ACDFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
STTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTBm
hk
Nhận xét
7
TX1TX2TX3TX4TX5
8
1Trương GiaBảo88,0
9
2Dương VĩĐại1010,0
10
3Lê ThịHà1010,0
11
4Huỳnh GiaHân1010,0
12
5Mu Ham Mad TaroHir1010,0
13
6Thạch TiếnKhả99,0
14
7Lê MinhKhang1010,0
15
8Nguyễn TuấnKhang1010,0
16
9Trần Thị ThúyLoan1010,0
17
10Huỳnh VănLớn77,0
18
11Nguyễn Thị ThùyMị88,0
19
12Huỳnh Thị KimMỵ1010,0
20
13Nguyễn HàiNam1010,0
21
14Huỳnh Thị KimNgân1010,0
22
15Phan Thị KimNgân99,0
23
16Khưu Thị MỹNgọc1010,0
24
17Nguyễn Hoài BảoNgọc1010,0
25
18Nguyễn Thị HạnhNhi1010,0
26
19Võ Thị NgọcNhi
27
20Nguyễn Thị HuỳnhNhư1010,0
28
21Thái TấnPhát99,0
29
22Võ VĩnhPhát99,0
30
23Nguyễn ThanhPhong1010,0
31
24Nguyễn Thị BéPhương99,0
32
25Nguyễn NhậtQuang88,0
33
26Hồ TiếnQuốc99,0
34
27Nguyễn TịnhQuy1010,0
35
28Trương Thị MỹQuyên1010,0
36
29Lương Thị NhưQuỳnh88,0
37
30Ngô ThanhSang1010,0
38
31Nguyễn PhươngThảo99,0
39
32Huỳnh LêThi1010,0
40
33Võ Thị AnhThư1010,0
41
34Lê VănTiến1010,0
42
35Trần VănTiến99,0
43
36Bùi ThiệnToàn1010,0
44
37Đinh TríToàn1010,0
45
38Đỗ PhúTrọng99,0
46
39Châu TấnTrường1010,0
47
40Huỳnh CẩmTú99,0
48
41Quách DuyTường99,0
49
42Đào Nguyễn YếnVy1010,0
50
43Nguyễn Thị MỹVy88,0
51
44Nguyễn Thị TườngVy99,0
52
45Nguyễn Trần KhảYến88,0
53
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
54
55
Số học sinh đạtTốt43-97,73%8,0
56
Số lượng - Tỉ lệ (%)Khá1-2,27%6,5
57
Đạt0-0%5,0
58
Chưa Đạt0-0%
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100