| A | B | C | D | E | F | G | H | I | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHÍNH QUY TẠI HÀ NỘI CHƯA HOÀN THÀNH HỌC PHÍ | ||||||||
2 | (Số liệu tính đến hết ngày 19 tháng 9 năm 2022) | ||||||||
3 | ĐVT: đồng | ||||||||
4 | TT | MSV | Họ | Tên | Lớp | HPHK | Nợ cũ | Đã đóng | Còn nợ |
5 | 1 | 0924010225 | Đỗ Đức | Lợi | DCKTKD54C | - | 3.260.000 | - | 3.260.000 |
6 | 2 | 0921050280 | Phạm Văn | Đức | DCCTPM54 | - | 325.000 | - | 325.000 |
7 | 3 | 1021040013 | Hoàng Trọng | Bách | DCMOKT55D | - | 1.352.000 | - | 1.352.000 |
8 | 4 | 1121030436 | Trần Văn | Tuấn | DCTDTD_56A | 5.292.000 | 2.028.000 | 1.014.000 | 6.306.000 |
9 | 5 | 1124010066 | Nguyễn Thị Thu | Hà | DCKTKD56B | - | 297.000 | - | 297.000 |
10 | 6 | 1121040100 | Cao Thế | Hoàn | DCMOKT56D | - | 552.000 | - | 552.000 |
11 | 7 | 1121030002 | Bùi Huy | Anh | DCTDDC56 | - | 507.000 | - | 507.000 |
12 | 8 | 1121050250 | Nguyễn Tự | Luận | DCCTDC56 | - | 315.000 | - | 315.000 |
13 | 9 | 1121050155 | Đỗ Văn | Bộ | DCCTPM56 | - | 1.736.000 | - | 1.736.000 |
14 | 10 | 1224010322 | Phạm Văn | Tuấn | DCKTKD57A | - | 1.568.000 | - | 1.568.000 |
15 | 11 | 1221030217 | Hoàng Văn | Đại | DCTDTD57A | - | 290.000 | - | 290.000 |
16 | 12 | 1221050232 | Lê Văn | Hợp | DCCTPM57 | - | 2.030.000 | - | 2.030.000 |
17 | 13 | 1221060424 | Hồ | Thanh | DCCDMT57 | - | 2.445.000 | - | 2.445.000 |
18 | 14 | 1221060481 | Dương Anh | Tuấn | DCCDTD57A | - | 3.718.000 | - | 3.718.000 |
19 | 15 | 1224010334 | Nguyễn Đức | Việt | DCCDTD57A | - | 6.175.000 | - | 6.175.000 |
20 | 16 | 1221070030 | Vũ Khánh | Duy | DCXDDC57 | - | 2.275.000 | - | 2.275.000 |
21 | 17 | 1111030064 | Nguyễn Đăng | Lịch | CCTDTD57A | - | 5.408.000 | - | 5.408.000 |
22 | 18 | 1324010329 | Khương Văn | Tuấn | DCKTKD58_3 | - | 371.000 | - | 371.000 |
23 | 19 | 1321040161 | Nguyễn Thành | Long | DCMOKT58_2 | - | 13.333.000 | - | 13.333.000 |
24 | 20 | 1321020791 | Trương Sinh | Tuấn | DCDCCT58_1 | - | 1.840.000 | - | 1.840.000 |
25 | 21 | 1321030085 | Ngô Huy | Hoàng | DCTDTM58_1 | - | 1.521.000 | - | 1.521.000 |
26 | 22 | 1321030246 | Nguyễn Xuân | Trường | DCTDTM58_1 | - | 325.000 | - | 325.000 |
27 | 23 | 1321030518 | Cồ Như | Đức | DCTDTM58_2 | - | 368.000 | - | 368.000 |
28 | 24 | 1321011040 | Phan Nhật | Hoàng | DCDKLD58_1 | - | 1.488.000 | - | 1.488.000 |
29 | 25 | 1321050043 | Nguyễn Tiến | Dũng | DCCTDC58_1 | - | 4.350.000 | - | 4.350.000 |
30 | 26 | 1321050058 | Vũ Ngọc | Đô | DCCTPM58_1 | - | 2.205.000 | - | 2.205.000 |
31 | 27 | 1321050888 | Phạm Hồng | Sơn | DCCTPM58_1 | - | 630.000 | - | 630.000 |
32 | 28 | 1321050215 | Trần Anh | Tuấn | DCCTPM58_1 | - | 4.953.000 | - | 4.953.000 |
33 | 29 | 1321060468 | Lê Huỳnh | Đức | DCCDTD58_1 | - | 4.124.000 | - | 4.124.000 |
34 | 30 | 1321060673 | Lê Hữu | Tư | DCCDTD58_1 | - | 2.824.000 | - | 2.824.000 |
35 | 31 | 1321050759 | Nguyễn Nam | Trung | DCCDTD58B | - | 4.048.000 | - | 4.048.000 |
36 | 32 | 1321070500 | Lê Minh | Hiếu | DCXDDC58_1 | - | 2.576.000 | - | 2.576.000 |
37 | 33 | 1321070711 | Hồ Văn | Tư | DCXDDC58_1 | - | 1.352.000 | - | 1.352.000 |
38 | 34 | 1321070560 | Phan Tùng | Lâm | DCXDDC58_2 | - | 1.352.000 | - | 1.352.000 |
39 | 35 | 1321070203 | Nguyễn Anh | Tuấn | DCXDDC58_2 | - | 3.718.000 | - | 3.718.000 |
40 | 36 | 1321070015 | Nguyễn Thanh | Bình | DCXDHT58_2 | - | 315.000 | - | 315.000 |
41 | 37 | 1311040006 | Phạm Tuấn | Anh | CCMOKT58 | - | 1.467.000 | - | 1.467.000 |
42 | 38 | 1311040022 | Đỗ Mạnh | Dũng | CCMOKT58 | - | 920.000 | - | 920.000 |
43 | 39 | 1311040056 | Nguyễn Việt | Hưng | CCMOKT58 | - | 2.496.000 | - | 2.496.000 |
44 | 40 | 1311040075 | Vũ Văn | Minh | CCMOKT58 | - | 1.467.000 | - | 1.467.000 |
45 | 41 | 1311020094 | Nguyễn Văn | Tuấn | CCDCDC58 | - | 2.170.000 | - | 2.170.000 |
46 | 42 | 1311030080 | Nguyễn Thành | Minh | CCTDTD58 | - | 460.000 | - | 460.000 |
47 | 43 | 1211050173 | Nguyễn Trung | Hiếu | CCCTCT58 | - | 5.463.000 | - | 5.463.000 |
48 | 44 | 1311060176 | Nguyễn Quyết | Thắng | CCCDTD58 | - | 416.000 | - | 416.000 |
49 | 45 | 1311070011 | Trần Minh | Đức | CCXDNM58 | - | 3.630.000 | - | 3.630.000 |
50 | 46 | 1424010267 | Nguyễn Thị | Dung | DCKTKT_59_1 | - | 610.000 | - | 610.000 |
51 | 47 | 1421050203 | Bùi Quang | Tiến | DCKTKT_59_1 | - | 690.000 | - | 690.000 |
52 | 48 | 1424010600 | Vũ Thị | Trâm | DCKTKT_59_2 | - | 282.000 | - | 282.000 |
53 | 49 | 1421020266 | Lê Trung | Dũng | DCDCDC_59A | - | 2.772.000 | - | 2.772.000 |
54 | 50 | 1421030098 | Đặng Ngọc | Hưng | DCTDTD_59_2 | - | 3.788.000 | - | 3.788.000 |
55 | 51 | 1421030553 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | DCTDTD_59_2 | - | 70.000 | - | 70.000 |
56 | 52 | 1421030289 | Nguyễn Hữu | Chương | DCTDTD_59_3 | - | 4.784.000 | - | 4.784.000 |
57 | 53 | 1421030427 | Đặng Xuân | Linh | DCTDTD_59_3 | - | 1.300.000 | - | 1.300.000 |
58 | 54 | 1421030450 | Lê Văn | Mạnh | DCTDTD_59_3 | - | 1.275.000 | - | 1.275.000 |
59 | 55 | 1421030129 | Nguyễn Văn | Mạnh | DCTDTD_59_3 | - | 1.770.000 | - | 1.770.000 |
60 | 56 | 1421030157 | Phạm Hồng | Quân | DCTDTD_59_3 | - | 110.000 | - | 110.000 |
61 | 57 | 1421030544 | Đinh Tiến | Thành | DCTDTD_59_3 | - | 6.775.000 | - | 6.775.000 |
62 | 58 | 1421030189 | Nguyễn Tiến | Thắng | DCTDTD_59_3 | - | 30.660.000 | - | 30.660.000 |
63 | 59 | 1421030202 | Ngô Văn | Thước | DCTDTD_59_3 | - | 70.000 | - | 70.000 |
64 | 60 | 1421020177 | ứng Minh | Trường | DCKTKD59_3 | 338.000 | - | - | 338.000 |
65 | 61 | 1421040093 | Phạm Ngọc | Hải | DCMOKT59_1 | - | 110.000 | - | 110.000 |
66 | 62 | 1421040499 | Nguyễn Hồng | Sơn | DCMOKT59_1 | - | 70.000 | - | 70.000 |
67 | 63 | 1421040278 | Chu Xuân | Thoại | DCMOKT59_1 | 6.426.000 | 2.028.000 | - | 8.454.000 |
68 | 64 | 1421040550 | Mai Văn | Trưởng | DCMOKT59_1 | - | 70.000 | - | 70.000 |
69 | 65 | 1421040001 | Đồng Bá | An | DCMOKT59_2 | - | 70.000 | - | 70.000 |
70 | 66 | 1421040059 | Đặng Văn | Dương | DCMOKT59_2 | - | 4.048.000 | - | 4.048.000 |
71 | 67 | 1421040067 | Phạm Tiến | Đạt | DCMOKT59_2 | - | 70.000 | - | 70.000 |
72 | 68 | 1421040174 | Chử Viết | Luận | DCMOKT59_2 | - | 4.410.000 | - | 4.410.000 |
73 | 69 | 1421040182 | Phương Tiến | Mạnh | DCMOKT59_2 | - | 6.253.000 | 6.000.000 | 253.000 |
74 | 70 | 1421040478 | Phạm Quý | Phúc | DCMOKT59B | - | 3.168.000 | - | 3.168.000 |
75 | 71 | 1421040341 | Đặng Duy | Tường | DCMOKT59B | - | 3.168.000 | - | 3.168.000 |
76 | 72 | 1421040131 | Nguyễn Quang | Huy | DCMOTK59_1 | - | 975.000 | - | 975.000 |
77 | 73 | 1421040005 | Nguyễn Thị Mai | Anh | DCMOTK59_2 | - | 1.472.000 | - | 1.472.000 |
78 | 74 | 1421040064 | Lê Tiến | Đạt | DCMOTK59A | - | 594.000 | - | 594.000 |
79 | 75 | 1421020007 | Lưu Thế | Anh | DCDCCT59_1 | - | 70.000 | - | 70.000 |
80 | 76 | 1421020519 | Trần Hồng | Quân | DCDCCT59_1 | - | 4.550.000 | - | 4.550.000 |
81 | 77 | 1421020664 | Trần Anh | Tuấn | DCDCCT59_1 | - | 1.104.000 | - | 1.104.000 |
82 | 78 | 1421020103 | Đặng Xuân | Mạnh | DCDCCT59_2 | - | 5.040.000 | - | 5.040.000 |
83 | 79 | 1421020520 | Trần Hữu | Quân | DCDCTV59_2 | - | 110.000 | - | 110.000 |
84 | 80 | 1421020107 | Nguyễn Quang | Minh | DCDCTV59B | - | 3.168.000 | - | 3.168.000 |
85 | 81 | 1421030119 | Đỗ Văn | Linh | DCTDAV59_2 | - | 184.000 | - | 184.000 |
86 | 82 | 1421030207 | Lê Văn | Toàn | DCTDBD59_2 | - | 70.000 | - | 70.000 |
87 | 83 | 1421030475 | Nguyễn Hữu | Ngọc | DCTDDC59_2 | - | 70.000 | - | 70.000 |
88 | 84 | 1421030515 | Hoàng Thị | Quyết | DCTDDC59_2 | - | 70.000 | - | 70.000 |
89 | 85 | 1421030345 | Nguyễn Thanh | Hậu | DCTDTM59_1 | - | 3.416.000 | - | 3.416.000 |
90 | 86 | 1421030201 | Đặng Văn | Thực | DCTDTM59_1 | - | 6.440.000 | - | 6.440.000 |
91 | 87 | 1421030602 | Phùng Anh | Tú | DCTDTM59_1 | - | 6.590.000 | - | 6.590.000 |
92 | 88 | 1421010255 | Nguyễn Minh | Quang | DCDKDC59 | - | 396.000 | - | 396.000 |
93 | 89 | 1421010132 | Phạm Văn | Hôn | DCDKDC59_2 | - | 5.150.000 | - | 5.150.000 |
94 | 90 | 1421010403 | Nghiêm Quang | Khánh | DCDKDC59_2 | - | 1.770.000 | - | 1.770.000 |
95 | 91 | 1421010117 | Hoa Trung | Hiếu | DCDKDV59 | - | 396.000 | - | 396.000 |
96 | 92 | 1421010370 | Phạm Năng | Tuấn | DCDKDV59_1 | - | 3.575.000 | - | 3.575.000 |
97 | 93 | 1421010259 | Phạm Đình | Quang | DCDKDV59_2 | - | 2.697.000 | - | 2.697.000 |
98 | 94 | 1421010300 | Phí Trung | Thành | DCDKDV59_2 | - | 650.000 | - | 650.000 |
99 | 95 | 1421010073 | Nguyễn Tùng | Dương | DCDKKK59_1 | - | 7.315.000 | - | 7.315.000 |
100 | 96 | 1424010571 | Nguyễn Văn | Tiên | DCDKKK59_1 | - | 3.780.000 | - | 3.780.000 |