| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC 3: XÁC NHẬN ĐIỀU KIỆN THỰC TẾ CỦA CƠ SỞ ĐÀO TẠO Ngành dự kiến mở: Trí tuệ nhân tạo (Mã ngành: 7480107) Trình độ đào tạo: Đại học | |||||||||||||||||||||||||
2 | 1. Về giảng viên | |||||||||||||||||||||||||
3 | Mẫu 1. Danh sách giảng viên, nhà khoa học, bao gồm: giảng viên cơ hữu, giảng viên ký hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian với cơ sở đào tạo, giảng viên thỉnh giảng tham gia giảng dạy các học phần, môn học trong chương trình đào tạo của ngành đào tạo dự kiến mở của cơ sở đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
4 | Số TT | Họ và tên, ngày sinh | Số CMND, CCCD hoặc Hộ chiếu; Quốc tịch | Chức danh khoa học, năm phong | Trình độ, nước, năm tốt nghiệp | Ngành đào tạo ghi theo văn bằng tốt nghiệp (Thạc sĩ) | Ngành đào tạo ghi theo văn bằng tốt nghiệp (Tiến sĩ) | Tuyển dụng/hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian, hợp đồng thỉnh giảng, ngày ký; thời gian; gồm cả dự kiến | Mã số bảo hiểm xã hội | Kinh nghiệm (thời gian) giảng dạy theo trình độ (năm) | Số công trình khoa học đã công bố, cấp | Ký tên | Trụ sở chính/Cơ sở | Viện/Khoa | ||||||||||||
5 | Tuyển dung | Hợp đồng | Bộ | Cơ sở | ||||||||||||||||||||||
6 | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6.1) | (6.2) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13) | (14) | (15) | ||||||||||
7 | 1 | Tô Thị Hải Yến 01-10-1974 | 1174002915 | Thạc sĩ, Việt Nam, 1999 | Đảm bảo toán học cho máy tính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0100050420 | 18 | 1 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
8 | 2 | Nguyễn Văn Tăng 02-04-1980 | 004080000147 | Tiến sĩ, Nhật Bản, 2009 | Đảm bảo toán học cho máy tính | Khoa học máy tính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 112081152 | 12 | 3 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
9 | 3 | Phạm Thị Kim Dung 20-08-1983 | 019183001226 | Tiến sĩ, Pháp, 2018 | Công nghệ thông tin | Khoa học máy tính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0110082470 | 12 | 3 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
10 | 4 | Đoàn Quang Hưng 27-08-1984 | 111667223 | Tiến sĩ, Ý, 2022 | Kinh tế phát triển | Quản trị học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0109046354 | 15 | 2 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
11 | 5 | Hà Thị Thu Hiền 15-09-1977 | 013463168 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2015 | Đại số và LT số | Đại số và lý thuyết số | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0103035417 | 15 | 0 | 5 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
12 | 6 | Lâm Văn Sơn 09-10-1980 | 036080000247 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2021 | Xác suất thống kê | Kinh tế học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0109046375 | 16 | 3 | 3 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
13 | 7 | Trần Công Minh 02/04/1993 | 231093000067 | Thạc sĩ, Mỹ, 2024 | Khoa học máy tính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0115159145 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||||
14 | 8 | Nguyễn Thị Thu Cúc, 24/08/2000 | 022300000747 | Thạc sĩ, Anh, 2024 | Marketing Analytics | Ngành Khoa học dữ liệu | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 2221204705 | 1 | 3 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
15 | 9 | Lê Thanh Nguyệt 11-06-1976 | 040176000050 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2005 | Công nghệ thông tin | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006393 | 18 | 2 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
16 | 10 | Nguyễn Dương Nguyễn 17-11-1981 | 100711052 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2019 | Toán và giải tích | Toán ứng dụng | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006413 | 17 | 1 | 3 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
17 | 11 | Nguyễn Hữu Thịnh 10-08-1990 | 186944934 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2018 | Toán học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0116361689 | 6 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
18 | 12 | Nguyễn Văn Minh 04-01-1981 | 025081000048 | Tiến sĩ, Pháp, 2012 | Toán | Toán | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006350 | 19 | 0 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
19 | 13 | Phạm Ngọc Mai 16-10-1981 | 038081000058 | Thạc sĩ, Pháp, 2004 | Hệ động lực | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114119968 | 13 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
20 | 14 | Phan Thị Hương 05-01-1984 | 112452151 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2008 | Phương trình vi phân &đạo hàm riêng | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0109046354 | 16 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
21 | 15 | Phùng Duy Quang 19-10-1980 | 013028385 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2015 | Toán - Tin ứng dụng | Toán | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0104036576 | 23 | 1 | 8 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
22 | 16 | Phùng Thị Thu Hiền 30-11-1972 | 162234325 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2014 | Toán học | Cơ sở toán học cho Tin học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 2597004194 | 18 | 1 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | ||||||||||||
23 | 17 | Trần Phương Chi 22-06-1976 | 034176002363 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2001 | Đảm bảo toán học cho máy tính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0100050421 | 25 | 1 | 5 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
24 | 18 | Trần Thị Thu Ngân 05-08-1984 | 025184001279 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2013 | Công nghệ phần mềm | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114162142 | 15 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
25 | 19 | Trần Trọng Huy 25-09-1980 | 013226029 | Thạc sĩ, Đài Loan, 2015 | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006329 | 21 | 1 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
26 | 20 | Vũ Thị Hương Sắc 21-04-1986 | 100802393 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2014 | Xác suất thống kê | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0111071085 | 15 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
27 | 21 | Bùi Hải Đăng 21-05-1999 | 025099006754 | CN,Việt nam, 2021 | Cử nhân: Máy tính và khoa học thông tin | Hợp đồng 6 tháng (trợ giảng) | Hợp đồng 6 tháng (trợ giảng) | 2520046312 | 1 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | CN&KHDL | |||||||||||||
28 | 22 | Bùi Liên Hà 11-12-1974 | 1174002914 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2009 | KT & Quản lý thương mại | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 100050439 | 22 | Trụ sở chính Hà Nội | CTSV | |||||||||||||||
29 | 23 | Hồ Thúy Ngọc 12-03-1977 | 000011844347 | Phó giáo sư, 2015 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2010 | Luật Kinh doanh và quốc tế | Kinh tế thế giới và QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0100050426 | 26 | 9 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | ĐTQT | |||||||||||
30 | 24 | Lê Thị Thu Hà 02-09-1978 | 038178012793 | Phó giáo sư, 2016 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2011 | Luật Kinh doanh Quốt tế | Kinh tế thế giới & QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0103017570 | 22 | 4 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | FIIS | |||||||||||
31 | 25 | Hoàng Hải 03/09/1981 | 037081000132 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2009 | Kinh tế chính trị | Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006372 | 20 | 1 | 5 | Trụ sở chính Hà Nội | HCTH | ||||||||||||
32 | 26 | Cao Đinh Kiên 30-08-1982 | 001082031058 | Phó giáo sư, 2019 | Tiến sĩ, Hoa Kỳ, 2012 | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh/ Tài chính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114119954 | 14 | 6 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | HTQT | |||||||||||
33 | 27 | Đặng Hương Giang 23-07-1978 | 1178011781 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2010 | Kinh tế chính trị | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0103017590 | 22 | 1 | 8 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | |||||||||||||
34 | 28 | Đào Thị Nhung 08-03-1989 | DN4010114071508 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2014 | Triết học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114071508 | 5 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | |||||||||||||
35 | 29 | Đào Thị Trang 29-11-1981 | 145043246 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2018 | Triết học | Triết học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006396 | 18 | 0 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
36 | 30 | Đinh Thị Quỳnh Hà 26-12-1977 | 013568354 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2010 | Kinh tế chính trị | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0102003302 | 22 | 2 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | |||||||||||||
37 | 31 | Dương Đức Đại 18-10-1984 | 001084025125 | Tiến sĩ, Mỹ, 2020 | Kinh tế chính trị | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0106073166 | 3 | 1 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
38 | 32 | Hoàng Văn Vinh 26-03-1986 | 121540881 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2013 | Kinh tế chính trị | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114022982 | 10 | 0 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | |||||||||||||
39 | 33 | Ngô Thị Như 17-09-1985 | 112269985 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2014 | Triết học | Triết học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 7908432690 | 14 | 0 | 5 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
40 | 34 | Nguyễn Mai Phương 12-10-1981 | 1181008145 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2015 | Lịch sử Đảng | Lịch sử Đảng | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006419 | 17 | 0 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
41 | 35 | Nguyễn Thị Thanh Tú 19-12-1985 | 13656780 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2011 | Lịch sử Đảng | Lịch sử Đảng | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0107099984 | 14 | 0 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
42 | 36 | Nguyễn Thị Thúy Thanh 04-03-1976 | 125399272 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2014 | Triết học | Triết học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0100050471 | 25 | 1 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
43 | 37 | Nguyễn Thị Thủy 05-10-1964 | 34164000599 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2018 | Lịch sử Đảng | Lịch sử Đảng | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0199060272 | 27 | 5 | 12 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
44 | 38 | Nguyễn Thị Tố Uyên 13-07-1983 | 013564652 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2022 | Triết học | Chính trị học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006430 | 17 | 0 | 6 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
45 | 39 | Nguyễn Thị Tùng Lâm 12-09-1975 | 12010209 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2022 | Triết học | Triết học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0100050469 | 13 | 1 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
46 | 40 | Nguyễn Thu Hải 17-06-1983 | 142141383 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2016 | Lịch sử | Lịch sử | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006374 | 18 | 2 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
47 | 41 | Nguyễn Văn Triệu 06/01/1978 | 000111325879 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2009 | Sử học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0101019098 | 24 | 2 | 5 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | |||||||||||||
48 | 42 | Thân Thị Hạnh 26-02-1984 | 24184000143 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2018 | Triết học | Triết học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0111071103 | 15 | 2 | 7 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
49 | 43 | Trần Huy Quang 02-01-1983 | 0151297746 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2009 | Triết học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006395 | 18 | 3 | 9 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | |||||||||||||
50 | 44 | Trần Thị Thơm 12-12-1990 | 036190001944 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2016 | Triết học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 7015000710 | 3 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | |||||||||||||
51 | 45 | Vũ Thị Quế Anh 08-03-1977 | 0165447687 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2014 | Kinh tế chính trị | Kinh tế thế giới và Quan hệ Kinh tế Quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0100050467 | 26 | 11 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KHCT&NV | ||||||||||||
52 | 46 | Vũ Kim Ngân 08-01-1987 | 026187005476 | Tiến sĩ, Italia, 2018 | Luật và Kinh tế quốc tế | Luật và Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 114162129 | 17 | 3 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KHTC | ||||||||||||
53 | 47 | Nguyễn Phúc Hiền 19-06-1975 | 038075033569 | Tiến sĩ, CHLB Đức, 2008 | Kinh tế | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0101020581 | 15 | 4 | 3 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&ĐBCL | ||||||||||||
54 | 48 | Nguyễn Thế Anh 01-01-1980 | 40080000246 | Tiến sĩ, Hoa Kỳ, 2013 | Quản trị Kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 108006405 | 14 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&ĐBCL | |||||||||||||||
55 | 49 | Bùi Thị Lý 05-07-1972 | 013155613 | Phó giáo sư, 2010 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2003 | Kinh tế thế giới và QHKTQT | Kinh tế thế giới và QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0199060226 | 30 | 11 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||
56 | 50 | Đinh Hoàng Minh 15-07-1984 | 1084001443 | Thạc sĩ, Úc, 2011 | Kinh doanh quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0115158115 | 17 | 0 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
57 | 51 | Đỗ Ngọc Kiên 05-10-1984 | 031084000031 | Tiến sĩ, Nhật Bản, 2020 | Kinh té học và chính sách công | Kinh té học và chính sách công | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006423 | 17 | 8 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | ||||||||||||
58 | 52 | Hoàng Hương Giang 02-03-1977 | 13167713 | Tiến sĩ, Hà Lan, 2011 | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0101020642 | 6 | 1 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
59 | 53 | Lý Nguyên Ngọc 29-08-1992 | 145554945 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2018 | Kinh tế quốc tế (Chính sách và Luật TMQT) | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0115096486 | 3 | 1 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
60 | 54 | Mạc Thị Ngọc Diệp 30-07-1999 | 31199007705 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2023 | Quản lý kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 3122478561 | 1 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
61 | 55 | Ngô Hoàng Quỳnh Anh 19-10-1990 | 012677891 | Thạc sĩ, Việt Nam, 2015 | Chính sách & Luật TMQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0113100003 | 6 | 2 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
62 | 56 | Nguyễn Hải Ninh 01-01-1980 | 108006439 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2013 | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 122767884 | 10 | 1 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
63 | 57 | Nguyễn Hồng Hạnh 22-07-1991 | 012770127 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2022 | Quản trị KDQT | Quản trị KDQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0115086963 | 7 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | ||||||||||||
64 | 58 | Nguyễn Hồng Trà My 05-02-1987 | 012428237 | Thạc sĩ, Úc, 2011 | Kinh doanh quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0111071092 | 15 | 7 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
65 | 59 | Nguyễn Minh Phương 07-11-1997 | 1197015555 | Thạc sĩ, Anh, 2020 | Quản trị kinh doanh (Tài chính) | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0129076639 | 3 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
66 | 60 | Nguyễn Ngọc Đạt 29-12-1987 | 3.13087E+11 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2016 | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 114119961 | 10 | 1 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
67 | 61 | Nguyễn Thanh Bình 19-10-1971 | 1171014332 | Phó giáo sư, 2010 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2005 | Kinh tế thế giới & QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 199060286 | 30 | 2 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | ||||||||||||
68 | 62 | Nguyễn Thị Phương Anh 22-02-1995 | 22195009197 | Thạc sĩ, năm tốt nghiệp 2019 | Marketing | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 2220004155 | 3 | 0 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
69 | 63 | Nguyễn Thị Việt Hoa 08-05-1974 | 011797244 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2006 | Kinh tế Thế giới & QHKTQT | Kinh tế Thế giới & QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0199060225 | 39 | 6 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | ||||||||||||
70 | 64 | Phạm Thị Cẩm Anh 19-09-1987 | 013652058 | Tiến sĩ, Hoa Kỳ, 2017 | Chính sách công | Chính sách công | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0111071089 | 15 | 3 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | ||||||||||||
71 | 65 | Phạm Thị Minh Châu 27-06-1990 | 1190008035 | Thạc sĩ, Australia, 2014 | Kinh doanh QT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 116353680 | 3 | 1 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
72 | 66 | Phạm Thu Hương 30-06-1971 | 1177001226 | Phó giáo sư, 2019 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2012 | KTTG - QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 100050443 | 20 | 2 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | ||||||||||||
73 | 67 | Phan Thị Thu Hiền 01-10-1977 | 031177003896 | Phó giáo sư, 2021 | Tiến sĩ, Việt Nam | Kinh tế thế giới & QHKTQT | Kinh tế thế giới & QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0112216195 | 18 | 4 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||
74 | 68 | Trần Hải Ly 07-02-1982 | 12243840 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2018 | Quản trị, chuyên sâu Marketing | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 108006353 | 15 | 1 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
75 | 69 | Trần Thanh Phương 19-10-1988 | 1188012916 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2021 | Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114162134 | 13 | 2 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
76 | 70 | Trần Thu Trang 10-04-1982 | 12153709 | Tiến sĩ, Canada, 2017 | Quaản trị | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 108006425 | 13 | 1 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
77 | 71 | Vũ Hoàng Việt 09-07-1981 | 12103609 | Thạc sĩ, Australia, 2011 | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0109046382 | 19 | 3 | 3 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
78 | 72 | Vũ Thành Toàn 14-03-1978 | 31078001168 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2012 | Kinh tế thế giới và QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006388 | 18 | 3 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | |||||||||||||
79 | 73 | Vũ Thị Bích Hải 20-11-1978 | 022178000283 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2018 | Quản trị kinh doanh | Kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0108006382 | 18 | 2 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT&KDQT | ||||||||||||
80 | 74 | Hoàng Hà Anh 30-11-1992 | 12870480 | Thạc sĩ, VQ Anh , 2016 | Tài chính NH Quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 116353698 | 8 | 0 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | |||||||||||||
81 | 75 | Lê Thành Công 13-09-1975 | 11706293 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2021 | KT thế giới và Quan hệ KTQT | Kinh tế học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 104043911 | 12 | 0 | 1 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | ||||||||||||
82 | 76 | Nguyễn Thị Phương Mai 28-04-1986 | 13430352 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2020 | Kế toán | Quản trị Kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 111071113 | 17 | 3 | 5 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | ||||||||||||
83 | 77 | Nguyễn Thị Thanh Loan 30-03-1987 | 1187004146 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2023 | Tài chính | Kế toán | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 111071112 | 16 | 2 | 3 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | ||||||||||||
84 | 78 | Nguyễn Thị Thu Hằng 02-01-1973 | 1178013401 | Phó giáo sư, 2018 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2013 | Quản trị Kinh doanh | Quản lý Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 100050438 | 28 | 5 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | |||||||||||
85 | 79 | Nguyễn Vũ Hoàng 02-12-1990 | 001090016497 | Thạc sĩ, Vương Quốc Anh, 2013 | Tài chính - Ngân hàng | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0116353685 | 8 | 0 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | |||||||||||||
86 | 80 | Phạm Thị Ngọc Thu 06-10-1991 | 142575527 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2025 | Kiểm toán và Quản trị Tài chính | Kế toán | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 116353686 | 8 | 0 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | ||||||||||||
87 | 81 | Trần Thị Kim Anh 14-05-1972 | 33172000606 | Phó giáo sư, 2018 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2008 | Kế toán - Ra quyết định - Kiểm soát | KT thế giới và Quan hệ KTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 100050424 | 31 | 7 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | |||||||||||
88 | 82 | Trần Thị Phương Thảo 05/02/1986 | 31186005376 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2020 | Tài chính - Ngân hàng | Kinh doanh Thương mại | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 101019104 | 16 | 3 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | ||||||||||||
89 | 83 | Trần Tú Uyên 23-03-1976 | 33176000025 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2017 | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 104006150 | 19 | 6 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KT-KT | ||||||||||||
90 | 84 | Đinh Thị Thanh Bình 10-03-1979 | 27179000031 | Tiến sĩ, Ý, 2009 | Kinh tế học quản lý | Kinh tế học và quản lý | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0105043738 | 13 | 9 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | ||||||||||||
91 | 85 | Doãn Thị Phương Anh 20-07-1989 | 012585574 | Thạc sĩ, Anh, 2012 | Kinh tế học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114119963 | 12 | 1 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | |||||||||||||
92 | 86 | Hồ Thị Hoài Thương 24-02-1989 | 40189000179 | Thạc sĩ, Anh, 2012 | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0113158030 | 11 | 0 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | |||||||||||||
93 | 87 | Hoàng Bảo Trâm 19-09-1987 | 1187002499 | Thạc sĩ, Pháp, 2010 | Kinh tế quốc tế và phát triển | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0112051404 | 14 | 0 | 3 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | |||||||||||||
94 | 88 | Hoàng Xuân Bình 26-08-1978 | 1078004341 | Phó giáo sư, 2015 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2011 | Kinh tế | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0103017584 | 23 | 4 | 6 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | |||||||||||
95 | 89 | Lê Huyền Trang 05-09-1978 | 90711088 | Thạc sĩ, Pháp, 2012 | Kinh tế môi trường | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0104036578 | 22 | 2 | 0 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | |||||||||||||
96 | 90 | Lê Kiều Phương 19-07-1990 | 012789789 | Thạc sĩ, Anh, 2013 | Kinh doanh và quản lý quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114022984 | 10 | 2 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | |||||||||||||
97 | 91 | Lê Phương Thảo Quỳnh 09-11-1985 | 013019853 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2021 | Tài chính ngân hàng | Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114162136 | 15 | 1 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | ||||||||||||
98 | 92 | Lê Thị Minh Huệ 27-01-1979 | 36179000066 | Thạc sĩ, Mỹ, 2011 | Quaản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0102037606 | 11 | 1 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | |||||||||||||
99 | 93 | Lê Thu Trang 30-03-1989 | 012618527 | Thạc sĩ, Pháp, 2012 | Quản lý ngân quỹ | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0114119965 | 13 | 2 | 2 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | |||||||||||||
100 | 94 | Lương Thị Ngọc Oanh 03-06-1975 | 011726630 | Tiến sĩ, Việt Nam, 2017 | Kinh tế phát triển | Kinh tế phát triển | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 0100050457 | 27 | 5 | 4 | Trụ sở chính Hà Nội | KTQT | ||||||||||||