ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Dự báo lãi - lỗ 12 tháng
3
[Tên công ty]
4
5
Năm bắt đầu
6
thg 1-20
7
8
thg 1-20thg 2-20thg 3-20thg 4-20thg 5-20thg 6-20thg 7-20thg 8-20thg 9-20thg 10-20thg 11-20thg 12-20HÀNG NĂM
9
Doanh thu (Bán hàng)
10
Category 10
11
Category 20
12
Category 30
13
Category 40
14
Category 50
15
Category 60
16
Category 70
17
Tổng doanh thu bán hàng0000000000000
18
19
Chi phí bán hàng
20
Category 10
21
Category 20
22
Category 30
23
Category 40
24
Category 50
25
Category 60
26
Category 70
27
Tổng chi phí bán hàng0000000000000
28
29
Lợi nhuận gộp0000000000000
30
31
Chi phí
32
Chi phí lương0
33
Chi phí tiền lương0
34
Dịch vụ bên ngoài0
35
Nguồn cung cấp (văn phòng và điều hành)0
36
Sữa chữa và bảo trì0
37
Quảng cáo0
38
Xe, giao hàng và du lịch0
39
Kế toán và pháp lý0
40
Chi phí thuê & chi phí liên quan0
41
Điện thoại0
42
Tiện ích0
43
Bảo hiểm0
44
Thuế (bất động sản, v.v.)0
45
Quan tâm0
46
Khấu hao0
47
Các khoản chi khác (ghi rõ)0
48
Các khoản chi khác (ghi rõ)0
49
Các khoản chi khác (ghi rõ)0
50
Khác. (không xác định)0
51
Tổng chi phí0000000000000
52
Dự trữ dự phòng0000000000000
53
Tổng chi phí0000000000000
54
55
Lợi nhuận ròng trước thuế0000000000000
56
Federal Income Taxes
57
State Income Taxes
58
Local Income Taxes
59
Thu nhập hoạt động ròng (Net Operating Income)0000000000000
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100