ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DÁNH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG KKHT NHÂN DỊP TẾT NGUYÊN ĐÁN NĂM 2023 DÀNH CHO
SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN ĐẠT KQHT TỐT (HỌC BỔNG E) TẠI TRỤ SỞ CHÍNH HÀ NỘI
2
GHI CHÚ:
1. Đây là danh sách sinh viên
chính thức được nhận học bổng, sinh viên xem tại website của phòng QLĐT: www.qldt.ftu.edu.vn;
2. Đề nghị sinh viên tham gia đầy đủ Lễ trao học bổng Tết Nguyên đán năm 2023 được tổ chức lúc
13h00 thứ 6, ngày 06/01/2023 tại D201 nhà D, trường Đại học Ngoại thương; Sinh viên đăng ký tham dự đầy đủ trước 15h00 thứ 5, ngày 05/01/2023 tại đường link: https://forms.gle/dPDDwkW7YF4SfacS9 ;
3. Đề nghị sinh viên ăn mặc gọn gàng, lịch sự: mặc áo sơ mi trắng, quần/váy tối màu và đeo Thẻ sinh viên.
3
Stt
HS
KhóaMã sinh viênHọ và tên đệmTênLớp hành chínhSố
TC
TBC HT học kỳ 1, năm học 2022-2023 (tính đến thời điểm nộp hồ sơ)/TBC HT tích lũy/Điểm trúng tuyển, xét tuyển vào K61Dân tộcHoàn cảnh gia đìnhSố tiền
(đồng)
Ghi chú
4
113581915510199MAI THỊ THUUYÊNK58-ANH 03-KDQT78.14KinhCon bệnh binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
5
226581915510085ĐẶNG THỊ THÙYLINHK58-ANH 01-KDQT1288.15 (Toàn khóa)KinhCon bệnh binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
6
342581913330033NGUYỄN TIẾNKỶK58-ANH 02-PTDT38.50KinhCon của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm CĐHH + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
7
415581913310127NGUYỄN THUTHỦYK58-ANH 02-TCQT1288.33 (Toàn khóa)KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
8
576581911120106TRẦN THỊ THANHTÂMK58-ANH 02-TMQT37.20KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
9
686581915510253LÊ THỊ THÙYLINHK58-ANH 01-KDQT67.95KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
10
7105581911110165PHẠM THUHỒNGK58-ANH 05-KTĐN1288.18 (Toàn khóa)KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
11
8107581918810033Phan Thị HươngK58-Anh 05-KTKT68.15KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
12
9116581915510213NGUYỄN THÙYLINHK58-ANH 03-KDQT1288.1 (Toàn khóa)KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
13
1024581911110195NGUYỄN THỊHUYỀNK58-ANH 08-KTĐN1288.66 (Toàn khóa)Kinh Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
14
1189581918810082TRẦN THỊ THÙYLINHK58-ANH 06-KTKT69.55Cao LanGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
15
1297581911110047HỒ THỊ KIMÁNHK58-ANH 08-KTĐN1288.57 (Toàn khóa)KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
16
13131581915510090NGUYỄN DIỆULINHK58-ANH 02-KDQT1288.66 (Toàn khóa)KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
17
14140581917710095NGUYỄN THỊ HÀMYK58-ANH 04-TATM6.008.55KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
18
158581915510023NGUYỄN THỊ LINHCHIK58-ANH 04-KDQT1278.34 (Toàn khóa)KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
19
1625581912210196LÊ THỊTRANGK58-ANH 03-QTKD67.42TàyHộ cận nghèo năm 20222,000,000
20
1746581918810004LÊ MAIANHK58-ANH 06-KTKT69.05KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
21
1867581912210173PHÙNG THỊ DIỄMQUỲNHK58-ANH 04-QTKD88.20KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
22
1968581916610048ĐẶNG THỊ NGỌCMAIK58-ANH 03-LUAT117.65KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
23
20106581917740046LÊ MAIHỒNGK58-NHẬT 03-TNTM9.009.37KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
24
21111581917740045NGUYỄN THỊ MINHHÒAK58-NHẬT 02-TNTM68.75Kinh Hộ cận nghèo năm 20222,000,000
25
2217581913310026DƯƠNG HUYỀNDIỆPK58-ANH 01-TCQT1288.66 (Toàn khóa)KinhHộ nghèo năm 20222,000,000
26
2349581911110232NGUYỄN TRÀLINHK58-ANH 10-KTĐN1288.71 (Toàn khóa)KinhHộ nghèo năm 20222,000,000
27
2471581913320029NÔNG NHƯ ÝLÂMK58-ANH 02-NGHG67.40NÙNGHộ nghèo năm 20222,000,000
28
2588581914410065LƯƠNG MINHHẢIK58-ANH 01-KTQT1287.21 (Toàn khóa)KinhHộ nghèo năm 20222,000,000
29
2692581911110376NGUYỄN TRẦN DƯƠNGTHƯƠNGK58-ANH 01-KTĐN1288.62 (Toàn khóa)KinhHộ nghèo năm 20222,000,000
30
27109581911110383ĐỖ THỊ THUTHỦYK58-ANH 07-KTĐN19.40KinhHộ nghèo năm 20222,000,000
31
287581915510125ĐINH THỊ THÚYNHÀNK58-ANH 03-KDQT1288.30 (Toàn khóa)TàyỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
32
2948581911110474BẾ THÙYDIỄNK58-ANH 07-KTĐN1287.93 (Toàn khóa)TàyỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
33
3074581917740008HOÀNG THỊ LANANHK58-NHẬT 01-TNTM15.008.92KinhỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
34
31130581911110048LÊ THỊÁNHK58-ANH 09-KTĐN1288.48 (Toàn khóa)TàyỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
35
32146581918810015HOÀNG BÍCHDIỆPK58-ANH 05-KTKT68.85TàyỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
36
3377592014110046Nguyễn VănĐạtK59-Anh 13-KTĐN118.39KinhCon liệt sĩ2,000,000
37
3427592014810064Nguyễn Đình TuấnK59-Anh 03-KTKT16.008.14KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
38
3550592014120139Võ Thị HoàiThươngK59-Anh 01-TMQT99.17KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
39
3663592014410021Trịnh XuânDũngK59-Anh 05-KTQT98.53KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
40
3779592014330016TRẦN QUỐCHUYK59-Anh 01-PTDT9.007.43KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
41
3894592012520047Nguyễn ThuTràK59-Anh 01-TTNB38.80Kinh Con thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
42
39145592014520002Nguyễn TrâmAnhK59-Anh 02-TTNB38.50KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
43
4087592014330010Trần HoàngHiệpK59-Anh 01-PTDT57.20KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
44
41138592014820018Trần Thị HuyềnTrangK59-Anh 02-ACCA97.70KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
45
4223592014110075Trần HồngGiangK59-Anh 07-KTĐN138.98KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn (có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
46
4341592014210087Trịnh PhươngLoanK59-Anh 05-QTKD12.008.23KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
47
4478592011210086Đỗ, PhươngThảoK59-Anh 01-QTKD15.008.55Kinh Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
48
4583592017420009Lương LêViK59-Anh 02-KTPTQT9.007.40NùngGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
49
4693592014120020Mai ThịÁnhK59-Anh 05-TMQT11.007.74KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
50
475592011110251Hà Thị ThuTrangK59-Anh 02-KTĐN19.008.64NùngHộ cận nghèo năm 20222,000,000
51
4811592014410131Bùi VănToànK59-Anh 06-KTQT68.85KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
52
4922592014330036Nguyễn ThuUyênK59-Anh 01-PTDT98.52MườngHộ cận nghèo năm 20222,000,000
53
5028592014710086Nguyễn ThịQuyênK59-Anh 04-TATM39.80KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
54
5170592014720024Nông ThịHuệK59-Trung 02-TTTM127.68NùngHộ cận nghèo năm 20222,000,000
55
52103592014410076Phạm Thị NgọcLanK59-Anh 05-KTQT78.76MườngHộ cận nghèo năm 20222,000,000
56
53115592014120155Trần MinhTrangK59-Anh 03-TMQT58.44KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
57
54136592011410068Sa BíchNgọcK59-Anh 02-KTQT97.33TàyHộ cận nghèo năm 20222,000,000
58
55137592014110003Phan Thị ThùyAnK59-Anh 11-KTĐN16.007.35KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
59
56139592014710703Lò ThịHươngK59-Anh 04-TATM98.97TháiHộ cận nghèo năm 20222,000,000
60
5731592014210135Lưu ThanhThảoK59-Anh 06-QTKD20.008.29HoaHộ cận nghèo năm 20222,000,000
61
5843592014210076Trần Thị ThuLanK59-Anh 05-QTKD12.007.98KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
62
591592014410018Đàm ThịDiệpK59-Anh 06-KTQT68.65TàyHộ nghèo năm 20222,000,000
63
602592011210090Nguyễn ThủyTiênK59-Anh 01-QTKD16.008.83TàyHộ nghèo năm 20222,000,000
64
6151592014110166Lìn ThịMiếnK59-Anh 14-KTĐN13.008.84Nùng (Xuồng)Hộ nghèo năm 20222,000,000
65
6262592014210066Lê KhánhHuyềnK59-Anh 06-QTKD107.19NùngHộ nghèo năm 20222,000,000
66
634592014720037Hoàng VănNhâmK59-Trung 02-TTTM97.97NùngỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
67
6410592014410023Phạm Hoàng ÁnhDươngK59-Anh 06-KTQT108.38TàyỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
68
6519592014810030Trần KhánhHuyềnK59-Anh 03-KTKT10.008.82NùngỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
69
6635592014210120Đinh ThịPhượngK59-Anh 05-QTKD13.008.49MườngỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
70
6738592014110169Ma Thị NgọcMinhK59-Anh 12-KTĐN138.33TàyỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
71
6839592014420035Bùi LinhNgọcK59-Anh 02-KTPTQT147.97MườngỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
72
6945592014510097Nguyễn HồngVânK59-Anh 05-KDQT68.75MườngỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
73
7081592014410120LƯƠNG TRUNGSƠNK59-Anh 06-KTQT68.90TàyỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
74
7184592014740050Bàn ThịLanK59-Nhật 04-TNTM98.80DaoỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
75
72127592014410086Nông NhậtLinhK59-Anh 05-KTQT78.10TàyỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
76
7336602114210050NGUYỄN THỊ THANHHUYỀNK60-Anh 03-QTKD28.50KinhCon bệnh binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
77
7496602111210628Nguyễn QuỳnhTrangK60-Anh 02-QTKD28.40KinhCon bệnh binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
78
75104602114110106CAO THUHIỀNK60-Anh 08-KT88.45KinhCon của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm CĐHH + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
79
7659602111110154Nguyễn KhánhLinhK60-Anh 01-KT28.00KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
80
7764602114110211HOÀNG THỊ HỒNGNGÁTK60-Anh 12-KT118.35KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
81
7872602114410130TRẦN BẢONGỌCK60-Anh 03-KTQT11.008.15KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
82
7998602111510065Hà MaiPhươngK60-Anh 01-KDQT89.33KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
83
80125602114110059TRẦN THUỲDUNGK60-Anh 10-KT68.70KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
84
81135602114520107NGUYỄN THỊXUÂNK60-Anh 02-VJCC310.00KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
85
82144602114410065Bùi Trang HiếuK60-Anh 06-KTQT328.64 (Toàn khóa)KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
86
83124602114110078NGUYỄN VIỆTĐỨCK60-Anh 10-KT8.007.20KinhCon thương binh + Gia đình có hoàn cảnh khó khăn2,000,000
87
8421602111110121Nguyễn Thị ThanhHuyềnK60-Anh 01-KT29.30KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
88
8540602114810021PHẠM DIỆUHẰNGK60-Anh 03-KTKT58.80KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
89
8673602114740021VŨ THỊ THANHHIỀNK60-Nhật 05-TNTM13.008.35Kinh Gia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
90
87118602114310045TRẦN THỊ THANHLAMK60-Anh 04-TCQT87.33KinhGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
91
88128602114110009HOÀNG THỊ NGỌCANHK60-Anh 10-KT67.65TàyGia đình có hoàn cảnh khó khăn(có xác nhận của chính quyền địa phương)2,000,000
92
899602114110310NGUYỄN THỊTHÚYK60-Anh 08-KT117.03NùngHộ cận nghèo năm 20222,000,000
93
90112602114410143TRỊNH THỊ PHƯƠNGOANHK60-Anh 06-KTQT117.94KinhHộ cận nghèo năm 20222,000,000
94
9112602111510080Hoàng ThuThảoK60-Anh 02-KDQT37.80KinhHộ nghèo năm 20222,000,000
95
9216602114110315ĐẶNG THỊTHƯƠNGK60-Anh 07-KT88.16KinhHộ nghèo năm 20222,000,000
96
9333602114510063TỐNG THỊ THANHTÂMK60-Anh 03-KDQT88.84Sán Dìu Hộ nghèo năm 20222,000,000
97
94121602114210079LÊ THỊ TRÀMYK60-Anh 04-QTKD68.70KinhHộ nghèo năm 20222,000,000
98
9514602111410612Đoàn Thị ThuHươngK60-Anh 02-KTQT118.79KinhHộ nghèo năm 20222,000,000
99
963602117420010Ma ThịNhungK60-Anh 01-KTPTQT98.40TàyỞ vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000
100
976602111410055Nguyễn MinhHồngK60-Anh 01-KTQT98.67Kinh Ở vùng có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn2,000,000