| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
3 | TKB31 | TKB31 | ||||||||||||||||||||||||
4 | (Từ 20/04/2026) | (Từ 20/04/2026) | ||||||||||||||||||||||||
5 | - Tên lớp : 10A1 | - Tên lớp : 10A2 | ||||||||||||||||||||||||
6 | - Chủ nhiệm : Đoàn Ngọc Hướng | - Chủ nhiệm : Nguyễn Thị Bích Nga | ||||||||||||||||||||||||
7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
8 | SÁNG | S1 | Hóa học | Ngữ văn | QP-AN | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | SÁNG | S1 | Ngữ văn | Vật lí | Tin học | Tin học | Vật lí | GDTC | ||||||||||
9 | S2 | Lịch Sử | Ngữ văn | Hóa học | Vật lí | Ngữ văn | Hóa học | S2 | Ngữ văn | Vật lí | QP-AN | Toán | Toán | Ngoại ngữ | ||||||||||||
10 | S3 | Tin học | Vật lí | Vật lí | Tin học | Hóa học | Lịch Sử | S3 | Lịch Sử | Tin học | Lịch Sử | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Lịch Sử | ||||||||||||
11 | S4 | Sinh học | Vật lí | Tin học | Toán | Lịch Sử | Ngữ văn | S4 | Vật lí | Sinh học | Toán | Ngoại ngữ | Sinh học | Hóa học | ||||||||||||
12 | S5 | Toán | Sinh học | Toán | Toán | Sinh học | SHL | S5 | Sinh học | Hóa học | Toán | Hóa học | Hóa học | SHL | ||||||||||||
13 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
14 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
15 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
16 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
17 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
22 | TKB31 | TKB31 | ||||||||||||||||||||||||
23 | (Từ 20/04/2026) | (Từ 20/04/2026) | ||||||||||||||||||||||||
24 | - Tên lớp : 10A3 | - Tên lớp : 10A4 | ||||||||||||||||||||||||
25 | - Chủ nhiệm : Trần Thị Liên | - Chủ nhiệm : Nguyễn Thị Thanh Nga | ||||||||||||||||||||||||
26 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
27 | SÁNG | S1 | Hóa học | Ngoại ngữ | Vật lí | Hóa học | QP-AN | Vật lí | SÁNG | S1 | Hóa học | Lịch Sử | Toán | GDTC | Toán | Tin học | ||||||||||
28 | S2 | Hóa học | GDTC | Địa Lí | Ngữ văn | Vật lí | Tin học | S2 | Hóa học | Ngoại ngữ | Toán | Hóa học | Địa Lí | Lịch Sử | ||||||||||||
29 | S3 | Lịch Sử | Hóa học | Tin học | Toán | Lịch Sử | Ngoại ngữ | S3 | Toán | Vật lí | Địa Lí | QP-AN | Vật lí | Vật lí | ||||||||||||
30 | S4 | Địa Lí | Toán | Ngữ văn | Tin học | GDTC | Toán | S4 | Tin học | Hóa học | Lịch Sử | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngữ văn | ||||||||||||
31 | S5 | Tin học | Toán | Ngữ văn | Lịch Sử | Ngoại ngữ | SHL | S5 | Ngoại ngữ | Toán | Tin học | Ngữ văn | Tin học | SHL | ||||||||||||
32 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
33 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
34 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
35 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
36 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
41 | TKB31 | TKB31 | ||||||||||||||||||||||||
42 | (Từ 20/04/2026) | (Từ 20/04/2026) | ||||||||||||||||||||||||
43 | - Tên lớp : 10B1 | - Tên lớp : 10B2 | ||||||||||||||||||||||||
44 | - Chủ nhiệm : Nguyễn Lê Hải Uyên | - Chủ nhiệm : Hoàng Thị Hà | ||||||||||||||||||||||||
45 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
46 | SÁNG | S1 | Ngữ văn | Hóa học | CNCN | Toán | Sinh học | GDTC | SÁNG | S1 | Lịch Sử | Hóa học | Ngữ văn | Sinh học | Toán | Ngữ văn | ||||||||||
47 | S2 | Ngữ văn | Hóa học | Địa Lí | Toán | Ngoại ngữ | Lịch Sử | S2 | Toán | Địa Lí | Ngữ văn | QP-AN | Toán | GDTC | ||||||||||||
48 | S3 | Sinh học | Ngoại ngữ | Toán | Hóa học | Toán | Sinh học | S3 | Hóa học | Sinh học | Địa Lí | Toán | Lịch Sử | Hóa học | ||||||||||||
49 | S4 | CNCN | QP-AN | Ngữ văn | GDTC | Hóa học | Ngoại ngữ | S4 | Ngoại ngữ | CNCN | CNCN | Địa Lí | Sinh học | Hóa học | ||||||||||||
50 | S5 | Toán | Địa Lí | Ngữ văn | Địa Lí | Lịch Sử | SHL | S5 | Ngữ văn | Toán | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Địa Lí | SHL | ||||||||||||
51 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
52 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
53 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
54 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
55 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
60 | TKB31 | TKB31 | ||||||||||||||||||||||||
61 | (Từ 20/04/2026) | (Từ 20/04/2026) | ||||||||||||||||||||||||
62 | - Tên lớp : 10A5 | - Tên lớp : 10A6 | ||||||||||||||||||||||||
63 | - Chủ nhiệm : Trần Thị Cảnh | - Chủ nhiệm : Trần Thị Huệ | ||||||||||||||||||||||||
64 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
65 | SÁNG | S1 | Tin học | Toán | Hóa học | Toán | Ngoại ngữ | Toán | SÁNG | S1 | Toán | Ngoại ngữ | Ngữ văn | GDTC | Vật lí | Hóa học | ||||||||||
66 | S2 | Ngoại ngữ | Toán | GDTC | Tin học | QP-AN | Toán | S2 | GDKT-PL | Hóa học | Vật lí | Hóa học | Lịch Sử | Tin học | ||||||||||||
67 | S3 | Hóa học | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Lịch Sử | Ngữ văn | GDTC | S3 | Tin học | GDKT-PL | Tin học | Tin học | Ngữ văn | Vật lí | ||||||||||||
68 | S4 | GDKT-PL | Tin học | Tin học | Ngữ văn | Vật lí | GDKT-PL | S4 | Lịch Sử | Lịch Sử | QP-AN | Toán | Ngữ văn | GDTC | ||||||||||||
69 | S5 | Lịch Sử | Vật lí | Vật lí | Ngữ văn | Hóa học | SHL | S5 | Hóa học | Toán | Ngoại ngữ | Toán | Ngoại ngữ | SHL | ||||||||||||
70 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
71 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
72 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
73 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
74 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
78 | TKB31 | TKB31 | ||||||||||||||||||||||||
79 | (Từ 20/04/2026) | (Từ 20/04/2026) | ||||||||||||||||||||||||
80 | - Tên lớp : 10A7 | - Tên lớp : 10A8 | ||||||||||||||||||||||||
81 | - Chủ nhiệm : Lê Thị Chương | - Chủ nhiệm : Nguyễn Thị Thủy | ||||||||||||||||||||||||
82 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
83 | SÁNG | S1 | Tin học | GDTC | Tin học | Vật lí | Ngữ văn | Ngữ văn | SÁNG | S1 | Toán | Tin học | Lịch Sử | Vật lí | Lịch Sử | CNNN | ||||||||||
84 | S2 | Ngoại ngữ | CNNN | Ngoại ngữ | CNNN | Lịch Sử | Ngữ văn | S2 | Tin học | GDKT-PL | Ngữ văn | GDKT-PL | GDKT-PL | Vật lí | ||||||||||||
85 | S3 | CNNN | QP-AN | Vật lí | GDTC | Vật lí | GDKT-PL | S3 | Vật lí | Ngữ văn | Ngữ văn | Ngoại ngữ | GDTC | Tin học | ||||||||||||
86 | S4 | Toán | Vật lí | GDKT-PL | Ngoại ngữ | Tin học | Lịch Sử | S4 | CNNN | GDTC | Toán | Tin học | Vật lí | Lịch Sử | ||||||||||||
87 | S5 | Toán | Toán | Lịch Sử | Tin học | Toán | SHL | S5 | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Toán | Toán | CNNN | SHL | ||||||||||||
88 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
89 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
90 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
91 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
92 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
97 | TKB31 | TKB31 | ||||||||||||||||||||||||
98 | (Từ 20/04/2026) | (Từ 20/04/2026) | ||||||||||||||||||||||||
99 | - Tên lớp : 10A9 | - Tên lớp : 10A10 | ||||||||||||||||||||||||
100 | - Chủ nhiệm : Trần Văn Nam | - Chủ nhiệm : Phan Nguyên Sang | ||||||||||||||||||||||||