| A | B | G | H | I | J | K | L | M | N | O | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHUA | |||||||||||||||
2 | STT | Khu vực thiết kế | Tổng số | Hệ số không điều hòa Kngđ | Nhu cầu sử dụng nước tiêu chuẩn | Khối tích nước sử dụng 1 ngày (m³/ngđ) | Ghi chú | |||||||||
3 | I | Nước phụ vụ sinh hoạt sinh hoạt (Qsh) | 1,2 | 166,26 | Theo TCVN 33:2006 | |||||||||||
4 | 1.1 Khu biệt thự nghỉ dưỡng | 164 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 29,52 | Theo TCVN 33:2006 | |||||||||
5 | 1.2 Khu nhà nghỉ du lịch liền kề | 616 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 110,88 | Theo TCVN 33:2006 | |||||||||
6 | 1.3 Khu nhà phố thương mại liền kề | 128 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 23,04 | Theo TCVN 33:2006 | |||||||||
7 | + Nhân viên phục vụ | 47 | (người) | 50 | (l/người/ngày) | 2,82 | Theo TCVN 33:2006 | |||||||||
8 | II | Nước phụ vụ công trình công cộng - dịch vụ (Qcc) | 10% | Qsh | 22,41 | Theo TCVN 33:2006 | ||||||||||
9 | 2.1 Nhà điều hành | 5,00 | (l/m2sàn//ngày.đêm) | 15,02 | Theo TCVN 33:2006 | |||||||||||
10 | 2.1 Câu lạc bộ | 5,00 | (l/m2sàn//ngày.đêm) | 6,90 | Theo TCVN 33:2006 | |||||||||||
11 | + Nhân viên phục vụ | 8 | (người) | 50 | (l/người/ngày) | 0,48 | Theo TCVN 33:2006 | |||||||||
12 | III | Khu hạ tầng kỹ thuật | 5,00 | (l/m2sàn//ngày.đêm) | 1,89 | Theo TCVN 33:2006 | ||||||||||
13 | IV | Nước tưới | 3,00 | (l/m2sàn//ngày.đêm) | 64,76 | Theo TCVN 33:2006 | ||||||||||
14 | V | Rửa đường | 0,50 | (l/m2sàn//ngày.đêm) | 10,91 | Theo TCVN 33:2006 | ||||||||||
15 | VI | Lưu lượng nước thất thoát, rò rỉ | (I + II + III + IV + V + VI + VII)*15% | 39,93 | Theo TCVN 07:2016 | |||||||||||
16 | VII | Nước chữa cháy | 10 l/s số đám cháy xảy ra đồng thời là 1 đám cháy trong 3h | 108,00 | Theo TCVN 2622:1995 | |||||||||||
17 | TỔNG NHU CẦU DUNG NƯỚC (I + II + … + VI + VII) | 414,16 | ||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||
20 | BẢNG PHÂN TÍCH CÔNG SUẤT | |||||||||||||||
21 | STT | Khu vực thiết kế | Tổng số | Hệ số không điều hòa Kngđ | Nhu cầu sử dụng nước tiêu chuẩn | Khối tích nước sử dụng 1 ngày (m³/ngđ) | Ghi chú | 0,28 | ||||||||
22 | I | Nước phụ vụ sinh hoạt sinh hoạt | 963 | (người) | 1,2 | 166,26 | Theo TCVN 33:2006 | 3,09 | 3,37 | |||||||
23 | + Trong khu vực dự án | |||||||||||||||
24 | SL-01 | 48 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 8,64 | Theo TCVN 33:2006 | 0,16 | 21 | 0,01 | ||||||
25 | SL-02 | 32 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 5,76 | Theo TCVN 33:2006 | 0,11 | 20 | 0,01 | ||||||
26 | DL-01 | 56 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 10,08 | Theo TCVN 33:2006 | 0,19 | 20 | 0,01 | ||||||
27 | DL-02 | 28 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 5,04 | Theo TCVN 33:2006 | 0,09 | 3,7 | 0,03 | ||||||
28 | LK1-01 | 20 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 3,60 | Theo TCVN 33:2006 | 0,07 | 1 | 0,07 | ||||||
29 | LK1-02 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 1 | 0,15 | ||||||
30 | LK1-03 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 2 | 0,07 | ||||||
31 | LK1-04 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 2 | 0,07 | ||||||
32 | LK1-05 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 2 | 0,07 | ||||||
33 | LK1-06 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 2 | 0,07 | ||||||
34 | LK1-07 | 48 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 8,64 | Theo TCVN 33:2006 | 0,16 | 2 | 0,08 | ||||||
35 | LK2-01 | 48 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 8,64 | Theo TCVN 33:2006 | 0,16 | 1 | 0,16 | ||||||
36 | LK2-02 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 1 | 0,15 | ||||||
37 | LK2-03 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 1 | 0,15 | ||||||
38 | LK2-04 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 1 | 0,15 | ||||||
39 | LK2-05 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 1 | 0,15 | ||||||
40 | LK2-06 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 1 | 0,15 | ||||||
41 | LK2-07 | 44 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 7,92 | Theo TCVN 33:2006 | 0,15 | 1 | 0,15 | ||||||
42 | LK2-08 | 16 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 2,88 | Theo TCVN 33:2006 | 0,05 | 1 | 0,05 | ||||||
43 | LKTM-01 | 64 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 11,52 | Theo TCVN 33:2006 | 0,21 | 2 | 0,11 | ||||||
44 | LKTM-02 | 64 | (người) | 150 | (l/người/ngày) | 11,52 | Theo TCVN 33:2006 | 0,21 | 4 | 0,05 | ||||||
45 | + Nhân viên phục vụ | 47 | (người) | 50 | (l/người/ngày) | 2,82 | 0,05 | |||||||||
46 | II | Nước phụ vụ công trình công cộng - dịch vụ | 22,41 | 0,28 | ||||||||||||
47 | Khu điều hành - đón tiếp | 2.503 | (m2) | 5 | (l/ m2 sàn/ ngày) | 15,02 | Theo QCXDVN 01:2019 | 2658 | 5 | 40% | 0,17 | |||||
48 | Câu lạc bộ biển | 1.151 | (m2) | 5 | (l/ m2 sàn/ ngày) | 6,90 | Theo QCXDVN 01:2019 | 6084 | 3 | 40% | 0,08 | |||||
49 | + Nhân viên phục vụ | 8 | (người) | 50 | (l/người/ngày) | 0,48 | ||||||||||
50 | III | Khu hạ tầng kỹ thuật A-HT | 315 | (m2) | 5 | (l/ m2 sàn/ ngày) | 1,89 | Theo QCXDVN 01:2019 | 7175 | 3 | 40% | 0,02 | ||||
51 | IV | Nước tưới | 75,67 | |||||||||||||
52 | Cây xanh tập trung | 17990,25 | (m2) | 3 | (l/ m2 / ngày) | 64,76 | Theo QCXDVN 01:2019 | 77574 | 36970 | |||||||
53 | Rửa đường, sân bãi | 18179,00 | (m2) | 0,5 | (l/ m2 / ngày) | 10,91 | Theo QCXDVN 01:2019 | 299164 | 29380 | |||||||
54 | V | Lưu lượng nước thất thoát, rò rỉ | 39,93 | Theo TCVN 07:2016 | ||||||||||||
55 | VI | Nước chữa cháy | 10 l/s số đám cháy xảy ra đồng thời là 1 đám cháy trong 3h | 108,00 | Theo TCVN 2622:1995 | |||||||||||
56 | TỔNG NHU CẦU DUNG NƯỚC | 412,27 | ||||||||||||||
57 | Lưu lượng sinh hoạt | 266,23 | ||||||||||||||
58 | Lưu lượng dọc đường | 4,93 | ||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||