ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa Triết học & KHXH
2
DANH SÁCH THI LẦN lại và nđ môn Triết học , Logic học, LSDCSVN
3
STTMÃ SVHỌTÊNLỚP
ghi chú
MÔNPhòng thiNGÀY THIGIỜPHÚTĐIỂM KT
4
5
11824L20031Lùng VănĐạt18L2TH.01Triết họcD6036.12.202417306,43
6
21824L20061Nguyễn Thị NgọcLan18L2LK.01Triết họcD6036.12.202417307,57
7
31824L20065Bùi DuyNam18L2QL.01Triết họcD6036.12.202417307,64
8
41824L20067Nguyễn BáMinh18L2TH.01Triết họcD6036.12.202417306,29
9
51823L10011Nguyễn VănDương18L1YK.01Triết họcD6036.12.202417306,21
10
71823L10017Nguyễn ThịHiên18L1YK.01Triết họcD6036.12.202417307,43
11
1
2722220071
Phan Thị TràMyNH28.01Logic họcD6046.12.202417305,63
12
22823211819Vũ Thị MaiPhươngNH28.05Logic họcD6046.12.202417305,25
13
32823215212Vi Thị HồngĐiệpNH28.04Logic họcD6046.12.202417307,00
14
42823216018Nguyễn LanHươngNH28.08Logic họcD6046.12.202417307,63
15
52823216317Ngô XuânHoàngNH28.02Logic họcD6046.12.202417305,50
16
62823225920Phạm TrungHiếuNH28.08Logic họcD6046.12.202417308,13
17
72823235295Đặng QuangHuyNH28.05Logic họcD6046.12.202417302,75
18
82823225369Lương TrungHiếuNH28.02Logic họcD6046.12.202417302,50
19
92520221287Nguyễn Hữu SơnTânQT25.23Logic họcD6046.12.202417306,50
20
102520230705Lỷ NhậtThiênLK27.09Logic họcD6046.12.202417307,38
21
112722151196HỒ HOÀNGANHLK27.05Logic họcD6046.12.202417304,25
22
122722211334Nguyễn ChuAnhLK27.06Logic họcD6046.12.202417305,75
23
132722216015Nguyễn DuyKhánhLK27.06Logic họcD6046.12.202417304,25
24
142722221250Nguyễn ViệtBáchLK27.10Logic họcD6046.12.202417306,50
25
15
2722226719
Bùi ThịLinhLK27.02Logic họcD6046.12.202417306,75
26
162722235532Tạ TrangAnhLK27.06Logic họcD6046.12.202417301,25
27
172722235548Hoàng ThịHuếLK27.05Logic họcD6046.12.202417307,63
28
18
2722245891
Bùi Thị TuyếtHạnhLK27.02Logic họcD6046.12.202417307,75
29
19
2722246893
Đỗ ĐăngQuangLK27.06Logic họcD6046.12.202417306,63
30
1
2823225444
Vũ NhưQuỳnhMT28.06LSDD6046.12.202417305,13
31
22823235790Trần HươngGiangMT28.02LSDD6046.12.202417307,33
32
3
2823240468
Hoàng ThuHằngMT28.06LSDD6046.12.202417305,00
33
4
2823245988
Nguyễn NgọcÁnhMT28.02LSDD6046.12.202417307,58
34
519136581Nguyễn TrangPhương
MT24.01-BS
LSDD6046.12.202417307,50
35
12823250756Bùi HuyQuangYK28.05LSDD6046.12.202417306,25
36
22823250761Nguyễn NgọcAnhYK28.05LSDD6046.12.202417307,50
37
12520220932Thái MinhĐứcNS25.05LSDD6056.12.202419306,00
38
22520221210Hoàng QuốcBảoGD25.03LSDD6056.12.202419307,38
39
32621211563Nguyễn MạnhTiếnDL26.06LSDD6056.12.202419303,67
40
42621216380Đỗ AnhTuấnTC26.03LSDD6056.12.202419307,50
41
52621220912Vi ThanhNgaTR26.19LSDD6056.12.202419307,38
42
62722151552Đỗ HồngPhúcRM27.02LSDD6056.12.202419308,10
43
7
2722246681
Trần MinhThưĐG27.01LSDD6056.12.202419307,10
44
118104115Phạm Kiêm HuỳnhMinhPM23.14Triết ĐKTNB2056.12.20241730
45
218105647Nguyễn Đình TùngDươngPM23.18Triết ĐKTNB2056.12.20241730
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100