| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 41 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 13/5/2024 đến ngày 19/5/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 41 | CĐD K16A | THLS Lão Khoa - Tâm Thần | 4/4 | ||||||||||||||||||||||
7 | 41 | CĐD K16B | Thực tập tốt nghiệp | 4/4 | ||||||||||||||||||||||
8 | 41 | CĐD K16C | Thực tập tốt nghiệp | 4/4 | ||||||||||||||||||||||
9 | 41 | CĐD K17B | THLS SẢN PHỤ KHOA - NHI KHOA | 1/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
10 | 41 | CĐD K17A | 29 | 4 | 15/5 | Sáng | CSNBCK hệ nội | 4 | 12 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
11 | 41 | CĐD K17A | 29 | 4 | 15/5 | Chiều | Tổ chức và quản lý y tế- Pháp luật Y tế | 20 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
12 | 41 | CĐD K17A | 29 | 5 | 16/5 | Sáng | Thi CSSKNL 2 | Ca 1 | THI | Cô Trà, Mỹ Phương | C3.3 | |||||||||||||||
13 | 41 | CĐD K17A | 29 | 6 | 17/5 | Sáng | Thi CSSKNL 3 | THI | Cô Diệu Linh, Cô Vân | C3.3 | ||||||||||||||||
14 | 41 | CĐD K17A | 6 | 6 | 17/5 | Sáng | Thi GT-GDSK trong TH Đ.D | Ca 2 | THI | Cô Diệu Linh, Cô Vân | C3.3 | |||||||||||||||
15 | 41 | CĐD K18A | 2 | 13/5 | Sáng | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | |||||||||||||||
16 | 41 | CĐD K18A | 32 | 3 | 14/5 | Sáng | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 16 | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
17 | 41 | CĐD K18A | 32 | 4 | 15/5 | Sáng | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 20 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 41 | CĐD K18A | 4 | 15/5 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.8 | |||||||||||||||
19 | 41 | CĐD K18A | 32 | 5 | 16/5 | Sáng | Thi GT trong THĐD | Ca 2 | THI | Cô Trà, Mỹ Phương | C3.3 | |||||||||||||||
20 | 41 | CĐD K18B+C | 2 | 13/5 | Sáng | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | |||||||||||||||
21 | 41 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 14/5 | Chiều | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 16 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
22 | 41 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 15/5 | Sáng | Thi GT trong THĐD | 40 | 45 | 4 | Cô Phương Anh, Cô Trang | C3.3 | ||||||||||||||
23 | 41 | CĐD K18B+C | 4 | 15/5 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.8 | |||||||||||||||
24 | 41 | CĐD K18C | 51 | 5 | 16/5 | Sáng | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 20 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
25 | 41 | CDU K8A | 16 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 8/10 | |||||||||||||||||||||
26 | 41 | CDU K8B | 23 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 8/10 | |||||||||||||||||||||
27 | 41 | CDU K9A | 27 | 2 | 13/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 48 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
28 | 41 | CDU K9A | 27 | 2 | 13/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 48 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
29 | 41 | CDU K9A | 27 | 5 | 16/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | xong | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
30 | 41 | CDU K9A | 27 | 5 | 16/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | Xong | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
31 | 41 | CDU K9B | 20 | 2 | 13/5 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 28 | 4 | 32 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
32 | 41 | CDU K9C | 24 | 2 | 13/5 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 28 | 4 | 32 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
33 | 41 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 14/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | 44 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
34 | 41 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 14/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 44 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
35 | 41 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 15/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 48 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
36 | 41 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 15/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | 48 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
37 | 41 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 17/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 48 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
38 | 41 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 17/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | Xong | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
39 | 41 | CDU K10A | 33 | 2 | 13/5 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 1 | 52 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
40 | 41 | CDU K10A | 33 | 2 | 13/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 52 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
41 | 41 | CDU K10A | 33 | 2 | 13/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 52 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
42 | 41 | CDU K10A | 33 | 2 | 13/5 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 2 | 52 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
43 | 41 | CDU K10A | 33 | 3 | 14/5 | Chiều | Giáo dục Chính trị 2 | 24 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
44 | 41 | CDU K10A | 33 | 3 | 14/5 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 40 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
45 | 41 | CDU K10A | 33 | 4 | 15/5 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | 8 | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.7 | ||||||||||||||
46 | 41 | CDU K10A | 33 | 5 | 16/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 28 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
47 | 41 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 14/5 | Chiều | Giáo dục Chính trị 2 | 24 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
48 | 41 | CDU K10C | 14 | 3 | 14/5 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 3 | 52 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
49 | 41 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 14/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 52 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
50 | 41 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 15/5 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 1 | 52 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
51 | 41 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 15/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | 52 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
52 | 41 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 15/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 52 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
53 | 41 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 15/5 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 2 | 52 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
54 | 41 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 16/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 28 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
55 | 41 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 16/5 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | 8 | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
56 | 41 | YHCT K14 | 17 | TH: NỘI KHOA YHCT + NGOẠI KHOA YHCT | 2/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
57 | 41 | YHCT K15 | 19 | 7 | 18/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 4 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
58 | 41 | YHCT K15 | 19 | 7 | 18/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | 8 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
59 | 41 | YHCT K15 | 19 | CN | 19/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 12 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
60 | 41 | YHCT K15 | 19 | CN | 19/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | 16 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
61 | 41 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 18/5 | Sáng | Thi 1, Hoá - Hoá phân tích; 2, Dược học cổ truyền | THI | Cô Diệu Linh, Cô Loan | B3.8 | ||||||||||||||||
62 | 41 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 18/5 | Chiều | Thi 3, Pháp chế - Tổ chức quản lý dược; 4, Kinh tế dược | THI | Cô Phương Anh, Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||||
63 | 41 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 19/5 | Sáng | Thi 1, KNGT-TH tốt nhà thuốc; 2, QLTT-PP thuốc | THI | Cô Trà, Cô Vũ Hương | B3.8 | ||||||||||||||||
64 | 41 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 19/5 | Chiều | Thi 3, Marketing Dược; 4, Thực hành tốt SX thuốc | THI | Cô Trang, Cô An | B3.8 | ||||||||||||||||
65 | 41 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 18/5 | Sáng | Kinh tế dược | 4 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
66 | 41 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 18/5 | Chiều | Kinh tế dược | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
67 | 41 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 19/5 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B4.4 | ||||||||||||||
68 | 41 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 19/5 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 12 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
69 | 41 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 18/5 | Sáng | Kinh tế dược | 4 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
70 | 41 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 18/5 | Chiều | Kinh tế dược | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
71 | 41 | LTN CĐD K5 | 21 | THLS CSSK NGƯỜI LỚN | 1/4 | |||||||||||||||||||||
72 | 41 | XBBH K15 | 18 | 7 | 18/5 | Sáng | Xoa bóp | 8 | 92 | 4 | Cô Lan | B3.7 | ||||||||||||||
73 | 41 | XBBH K15 | 18 | 7 | 18/5 | Chiều | Xoa bóp | 12 | 92 | 4 | Cô Lan | B3.7 | ||||||||||||||
74 | 41 | XBBH K15 | 18 | CN | 19/5 | Sáng | Xoa bóp | 16 | 92 | 4 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
75 | 41 | YSĐK K21 | 16 | TH: SẢN PHỤ KHOA + NHI KHOA | Xong | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
76 | 41 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 6 | 17/5 | Chiều | Giáo dục Chính trị | 20 | 75 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
77 | 41 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 7 | 18/5 | Sáng | Tiếng anh | 36 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
78 | 41 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 7 | 18/5 | Chiều | Tiếng anh | 40 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
79 | 41 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | CN | 19/5 | Sáng | Giáo dục thể chất | 4 | 60 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
80 | 41 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | CN | 19/5 | Chiều | Giáo dục thể chất | 8 | 60 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
81 | Trực thứ 7 ngày 18/5/2024: Đ/c Phương Anh | |||||||||||||||||||||||||
82 | Trực chủ nhật ngày 19/5/2024: Đ/c Vũ Hương | |||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||