ABCDEGHIJKLMOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phầnRa quyết định trong kinh doanhMã học phần:Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:5/13/2024Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
TTMÃ SVHỌ VÀ TÊNLỚPPhòng thiNGÀY THIGIỜ
THI
Phút thiTRỪĐIỂM KTĐIỂM
THI
MÃ ĐỀSỐ
TỜ
KÝ TÊNGHI CHÚ
9
12621230615Nguyễn Đức DuyQL26.39B2055/13/202417306,0
10
22621216007Lê Đình AnhQL26.37B2055/13/202417306,6
11
32621150455Lương Quốc BảoQL26.26B2055/13/202417306,5
12
42621215391Vũ Văn ĐứcQL26.36B2055/13/202417306,0
13
52621230810Lương Thùy DươngQL26.29B2055/13/202417308,3
14
62621215192Trần Thị Ánh DuyênQL26.22B2055/13/202417307,0
15
72621215562Lê Thị Mai GiangQL26.22B2055/13/202417307,0
16
81824L20028Trương MạnhHùngB2055/13/202417307,0
17
92621225432Vũ Thị HuyềnQL26.40B2055/13/202417306,0
18
102621230171Trần Mai KiênQL26.23B2055/13/202417308,5
19
112621215068Nguyễn Trung KiênQL26.31B2055/13/202417306,5
20
122621215591Nguyễn Thị LinhQL26.37B2055/13/202417307,4
21
132621215570Nguyễn Thị NgânQL26.35B2055/13/202417307,0
22
142621215688Lý Trung PhiQL26.40B2055/13/202417306,0
23
152621216204Hà Văn SâmQL26.37B2055/13/202417307,3
24
162621215418Nguyễn Doãn ThắngQL26.31B2055/13/202417307,5
25
12621216238Lê Thị Minh ThúyQL26.38B2055/13/202418305,5
26
22621215852Nguyễn Sỹ TràQL26.31B2055/13/202418307,0
27
32621211606Phạm Thu TràQL26.44B2055/13/202418308,6
28
42621215311Nguyễn Thị Huyền TrangQL26.24B2055/13/202418308,0
29
52621230626Nguyễn Huyền TrangQL26.31B2055/13/202418307,5
30
62621215615Đỗ Thị Thu TrangQL26.39B2055/13/202418307,0
31
72621150722Bùi Kiều TrangQL26.42B2055/13/202418309,0
32
82621150723Nguyễn Thị Hương TrangQL26.42B2055/13/202418309,7
33
92621215536Nguyễn Đức TrọngQL26.33B2055/13/202418307,0
34
102621235220Phạm Văn TrungQL26.41B2055/13/202418307,8
35
112621215181Nguyễn QuangTrườngQL26.22B2055/13/202418305,0
36
122621150726Nguyễn Văn TuấnQL26.43B2055/13/202418307,6
37
132621215549Hoàng Thị TuyếtQL26.37B2055/13/202418308,5
38
142621216289Trần Thế QL26.41B2055/13/202418309,0
39
152621235253Nguyễn Thị Hải YếnQL26.38B2055/13/202418307,7
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100