| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | KHOA | MÃ MÔN HỌC | TÊN MÔN HỌC | TÊN MÔN HỌC | MÃ HL | TÊN HỌC LIỆU | TÁC GIẢ | PHÂN LOẠI HỌC LIỆU | Số sách /tên môn | Ghi chú đang áp dụng | Ghi chú Khoa/Ban | TRA CỨU HỌC LIỆU | ||||||||||||||
2 | 1 | Chuyên khảo | chuyên khảo | Sách chuyên khảo | Sách chuyên khảo | C93 | Đô thị hóa và các vấn đề kinh tế phát triển | Nguyễn Minh Hà.Nguyễn Đăng Lê,Phạm Trung Kiên | HỌC LIỆU GIẤY | HỌC LIỆU GIẤY_ | |||||||||||||||||
3 | 2 | K.KHCB | POLI1207 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | A19 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam-SA | Bộ Giáo dục và Đào tạo | HỌC LIỆU GIẤY | 01 quyển A19 | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
4 | 3 | K.KHCB | MATH1311 | Đại số tuyến tính | Đại số tuyến tính | A11 | Đại số tuyến tính-TLHT | Trần Trung Kiệt (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển A11 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
5 | 4 | K.KHCB | MATH1313 | Đại số tuyến tính | Đại số tuyến tính | A11 | Đại số tuyến tính-TLHT | Trần Trung Kiệt (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển A11 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
6 | 5 | K.KHCB | MATH1314 | Giải tích | Giải tích | A21 | Giải tích-GT | (CB) Nguyễn Đăng Minh | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển A21 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
7 | 6 | K.KHCB | ECON2302 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | Lịch sử các học thuyết kinh tế | A10A | Lịch sử các học thuyết kinh tế-GT | Nguyễn Minh Tuấn (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
8 | 7 | K.KHCB | MATH2301 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | A09 | Lý thuyết xác suất và thống kê-TLHT | Võ Thanh Hải (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển A09 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
9 | 8 | K.KHCB | MATH1315 | Xác suất và thống kê | Xác suất và thống kê | A09 | Lý thuyết xác suất và thống kê-TLHT | Võ Thanh Hải (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển A09 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
10 | 9 | K.KHCB | MATH2401 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | A09 | Lý thuyết xác suất và thống kê-TLHT | Võ Thanh Hải (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
11 | 10 | K.KHCB | ECON3302 | Nguyên lý thống kê kinh tế | Nguyên lý thống kê kinh tế | A03A | Giáo trình Nguyên lý thống kê-SA | Hà Văn Sơn | HỌC LIỆU GIẤY | HỌC LIỆU GIẤY_ | |||||||||||||||||
12 | 11 | K.KHCB | ECON3401 | Nguyên lý thống kê kinh tế | Nguyên lý thống kê kinh tế | A03A | Giáo trình Nguyên lý thống kê-SA | Hà Văn Sơn | HỌC LIỆU GIẤY | HỌC LIỆU GIẤY_ | |||||||||||||||||
13 | 12 | K.KHCB | POLI1501 | Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mac - Lenin | Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mac - Lenin | A04A | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac - Lênin-P1-TLHDHT | TS.Nguyễn Minh Tuấn (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
14 | 13 | K.KHCB | POLI1501 | Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mac - Lenin | A04B | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac - Lênin-P2-TLHDHT | TS.Nguyễn Minh Tuấn (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||||
15 | 14 | K.KHCB | POLI1201 | Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin - Phần 1 | Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin - Phần 1 | A04A | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac - Lênin-P1-TLHDHT | TS.Nguyễn Minh Tuấn (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển A04A | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
16 | 15 | K.KHCB | POLI1304 | Triết học Mác -Lênin | Triết học Mác -Lênin | A16 | Triết học Mác -Lênin-SA | BGD&ĐT | HỌC LIỆU GIẤY | 01 Quyển A16 | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
17 | 16 | K.KHCB | POLI1301 | Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin - Phần 2 | Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin - Phần 2 | A04B | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac - Lênin-P2-TLHDHT | TS.Nguyễn Minh Tuấn (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển A04B | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
18 | 17 | K.KHCB | POLI1205 | Kinh tế chính trị Mác -Lênin | Kinh tế chính trị Mác -Lênin | A17 | Kinh tế chính trị Mac lenin-SA | BGD&ĐT | HỌC LIỆU GIẤY | 01 quyển A17 | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
19 | 18 | K.KHCB | POLI1206 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | A18 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | BGD&ĐT | HỌC LIỆU GIẤY | 01 quyển A18 | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
20 | 19 | K.KHCB | MATH1304 | Toán cao cấp | Toán cao cấp | A05 | Toán cao cấp B, C,A1-SA | Trần Ngọc Hội, Nguyễn Chính Thắng | HỌC LIỆU GIẤY | 01 quyển A05 | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
21 | 20 | K.KHCB | MATH1402 | Toán cao cấp B (CNSH) | Toán cao cấp B (CNSH) | A12 | Toán cao cấp B-TLHT | Võ Thanh Hải | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
22 | 21 | K.KHCB | MATH1403 | Toán cao cấp | Toán cao cấp | A05 | Toán cao cấp B, C,A1-SA | Trần Ngọc Hội, Nguyễn Chính Thắng | HỌC LIỆU GIẤY | HỌC LIỆU GIẤY_ | |||||||||||||||||
23 | 22 | K.KHCB | MATH1404 | Toán cao cấp (Tin học) | Toán cao cấp (Tin học) | A05 | Toán cao cấp B, C,A1-SA | Trần Ngọc Hội, Nguyễn Chính Thắng | HỌC LIỆU GIẤY | HỌC LIỆU GIẤY_ | |||||||||||||||||
24 | 23 | K.KHCB | MATH1501 | Toán cao cấp A1 | Toán cao cấp A1 | A14 | Toán cao cấp A1-TLHT | Trần Trung Kiệt Trần Ngọc Hội, Trịnh Thị Thanh Hải | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
25 | 24 | K.KHCB | MATH1402 | Toán cao cấp A2 | Toán cao cấp A2 | A06 | Toán cao cấp A2-TLHT | Trần Ngọc Hội | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
26 | 25 | K.KHCB | MATH1502 | Toán cao cấp A2 | Toán cao cấp A2 | A06 | Toán cao cấp A2-TLHT | Trần Ngọc Hội | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
27 | 26 | K.KHCB | POLI2201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Tư tưởng Hồ Chí Minh | A08C | Tư tưởng Hồ Chí Minh-SA | Bộ Giáo dục và Đào tạo | HỌC LIỆU GIẤY | 01 quyển A08C | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
28 | 27 | K.KHCB | POLI1208 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Tư tưởng Hồ Chí Minh | A08C | Tư tưởng Hồ Chí Minh-SA | Bộ Giáo dục và Đào tạo | HỌC LIỆU GIẤY | 01 quyển A08C | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
29 | 28 | K.KHCB | POLI2301 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Tư tưởng Hồ Chí Minh | A08C | Tư tưởng Hồ Chí Minh-SA | Bộ Giáo dục và Đào tạo | HỌC LIỆU GIẤY | HỌC LIỆU GIẤY_ | |||||||||||||||||
30 | 29 | K.KHCB | TEDU0201 | Giáo dục thể chất | Giáo dục thể chất | A13 | Tài liệu học môn Thể dục | Trịnh Quốc Trung | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
31 | 30 | K.KHCB | COMP1401 | Tin học đại cương | Tin học đại cương | A15.1 | Tin học đại cương-TBGSL | Nguyễn Thị Trâm Anh | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển A15.1 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
32 | 31 | K.KHCB | COMP1307 | Tin học đại cương | Tin học đại cương | A15.1 | Tin học đại cương-TBGSL | Nguyễn Thị Trâm Anh | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển A15.1 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
33 | 32 | K.KHCB | COMP1302 | Tin học ứng dụng | Tin học ứng dụng | KP | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | |||||||||||||||||
34 | 33 | K.KHCB | COMP1310 | Tin học văn phòng nâng cao | Tin học văn phòng nâng cao | A22 | Tin học nâng cao-GT-SA | Lê Đức Long | HỌC LIỆU GIẤY | A22 | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
35 | 34 | K.KHCB | MATH1322 | Nguyên lý thống kê kinh tế | Nguyên lý thống kê kinh tế | _ | |||||||||||||||||||||
36 | 35 | KTKT | EDUC1311 | Định hướng học tập | Định hướng học tập | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | / | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | ||||||||||||||||
37 | 36 | KTKT | ACCO1355 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | B19 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp-TLHT | Vũ Quốc Thông(CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển: B19 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
38 | 37 | KTKT | ACCO3202 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | B01.3 | Hệ thống thông tin kế toán 1-SA | Đặng Văn Sáng | HỌC LIỆU GIẤY | HỌC LIỆU GIẤY_ | |||||||||||||||||
39 | 38 | KTKT | ACCO3306 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | B01.3 | Hệ thống thông tin kế toán 1-SA | Đặng Văn Sáng | HỌC LIỆU GIẤY | 01 quyển B01.3 | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
40 | 39 | KTKT | ACCO3402 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | B01.3 | Hệ thống thông tin kế toán 1-SA | Đặng Văn Sáng | HỌC LIỆU GIẤY | HỌC LIỆU GIẤY_ | |||||||||||||||||
41 | 40 | KTKT | ACCO1339 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | B01.3 | Hệ thống thông tin kế toán 1-SA | Đặng Văn Sáng | HỌC LIỆU GIẤY | 01 quyển B01.3 | HỌC LIỆU GIẤY_ | ||||||||||||||||
42 | 41 | KTKT | ACCO4302 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | B15 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | Vũ Quốc Thông (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B15 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
43 | 42 | KTKT | ACCO4302 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | KCMHL | Giáo trình kế toán máy-kế toán doanh nghiệp-ebook | Cty CP Misa | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_ | ||||||||||||||||||
44 | 43 | KTKT | ACCO1333 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | B15 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | Vũ Quốc Thông (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B15 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
45 | 44 | KTKT | ACCO1333 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | KCMHL | Giáo trình kế toán máy-kế toán doanh nghiệp-ebook | Cty CP Misa | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Phiên bản điện tử | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Phiên bản điện tử | ||||||||||||||||
46 | 45 | KTKT | ACCO3304 | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí | B02B | Kế toán chi phí-TLHT | ThS. Hoàng Huy Cường (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B02B | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
47 | 46 | KTKT | ACCO3403 | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí | B02B | Kế toán chi phí-TLHT | ThS. Hoàng Huy Cường (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
48 | 47 | KTKT | ACCO1340 | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí | B02B | Kế toán chi phí-TLHT | ThS. Hoàng Huy Cường (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B02B | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
49 | 48 | KTKT | ACCO2403 | Kế toán doanh nghiệp | Kế toán doanh nghiệp | B08B | Kế toán tài chinh 1-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
50 | 49 | KTKT | ACCO2403 | Kế toán doanh nghiệp | B09D | Kế toán tài chính 2-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||||
51 | 50 | KTKT | ACCO2502 | Kế toán doanh nghiệp | Kế toán doanh nghiệp | B08B | Kế toán tài chinh 1-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
52 | 51 | KTKT | ACCO2502 | Kế toán doanh nghiệp | B09D | Kế toán tài chính 2-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||||
53 | 52 | KTKT | ACCO1302 | Kế toán doanh nghiệp | Kế toán doanh nghiệp | B08B | Kế toán tài chinh 1-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | KP | Không sử dụng học liệu | HỌC LIỆU EBOOK_Không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
54 | 53 | KTKT | ACCO1302 | Kế toán doanh nghiệp | B09D | Kế toán tài chính 2-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | KP | Không sử dụng học liệu | HỌC LIỆU EBOOK_Không sử dụng học liệu | ||||||||||||||||
55 | 54 | KTKT | ACCO4307 | Kế toán đơn vị sự nghiệp | Kế toán đơn vị sự nghiệp | B04B | Kế toán hành chính sự nghiệp-TLHT | Hồ Hữu Thụy Phan Thị Thúy Ngọc | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
56 | 55 | KTKT | ACCO3302 | Kế toán hành chính sự nghiệp | Kế toán hành chính sự nghiệp | B04.2 | Kế toán hành chính sự nghiệp-TBGSC | Trần Thị Vinh | HỌC LIỆU EBOOK | 02 quyển B04B B04.2 | Phát kèm từ HK3 24-25 trong thời gian chờ HL nâng cấp | HỌC LIỆU EBOOK_Phát kèm từ HK3 24-25 trong thời gian chờ HL nâng cấp | |||||||||||||||
57 | 56 | KTKT | ACCO1344 | Kế toán hành chính sự nghiệp | Kế toán hành chính sự nghiệp | B04.2 | Kế toán hành chính sự nghiệp-TBGSC | Trần Thị Vinh | HỌC LIỆU EBOOK | 02 quyển B04B B04.2 | Phát kèm từ HK3 24-25 trong thời gian chờ HL nâng cấp | HỌC LIỆU EBOOK_Phát kèm từ HK3 24-25 trong thời gian chờ HL nâng cấp | |||||||||||||||
58 | 57 | KTKT | ACCO4305 | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng | E02.1 | Kế toán ngân hàng-TBGSC | Phạm Thị Phương Thảo | HỌC LIỆU EBOOK | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | HỌC LIỆU EBOOK_Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | |||||||||||||||
59 | 58 | KTKT | ACCO3401 | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng | E02.1 | Kế toán ngân hàng-TBGSC | Phạm Thị Phương Thảo | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
60 | 59 | KTKT | ACCO4301 | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị | B06A | Kế toán quản trị-TLHT | Hồ Sỹ Tuy Đức | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B06A | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
61 | 60 | KTKT | ACCO4401 | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị | B06A | Kế toán quản trị-TLHT | Hồ Sỹ Tuy Đức | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
62 | 61 | KTKT | ACCO1330 | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị | B06A | Kế toán quản trị-TLHT | Hồ Sỹ Tuy Đức | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B06A | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
63 | 62 | KTKT | ACCO2501 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 1 | B08B | Kế toán tài chinh 1-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B08B | Áp dụng cho chương trình mới | HỌC LIỆU EBOOK_Áp dụng cho chương trình mới | |||||||||||||||
64 | 63 | KTKT | ACCO1326 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 1 | B08B | Kế toán tài chinh 1-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B08B | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
65 | 64 | KTKT | ACCO2402 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2 | B09D | Kế toán tài chính 2-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B09D | Áp dụng cho chương trình mới | HỌC LIỆU EBOOK_Áp dụng cho chương trình mới | |||||||||||||||
66 | 65 | KTKT | ACCO2315 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2 | B09D | Kế toán tài chính 2-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B09D | Áp dụng cho chương trình mới | HỌC LIỆU EBOOK_Áp dụng cho chương trình mới | |||||||||||||||
67 | 66 | KTKT | ACCO1334 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2 | B09D | Kế toán tài chính 2-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B09D | Áp dụng cho chương trình mới | HỌC LIỆU EBOOK_Áp dụng cho chương trình mới | |||||||||||||||
68 | 67 | KTKT | ACCO3301 | Kế toán tài chính 3 | Kế toán tài chính 3 | B10C | Kế toán tài chính 3-TLHT | Ngô Hoàng Điệp(CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B01C | Áp dụng cho chương trình mới | HỌC LIỆU EBOOK_Áp dụng cho chương trình mới | |||||||||||||||
69 | 68 | KTKT | ACCO1335 | Kế toán tài chính 3 | Kế toán tài chính 3 | B10C | Kế toán tài chính 3-TLHT | Ngô Hoàng Điệp(CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B01C | Áp dụng cho chương trình mới | HỌC LIỆU EBOOK_Áp dụng cho chương trình mới | |||||||||||||||
70 | 69 | KTKT | ACCO1336 | Kế toán tài chính 4 | Kế toán tài chính 4 | B24 | Kế toán tài chính 4-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B24 | Áp dụng theo chương trình mới | HỌC LIỆU EBOOK_Áp dụng theo chương trình mới | |||||||||||||||
71 | 70 | KTKT | ACCO1337 | Kế toán thuế 1 | Kế toán thuế 1 | B16A | Kế toán và lập báo cáo thuế-TLHT | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B16A | Dùng chung học liệu với môn: Kế toán thuế 2 | HỌC LIỆU EBOOK_Dùng chung học liệu với môn: Kế toán thuế 2 | |||||||||||||||
72 | 71 | KTKT | ACCO2311 | Kế toán thuế 1 | Kế toán thuế 1 | B16A | Kế toán và lập báo cáo thuế-TLHT | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B16A | Dùng chung học liệu với môn: Kế toán thuế 2 | HỌC LIỆU EBOOK_Dùng chung học liệu với môn: Kế toán thuế 2 | |||||||||||||||
73 | 72 | KTKT | ACCO1338 | Kế toán thuế 2 | Kế toán thuế 2 | B16A | Kế toán và lập báo cáo thuế-TLHT | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B16A | Dùng chung học liệu với môn: Kế toán thuế 1 | HỌC LIỆU EBOOK_Dùng chung học liệu với môn: Kế toán thuế 1 | |||||||||||||||
74 | 73 | KTKT | ACCO3305 | Kiểm toán | Kiểm toán | B12.1 | Kiểm toán 1-TBGSC | Lê Thị Thanh Xuân | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
75 | 74 | KTKT | ACCO3303 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1 | B12.1 | Kiểm toán 1-TBGSC | Lê Thị Thanh Xuân | HỌC LIỆU EBOOK | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | HỌC LIỆU EBOOK_Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | |||||||||||||||
76 | 75 | KTKT | ACCO1329 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1 | B12.1 | Kiểm toán 1-TBGSC | Lê Thị Thanh Xuân | HỌC LIỆU EBOOK | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | HỌC LIỆU EBOOK_Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | |||||||||||||||
77 | 76 | KTKT | ACCO4304 | Kiểm toán 2 | Kiểm toán 2 | B23A | Kiểm toán 2-TLHT | Lê Thị Thanh Xuân (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B23A | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
78 | 77 | KTKT | ACCO1351 | Kiểm toán 2 | Kiểm toán 2 | B23A | Kiểm toán 2-TLHT | Lê Thị Thanh Xuân (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B23A | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
79 | 78 | KTKT | ACCO1305 | Kinh doanh và nghiệp vụ | Kinh doanh và nghiệp vụ | KP | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | |||||||||||||||||
80 | 79 | KTKT | ACCO1301 | Nguyên lý kế toán | Nguyên lý kế toán | B14A | Nguyên lý kế toán-TLHT | Vũ Hữu Đức (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B14A | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
81 | 80 | KTKT | ACCO1325 | Nguyên lý kế toán | Nguyên lý kế toán | B14A | Nguyên lý kế toán-TLHT | Vũ Hữu Đức (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B14A | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
82 | 81 | KTKT | ACCO1401 | Nguyên lý kế toán | Nguyên lý kế toán | B14A | Nguyên lý kế toán-TLHT | Vũ Hữu Đức (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
83 | 82 | KTKT | ACCO3324 | Tài chính hành chính sự nghiệp | Tài chính hành chính sự nghiệp | B17B | Tài chính hành chính sự nghiệp-TLHT | HỒ Hữu Thụy (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B17A | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
84 | 83 | KTKT | ACCO4499 | Thực tập tốt nghiệp kế toán | Thực tập tốt nghiệp kế toán | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_ | |||||||||||||||||||
85 | 84 | KTKT | ACCO4899 | Thực tập tốt nghiệp | Thực tập tốt nghiệp | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | x | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_ | ||||||||||||||||||
86 | 85 | KTKT | ACCO4399 | Thực tập tốt nghiệp kế toán | Thực tập tốt nghiệp kế toán | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_ | |||||||||||||||||||
87 | 86 | KTKT | EDUC1325 | Định hướng và kỹ năng học tập | Định hướng và kỹ năng học tập | B25 | Định hướng và kỹ năng học tập-TLHT | Hồ Thị Bích Nhơn (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B25 | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
88 | 87 | KTKT | EDUC2332 | Định hướng và kỹ năng học tập | Định hướng và kỹ năng học tập | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | |||||||||||||||||
89 | 88 | KTKT | ACCO1331 | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng | KP | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu bài giảng của Giảng viên trên hệ thống LMS | |||||||||||||||||
90 | 89 | KTKT | ACCO4303 | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị | B06A | Kế toán quản trị-TLHT | Hồ Sỹ Tuy Đức | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B06A | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
91 | 90 | KTKT | ACCO2301 | Kế toán tài chính | Kế toán tài chính | B08B | Kế toán tài chinh 1-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 02 quyển B08B, B09D | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
92 | 91 | KTKT | ACCO2301 | Kế toán tài chính | B09D | Kế toán tài chính 2-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 02 quyển B08B, B09D | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
93 | 92 | KTKT | ACCO2309 | Kế toán tài chính | Kế toán tài chính | B08B | Kế toán tài chinh 1-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 02 quyển B08B, B09D | HỌC LIỆU EBOOK_ | ||||||||||||||||
94 | 93 | KTKT | ACCO2309 | Kế toán tài chính | B09D | Kế toán tài chính 2-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 02 quyển B08B, B09D | HỌC LIỆU EBOOK_ | |||||||||||||||||
95 | 94 | KTKT | ACCO2310 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 1 | B08B | Kế toán tài chinh 1-TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) | HỌC LIỆU EBOOK | 01 quyển B08B | Áp dụng chương trình mới | HỌC LIỆU EBOOK_Áp dụng chương trình mới | |||||||||||||||
96 | 95 | KTKT | ACCO3307 | Kỹ năng kế toán chuyên nghiệp | Kỹ năng kế toán chuyên nghiệp | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không sử dụng học liệu | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không sử dụng học liệu | |||||||||||||||||
97 | 96 | KTKT | ACCO3207 | Kỹ năng kế toán chuyên nghiệp | Kỹ năng kế toán chuyên nghiệp | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không sử dụng học liệu | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không sử dụng học liệu | |||||||||||||||||
98 | 97 | KTKT | ACCO1101 | Thực hành kế toán 1 | Thực hành kế toán 1 | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không sử dụng học liệu | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không sử dụng học liệu | |||||||||||||||||
99 | 98 | KTKT | ACCO2101 | Thực hành kiểm toán 1 | Thực hành kiểm toán 1 | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không sử dụng học liệu | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không sử dụng học liệu | |||||||||||||||||
100 | 99 | KTKT | ACCO2201 | Thực hành kế toán 2 | Thực hành kế toán 2 | KCMHL | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK | KP | Không sử dụng học liệu | KHÔNG PHÁT HỌC LIỆU GIẤY/EBOOK_Không sử dụng học liệu |