ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Danh sách Sinh viên không được Miễn/Chuyển điểm Ngoại ngữ học kỳ 1/2023_2024 do không có TRF
2
STTMã svHọ TênNgày SinhLớpNgànhKhoaChứng chỉ
3
123150006Nguyễn Lâm Hiệp
17/10/2005
23150ACông nghệ kỹ thuật môi trườngCông nghệ Hóa học và Thực phẩmIELTS
4
223150047Mai Lê Thuỷ Ngân
31/08/2005
23150BCông nghệ kỹ thuật môi trườngCông nghệ Hóa học và Thực phẩmIELTS
5
323116250Nguyễn Thị Như Ý
25/05/2005
231161CCông nghệ thực phẩmCông nghệ Hóa học và Thực phẩmIELTS
6
423128119Nguyễn Nhất Huy
31/07/2005
231282BCông nghệ kỹ thuật hóa họcCông nghệ Hóa học và Thực phẩmIELTS
7
523116134Lê Chí Bách
05/01/2005
231162BCông nghệ thực phẩmCông nghệ Hóa học và Thực phẩmIELTS
8
623128070Trần Bảo Trâm
10/03/2005
23128CL1BCông nghệ kỹ thuật hóa họcCông nghệ Hóa học và Thực phẩmIELTS
9
723110157Lưu Quang Tiến
20/10/2005
23110CLC3Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
10
823110127Phạm Hoài Nam
16/09/2005
23110CLC5Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
11
923162073Trương Xuân Nhật
01/05/2005
23162AAn toàn thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
12
1023162009Lê Thị Thùy Dung
02/02/2005
23162BAn toàn thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
13
1123162040Phan Dương Khang
24/04/2005
23162DAn toàn thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
14
1223110227Nguyễn Thành Huy
02/10/2005
231101BCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
15
1323162090Nguyễn Đức Tân
16/06/2005
23162BAn toàn thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
16
1419110415Nguyễn Hữu Thiện Nhân
18/06/2001
19110IS1Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
17
1522110397Phạm Trần Duy Phú
30/10/2004
221102BCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
18
1622110202Nguyễn Phan Gia Phúc
19/11/2004
22110CL2BCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinIELTS
19
1723104019Huỳnh Nhật Huy
01/10/2005
23104CKỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
20
1823134037Đào Gia Minh
30/11/2005
23134BRobot và trí tuệ nhân tạoCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
21
1923134026Phạm Đức Huy
16/02/2005
23134ARobot và trí tuệ nhân tạoCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
22
2023144175Võ Hoài An
23/02/2005
231442ACông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
23
2123143288Đặng Xuân Kiên
16/03/2005
231432ACông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
24
2223134030Đoàn Nguyễn Anh Khoa
22/09/2005
23134ARobot và trí tuệ nhân tạoCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
25
2323134006Lê Đại Cát
20/03/2005
23134BRobot và trí tuệ nhân tạoCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
26
2423144064Nguyễn Vũ Hữu Đức
24/05/2005
23144CL4BCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
27
2523144053Lê Dương Quang Duy
20/04/2005
23144CL1ACông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
28
2623143176Đinh Duy Phú
27/11/2005
23143CL4ACông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
29
2722143236Hồ Sỹ Mạnh
24/09/2004
221432BCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
30
2822144145Nguyễn Duy Mạnh
25/09/2004
22144CL5ACông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
31
2919134074Phạm Vũ Dũng
05/04/2001
19134Robot và trí tuệ nhân tạoCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
32
3022134002Nguyễn Hùng Dũng
21/12/2004
22134Robot và trí tuệ nhân tạoCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
33
3122144135Nguyễn Huỳnh Ngọc Lâm
07/12/2004
22144CL2ACông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
34
3220144090Nguyễn Minh Hiếu
25/03/2002
20144CL2ACông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyIELTS
35
3316147090Đoàn Thanh Thế
31/07/1998
16147CL1ACông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcApTish
36
3422145260Nguyễn Minh Tiến
08/03/2004
22145CL3ACông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcIELTS
37
3523154052Trần Hoàng Long
20/09/2005
231541CNăng lượng tái tạoCơ Khí Động LựcIELTS
38
3623147190Đào Duy Toàn
12/09/2005
231472ACông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcIELTS
39
3723145280Hoàng Phước Đạt
21/10/2005
231453BCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcIELTS
40
3823145293Trần Gia Hạo
07/10/2005
231451BCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcIELTS
41
3923145390Hạ Trần Ngọc Phúc
22/10/2005
231451BCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcIELTS
42
4023145140Võ Duy Khương
14/03/2005
23145CL3BCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcIELTS
43
4123143062Đinh Nguyên Khoa
20/06/2005
23143FIE2Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếIELTS
44
4223143055Lê Trọng Đức
19/09/2005
23143FIE2Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếIELTS
45
4323116019Nguyễn Đức Minh
22/05/2005
23116FIE2Công nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tếIELTS
46
4423116032Đặng Ngọc Thanh
17/01/2005
23116FIE1Công nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tếIELTS
47
4523144016Đoàn Văn Khánh
20/08/2005
23144FIE1Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếIELTS
48
4623124005Lương Ngọc Bích
25/11/2005
23124FIE2Quản lý công nghiệpĐào tạo quốc tếIELTS
49
4723116067Đỗ Quang Khải
10/02/2005
23116FIE1Công nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tếIELTS
50
4823149024Ninh Gia Luật
11/11/2005
23149FIE2
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Đào tạo quốc tếIELTS
51
4923161051Vũ Thành Đạt
26/08/2005
23161FIE1
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Đào tạo quốc tếIELTS
52
5023142054Nguyễn Nhật Tân
22/10/2005
23142FIE4Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếIELTS
53
5123143048Nguyễn Hoàng Gia Bảo
21/07/2005
23143FIE1Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếIELTS
54
5223143047Hồ Gia Bảo
15/02/2005
23143FIE1Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếIELTS
55
5323149009Nguyễn Cơ Điền
10/10/2005
23149FIE1
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Đào tạo quốc tếIELTS
56
5423145032
Nguyễn Hoàng Nhật Phương
19/09/2005
23145FIE1Công nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếIELTS
57
5523145018Trần Đức Huy
28/04/2005
23145FIE1Công nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếIELTS
58
5623119029Lê Thiên Phước
26/07/2005
23119FIE2Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tếIELTS
59
5723144039Trần Công Trực
18/03/2005
23144FIE1Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếIELTS
60
5823151033Huỳnh Ngọc Minh Thông
04/04/2005
23151FIE1
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếIELTS
61
5923151022Trần Lê Hoàng Phong
30/05/2005
23151FIE1
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếIELTS
62
6023124030Trần Duy Phong
23/10/2005
23124FIE2Quản lý công nghiệpĐào tạo quốc tếIELTS
63
6123142044Võ Khôi Nguyên
10/07/2005
23142FIE2Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếIELTS
64
6223146040Trần Nguyễn Nam Trung
21/01/2005
23146FIE1Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐào tạo quốc tếIELTS
65
6323149011Trần Huỳnh Thanh Hải
19/09/2005
23149FIE2
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Đào tạo quốc tếIELTS
66
6423144027Nguyễn Hải Nam
31/07/2005
23144FIE1Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếIELTS
67
6523142070Lương Anh Tuấn
16/08/2005
23142FIE3Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếIELTS
68
6623146012Nguyễn Phi Hùng
16/05/2005
23146FIE2Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐào tạo quốc tếIELTS
69
6723145009Chềnh Hưng Đạt
11/11/2004
23145FIE1Công nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếIELTS
70
6823145019Trần Ngọc Huy
02/06/2005
23145FIE2Công nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếIELTS
71
6923151018Trương Huỳnh Bảo Long
03/02/2005
23151FIE3
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếIELTS
72
7023151016Vũ Minh Khoa
03/08/2005
23151FIE2
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếIELTS
73
7123151031Lê Đức Thái
09/11/2005
23151FIE2
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếIELTS
74
7223142037Bùi Tuấn Kiệt
20/01/2005
23142FIE3Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếIELTS
75
7323144030Trần Thanh Nhân
15/01/2005
23144FIE2Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếIELTS
76
7423124037Trần Ngọc Minh Thư
15/12/2005
23124FIE2Quản lý công nghiệpĐào tạo quốc tếIELTS
77
7523146013Võ Đăng Khánh
30/10/2005
23146FIE1Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐào tạo quốc tếIELTS
78
7620144193Lê Quang Tuấn Phong
19/02/2002
20144CLA4
Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếIELTS
79
7722151038Nguyễn Lê Minh Tân
09/11/2004
22151FIE1
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếIELTS
80
7822143063Nguyễn Tân Phát
18/12/2004
22143FIE2Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếIELTS
81
7922151045Lê Đình Đức Vinh
20/11/2004
22151FIE1
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếIELTS
82
8023151003Đinh Lê Gia Bảo
15/10/2005
23151FIE1
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếIELTS
83
8121124316Phạm Tiến Dũng
25/05/2003
21124FIE1Quản lý công nghiệpĐào tạo quốc tếIELTS
84
8222110082Nguyễn Đức Trí
14/10/2004
22110FIE3Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếIELTS
85
8322119031Phạm Quang Tiến
07/10/2004
22119FIE2Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tếIELTS
86
8423143061Trần Hữu Khanh
04/03/2005
23143FIE1Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếIELTS
87
8523151200Phạm Minh Tuấn
10/03/2005
23151CL3B
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửIELTS
88
8623142252Phạm Hoàng Bảo
12/03/2005
231422ACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửIELTS
89
8723119126Phạm Minh Bình
02/11/2005
231192ACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửIELTS
90
8823151328Nguyễn Quốc Trung
28/03/2005
231512A
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửIELTS
91
8923139048Dương Minh Trí
11/06/2005
23139BHệ thống nhúng và IoTĐiện - Điện tửIELTS
92
9023119150Hoàng Mạnh Hùng
06/05/2005
231192ACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửIELTS
93
9123151315Trần Hoàng Khánh Thiện
16/10/2005
231512A
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửIELTS
94
9223142415Trần Huỳnh Tiến
21/01/2005
231423BCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửIELTS
95
9323151226Trần Phúc Duy
24/09/2005
231512A
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửIELTS
96
9423139015Nguyễn Văn Huy
18/10/2005
23139BHệ thống nhúng và IoTĐiện - Điện tửIELTS
97
9523151248Nguyễn Kim Huy
21/11/2005
231511A
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửIELTS
98
9623151121Phạm Hoàng Khang
04/03/2005
23151CL4A
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửIELTS
99
9723119068Nguyễn Võ Phi Hùng
04/10/2005
23119CL1ACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửIELTS
100
9823119048Huỳnh Võ Gia Bảo
19/10/2005
23119CL2BCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửIELTS