1-5 | PM A31 | 15/02/2025-10/5/2025 | ThS. Trần Đình Anh Huy | |||||||||||||
56 | Khoá 2024 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 15 | 225 | |||||||||||||||||||||||
57 | 1 | THU111 | Định chủ đề và từ khóa | Bắt buộc | 3 | 60 | TV2024 | 60 | Ba | 1-5 | 04/3/2025-20/5/2025 | ThS. Mai Mỹ Hạnh | ||||||||||||||
58 | 2 | THU046 | Vật mang tin | Bắt buộc | 2 | 30 | TV2024 | 60 | Tư | 1-5 | 07/5/2025-11/6/2025 | TS. Phạm Tấn Hạ | ||||||||||||||
59 | 3 | THU118 | Kỹ năng mềm | Tự chọn | 2 | 45 | TV2024 | 60 | Tư | 6-9 | 05/3/2025-21/5/2025 | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||||||
60 | 4 | THU111 | Định chủ đề và từ khóa | Bắt buộc | 3 | 60 | TV2024 | 60 | Năm | 6-9 | 27/3/2025-10/4/2025 08/5/2025-22/5/2025 | ThS. Mai Mỹ Hạnh | Tách lớp học thực hành (2 đợt) | |||||||||||||
61 | 5 | THU015.3 | Phân loại tài liệu | Bắt buộc | 2 | 45 | TV2024 | 60 | Sáu | 1-5 | 18/4/2025-30/6/2025 | TS. Đoàn Thị Thu | ||||||||||||||
62 | 6 | THU119 | Phương pháp nghiên cứu trong khoa học Thông tin – Thư viện | Bắt buộc | 3 | 45 | TV2024 | 60 | Sáu | 6-9 | 07/3/2025-23/5/2025 | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | Phạm Thị Diễm Hân | |||||||||||||
63 | 7 | THU119 | Phương pháp nghiên cứu trong khoa học Thông tin – Thư viện | Bắt buộc | 3 | 45 | TV2024 | 60 | Sáu | 6-9 | PM A11 | 16/5/2025-23/5/2025 | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | Phạm Thị Diễm Hân | ||||||||||||
64 | Khoá 2024 (Ngành Quản lý thông tin) | 4 | 60 | chia 02 lớp | ||||||||||||||||||||||
65 | Lớp A | |||||||||||||||||||||||||
66 | 1 | THU090 | Mạng máy tính | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2024A | 50 | Ba | 1-5 | PM A11 | 25/3/2025-10/6/2025 | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | |||||||||||||
67 | 2 | THU097 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực QLTT | Bắt buộc | 2 | 30 | QLTT2024A | 50 | Tư | 1-5 | 07/5/2025-11/6/2025 | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | Phạm Thị Diễm Hân | |||||||||||||
68 | 3 | THU097 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực QLTT | Bắt buộc | 2 | 30 | QLTT2024A | 50 | Tư | 1-5 | PM A31 | 11/6/2025 | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | Phạm Thị Diễm Hân | ||||||||||||
69 | 4 | THU082 | Cơ sở lý thuyết về quản lý | Băt buộc | 3 | 45 | QLTT2024A | 50 | Tư | 6-9 | 26/3/2025-11/6/2025 | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||||
70 | Lớp B | |||||||||||||||||||||||||
71 | 1 | THU082 | Cơ sở lý thuyết về quản lý | Băt buộc | 3 | 45 | QLTT2024B | 50 | Tư | 1-5 | 26/3/2025-28/5/2025 | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||||
72 | 2 | THU097 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực QLTT | Bắt buộc | 2 | 30 | QLTT2024B | 50 | Tư | 6-9 | 07/5/2025-25/6/2025 | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | Phạm Thị Diễm Hân | |||||||||||||
73 | 3 | THU097 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực QLTT | Bắt buộc | 2 | 30 | QLTT2024B | 50 | Tư | 6-9 | PM A31 | 25/6/2025 | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | Phạm Thị Diễm Hân | ||||||||||||
74 | 4 | THU090 | Mạng máy tính | Bắt buộc | 4 | 60 | QLTT2024B | 50 | Sáu | 1-5 | PM A05 | 28/3/2025-20/6/2025 | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | |||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||