ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STT
IDTinhThanhPho
TinhThanhPho
TenTatDVHCMaQG
2
101
Thành phố Hà Nội
HNI
Thành phố Trung Ương
VN
3
204
Cao Bằng
CBGTỉnhVN
4
308
Tuyên Quang
TQGTỉnhVN
5
411
Điện Biên
DBNTỉnhVN
6
512Lai ChâuLCUTỉnhVN
7
614Sơn LaSLATỉnhVN
8
715Lào CaiLCITỉnhVN
9
819
Thái Nguyên
TNNTỉnhVN
10
920
Lạng Sơn
LSNTỉnhVN
11
1022
Quảng Ninh
QNHTỉnhVN
12
1124Bắc NinhBNHTỉnhVN
13
1225Phú ThọPTOTỉnhVN
14
1331
Thành phố Hải Phòng
HPG
Thành phố Trung Ương
VN
15
1433
Hưng Yên
HYNTỉnhVN
16
1537
Ninh Bình
NBHTỉnhVN
17
1638
Thanh Hóa
THATỉnhVN
18
1740Nghệ AnNANTỉnhVN
19
1842Hà TĩnhHTHTỉnhVN
20
1944
Quảng Trị
QTITỉnhVN
21
2046
Thành phố Huế
HUE
Thành phố Trung Ương
VN
22
2148
Thành phố Đà Nẵng
DNG
Thành phố Trung Ương
VN
23
2251
Quảng Ngãi
QNITỉnhVN
24
2352Gia LaiGLITỉnhVN
25
2456
Khánh Hòa
KHATỉnhVN
26
2566Đắk LắkDLKTỉnhVN
27
2668
Lâm Đồng
LDGTỉnhVN
28
2775
Đồng Nai
DNITỉnhVN
29
2879
Thành phố Hồ Chí Minh
HCM
Thành phố Trung Ương
VN
30
2980Tây NinhTNHTỉnhVN
31
3082
Đồng Tháp
DTPTỉnhVN
32
3186
Vĩnh Long
VLGTỉnhVN
33
3291An GiangAGGTỉnhVN
34
3392
Thành phố Cần Thơ
CTO
Thành phố Trung Ương
VN
35
3496Cà MauCMUTỉnhVN
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100