| A | B | C | D | E | F | G | H | J | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG KHÓA 66 ĐỢT 6 (TỪ 17/8-13/9/2026) (Lịch học chi tiết của từng lớp học phần SV xem ở các sheet kế tiếp) | ||||||||
2 | STT | Mã SV | Họ và tên | Tên lớp | Mã HP | Tên học phần | Nhóm LT | Nhóm TH | |
3 | 1 | 111803 | Đinh Bình An | BMC66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N68 | ||
4 | 2 | 111803 | Đinh Bình An | BMC66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N68 | ||
5 | 3 | 111803 | Đinh Bình An | BMC66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N68 | TH1 | |
6 | 4 | 111803 | Đinh Bình An | BMC66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N68 | TH1 | |
7 | 5 | 111807 | Đoàn Văn Việt An | KTB66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N62 | ||
8 | 6 | 111807 | Đoàn Văn Việt An | KTB66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N62 | ||
9 | 7 | 111807 | Đoàn Văn Việt An | KTB66NC | 24203 | Quân sự chung | N62 | TH1 | |
10 | 8 | 111807 | Đoàn Văn Việt An | KTB66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N62 | TH1 | |
11 | 9 | 111850 | Phạm Võ Nguyên An | KTB66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N62 | ||
12 | 10 | 111850 | Phạm Võ Nguyên An | KTB66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N62 | ||
13 | 11 | 111850 | Phạm Võ Nguyên An | KTB66NC | 24203 | Quân sự chung | N62 | TH1 | |
14 | 12 | 111850 | Phạm Võ Nguyên An | KTB66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N62 | TH1 | |
15 | 13 | 111860 | Bùi Hữu Việt Anh | BMC66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N68 | ||
16 | 14 | 111860 | Bùi Hữu Việt Anh | BMC66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N68 | ||
17 | 15 | 111860 | Bùi Hữu Việt Anh | BMC66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N68 | TH1 | |
18 | 16 | 111860 | Bùi Hữu Việt Anh | BMC66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N68 | TH1 | |
19 | 17 | 111862 | Bùi Lê Mỹ Anh | KTN66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N63 | ||
20 | 18 | 111862 | Bùi Lê Mỹ Anh | KTN66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N63 | ||
21 | 19 | 111862 | Bùi Lê Mỹ Anh | KTN66NC | 24203 | Quân sự chung | N63 | TH1 | |
22 | 20 | 111862 | Bùi Lê Mỹ Anh | KTN66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N63 | TH1 | |
23 | 21 | 111863 | Bùi Minh Anh | KTB66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N62 | ||
24 | 22 | 111863 | Bùi Minh Anh | KTB66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N62 | ||
25 | 23 | 111863 | Bùi Minh Anh | KTB66NC | 24203 | Quân sự chung | N62 | TH1 | |
26 | 24 | 111863 | Bùi Minh Anh | KTB66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N62 | TH1 | |
27 | 25 | 111870 | Bùi Phương Anh | IBL66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N64 | ||
28 | 26 | 111870 | Bùi Phương Anh | IBL66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N64 | ||
29 | 27 | 111870 | Bùi Phương Anh | IBL66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N64 | TH1 | |
30 | 28 | 111870 | Bùi Phương Anh | IBL66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N64 | TH1 | |
31 | 29 | 111872 | Bùi Thị Lan Anh | KTB66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N62 | ||
32 | 30 | 111872 | Bùi Thị Lan Anh | KTB66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N62 | ||
33 | 31 | 111872 | Bùi Thị Lan Anh | KTB66NC | 24203 | Quân sự chung | N62 | TH1 | |
34 | 32 | 111872 | Bùi Thị Lan Anh | KTB66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N62 | TH1 | |
35 | 33 | 111875 | Bùi Thị Quỳnh Anh | GMA66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N65 | ||
36 | 34 | 111875 | Bùi Thị Quỳnh Anh | GMA66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N65 | ||
37 | 35 | 111875 | Bùi Thị Quỳnh Anh | GMA66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N65 | TH1 | |
38 | 36 | 111875 | Bùi Thị Quỳnh Anh | GMA66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N65 | TH1 | |
39 | 37 | 111884 | Đặng Hà Anh | KTB66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N62 | ||
40 | 38 | 111884 | Đặng Hà Anh | KTB66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N62 | ||
41 | 39 | 111884 | Đặng Hà Anh | KTB66NC | 24203 | Quân sự chung | N62 | TH1 | |
42 | 40 | 111884 | Đặng Hà Anh | KTB66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N62 | TH1 | |
43 | 41 | 111896 | Đào Lan Anh | BMC66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N68 | ||
44 | 42 | 111896 | Đào Lan Anh | BMC66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N68 | ||
45 | 43 | 111896 | Đào Lan Anh | BMC66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N68 | TH1 | |
46 | 44 | 111896 | Đào Lan Anh | BMC66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N68 | TH1 | |
47 | 45 | 111902 | Đào Thị Hải Anh | CNT66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N66 | ||
48 | 46 | 111902 | Đào Thị Hải Anh | CNT66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N66 | ||
49 | 47 | 111902 | Đào Thị Hải Anh | CNT66NC | 24203 | Quân sự chung | N66 | TH1 | |
50 | 48 | 111902 | Đào Thị Hải Anh | CNT66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N66 | TH1 | |
51 | 49 | 111904 | Đào Trọng Anh | CNT66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N66 | ||
52 | 50 | 111904 | Đào Trọng Anh | CNT66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N66 | ||
53 | 51 | 111904 | Đào Trọng Anh | CNT66NC | 24203 | Quân sự chung | N66 | TH1 | |
54 | 52 | 111904 | Đào Trọng Anh | CNT66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N66 | TH1 | |
55 | 53 | 111918 | Đỗ Lam Anh | GMA66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N65 | ||
56 | 54 | 111918 | Đỗ Lam Anh | GMA66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N65 | ||
57 | 55 | 111918 | Đỗ Lam Anh | GMA66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N65 | TH1 | |
58 | 56 | 111918 | Đỗ Lam Anh | GMA66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N65 | TH1 | |
59 | 57 | 111923 | Đỗ Phương Anh | BMM66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N67 | ||
60 | 58 | 111923 | Đỗ Phương Anh | BMM66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N67 | ||
61 | 59 | 111923 | Đỗ Phương Anh | BMM66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N67 | TH1 | |
62 | 60 | 111923 | Đỗ Phương Anh | BMM66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N67 | TH1 | |
63 | 61 | 111925 | Đỗ Quốc Anh | KTB66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N62 | ||
64 | 62 | 111925 | Đỗ Quốc Anh | KTB66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N62 | ||
65 | 63 | 111925 | Đỗ Quốc Anh | KTB66NC | 24203 | Quân sự chung | N62 | TH1 | |
66 | 64 | 111925 | Đỗ Quốc Anh | KTB66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N62 | TH1 | |
67 | 65 | 111934 | Đoàn Hải Anh | CNT66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N66 | ||
68 | 66 | 111934 | Đoàn Hải Anh | CNT66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N66 | ||
69 | 67 | 111934 | Đoàn Hải Anh | CNT66NC | 24203 | Quân sự chung | N66 | TH1 | |
70 | 68 | 111934 | Đoàn Hải Anh | CNT66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N66 | TH1 | |
71 | 69 | 111935 | Đoàn Huy Anh | IBL66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N64 | ||
72 | 70 | 111935 | Đoàn Huy Anh | IBL66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N64 | ||
73 | 71 | 111935 | Đoàn Huy Anh | IBL66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N64 | TH1 | |
74 | 72 | 111935 | Đoàn Huy Anh | IBL66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N64 | TH1 | |
75 | 73 | 111936 | Đoàn Phương Anh | GMA66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N65 | ||
76 | 74 | 111936 | Đoàn Phương Anh | GMA66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N65 | ||
77 | 75 | 111936 | Đoàn Phương Anh | GMA66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N65 | TH1 | |
78 | 76 | 111936 | Đoàn Phương Anh | GMA66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N65 | TH1 | |
79 | 77 | 111937 | Đới Thị Châu Anh | GMA66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N65 | ||
80 | 78 | 111937 | Đới Thị Châu Anh | GMA66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N65 | ||
81 | 79 | 111937 | Đới Thị Châu Anh | GMA66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N65 | TH1 | |
82 | 80 | 111937 | Đới Thị Châu Anh | GMA66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N65 | TH1 | |
83 | 81 | 111958 | Hoàng Phương Anh | IBL66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N64 | ||
84 | 82 | 111958 | Hoàng Phương Anh | IBL66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N64 | ||
85 | 83 | 111958 | Hoàng Phương Anh | IBL66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N64 | TH1 | |
86 | 84 | 111958 | Hoàng Phương Anh | IBL66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N64 | TH1 | |
87 | 85 | 111968 | Khúc Ngọc Anh | KTN66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N63 | ||
88 | 86 | 111968 | Khúc Ngọc Anh | KTN66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N63 | ||
89 | 87 | 111968 | Khúc Ngọc Anh | KTN66NC | 24203 | Quân sự chung | N63 | TH1 | |
90 | 88 | 111968 | Khúc Ngọc Anh | KTN66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N63 | TH1 | |
91 | 89 | 111971 | Lê Công Đức Anh | ÐTÐ66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N61 | ||
92 | 90 | 111971 | Lê Công Đức Anh | ÐTÐ66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N61 | ||
93 | 91 | 111971 | Lê Công Đức Anh | ÐTÐ66NC | 24203 | Quân sự chung | N61 | TH1 | |
94 | 92 | 111971 | Lê Công Đức Anh | ÐTÐ66NC | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N61 | TH1 | |
95 | 93 | 111983 | Lê Mai Anh | IBL66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N64 | ||
96 | 94 | 111983 | Lê Mai Anh | IBL66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N64 | ||
97 | 95 | 111983 | Lê Mai Anh | IBL66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N64 | TH1 | |
98 | 96 | 111983 | Lê Mai Anh | IBL66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N64 | TH1 | |
99 | 97 | 111987 | Lê Ngọc Anh | KTN66NC | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N63 | ||
100 | 98 | 111987 | Lê Ngọc Anh | KTN66NC | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N63 | ||