| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SĐKCB | SL | TÁC GIẢ | TÊN SÁCH | MÔN LOẠI | DÙNG CHO LỚP | XUẤT BẢN (5) | ĐƠN GIÁ (6) | Môn loại (7) | Số vào sổ tổng quát (8) | Ngày và biên bản xuất (9) | |||||||||||||||
2 | (3) | (4) | Nhà XB | Nơi XB | Năm | |||||||||||||||||||||
3 | MÔN TOÁN | |||||||||||||||||||||||||
4 | 29-30 | 2 | DẠY sách giáo khoa chỉnh lí môn Toán bậc tiểu học | 51 | 1,2,3,4,5 | GD | H. | 1995 | 4.300 | 01 | ||||||||||||||||
5 | 18-19 | 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU- | Dạy sách giáo khoa chỉnh lí môn Toán ở thiểu học | 51 | 1,2,3,4,5 | HÀ NỘI | H. | 1994 | [KG] | 01 | |||||||||||||||
6 | 760-764 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH KHUÊ - | Đổi mới dạy học môn toán lớp 1 | 51 | 1 | GD | H. | 2011 | 20.000 | 01 | |||||||||||||||
7 | 765-769 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH KHUÊ - | Đổi mới dạy học môn toán lớp 2 | 51 | 2 | GD | H. | 2011 | 22.000 | 01 | |||||||||||||||
8 | 770-774 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH KHUÊ - | Đổi mới dạy học môn toán lớp 3 | 51 | 3 | GD | H. | 2011 | 26.000 | 01 | |||||||||||||||
9 | 780-784 | 5 | NGUYỄN ĐÌNH KHUÊ - | Đổi mới dạy học môn toán lớp 5 | 51 | 5 | GD | H. | 2011 | 30.000 | 01 | |||||||||||||||
10 | 11 | 1 | ĐỖ TRUNG HIỆU- | Một số vấn đề về môn Toán bậc Tiểu học | 51 | 1,2,3,4,5 | HÀ NỘI | H. | 1993 | 7.000 | 01 | |||||||||||||||
11 | 12,14 | 2 | ĐÀO NÃI - | Một số vấn đề về môn Toán bậc tiểu học – Tập 2 | 51 | 1,2,3,4,5 | HÀ NỘI | H. | 1993 | 7.000 | 01 | |||||||||||||||
12 | 66 | 1 | PHƯƠNG pháp dạy toán bậc Tiểu học | 51 | 1,2,3,4,5 | ĐHSP | H. | 2003 | 12.000 | 01 | ||||||||||||||||
13 | 95 | 1 | NGUYỄN TUẤN - | Thiết kế bài giảng Toán 1- Tập 1 | 51 | 1 | ĐHQG | H. | 2002 | 20.000 | 01 | |||||||||||||||
14 | 96 | 1 | NGUYỄN TUẤN - | Thiết kế bài giảng Toán 1- Tập 2 | 51 | 1 | ĐHQG | H. | 2002 | 20.000 | 01 | |||||||||||||||
15 | 181 | 1 | NGUYỄN TRẠI...- | Thiết kế bài giảng Toán 2- Tập 1 | 51 | 2 | ĐHQG | H. | 2003 | 23.000 | 01 | |||||||||||||||
16 | 335-337 | 3 | NGUYỄN TUẤN- | Thiết kế bài giảng Toán 3- Tập 1 | 51 | 3 | HÀ NỘI | H. | 2004 | 29.000 | 01 | |||||||||||||||
17 | 338-340 | 3 | NGUYỄN TUẤN- | Thiết kế bài giảng Toán 3- Tập 2 | 51 | 3 | HÀ NỘI | H. | 2004 | 28.000 | 01 | |||||||||||||||
18 | 682,683 | 2 | NGUYỄN TẤN…- | Thiết kế bài giảng Toán 4- Tập 2 | 51 | 5 | HÀ NỘI | H. | 2008 | 43.000 | 01 | |||||||||||||||
19 | 555-556 | 2 | NGUYỄN TUẤN - | Thiết kế bài giảng Toán 5- Tập 1 | 51 | 5 | HÀ NỘI | H. | 2006 | 35.000 | 01 | |||||||||||||||
20 | 808 | 1 | NGUYỄN TUẤN - | Thiết kế bài giảng Toán 5- Tập 1 | 51 | 5 | Hà Nội | H. | 2012 | 48.000 | 01 | |||||||||||||||
21 | 686,687 | 2 | NGUYỄN TUẤN - | Thiết kế bài giảng Toán 5- Tập 2 | 51 | 5 | HÀ NỘI | H. | 2009 | 44.000 | 01 | |||||||||||||||
22 | 809 | 1 | NGUYỄN TUẤN - | Thiết kế bài giảng Toán 5- Tập 2 | 51 | 5 | Hà Nội | H. | 2012 | 48.000 | 01 | |||||||||||||||
23 | 991-995 | 5 | HÀ HUY KHOÁI - | Toán -Kết nối tri thức- SGV | 51 | 1 | GD | H. | 2022 | 67.000 | 02 | |||||||||||||||
24 | 666,669 | 2 | ĐỖ ĐÌNH HOAN…- | Toán 1 : Sách giáo viên | 51 | 1 | GD | H. | 2009 | 9.900 | 01 | |||||||||||||||
25 | 76-78 | 1 | ĐỖ ĐÌNH HOAN - | Toán 1 : Sách giáo viên | 51 | 1 | GD | H. | 2002 | 8.500 | 01 | |||||||||||||||
26 | 909-911 | 3 | HÀ HUY KHOÁI - | Toán 1- SGV- Bộ sách Kết nối tri thức | 51 | 1 | GD | H. | 2020 | 40.000 | 01 | |||||||||||||||
27 | 123-134 | 12 | ĐỖ ĐÌNH HOAN- | Toán 2 : Sách giáo viên | 51 | 2 | GD | H. | 2003 | 10.600 | 01 | |||||||||||||||
28 | 924-927 | 4 | HÀ HUY KHOÁI - | Toán 2- SGV( Kết nối tri thức) | 51 | 2 | GD | H. | 2021 | 59.000 | 01 | |||||||||||||||
29 | 253-267 | 15 | ĐỖ ĐÌNH HOAN- | Toán 3: Sách giáo viên | 51 | 3 | GD | H. | 2004 | 11.000 | 01 | |||||||||||||||
30 | 468-477 | 10 | ĐỖ ĐÌNH HOAN …- | Toán 5 : Sách giáo viên | 51 | 5 | GD | H. | 2006 | 10.500 | 01 | |||||||||||||||
31 | 33 | 1 | YÊU cầu cơ bản về kiến thức kỹ năng môn Toán - Tiếng Việt 1 | 51 | 1 | HÀ NỘI | H. | 1996 | [KG] | 01 | ||||||||||||||||
32 | MÔN TIẾNG ViỆT | |||||||||||||||||||||||||
33 | 31 | 1 | HỒ NGỌC ĐẠI- | Công nghệ giáo dục và công nghệ dạy Tiếng Việt tiểu học | 4(V) | 1,2,3,4,5 | GD | H. | 1995 | [KG] | 01 | |||||||||||||||
34 | 4 | 1 | NGUYỄN TRẠI – | Dạy Tiếng Việt ở trường tiểu học | 4(V) | 1,2,3,4,5 | HÀ NỘI | H. | 1992 | 3.000 | 01 | |||||||||||||||
35 | 631 | 1 | GIÁO dục bảo vệ môi trường môn Tiếng việt cấp tiểu học | 4(V) | 1,2,3,4,5 | HÀ NỘI | H. | 2008 | [KG] | 01 | ||||||||||||||||
36 | 201-211 | 11 | HOẠT động trò chơi Tiếng Việt lớp 1 | 4(V) | 1 | HÀ NỘI | H. | 2004 | [KG] | 01 | ||||||||||||||||
37 | 833-838 | 6 | TÀI liệu tập huấn đánh giá học sinh tiểu học môn Tiếng Việt ( theo TT 22/2016/TT-BGDĐT) | 4(V) | 1,2,3,4,5 | GD | Phú thọ | 2016 | 50.000 | 01 | ||||||||||||||||
38 | 74 | 1 | NGUYỄN TRẠI – | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 1- Tập 1 | 4(V) | 1 | ĐHQG | H. | 2002 | 35.000 | 01 | |||||||||||||||
39 | 75 | 1 | NGUYỄN TRẠI – | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 1- Tập 2 | 4(V) | 1 | ĐHQG | H. | 2002 | 35.000 | 01 | |||||||||||||||
40 | 179 | 1 | NGUYỄN TRẠI...- | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 2- Tập 1 | 4(V) | 2 | ĐHQG | H. | 2003 | 3.500 | 01 | |||||||||||||||
41 | 180 | 1 | NGUYỄN TRẠI...- | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 2- Tập 2 | 4(V) | 2 | ĐHQG | H. | 2003 | 3.500 | 01 | |||||||||||||||
42 | 321-322 | 2 | LÊ PHƯƠNG LIÊN- | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 3 – Tập 1 | 4(V) | 3 | Thanh Hoá | H. | 2004 | 33.000 | 01 | |||||||||||||||
43 | 323-325 | 3 | NGUYỄN TRẠI- | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 3 – Tập 2 | 4(V) | 3 | HÀ NỘI | H. | 2004 | 33.000 | 01 | |||||||||||||||
44 | 810 | 1 | NGUYỄN HUYỀN TRANG – | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 5- Tập 1 | 4(V) | 5 | Hà Nội | H. | 2012 | 60.000 | 01 | |||||||||||||||
45 | 684,685 | 2 | PHẠM THỊ THU HÀ- | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 5- Tập 2 | 4(V) | 5 | HÀ NỘI | H. | 2008 | 48.000 | 01 | |||||||||||||||
46 | 811 | 1 | NGUYỄN HUYỀN TRANG – | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 5- Tập 2 | 4(V) | 5 | Hà Nội | H. | 2012 | 60.000 | 01 | |||||||||||||||
47 | 667,668 | 2 | ĐẶNG THỊ LANH…- | Tiếng Việt 1 – Tập 1: Sách giáo viên | 4(V) | 1 | GD | H. | 2009 | 11.900 | 01 | |||||||||||||||
48 | 64-65 67 | 3 | ĐẶNG THỊ LANH- | Tiếng Việt 1 – Tập 1: Sách giáo viên | 4(V) | 1 | GD | H. | 2002 | 10.200 | 01 | |||||||||||||||
49 | 670,671 | 2 | ĐẶNG THỊ LANH…- | Tiếng Việt 1 – Tập 2: Sách giáo viên | 4(V) | 1 | GD | H. | 2009 | 13.700 | 01 | |||||||||||||||
50 | 68-73 | 6 | ĐẶNG THỊ LANH- | Tiếng Việt 1 – Tập 2: Sách giáo viên | 4(V) | 1 | GD | H. | 2002 | 11.700 | 01 | |||||||||||||||
51 | 915-917 | 3 | BÙI MẠNH HÙNG - | Tiếng Việt 1- Tập 1- SGV- Bộ sách Kết nối tri thức | 4(V) | 1 | GD | H. | 2020 | 99.000 | 01 | |||||||||||||||
52 | 918-920 | 3 | BÙI MẠNH HÙNG - | Tiếng Việt 1- Tập 2- SGV- Bộ sách Kết nối tri thức | 4(V) | 1 | GD | H. | 2020 | 69.000 | 01 | |||||||||||||||
53 | 928-931 | 4 | BÙI MẠNH HÙNG - | Tiếng Việt 2- Tập 1- SGV( Kết nối tri thức) | 4(V) | 2 | GD | H. | 2021 | 57.000 | 01 | |||||||||||||||
54 | 104-113 | 10 | NGUYỄN MINH THUYẾT- | Tiếng Việt 2- Tập 1: Sách giáo viên | 4(V) | 2 | GD | H. | 2003 | 12.400 | 01 | |||||||||||||||
55 | 114-122 | 9 | NGUYỄN MINH THUYẾT- | Tiếng Việt 2- Tập 1: Sách giáo viên | 4(V) | 2 | GD | H. | 2003 | 12.400 | 01 | |||||||||||||||
56 | 932-935 | 4 | BÙI MẠNH HÙNG - | Tiếng Việt 2- Tập 2- Sách giáo viên( Kết nối tri thức) | 4(V) | 3 | GD | H. | 2021 | 53.000 | 01 | |||||||||||||||
57 | 981-985 | 5 | BÙI MẠNH HÙNG - | Tiếng Việt 3- Tập 1-Kết nối tri thức- SGV | 4(V) | 3 | GD | H. | 2022 | 52.000 | 02 | |||||||||||||||
58 | 238-251 | 14 | NGUYỄN MINH THUYẾT- | Tiếng Việt 3- Tập 2: Sách giáo viên | 4(V) | 3 | GD | H. | 2004 | 10.800 | 01 | |||||||||||||||
59 | 986-990 | 5 | BÙI MẠNH HÙNG - | Tiếng Việt 3- Tập 2-SGV-Kết nối tri thức- | 4(V) | 3 | GD | H. | 2022 | 49.000 | 02 | |||||||||||||||
60 | 450-457 | 8 | NGUYỄN MINH THUYẾT- | Tiếng Việt 5- Tập 1: Sách giáo viên | 4(V) | 5 | GD | H. | 2006 | 13.200 | 01 | |||||||||||||||
61 | 458-467 | 10 | NGUYỄN MINH THUYẾT- | Tiếng Việt 5- Tập 2: Sách giáo viên | 4(V) | 5 | GD | H. | 2006 | 11.400 | 01 | |||||||||||||||
62 | 41-42 | 2 | YÊU cầu cơ bản về kiến thức và kỹ năng Toán- Tiếng Việt 2 | 4(V)+51 | 2 | HÀ NỘI | H. | 1997 | [KG] | 01 | ||||||||||||||||
63 | 43-44 | 2 | YÊU cầu cơ bản về kiến thức và kỹ năng Toán- Tiếng Việt 3 | 4(V)+51 | 3 | HÀ NỘI | H. | 1997 | [KG] | 01 | ||||||||||||||||
64 | MÔN ÂM NHẠC | |||||||||||||||||||||||||
65 | 704-708 | 5 | 100 trò chơi Âm nhạc …ở trường Tiểu học | AN | 1,2,3,4,5 | HN | H. | 2008 | 12.000 | 01 | ||||||||||||||||
66 | 921-923 | 3 | ĐỖ THỊ MINH CHÍNH - | Âm nhạc 1- SGV- Bộ sách Kết nối tri thức | AN | 1 | GD | H. | 2020 | 27.000 | 01 | |||||||||||||||
67 | 921-923 | 3 | ĐỖ THỊ MINH CHÍNH - | Âm nhạc 1- SGV- Bộ sách Kết nối tri thức | AN | 1 | GD | H. | 2020 | 27.000 | 01 | |||||||||||||||
68 | 942 | 1 | ĐỖ THỊ MINH - | Âm nhạc 1-SGV ( Kết nối tri thức với cuộc sống) | AN | 1 | GD | H. | 2021 | 27.000 | 03 | |||||||||||||||
69 | 942 | 1 | ĐỖ THỊ MINH - | Âm nhạc 1-SGV ( Kết nối tri thức với cuộc sống) | AN | 1 | GD | H. | 2021 | 27.000 | 03 | |||||||||||||||
70 | 965 | 1 | HOÀNG LONG - | Âm nhạc 2 - SGV( Kết nối tri thức) | AN | 2 | GD | H. | 2021 | 15.000 | 04 | |||||||||||||||
71 | 936-937 | 2 | HOÀNG LONG - | Âm nhạc 2( SGV)( Kết nối tri thức) | AN | 2 | GD | H. | 2021 | 15.000 | 01 | |||||||||||||||
72 | 1001-1002 | 2 | HOÀNG LONG - | Âm nhạc 3 -Kết nối tri thức- SGV | AN | 3 | GD | H. | 2022 | 16.000 | 02 | |||||||||||||||
73 | 498-507 | 10 | HOÀNG LONG - | Âm nhạc 5 : Sách giáo viên | AN | 5 | GD | H. | 2006 | 3.300 | 01 | |||||||||||||||
74 | 193-197 | 5 | LÊ ĐỨC SANG- | Hướng dẫn tổ chức trò chơi âm nhạc Quyển 1 | AN | 1,2,3,4,5 | ĐHSP | H. | 2004 | 10.000 | 01 | |||||||||||||||
75 | 863-866 | 4 | TÀI liệu tập huấn đánh giá học sinh tiểu học môn Âm nhạc ( theo TT 22/2016/TT-BGDĐT) | AN | 1,2,3,4,5 | ĐHSP | Phú thọ | 2016 | 26.500 | 01 | ||||||||||||||||
76 | CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
77 | 996-998 | 3 | LÊ HUY HOÀNG- | Công nghệ 3- SGV-Kết nối tri thức | CN | 3 | GD | H. | 2022 | 15.000 | 02 | |||||||||||||||
78 | ĐẠO ĐỨC | |||||||||||||||||||||||||
79 | 678,679 | 2 | LƯU THU THỦY - | Công nghệ 3- SGV-Kết nối tri thức | Đ | 1 | GD | H. | 2009 | 4.600 | 01 | |||||||||||||||
80 | 906-908 | 3 | NGUYỄN THỊ TOAN - | Đạo đức 1 -SGV- Bộ sách Kết nối tri thức | Đ | 1 | GD | H. | 2020 | 34.000 | 01 | |||||||||||||||
81 | 91-94 | 4 | LƯU THU THỦY - | Đạo Đức 1: Sách giáo viên | Đ | 1 | GD | H. | 2002 | 3.800 | 01 | |||||||||||||||
82 | 156-164 | 9 | LƯU THU THỦY- | Đạo Đức 2: Sách giáo viên | Đ | 2 | GD | H. | 2003 | 4.500 | 01 | |||||||||||||||
83 | 943-946 | 4 | NGUYỄN THỊ TOAN - | Đạo đức 2-SGV( Kết nối tri thức với cuộc sống) | Đ | 2 | GD | H. | 2021 | 14.000 | 03 | |||||||||||||||
84 | 976-980 | 5 | NGUYỄN THỊ TOAN - | Đạo đức 3- SGV -Kết nối tri thức | Đ | 3 | GD | H. | 2022 | 15.000 | 02 | |||||||||||||||
85 | 297-310 | 14 | LƯU THU THỦY…- | Đạo Đức 3: Sách giáo viên | Đ | 3 | GD | H. | 2004 | 6.000 | 01 | |||||||||||||||
86 | 508-516 | 9 | LƯU THU THỦY - | Đạo Đức 5 : Sách giáo viên | Đ | 5 | GD | H. | 2006 | 3.600 | 01 | |||||||||||||||
87 | 1-3 | 3 | ĐẶNG VŨ HOẠT - | Đạo đức và phương pháp dạy học đạo đức | Đ | 1,2,3,4,5 | HÀ NỘI | H. | 1992 | 5.000 | 371 | 01 | ||||||||||||||
88 | 635 | 1 | GIÁO dục bảo vệ môi trường môn Đạo đức cấp tiểu học | Đ | 1,2,3,4,5 | HÀ NỘI | H. | 2008 | [KG] | 01 | ||||||||||||||||
89 | 15 | 1 | ĐẶNG VŨ HOẠT - | Luyện hành vi đạo đức cho học sinh tiểu học | Đ | 1,2,3,4,5 | GD | H. | 1993 | 2.000 | 01 | |||||||||||||||
90 | 845-850 | 6 | TÀI liệu tập huấn đánh giá học sinh tiểu học môn Đạo đức ( theo TT 22/2016/TT-BGDĐT) | Đ | 1,2,3,4,5 | GD | Phú thọ | 2016 | 50.000 | 01 | ||||||||||||||||
91 | 183 | 1 | NGUYỄN HỮU HỢP – | Thiết kế bài giảng đạo đức 1 | Đ | 1 | HN | H. | 2002 | 8.000 | 01 | |||||||||||||||
92 | 98-99 | 2 | NGUYỄN HỮU HỢP- | Thiết kế bài giảng Đạo đức 1 | Đ | 1 | ĐHQG | H. | 2002 | 8.000 | 01 | |||||||||||||||
93 | 184-185 | 2 | ĐINH NGUYỄN TRANG THU - | Thiết kế bài giảng Đạo đức 2 | Đ | 2 | ĐHQG | H. | 2003 | 10.000 | 01 | |||||||||||||||
94 | 326-328 | ĐINH NGUYỄN TRANG THU- | Thiết kế bài giảng Đạo đức 3 | Đ | 3 | HÀ NỘI | H. | 2004 | 10.000 | 01 | ||||||||||||||||
95 | 546 | 1 | NGUYỄN THỊ CẨM HƯỜNG – | Thiết kế bài giảng Đạo đức 5 | Đ | 5 | HÀ NỘI | H. | 2006 | 13.000 | 01 | |||||||||||||||
96 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM | |||||||||||||||||||||||||
97 | 900-902 | 3 | BÙI SỸ TỤNG - | Hoạt động trải nghiệm 1- SGV- Bộ sách Kết nối tri thức | HĐTN | 1 | GD | H. | 2020 | 68.000 | 01 | |||||||||||||||
98 | 949-952 | 4 | NGUYỄN DỤC QUANG- | Hoạt động trải nghiệm 1- SGV( Cánh Diều) | HĐTN | 1 | GD | H. | 2020 | 31.000 | 04 | |||||||||||||||
99 | 957-960 | 4 | NGUYỄN DỤC QUANG- | Hoạt động trải nghiệm 2- SGV ( Cánh Diều) | HĐTN | 2 | GD | H. | 2021 | 35.000 | 04 | |||||||||||||||
100 | 966-970 | 5 | NGUYỄN DỤC QUANG- | Hoạt động trải nghiệm 3- Sách cánh Diều-SGV | HĐTN | 3 | ĐHSP | H. | 2022 | 32.000 | 02 | |||||||||||||||