ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ 44: TỪ NGÀY 25/05/2026 ĐẾN NGÀY 31/5/2026
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY25/5/202626/5/202627/5/202628/5/202629/5/202630/5/202631/5/2026
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 22SÁNG1TT tốt nghiệp
8
2
9
3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCĐ 221TT tốt nghiệp
18
2
19
SÁNG3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK 23 1Nghỉ hè
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCĐ 23 1Nghỉ hè21
38
221
39
SÁNG3
40
4
41
5
42
1
43
2
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCK 24A1Nghỉ hè
48
2
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCK24B1Nghỉ hè
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCĐ 241Nghỉ hè
68
215
69
SÁNG321
70
4
71
5
72
1
73
2
74
CHIỀU3
75
4
76
5
77
DCL 24


(LTCQ)
G201
1Thực tập tốt nghiệp
78
2
79
SÁNG3
80
4
81
5
82
1
83
2
84
CHIỀU3
85
4
86
5
87
TỐI1
88
2
89
3
90
DCĐ 25
1PP NCKHV T TiếnTiếng Anh 2_AD8Cô ThúyTriết học MLN_THD3_4THD3_Cô Hạnh
91
2PP NCKHG 405Tiếng Anh 2_AD8P. G405Triết học MLN_THD3_4THD4_cô Thảo
92
SÁNG3Hình họa VKTT T T MaiPP NCKHTự chọnPP NCKHV T TiếnTriết học MLN_THD3_4P. D202 - D102
93
4Hình họa VKTG 405PP NCKHPP NCKHG 405
94
5Hình họa VKTTự chọn
95
1Giải tích 2P B TrìnhThí nghiệm vật lýN T K Thu
96
2Giải tích 2G 405Thí nghiệm vật lý(P. Thí nghiệm)
97
CHIỀU3Giáo dục thể chất 2Thầy TrươngGiải tích 2Thí nghiệm vật lý
98
4Giáo dục thể chất 2Sân TDTTThí nghiệm vật lý
99
5Thí nghiệm vật lý
100
DCK 25A
1Giáo dục thể chất 2Thầy ChungHình họa VKTĐỗ Minh TiếnTiếng Anh 2_AD9Cô HảiTriết học MLN_THD3_4THD3_Cô Hạnh