| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MSSV | Họ tên | GT | Ngày sinh | Khóa | Ngành | ||||||||||||||||||||
2 | BAFNIU14139 | Hà Bùi Minh Thư | Nữ | 14/03/1996 | 2014-2018 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
3 | BAFNIU15069 | Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 16/12/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
4 | BAFNIU15142 | Tạ Minh Trí | Nam | 20/09/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
5 | BAFNIU14202 | Đặng Minh Duy | Nam | 02/12/1996 | 2014-2018 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
6 | BAFNIU14204 | Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 06/08/1996 | 2014-2018 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
7 | BAFNIU14208 | Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 06/05/1996 | 2014-2018 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
8 | BAFNIU15009 | Cổ Thị Ngọc Thanh | Nữ | 27/01/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
9 | BAFNIU15014 | Đinh Hoàng Mỹ Linh | Nữ | 31/08/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
10 | BAFNIU15018 | Đinh Thị Thùy Trang | Nữ | 17/01/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
11 | BAFNIU15035 | Hoàng Đỗ Phương Tú | Nữ | 11/08/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
12 | BAFNIU15037 | Hoàng Thị Ngọc Mai | Nữ | 10/09/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
13 | BAFNIU15041 | Huỳnh Như Phụng | Nữ | 13/10/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
14 | BAFNIU15055 | Lê Nguyên Ngọc | Nữ | 12/05/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
15 | BAFNIU15058 | Lê Thị Thu Thảo | Nữ | 04/05/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
16 | BAFNIU15063 | Lưu Thanh Vân | Nữ | 30/03/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
17 | BAFNIU15077 | Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 19/08/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
18 | BAFNIU15079 | Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 02/11/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
19 | BAFNIU15089 | Nguyễn Ngọc Hà Mi | Nữ | 08/05/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
20 | BAFNIU15090 | Nguyễn Ngọc Kiều My | Nữ | 20/08/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
21 | BAFNIU15092 | Nguyễn Ngọc Phương Mai | Nữ | 23/09/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
22 | BAFNIU15096 | Nguyễn Phi Hùng | Nam | 07/09/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
23 | BAFNIU15134 | Phan Linh Chi | Nữ | 22/07/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
24 | BAFNIU15141 | Phùng Thị Hương Quỳnh | Nữ | 06/01/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
25 | BAFNIU15153 | Trần Như Trí | Nam | 01/04/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
26 | BAFNIU15157 | Trần Thị Anh Đào | Nữ | 23/10/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
27 | BAFNIU15158 | Trần Thị Dinh | Nữ | 04/06/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
28 | BAFNIU15178 | Võ Thị Hương Giang | Nữ | 21/02/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
29 | BAFNIU15196 | Ngô Thị Thúy An | Nữ | 19/12/1997 | 2015-2019 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
30 | BAFNIU16119 | Nguyễn Lê Thùy Trang | Nữ | 23/08/1998 | 2016-2020 | Finance and Banking | ||||||||||||||||||||
31 | BABAIU13035 | Nguyễn An Bình | Nữ | 22/07/1995 | 2013-2017 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
32 | BABAIU14369 | Nguyễn Trọng Quân | Nam | 24/05/1996 | 2014-2018 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
33 | BABAIU15039 | Hoàng Tâm | Nam | 03/04/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
34 | BABAIU15076 | Lê Thị Thiên Thanh | Nữ | 12/12/1994 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
35 | BABAIU15169 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 19/12/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
36 | BABAIU15295 | Lê Duy Thọ | Nam | 16/10/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
37 | BABAIU14044 | Nguyễn Minh Châu | Nữ | 28/07/1996 | 2014-2018 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
38 | BABAIU14121 | Trần Lê Duy Khang | Nam | 04/04/1996 | 2014-2018 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
39 | BABAIU14381 | Lê Hoàng | Nam | 27/08/1996 | 2014-2018 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
40 | BABAIU15021 | Đỗ Nhật Vy | Nữ | 24/06/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
41 | BABAIU15081 | Lê Tuyết Nhi | Nữ | 05/08/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
42 | BABAIU15123 | Nguyễn Kim Khánh | Nữ | 21/07/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
43 | BABAIU15207 | Thái Võ Thanh Tâm | Nữ | 27/06/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
44 | BABAIU15227 | Trần Phương Vy | Nữ | 14/04/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
45 | BABAIU15264 | Võ Ngọc Trang Thanh | Nữ | 28/01/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
46 | BABAIU15271 | Vũ Thị Thanh Tuyền | Nữ | 11/02/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
47 | BABAIU15282 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 15/07/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
48 | BABAIU16104 | Nguyễn Đình Phú | Nam | 08/02/1998 | 2016-2020 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
49 | BABAIU14227 | Phạm Ngọc Sáng | Nam | 23/12/1996 | 2014-2018 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
50 | BABAIU14405 | Hồ Vũ Thanh Nhàn | Nữ | 08/10/1996 | 2014-2018 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
51 | BABAIU15004 | Bùi Duy Thông | Nam | 15/09/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
52 | BABAIU15043 | Huỳnh Lê Quang Du | Nam | 12/06/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
53 | BABAIU15051 | Lâm Duy Khang | Nam | 19/11/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
54 | BABAIU15161 | Nguyễn Thị Phương Ngân | Nữ | 04/05/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
55 | BABAIU15174 | Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 29/04/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
56 | BABAIU15292 | Nguyễn Hoàng Hoa Thi | Nữ | 22/06/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
57 | BABAIU16015 | Nguyễn Quang Duy | Nam | 11/10/1998 | 2016-2020 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
58 | BABAIU16037 | Nguyễn Hữu Huy | Nam | 26/07/1998 | 2016-2020 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
59 | BABAIU16123 | Lăng Phương Thảo | Nữ | 05/11/1998 | 2016-2020 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
60 | BABAIU16125 | Nhân Hiếu Thảo | Nữ | 09/09/1998 | 2016-2020 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
61 | BABAIU16133 | Phan Cẩm Tiên | Nữ | 28/10/1998 | 2016-2020 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
62 | BABAIU15101 | Ngô Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 16/01/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
63 | BABAIU15116 | Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 01/12/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
64 | BABAIU15248 | Triệu Thanh Thảo Ngân | Nữ | 13/04/1997 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
65 | BABAIU15274 | Nguyễn Thị Thu Vân | Nữ | 20/09/1994 | 2015-2019 | Business Administration | ||||||||||||||||||||
66 | BEBEIU15016 | Huỳnh Triệu Mẫn | Nữ | 22/07/1997 | 2015-2019 | Biomedical Engineering | ||||||||||||||||||||
67 | BEBEIU15025 | Nguyễn Hải Thiên | Nam | 03/04/1997 | 2015-2019 | Biomedical Engineering | ||||||||||||||||||||
68 | BEBEIU15040 | Nguyễn Trần Thịnh | Nam | 03/06/1997 | 2015-2019 | Biomedical Engineering | ||||||||||||||||||||
69 | BEBEIU15053 | Thân Hải Nhật Minh | Nữ | 02/02/1997 | 2015-2019 | Biomedical Engineering | ||||||||||||||||||||
70 | BEBEIU15071 | Vũ Thị Hằng Nga | Nữ | 02/03/1997 | 2015-2019 | Biomedical Engineering | ||||||||||||||||||||
71 | BTARIU13066 | Trần Hoàng Hoài Bảo | Nam | 24/10/1993 | 2013-2017 | Aquatic Resources Management | ||||||||||||||||||||
72 | BTARIU15030 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | Nữ | 08/09/1997 | 2015-2019 | Aquatic Resources Management | ||||||||||||||||||||
73 | BTBCIU14005 | Dương Quang Duy | Nam | 02/01/1996 | 2014-2018 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
74 | BTBCIU14073 | Võ Quỳnh Như | Nữ | 20/07/1996 | 2014-2018 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
75 | BTBCIU15008 | Hồ Thùy Hạnh Thảo | Nữ | 25/04/1997 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
76 | BTBCIU15021 | Nguyễn Đàm Minh Trúc | Nữ | 18/10/1997 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
77 | BTBCIU15022 | Nguyễn Đặng Minh Khanh | Nữ | 11/01/1997 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
78 | BTBCIU15023 | Nguyễn Đặng Như Hảo | Nữ | 30/06/1997 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
79 | BTBCIU15029 | Nguyễn Khánh Lộc | Nam | 14/04/1997 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
80 | BTBCIU15030 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 22/10/1997 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
81 | BTBCIU15043 | Nguyễn Trần Thanh Huyền | Nữ | 27/06/1997 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
82 | BTBCIU15044 | Nguyễn Tuyết Hạnh Nguyên | Nữ | 21/09/1996 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
83 | BTBCIU15045 | Phạm Anh Thư | Nữ | 19/08/1997 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
84 | BTBCIU15055 | Trần Hà Phương Anh | Nữ | 15/03/1997 | 2015-2019 | Chemistry | ||||||||||||||||||||
85 | BTBTIU14140 | Diệp Uyển Nghinh | Nữ | 29/07/1996 | 2014-2018 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
86 | BTBTIU15034 | Khổng Tiết Mây Như | Nữ | 01/07/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
87 | BTBTIU15043 | Lê Hoàng Mai | Nữ | 20/05/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
88 | BTBTIU15056 | Lê Trương Ngọc Minh Quyên | Nữ | 30/11/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
89 | BTBTIU15060 | Lương Thị Kim Xuân | Nữ | 02/01/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
90 | BTBTIU15080 | Nguyễn Hoàng Thảo Vy | Nữ | 16/02/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
91 | BTBTIU15082 | Nguyễn Huy Tùng Giang | Nam | 12/08/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
92 | BTBTIU15092 | Nguyễn Ngọc Mỹ Hương | Nữ | 23/11/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
93 | BTBTIU15098 | Nguyễn Phương Nhật Vi | Nữ | 10/11/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
94 | BTBTIU15115 | Nguyễn Văn Gia Huy | Nam | 27/04/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
95 | BTBTIU15121 | Phạm Nguyễn Hồng Ngọc | Nam | 23/01/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
96 | BTBTIU15133 | Tô Ngọc Cát Tường | Nữ | 22/06/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
97 | BTBTIU15145 | Trần Ngọc Phương Uyên | Nữ | 05/01/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
98 | BTBTIU15147 | Trần Nguyễn Bảo Vy | Nữ | 03/08/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
99 | BTBTIU15160 | Trịnh Thị Xuân | Nữ | 01/11/1997 | 2015-2019 | Biotechnology | ||||||||||||||||||||
100 | BTBTIU15171 | Vũ Bảo Hân | Nữ | 15/11/1996 | 2015-2019 | Biotechnology |