| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ AN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP K23A LÀO - BẬC 4 - PHÒNG HỌC A201, NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Thực hiện từ ngày 18/06/2026 - 11/08/2026) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | THỜI GIAN | SÁNG THỨ 2 | CHIỀU THỨ 2 | SÁNG THỨ 3 | CHIỀU THỨ 3 | SÁNG THỨ 4 | CHIỀU THỨ 4 | SÁNG THỨ 5 | CHIỀU THỨ 5 | SÁNG THỨ 6 | CHIỀU THỨ 6 | ||||||||||||||
8 | 1 | 15/06-21/06 | BẬC 3 | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Nghe(7,8)-Phan An | |||||||||||||||||||
9 | Phước Mỹ | Phước Mỹ | Nói (9,10)-Lưu Tú | |||||||||||||||||||||||
10 | 2 | 22/06-28/06 | TH+Viết (1- 5) | Nghe (7,8)-Phan An | Đọc (1,2)-Lan Anh | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Đọc (7,8)-Lan Anh | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Nghe(7,8)-Phan An | ||||||||||||||
11 | Phước Mỹ | Đọc (9,10)-Lan Anh | Nói (3,4)-Lưu Tú | Phước Mỹ | Nghc(9,10)-Phan An | Phước Mỹ | Phước Mỹ | Nói (9,10)-Lưu Tú | ||||||||||||||||||
12 | 3 | 29/06-05/07 | TH+Viết (1- 5) | Nghe (7,8)-Phan An | Đọc (1,2)-Lan Anh | TH+Viết (1- 5) | TH+Viết (1- 5) | Đọc (7,8)-Lan Anh | TH+Viết (1- 5) | TH+Viết (1- 5) | TH+Viết (1- 5) | Nghe(7,8)-Phan An | ||||||||||||||
13 | Bích Hải | Đọc (9,10)-Lan Anh | Nói (3,4)-Lưu Tú | Bích Hải | Bích Hải | Nghc(9,10)-Phan An | Bích Hải | Bích Hải | Bích Hải | Nói (9,10)-Lưu Tú | ||||||||||||||||
14 | 4 | 06/07-12/07 | ĐI THAM QUAN, NGOẠI KHOÁ | Đọc (1,2)-Lan Anh | NGHỈ | Nghe (7,8)-Phan An | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Nghe(7,8)-Phan An | |||||||||||||||||
15 | Nói (3,4)-Lưu Tú | Đọc (9,10)-Lan Anh | Bích Hải | Nói (9,10)-Lưu Tú | ||||||||||||||||||||||
16 | 5 | 13/07-19/07 | TH+Viết (1- 5) | Nghe (7,8)-Phan An | Đọc (1,2)-Lan Anh | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Đọc (7,8)-Lan Anh | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Nghe(7,8)-Phan An | ||||||||||||||
17 | Phước Mỹ | Đọc (9,10)-Lan Anh | Nói (3,4)-Lưu Tú | Phước Mỹ | Nghe(9,10)-Phan An | Phước Mỹ | Phước Mỹ | Nói (9,10)-Lưu Tú | ||||||||||||||||||
18 | 6 | 20/07-26/07 | TH+Viết (1- 5) | Nghe (7,8)-Phan An | Đọc (1,2)-Lan Anh | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Đọc (7,8)-Lan Anh | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Nghe(7,8)-Phan An | ||||||||||||||
19 | Phước Mỹ | Đọc (9,10)-Lan Anh | Nói (3,4)-Lưu Tú | Phước Mỹ | Nói(9,10)-Lưu Tú | Phước Mỹ | Bích Hải | Nói (9,10)-Lưu Tú | ||||||||||||||||||
20 | 7 | 27/07-02/08 | TH+Viết (1- 5) | Nghe (7,8)-Phan An | Đọc (1,2)-Lan Anh | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Đọc (7,8)-Lan Anh | Nói (1,2)-Lưu Tú | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Nghe(7,8)-Phan An | ||||||||||||||
21 | Bích Hải | Đọc (9,10)-Lan Anh | Nói (3,4)-Lưu Tú | Bích Hải | Nói(9,10)-Lưu Tú | Nghe(3,4)-Phan An | Bích Hải | Nói (9,10)-Lưu Tú | ||||||||||||||||||
22 | 8 | 03/08-09/08 | TH+Viết (1-3) | Nghe (7,8)-Phan An | Đọc (1,2)-Lan Anh | NGHỈ | Nói (1,2) -Lưu Tú | Đọc (7,8)-Lan Anh | Nói (1,2) -Lưu Tú | NGHỈ | Đọc (7,8)-Lan Anh | Nghe(7,8)-Phan An | ||||||||||||||
23 | Bích Hải | Đọc (9,10)-Lan Anh | Nói (3,4)-Lưu Tú | TH+Viết (3-5): B.Hải | Nói(9,10)-Lưu Tú | Nghe(3,4)-Phan An | Nghc(9,10)-Phan An | Nói (9,10)-Lưu Tú | ||||||||||||||||||
24 | 9 | 10/08-16/08 | ÔN THI | THI BẬC 4 | KẾT THÚC KHOÁ HỌC | |||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | SỐ GIỜ THỰC HIỆN | |||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | TT | GIÁO VIÊN GIẢNG DẠY | KỸ NĂNG | TỔNG TIẾT | ||||||||||||||||||||||
30 | 1 | Trần Bích Hải | KNTH+KNV 4 | 63 | ||||||||||||||||||||||
31 | 2 | Nguyễn Thị Phước Mỹ | KNTH+KNV 4 | 65 | ||||||||||||||||||||||
32 | 3 | Phan Thị Thanh An | KN Nghe 4 | 42 | ||||||||||||||||||||||
33 | 4 | Nguyễn Thị Lan Anh | KN Đọc 4 | 42 | ||||||||||||||||||||||
34 | 5 | Lưu Thanh Tú | KN Nói 4 | 42 | ||||||||||||||||||||||
35 | 6 | Trần Anh Tư | Ngoại khoá | 10 | ||||||||||||||||||||||
36 | 7 | Đàm Thị Ngọc Ngà | Ngoại khoá | 10 | ||||||||||||||||||||||
37 | TỔNG: | 274 | ||||||||||||||||||||||||
38 | Nghệ An, ngày 10 tháng 06 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
39 | KT. HIỆU TRƯỞNG | TRƯỞNG PHÒNG QLĐT | TRƯỞNG KHOA GIÁO DỤC | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||
40 | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | TS. Trần Anh Tư | TS. Đỗ Ngọc Đài | ThS. Bùi Đình Thắng | ThS. Nguyễn Thị Phúc | ||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
73 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ AN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP K23B LÀO - BẬC 1 -PHÒNG HỌC A202, NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
76 | (Thực hiện từ ngày 24/11/2025 - 25/01/2026) | |||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | TT | THỜI GIAN | SÁNG THỨ 2 | CHIỀU THỨ 2 | SÁNG THỨ 3 | CHIỀU THỨ 3 | SÁNG THỨ 4 | CHIỀU THỨ 4 | SÁNG THỨ 5 | CHIỀU THỨ 5 | SÁNG THỨ 6 | CHIỀU THỨ 6 | ||||||||||||||
79 | 1 | 24/11-30/11 | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | ||||||||||||||
80 | Hồng Phượng | Hồng Phượng | Hồng Phượng | Hồng Phượng | Hồng Phượng | |||||||||||||||||||||
81 | 2 | 01/12-7/12 | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | ||||||||||||||
82 | Hồng Phượng | Phước Mỹ | Phước Mỹ | Phước Mỹ | Phước Mỹ | |||||||||||||||||||||
83 | 3 | 08/12-14/12 | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | Ng.Âm (T1-5) | NGHỈ | Ng.Âm (T1-5) | NGHỈ | Ng.Âm (T1-5) | NGHỈ | ||||||||||||||
84 | Phước Mỹ | Phước Mỹ | Hoài Thương | Hoài Thương | Hoài Thương | |||||||||||||||||||||
85 | 4 | 15/12-21/12 | Ng.Âm (T1-5) | NGHỈ | Ng.Âm (T1-5) | NGHỈ | Ng.Âm (T1-5) | NGHỈ | TH+Viết (T1-5) | NGHỈ | TH+Viết (T1-5) | Nói (6,7)-L.Hà | ||||||||||||||
86 | Hoài Thương | Hoài Thương | Hoài Thương | Phước Mỹ | Phước Mỹ | Nghe (8,9)-N.Ngọc | ||||||||||||||||||||
87 | 5 | 22/12-28/12 | TH+Viết (T1-5) | Nói (6,7)-L.Hà | Đọc (1,2)-L.Anh | NGHỈ | TH+Viết (T1-5) | Nói (6,7)-L.Hà | TH+Viết (T1-5) | NGHỈ | TH+Viết (T1-5) | Nói (6,7)-L.Hà | ||||||||||||||
88 | Phước Mỹ | Đọc (8,9)-L.Anh | Nghe (3,4)-N.Ngọc | Phước Mỹ | Nghe (8,9)-N.Ngọc | Phước Mỹ | Hồng Phượng | Nghe (8,9)-N.Ngọc | ||||||||||||||||||
89 | 6 | 29/12-04/01 | TH+Viết (T1-5) | Nói (6,7)-L.Hà | Đọc (1,2)-L.Anh | NGHỈ | TH+Viết (T1-5) | Đọc (6,7)-L.Anh | NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH | TH+Viết (T1-5) | Nói (6,7)-L.Hà | |||||||||||||||
90 | Hồng Phượng | Đọc (8,9)-L.Anh | Nghe (3,4)-N.Ngọc | Hồng Phượng | Nghe (8,9)-N.Ngọc | Hồng Phượng | Nghe (8,9)-N.Ngọc | |||||||||||||||||||
91 | 7 | 05/01-11/01 | TH+Viết (T1-5) | Nói (6,7)-L.Hà | Đọc (1,2)-L.Anh | NGHỈ | TH+Viết (T1-5) | Đọc (6,7)-L.Anh | TH+Viết (T1-5) | NGHỈ | TH+Viết (T1-5) | Nói (6,7)-L.Hà | ||||||||||||||
92 | Hồng Phượng | Đọc (8,9)-L.Anh | Nghe (3,4)-N.Ngọc | Hồng Phượng | Nghe (8,9)-N.Ngọc | Hồng Phượng | Hồng Phượng | Nghe (8,9)-N.Ngọc | ||||||||||||||||||
93 | 8 | 12/01-18/01 | TH+Viết (1- 5) | Nói (6,7)-L.Hà | Đọc (1,2)-L.Anh | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Đọc (6,7)-L.Anh | TH+Viết (1- 5) | NGHỈ | TH+Viết (1- 5) | Nói (6,7)-L.Hà | ||||||||||||||
94 | Cao Kiên | Đọc (8,9)-L.Anh | Nghe (3,4)-N.Ngọc | Cao Kiên | Nói (8,9)-L.Hà | Cao Kiên | Cao Kiên | Nghe (8,9)-N.Ngọc | ||||||||||||||||||
95 | 9 | 19/01-25/01 | TH+Viết (1- 5) | Nói (6,7)-L.Hà | Đọc (1,2)-L.Anh | NGHỈ | TH+Viết (1- 4) | TH+Viết (6,7)-C.Kiên | ÔN THI BẬC 1 | THI BẬC 1 | ||||||||||||||||
96 | Cao Kiên | Đọc (8,9)-.L.Anh | Nghe (3,4)-N.Ngọc | Cao Kiên | Nói (8,9)-L.Hà | |||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | SỐ GIỜ THỰC HIỆN | |||||||||||||||||||||||||
99 | TT | GIÁO VIÊN GIẢNG DẠY | KỸ NĂNG | TỔNG TIẾT | ||||||||||||||||||||||
100 | 1 | Nguyễn Thị Phước Mỹ | Ngữ âm | 30 | ||||||||||||||||||||||