| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Số tiết | Tml | Lớp | Môn | Mã số | |||||||||||||||||||||
2 | 1 | 1Tin10A | 10A | Tin | 1Tin10A | Bài 1:Thông tin và xử lí thông tin | Nhập Môn | 10A..., 11B...., 12C.... là khối cơ bản | ||||||||||||||||||
3 | 2 | 2Tin10A | 10A | Tin | 2Tin10A | Bài 1:Thông tin và xử lí thông tin | 10Đ8, 11Đ8, 12Đ8 là lớp chuyên | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 3Tin10A | 10A | Tin | 3Tin10A | Bài 2: Vai trò của thiết bị thông minh và tin học đối với xã hội. | 10N7, 11N7, 12N7 là dạy chuyên đề lớp chuyên | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 4Tin10A | 10A | Tin | 4Tin10A | Bài 2: Vai trò của thiết bị thông minh và tin học đối với xã hội. | ||||||||||||||||||||
6 | 5 | 5Tin10A | 10A | Tin | 5Tin10A | Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng | ||||||||||||||||||||
7 | 6 | 6Tin10A | 10A | Tin | 6Tin10A | Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng | ||||||||||||||||||||
8 | 7 | 7Tin10A | 10A | Tin | 7Tin10A | Bài 8: Mạng máy tính trong cuộc sống hiện đại | ||||||||||||||||||||
9 | 8 | 8Tin10A | 10A | Tin | 8Tin10A | Bài 8: Mạng máy tính trong cuộc sống hiện đại | ||||||||||||||||||||
10 | 9 | 9Tin10A | 10A | Tin | 9Tin10A | Bài 9:An toàn không gian mạng | ||||||||||||||||||||
11 | 10 | 10Tin10A | 10A | Tin | 10Tin10A | Bài 9:An toàn không gian mạng | ||||||||||||||||||||
12 | 11 | 11Tin10A | 10A | Tin | 11Tin10A | Bài 10: Thực hành khai thác tài nguyên trên Internet | ||||||||||||||||||||
13 | 12 | 12Tin10A | 10A | Tin | 12Tin10A | Bài 10: Thực hành khai thác tài nguyên trên Internet | ||||||||||||||||||||
14 | 13 | 13Tin10A | 10A | Tin | 13Tin10A | Bài 11: Ứng xử trên môi trường số. Nghĩa vụ tôn trọng bản quyền | ||||||||||||||||||||
15 | 14 | 14Tin10A | 10A | Tin | 14Tin10A | Bài 11: Ứng xử trên môi trường số. Nghĩa vụ tôn trọng bản quyền | ||||||||||||||||||||
16 | 15 | 15Tin10A | 10A | Tin | 15Tin10A | Bài 11: Ứng xử trên môi trường số. Nghĩa vụ tôn trọng bản quyền | ||||||||||||||||||||
17 | 16 | 16Tin10A | 10A | Tin | 16Tin10A | Bài 11: Ứng xử trên môi trường số. Nghĩa vụ tôn trọng bản quyền | ||||||||||||||||||||
18 | 17 | 17Tin10A | 10A | Tin | 17Tin10A | KTĐGgk | ||||||||||||||||||||
19 | 18 | 18Tin10A | 10A | Tin | 18Tin10A | Bài 12: Phần mềm thiết kế đồ họa | ||||||||||||||||||||
20 | 19 | 19Tin10A | 10A | Tin | 19Tin10A | Bài 12: Phần mềm thiết kế đồ họa | ||||||||||||||||||||
21 | 20 | 20Tin10A | 10A | Tin | 20Tin10A | Bài 13: Bổ sung các đối tượng đồ họa | ||||||||||||||||||||
22 | 21 | 21Tin10A | 10A | Tin | 21Tin10A | Bài 13: Bổ sung các đối tượng đồ họa | ||||||||||||||||||||
23 | 22 | 22Tin10A | 10A | Tin | 22Tin10A | Bài 14: Làm việc với đối tượng đường và văn bản | ||||||||||||||||||||
24 | 23 | 23Tin10A | 10A | Tin | 23Tin10A | Bài 15: Hoàn thiện hình ảnh đồ họa | ||||||||||||||||||||
25 | 24 | 24Tin10A | 10A | Tin | 24Tin10A | Bài 15: Hoàn thiện hình ảnh đồ họa | ||||||||||||||||||||
26 | 25 | 25Tin10A | 10A | Tin | 25Tin10A | Bài 16: Ngôn ngữ lập trình bậc cao và Python | ||||||||||||||||||||
27 | 26 | 26Tin10A | 10A | Tin | 26Tin10A | Bài 16: Ngôn ngữ lập trình bậc cao và Python | ||||||||||||||||||||
28 | 27 | 27Tin10A | 10A | Tin | 27Tin10A | Bài 17:Biến và lệnh gán | ||||||||||||||||||||
29 | 28 | 28Tin10A | 10A | Tin | 28Tin10A | Bài 17:Biến và lệnh gán | ||||||||||||||||||||
30 | 29 | 29Tin10A | 10A | Tin | 29Tin10A | Bài 18: Các lệnh vào ra đơn giản | ||||||||||||||||||||
31 | 30 | 30Tin10A | 10A | Tin | 30Tin10A | Bài 18: Các lệnh vào ra đơn giản | ||||||||||||||||||||
32 | 31 | 31Tin10A | 10A | Tin | 31Tin10A | Bài 19: Câu lệnh rẽ nhánh If | ||||||||||||||||||||
33 | 32 | 32Tin10A | 10A | Tin | 32Tin10A | Bài 19: Câu lệnh rẽ nhánh If | ||||||||||||||||||||
34 | 33 | 33Tin10A | 10A | Tin | 33Tin10A | Bài 20: Câu lệnh lặp for | ||||||||||||||||||||
35 | 34 | 34Tin10A | 10A | Tin | 34Tin10A | Bài 20: Câu lệnh lặp for | ||||||||||||||||||||
36 | 35 | 35Tin10A | 10A | Tin | 35Tin10A | Ôn tập cuối kì I | ||||||||||||||||||||
37 | 36 | 36Tin10A | 10A | Tin | 36Tin10A | KTĐGck | ||||||||||||||||||||
38 | 37 | 37Tin10A | 10A | Tin | 37Tin10A | Bài 21: Câu lệnh While | ||||||||||||||||||||
39 | 38 | 38Tin10A | 10A | Tin | 38Tin10A | Bài 21: Câu lệnh While | ||||||||||||||||||||
40 | 39 | 39Tin10A | 10A | Tin | 39Tin10A | Bài 22: Kiểu dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
41 | 40 | 40Tin10A | 10A | Tin | 40Tin10A | Bài 22: Kiểu dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
42 | 41 | 41Tin10A | 10A | Tin | 41Tin10A | Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
43 | 42 | 42Tin10A | 10A | Tin | 42Tin10A | Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
44 | 43 | 43Tin10A | 10A | Tin | 43Tin10A | Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
45 | 44 | 44Tin10A | 10A | Tin | 44Tin10A | Bài 24:Xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
46 | 45 | 45Tin10A | 10A | Tin | 45Tin10A | Bài 24:Xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
47 | 46 | 46Tin10A | 10A | Tin | 46Tin10A | Bài 25:Một số lệnh làm việc với xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
48 | 47 | 47Tin10A | 10A | Tin | 47Tin10A | Bài 25:Một số lệnh làm việc với xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
49 | 48 | 48Tin10A | 10A | Tin | 48Tin10A | Bài 25:Một số lệnh làm việc với xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
50 | 49 | 49Tin10A | 10A | Tin | 49Tin10A | Bài 26:Hàm trong Python | ||||||||||||||||||||
51 | 50 | 50Tin10A | 10A | Tin | 50Tin10A | Bài 26:Hàm trong Python | ||||||||||||||||||||
52 | 51 | 51Tin10A | 10A | Tin | 51Tin10A | Bài 27:Tham số hàm | ||||||||||||||||||||
53 | 52 | 52Tin10A | 10A | Tin | 52Tin10A | Bài 27:Tham số hàm | ||||||||||||||||||||
54 | 53 | 53Tin10A | 10A | Tin | 53Tin10A | Bài 27:Tham số hàm | ||||||||||||||||||||
55 | 54 | 54Tin10A | 10A | Tin | 54Tin10A | KTĐGgk | ||||||||||||||||||||
56 | 55 | 55Tin10A | 10A | Tin | 55Tin10A | Bài 28:Phạm vi biến | ||||||||||||||||||||
57 | 56 | 56Tin10A | 10A | Tin | 56Tin10A | Bài 28:Phạm vi biến | ||||||||||||||||||||
58 | 57 | 57Tin10A | 10A | Tin | 57Tin10A | Bài 28:Phạm vi biến | ||||||||||||||||||||
59 | 58 | 58Tin10A | 10A | Tin | 58Tin10A | Bài 29: Nhận biết lỗi chương trình | ||||||||||||||||||||
60 | 59 | 59Tin10A | 10A | Tin | 59Tin10A | Bài 29: Nhận biết lỗi chương trình | ||||||||||||||||||||
61 | 60 | 60Tin10A | 10A | Tin | 60Tin10A | Bài 30: Kiểm thử và gỡ lỗi chương trình | ||||||||||||||||||||
62 | 61 | 61Tin10A | 10A | Tin | 61Tin10A | Bài 30: Kiểm thử và gỡ lỗi chương trình | ||||||||||||||||||||
63 | 62 | 62Tin10A | 10A | Tin | 62Tin10A | Bài 31: Thực hành viết chương trình cơ bản | ||||||||||||||||||||
64 | 63 | 63Tin10A | 10A | Tin | 63Tin10A | Bài 31: Thực hành viết chương trình cơ bản | ||||||||||||||||||||
65 | 64 | 64Tin10A | 10A | Tin | 64Tin10A | Bài 32: Ôn tập lập trình Python | ||||||||||||||||||||
66 | 65 | 65Tin10A | 10A | Tin | 65Tin10A | Bài 32: Ôn tập lập trình Python | ||||||||||||||||||||
67 | 66 | 66Tin10A | 10A | Tin | 66Tin10A | Bài 33: Nghề thiết kế đồ họa máy tính | ||||||||||||||||||||
68 | 67 | 67Tin10A | 10A | Tin | 67Tin10A | Bài 33: Nghề thiết kế đồ họa máy tính | ||||||||||||||||||||
69 | 68 | 68Tin10A | 10A | Tin | 68Tin10A | Bài 34: Nghề phát triển phần mềm | ||||||||||||||||||||
70 | 69 | 69Tin10A | 10A | Tin | 69Tin10A | Ôn tập | ||||||||||||||||||||
71 | 70 | 70Tin10A | 10A | Tin | 70Tin10A | KTĐGck | ||||||||||||||||||||
72 | 1 | 1Tin10I | 10I | Tin | 1Tin10I | Bài 16: Ngôn ngữ lập trình bậc cao và Python | ||||||||||||||||||||
73 | 2 | 2Tin10I | 10I | Tin | 2Tin10I | Bài 16: Ngôn ngữ lập trình bậc cao và Python | ||||||||||||||||||||
74 | 3 | 3Tin10I | 10I | Tin | 3Tin10I | Bài 17:Biến và lệnh gán | ||||||||||||||||||||
75 | 4 | 4Tin10I | 10I | Tin | 4Tin10I | Bài 17:Biến và lệnh gán | ||||||||||||||||||||
76 | 5 | 5Tin10I | 10I | Tin | 5Tin10I | Bài 18: Các lệnh vào ra đơn giản | ||||||||||||||||||||
77 | 6 | 6Tin10I | 10I | Tin | 6Tin10I | Bài 18: Các lệnh vào ra đơn giản | ||||||||||||||||||||
78 | 7 | 7Tin10I | 10I | Tin | 7Tin10I | Bài 19: Câu lệnh rẽ nhánh If | ||||||||||||||||||||
79 | 8 | 8Tin10I | 10I | Tin | 8Tin10I | Bài 19: Câu lệnh rẽ nhánh If | ||||||||||||||||||||
80 | 9 | 9Tin10I | 10I | Tin | 9Tin10I | Bài 20: Câu lệnh lặp for | ||||||||||||||||||||
81 | 10 | 10Tin10I | 10I | Tin | 10Tin10I | Bài 20: Câu lệnh lặp for | ||||||||||||||||||||
82 | 11 | 11Tin10I | 10I | Tin | 11Tin10I | Bài 21: Câu lệnh While | ||||||||||||||||||||
83 | 12 | 12Tin10I | 10I | Tin | 12Tin10I | Bài 21: Câu lệnh While | ||||||||||||||||||||
84 | 13 | 13Tin10I | 10I | Tin | 13Tin10I | Bài 22: Kiểu dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
85 | 14 | 14Tin10I | 10I | Tin | 14Tin10I | Bài 22: Kiểu dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
86 | 15 | 15Tin10I | 10I | Tin | 15Tin10I | Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
87 | 16 | 16Tin10I | 10I | Tin | 16Tin10I | Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
88 | 17 | 17Tin10I | 10I | Tin | 17Tin10I | Bài 23: Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách | ||||||||||||||||||||
89 | 18 | 18Tin10I | 10I | Tin | 18Tin10I | Bài 24:Xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
90 | 19 | 19Tin10I | 10I | Tin | 19Tin10I | Bài 24:Xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
91 | 20 | 20Tin10I | 10I | Tin | 20Tin10I | Bài 25:Một số lệnh làm việc với xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
92 | 21 | 21Tin10I | 10I | Tin | 21Tin10I | Bài 25:Một số lệnh làm việc với xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
93 | 22 | 22Tin10I | 10I | Tin | 22Tin10I | Bài 25:Một số lệnh làm việc với xâu kí tự | ||||||||||||||||||||
94 | 23 | 23Tin10I | 10I | Tin | 23Tin10I | Bài 26:Hàm trong Python | ||||||||||||||||||||
95 | 24 | 24Tin10I | 10I | Tin | 24Tin10I | Bài 26:Hàm trong Python | ||||||||||||||||||||
96 | 25 | 25Tin10I | 10I | Tin | 25Tin10I | Bài 27:Tham số hàm | ||||||||||||||||||||
97 | 26 | 26Tin10I | 10I | Tin | 26Tin10I | Bài 27:Tham số hàm | ||||||||||||||||||||
98 | 27 | 27Tin10I | 10I | Tin | 27Tin10I | Bài 27:Tham số hàm | ||||||||||||||||||||
99 | 28 | 28Tin10I | 10I | Tin | 28Tin10I | Bài 28:Phạm vi biến | ||||||||||||||||||||
100 | 29 | 29Tin10I | 10I | Tin | 29Tin10I | Bài 28:Phạm vi biến | ||||||||||||||||||||