| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DÁNH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG KKHT NHÂN DỊP TẾT NGUYÊN ĐÁN NĂM 2023 DÀNH CHO SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN ĐẠT KQHT TỐT (HỌC BỔNG E) TẠI TRỤ SỞ CHÍNH HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | GHI CHÚ: 1. Đây là danh sách sinh viên chính thức được nhận học bổng, sinh viên xem tại website của phòng QLĐT: www.qldt.ftu.edu.vn; 2. Đề nghị sinh viên tham gia đầy đủ Lễ trao học bổng Tết Nguyên đán năm 2023 được tổ chức lúc 13h00 thứ 6, ngày 06/01/2023 tại D201 nhà D, trường Đại học Ngoại thương; Sinh viên đăng ký tham dự đầy đủ trước 15h00 thứ 5, ngày 05/01/2023 tại đường link: https://forms.gle/dPDDwkW7YF4SfacS9 ; 3. Đề nghị sinh viên ăn mặc gọn gàng, lịch sự: mặc áo sơ mi trắng, quần/váy tối màu và đeo Thẻ sinh viên. | |||||||||||||||||||||||||
3 | Stt | Mã HS | Khóa | Mã sinh viên | Họ và tên đệm | Tên | Lớp hành chính | Số TC | TBC HT học kỳ 1, năm học 2022-2023 (tính đến thời điểm nộp hồ sơ)/TBC HT tích lũy/Điểm trúng tuyển, xét tuyển vào K61 | Dân tộc | Hoàn cảnh gia đình | Số tiền (đồng) | Ghi chú | |||||||||||||
4 | 1 | 13 | 58 | 1915510199 | MAI THỊ THU | UYÊN | K58-ANH 03-KDQT | 7 | 8.14 | Kinh | Con bệnh binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
5 | 2 | 26 | 58 | 1915510085 | ĐẶNG THỊ THÙY | LINH | K58-ANH 01-KDQT | 128 | 8.15 (Toàn khóa) | Kinh | Con bệnh binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
6 | 3 | 42 | 58 | 1913330033 | NGUYỄN TIẾN | KỶ | K58-ANH 02-PTDT | 3 | 8.50 | Kinh | Con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm CĐHH + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
7 | 4 | 15 | 58 | 1913310127 | NGUYỄN THU | THỦY | K58-ANH 02-TCQT | 128 | 8.33 (Toàn khóa) | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
8 | 5 | 76 | 58 | 1911120106 | TRẦN THỊ THANH | TÂM | K58-ANH 02-TMQT | 3 | 7.20 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
9 | 6 | 86 | 58 | 1915510253 | LÊ THỊ THÙY | LINH | K58-ANH 01-KDQT | 6 | 7.95 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
10 | 7 | 105 | 58 | 1911110165 | PHẠM THU | HỒNG | K58-ANH 05-KTĐN | 128 | 8.18 (Toàn khóa) | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
11 | 8 | 107 | 58 | 1918810033 | Phan Thị | Hương | K58-Anh 05-KTKT | 6 | 8.15 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
12 | 9 | 116 | 58 | 1915510213 | NGUYỄN THÙY | LINH | K58-ANH 03-KDQT | 128 | 8.1 (Toàn khóa) | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
13 | 10 | 24 | 58 | 1911110195 | NGUYỄN THỊ | HUYỀN | K58-ANH 08-KTĐN | 128 | 8.66 (Toàn khóa) | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
14 | 11 | 89 | 58 | 1918810082 | TRẦN THỊ THÙY | LINH | K58-ANH 06-KTKT | 6 | 9.55 | Cao Lan | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
15 | 12 | 97 | 58 | 1911110047 | HỒ THỊ KIM | ÁNH | K58-ANH 08-KTĐN | 128 | 8.57 (Toàn khóa) | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
16 | 13 | 131 | 58 | 1915510090 | NGUYỄN DIỆU | LINH | K58-ANH 02-KDQT | 128 | 8.66 (Toàn khóa) | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
17 | 14 | 140 | 58 | 1917710095 | NGUYỄN THỊ HÀ | MY | K58-ANH 04-TATM | 6.00 | 8.55 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
18 | 15 | 8 | 58 | 1915510023 | NGUYỄN THỊ LINH | CHI | K58-ANH 04-KDQT | 127 | 8.34 (Toàn khóa) | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
19 | 16 | 25 | 58 | 1912210196 | LÊ THỊ | TRANG | K58-ANH 03-QTKD | 6 | 7.42 | Tày | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
20 | 17 | 46 | 58 | 1918810004 | LÊ MAI | ANH | K58-ANH 06-KTKT | 6 | 9.05 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
21 | 18 | 67 | 58 | 1912210173 | PHÙNG THỊ DIỄM | QUỲNH | K58-ANH 04-QTKD | 8 | 8.20 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
22 | 19 | 68 | 58 | 1916610048 | ĐẶNG THỊ NGỌC | MAI | K58-ANH 03-LUAT | 11 | 7.65 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
23 | 20 | 106 | 58 | 1917740046 | LÊ MAI | HỒNG | K58-NHẬT 03-TNTM | 9.00 | 9.37 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
24 | 21 | 111 | 58 | 1917740045 | NGUYỄN THỊ MINH | HÒA | K58-NHẬT 02-TNTM | 6 | 8.75 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
25 | 22 | 17 | 58 | 1913310026 | DƯƠNG HUYỀN | DIỆP | K58-ANH 01-TCQT | 128 | 8.66 (Toàn khóa) | Kinh | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
26 | 23 | 49 | 58 | 1911110232 | NGUYỄN TRÀ | LINH | K58-ANH 10-KTĐN | 128 | 8.71 (Toàn khóa) | Kinh | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
27 | 24 | 71 | 58 | 1913320029 | NÔNG NHƯ Ý | LÂM | K58-ANH 02-NGHG | 6 | 7.40 | NÙNG | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
28 | 25 | 88 | 58 | 1914410065 | LƯƠNG MINH | HẢI | K58-ANH 01-KTQT | 128 | 7.21 (Toàn khóa) | Kinh | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
29 | 26 | 92 | 58 | 1911110376 | NGUYỄN TRẦN DƯƠNG | THƯƠNG | K58-ANH 01-KTĐN | 128 | 8.62 (Toàn khóa) | Kinh | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
30 | 27 | 109 | 58 | 1911110383 | ĐỖ THỊ THU | THỦY | K58-ANH 07-KTĐN | 1 | 9.40 | Kinh | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
31 | 28 | 7 | 58 | 1915510125 | ĐINH THỊ THÚY | NHÀN | K58-ANH 03-KDQT | 128 | 8.30 (Toàn khóa) | Tày | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
32 | 29 | 48 | 58 | 1911110474 | BẾ THÙY | DIỄN | K58-ANH 07-KTĐN | 128 | 7.93 (Toàn khóa) | Tày | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
33 | 30 | 74 | 58 | 1917740008 | HOÀNG THỊ LAN | ANH | K58-NHẬT 01-TNTM | 15.00 | 8.92 | Kinh | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
34 | 31 | 130 | 58 | 1911110048 | LÊ THỊ | ÁNH | K58-ANH 09-KTĐN | 128 | 8.48 (Toàn khóa) | Tày | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
35 | 32 | 146 | 58 | 1918810015 | HOÀNG BÍCH | DIỆP | K58-ANH 05-KTKT | 6 | 8.85 | Tày | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
36 | 33 | 77 | 59 | 2014110046 | Nguyễn Văn | Đạt | K59-Anh 13-KTĐN | 11 | 8.39 | Kinh | Con liệt sĩ | 2,000,000 | ||||||||||||||
37 | 34 | 27 | 59 | 2014810064 | Nguyễn Đình Tuấn | Vũ | K59-Anh 03-KTKT | 16.00 | 8.14 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
38 | 35 | 50 | 59 | 2014120139 | Võ Thị Hoài | Thương | K59-Anh 01-TMQT | 9 | 9.17 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
39 | 36 | 63 | 59 | 2014410021 | Trịnh Xuân | Dũng | K59-Anh 05-KTQT | 9 | 8.53 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
40 | 37 | 79 | 59 | 2014330016 | TRẦN QUỐC | HUY | K59-Anh 01-PTDT | 9.00 | 7.43 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
41 | 38 | 94 | 59 | 2012520047 | Nguyễn Thu | Trà | K59-Anh 01-TTNB | 3 | 8.80 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
42 | 39 | 145 | 59 | 2014520002 | Nguyễn Trâm | Anh | K59-Anh 02-TTNB | 3 | 8.50 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
43 | 40 | 87 | 59 | 2014330010 | Trần Hoàng | Hiệp | K59-Anh 01-PTDT | 5 | 7.20 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
44 | 41 | 138 | 59 | 2014820018 | Trần Thị Huyền | Trang | K59-Anh 02-ACCA | 9 | 7.70 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
45 | 42 | 23 | 59 | 2014110075 | Trần Hồng | Giang | K59-Anh 07-KTĐN | 13 | 8.98 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn (có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
46 | 43 | 41 | 59 | 2014210087 | Trịnh Phương | Loan | K59-Anh 05-QTKD | 12.00 | 8.23 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
47 | 44 | 78 | 59 | 2011210086 | Đỗ, Phương | Thảo | K59-Anh 01-QTKD | 15.00 | 8.55 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
48 | 45 | 83 | 59 | 2017420009 | Lương Lê | Vi | K59-Anh 02-KTPTQT | 9.00 | 7.40 | Nùng | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
49 | 46 | 93 | 59 | 2014120020 | Mai Thị | Ánh | K59-Anh 05-TMQT | 11.00 | 7.74 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
50 | 47 | 5 | 59 | 2011110251 | Hà Thị Thu | Trang | K59-Anh 02-KTĐN | 19.00 | 8.64 | Nùng | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
51 | 48 | 11 | 59 | 2014410131 | Bùi Văn | Toàn | K59-Anh 06-KTQT | 6 | 8.85 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
52 | 49 | 22 | 59 | 2014330036 | Nguyễn Thu | Uyên | K59-Anh 01-PTDT | 9 | 8.52 | Mường | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
53 | 50 | 28 | 59 | 2014710086 | Nguyễn Thị | Quyên | K59-Anh 04-TATM | 3 | 9.80 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
54 | 51 | 70 | 59 | 2014720024 | Nông Thị | Huệ | K59-Trung 02-TTTM | 12 | 7.68 | Nùng | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
55 | 52 | 103 | 59 | 2014410076 | Phạm Thị Ngọc | Lan | K59-Anh 05-KTQT | 7 | 8.76 | Mường | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
56 | 53 | 115 | 59 | 2014120155 | Trần Minh | Trang | K59-Anh 03-TMQT | 5 | 8.44 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
57 | 54 | 136 | 59 | 2011410068 | Sa Bích | Ngọc | K59-Anh 02-KTQT | 9 | 7.33 | Tày | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
58 | 55 | 137 | 59 | 2014110003 | Phan Thị Thùy | An | K59-Anh 11-KTĐN | 16.00 | 7.35 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
59 | 56 | 139 | 59 | 2014710703 | Lò Thị | Hương | K59-Anh 04-TATM | 9 | 8.97 | Thái | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
60 | 57 | 31 | 59 | 2014210135 | Lưu Thanh | Thảo | K59-Anh 06-QTKD | 20.00 | 8.29 | Hoa | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
61 | 58 | 43 | 59 | 2014210076 | Trần Thị Thu | Lan | K59-Anh 05-QTKD | 12.00 | 7.98 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
62 | 59 | 1 | 59 | 2014410018 | Đàm Thị | Diệp | K59-Anh 06-KTQT | 6 | 8.65 | Tày | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
63 | 60 | 2 | 59 | 2011210090 | Nguyễn Thủy | Tiên | K59-Anh 01-QTKD | 16.00 | 8.83 | Tày | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
64 | 61 | 51 | 59 | 2014110166 | Lìn Thị | Miến | K59-Anh 14-KTĐN | 13.00 | 8.84 | Nùng (Xuồng) | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
65 | 62 | 62 | 59 | 2014210066 | Lê Khánh | Huyền | K59-Anh 06-QTKD | 10 | 7.19 | Nùng | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
66 | 63 | 4 | 59 | 2014720037 | Hoàng Văn | Nhâm | K59-Trung 02-TTTM | 9 | 7.97 | Nùng | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
67 | 64 | 10 | 59 | 2014410023 | Phạm Hoàng Ánh | Dương | K59-Anh 06-KTQT | 10 | 8.38 | Tày | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
68 | 65 | 19 | 59 | 2014810030 | Trần Khánh | Huyền | K59-Anh 03-KTKT | 10.00 | 8.82 | Nùng | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
69 | 66 | 35 | 59 | 2014210120 | Đinh Thị | Phượng | K59-Anh 05-QTKD | 13.00 | 8.49 | Mường | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
70 | 67 | 38 | 59 | 2014110169 | Ma Thị Ngọc | Minh | K59-Anh 12-KTĐN | 13 | 8.33 | Tày | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
71 | 68 | 39 | 59 | 2014420035 | Bùi Linh | Ngọc | K59-Anh 02-KTPTQT | 14 | 7.97 | Mường | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
72 | 69 | 45 | 59 | 2014510097 | Nguyễn Hồng | Vân | K59-Anh 05-KDQT | 6 | 8.75 | Mường | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
73 | 70 | 81 | 59 | 2014410120 | LƯƠNG TRUNG | SƠN | K59-Anh 06-KTQT | 6 | 8.90 | Tày | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
74 | 71 | 84 | 59 | 2014740050 | Bàn Thị | Lan | K59-Nhật 04-TNTM | 9 | 8.80 | Dao | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
75 | 72 | 127 | 59 | 2014410086 | Nông Nhật | Linh | K59-Anh 05-KTQT | 7 | 8.10 | Tày | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
76 | 73 | 36 | 60 | 2114210050 | NGUYỄN THỊ THANH | HUYỀN | K60-Anh 03-QTKD | 2 | 8.50 | Kinh | Con bệnh binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
77 | 74 | 96 | 60 | 2111210628 | Nguyễn Quỳnh | Trang | K60-Anh 02-QTKD | 2 | 8.40 | Kinh | Con bệnh binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
78 | 75 | 104 | 60 | 2114110106 | CAO THU | HIỀN | K60-Anh 08-KT | 8 | 8.45 | Kinh | Con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm CĐHH + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
79 | 76 | 59 | 60 | 2111110154 | Nguyễn Khánh | Linh | K60-Anh 01-KT | 2 | 8.00 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
80 | 77 | 64 | 60 | 2114110211 | HOÀNG THỊ HỒNG | NGÁT | K60-Anh 12-KT | 11 | 8.35 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
81 | 78 | 72 | 60 | 2114410130 | TRẦN BẢO | NGỌC | K60-Anh 03-KTQT | 11.00 | 8.15 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
82 | 79 | 98 | 60 | 2111510065 | Hà Mai | Phương | K60-Anh 01-KDQT | 8 | 9.33 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
83 | 80 | 125 | 60 | 2114110059 | TRẦN THUỲ | DUNG | K60-Anh 10-KT | 6 | 8.70 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
84 | 81 | 135 | 60 | 2114520107 | NGUYỄN THỊ | XUÂN | K60-Anh 02-VJCC | 3 | 10.00 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
85 | 82 | 144 | 60 | 2114410065 | Bùi Trang | Hiếu | K60-Anh 06-KTQT | 32 | 8.64 (Toàn khóa) | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
86 | 83 | 124 | 60 | 2114110078 | NGUYỄN VIỆT | ĐỨC | K60-Anh 10-KT | 8.00 | 7.20 | Kinh | Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
87 | 84 | 21 | 60 | 2111110121 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | K60-Anh 01-KT | 2 | 9.30 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
88 | 85 | 40 | 60 | 2114810021 | PHẠM DIỆU | HẰNG | K60-Anh 03-KTKT | 5 | 8.80 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
89 | 86 | 73 | 60 | 2114740021 | VŨ THỊ THANH | HIỀN | K60-Nhật 05-TNTM | 13.00 | 8.35 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
90 | 87 | 118 | 60 | 2114310045 | TRẦN THỊ THANH | LAM | K60-Anh 04-TCQT | 8 | 7.33 | Kinh | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
91 | 88 | 128 | 60 | 2114110009 | HOÀNG THỊ NGỌC | ANH | K60-Anh 10-KT | 6 | 7.65 | Tày | Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương) | 2,000,000 | ||||||||||||||
92 | 89 | 9 | 60 | 2114110310 | NGUYỄN THỊ | THÚY | K60-Anh 08-KT | 11 | 7.03 | Nùng | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
93 | 90 | 112 | 60 | 2114410143 | TRỊNH THỊ PHƯƠNG | OANH | K60-Anh 06-KTQT | 11 | 7.94 | Kinh | Hộ cận nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
94 | 91 | 12 | 60 | 2111510080 | Hoàng Thu | Thảo | K60-Anh 02-KDQT | 3 | 7.80 | Kinh | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
95 | 92 | 16 | 60 | 2114110315 | ĐẶNG THỊ | THƯƠNG | K60-Anh 07-KT | 8 | 8.16 | Kinh | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
96 | 93 | 33 | 60 | 2114510063 | TỐNG THỊ THANH | TÂM | K60-Anh 03-KDQT | 8 | 8.84 | Sán Dìu | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
97 | 94 | 121 | 60 | 2114210079 | LÊ THỊ TRÀ | MY | K60-Anh 04-QTKD | 6 | 8.70 | Kinh | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
98 | 95 | 14 | 60 | 2111410612 | Đoàn Thị Thu | Hương | K60-Anh 02-KTQT | 11 | 8.79 | Kinh | Hộ nghèo năm 2022 | 2,000,000 | ||||||||||||||
99 | 96 | 3 | 60 | 2117420010 | Ma Thị | Nhung | K60-Anh 01-KTPTQT | 9 | 8.40 | Tày | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||
100 | 97 | 6 | 60 | 2111410055 | Nguyễn Minh | Hồng | K60-Anh 01-KTQT | 9 | 8.67 | Kinh | Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn | 2,000,000 | ||||||||||||||