| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 27 từ 02/02/2026 - 08/02/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (02/02) | Thứ 3 (03/02) | Thứ 4 (04/02) | Thứ 5 (05/02) | Thứ 6 (06/02) | Thứ 7 07/02) | CN (08/02) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 4/14 - ThS Vân - T 4.2 | 2 tuần cả ngày | ||||||||||||||||||||||
5 | C | PHCN dựa vào CĐ - 3/11 - BM Nội - T 6.2 | Tuần 2Ôn thi 5 - 27 xếp Lâm sàng bệnh chuyên khoa | 3 tuần cả ngày | ||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng dự kiến tuần 31 | Thực tập lâm sàng Nhi - 8 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 05/01/2026 đến ngày 22/03/2026 | 5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật | |||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | T | 18h - Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 515 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | ||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Nhi - 6/11 - BM Nhi - T 6.1 | N1 -TH Sản - 2/10 - BM Sản - PTH | 7h30 - Thi Ung Thư - PMT5 | |||||||||||||||||||||
10 | C | Sản - 6/7 - BM Sản - T 6.1 | N1 -TH Sản - 1/10 - BM Sản - PTH | Sản - 7/7 - BM Sản - T 6.1 | Nhi - 7/11 - BM Nhi - T 6.1 | N2 -TH Sản - 2/10 - BM Sản - PTH | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 30 | |||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2B | S | N1 -TH Sản - 1/10 - BM Sản - PTH | N2 -TH Sản - 1/10 - BM Sản - PTH | 8h15 - Thi Ung Thư - PMT5 | |||||||||||||||||||||
12 | C | Nhi - 6/11 - BM Nhi - T 6.2 | Sản - 6/7 - BM Sản - T 6.1 | Nhi - 7/11 - BM Nhi - T 6.2 | Sản - 7/7 - BM Sản - T 6.2 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 dự kiến tuần 31 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 31 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
14 | c | |||||||||||||||||||||||||
15 | T | 18h- Sản - 6/7 - BM Sản - ONL | Tin học - 3/10 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Tâm lý NB - Y đức - dự kiến tuần 32 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 31 | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | |||||||||||||||||||||
17 | T | 18h - Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 515 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | ||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 32 | Ôn thi Tâm lý NB - Y đức - dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||
19 | C | |||||||||||||||||||||||||
20 | T | 18h - Giáo dục thể chất - 3/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 515 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Ôn thi Tâm lý NB - Y đức - dự kiến tuần 32 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
22 | T | 18h- Sản - 3/7 - BM Sản - ONL | ||||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Ngoại ngữ cơ bản- 24/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 25/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||
24 | C | Từ tế bào đến cơ quan - 15/17 - YHCS - E 1.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan- dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
26 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 23/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 24/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
28 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 23/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | Ôn thi Chính trị, tin học, ngoại ngữ cơ bản | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||||
30 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan, Tù phân tử đến TB | ||||||||||||||||||||||||
31 | T | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 13/14 - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 14/14 - ONL | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | |||||||||||||||||||||||||
34 | T | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 13/14 - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 14/14 - ONL | |||||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
36 | C | |||||||||||||||||||||||||
37 | T | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 13/14 - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 14/14 - ONL | |||||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 32 | 0 | |||||||||||||||||||||||
40 | T | Kỹ thuật điều dưỡng - 5/20- BMĐD - ONL | Kỹ thuật điều dưỡng - 6/20- BMĐD - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 33 | ||||||||||||||||||||||
41 | ĐD LT CQ K11 | S | Thục tế tót nghiệp Tổng thời gian 06 tuần bắt đầu từ 19/01/2026 đến ngày 08/02/2026 và từ ngày 02/03/2026 đến ngày 22/03/2026 (thời gian nghỉ tết Âm lịch theo lịch của nhà trường). | |||||||||||||||||||||||
42 | T | Cấu tạo chức năng cơ thể - 9/18 - YHCS - ONL | Cấu tạo chức năng cơ thể - 10/18 - YHCS - ONL | Cấu tạo chức năng cơ thể - 11/18 - YHCS - ONL | Cấu tạo chức năng cơ thể - 12/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
43 | CĐK18A | S | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3 | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||
44 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 26/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3 | |||||||||||||||||||||||
45 | CĐK18B | S | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3 | Ngoại ngữ cơ bản- 29/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | Từ TB đến CQ | |||||||||||||||||
46 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | |||||||||||||||||||||
47 | CĐK18C | S | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3 | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||||
48 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 33/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 34/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||
49 | CĐK18E CLC | S | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3 | Tiếng Đức cơ bản- 19/40 - - T 6.1 - GV Mời | Tiếng Đức cơ bản- 20/40 - - T 6.1 - GV Mời | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||
50 | C | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | 13h30 - Thi - Giáo dục thể chất - - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
51 | CĐK18F | S | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3 | Ngoại ngữ cơ bản- 25/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3 | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||
52 | C | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
53 | CĐK18G | S | Ngoại ngữ cơ bản- 22/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||
54 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3 | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
55 | CĐK18H | S | Ngoại ngữ cơ bản- 23/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 24/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||
56 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3 | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
57 | CĐK18I ( Tiền Hải) | S | ||||||||||||||||||||||||
58 | C | |||||||||||||||||||||||||
59 | T | 18h- Từ phân tử đến TB - 17/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ tế bào đến cơ quan - 9/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ tế bào đến cơ quan - 10/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
60 | CĐK16A | S | Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi | |||||||||||||||||||||||
61 | C | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTH | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTH | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTH | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTH | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||
62 | CĐK16B | S | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTH | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTH | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTH | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTH | ||||||||||||||||||||
63 | C | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||||
64 | CĐK16C | S | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTH | |||||||||||||||||||||||
65 | C | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTH | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||||
66 | CĐK16D CLC | S | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTH | |||||||||||||||||||||||
67 | C | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTH | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||||
68 | CĐK17A | S | ||||||||||||||||||||||||
69 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - T 6.3 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - T 6.3 | 13h30 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
70 | CĐK17B | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
71 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - T 4.2 | 14h30 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 9/15 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
72 | CĐK17C | S | ||||||||||||||||||||||||
73 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - T 6.4 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 9/15 - BM Nội - T 6.3 | 13h30 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
74 | CĐK17D | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14 - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - T 6.4 | ||||||||||||||||||||||
75 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - T 6.4 | 14h30 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
76 | CĐK17E CLC | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
77 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - T 4.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14 - T 4.2 | 15h00 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
78 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Tổ chức quản lý y tế | |||||||||||||||||||||||
79 | C | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | ||||||||||||||||||||||||
80 | T | Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/15 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 4/15 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 5/15 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 7/15 - Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||
81 | PHCN K3A | S | đợi phần thực hành | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
82 | C | 13h30 thi Quản lí khoa phòng 15h00 PHCN dựa vào cộng đồng - T 6.1 | ||||||||||||||||||||||||
83 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Thực tập bệnh viện 3 - 3 tuần cả ngày từ 19/01/2026 - 08/02/2026 | còn 1 buổi trực tiếp | Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Y học dân tộc và dưỡng sinh | còn 45 tiết thực hành | |||||||||||||||||||
84 | C | Ôn thi Hoạt đông trị liệu | Ngôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN | ||||||||||||||||||||||
85 | T | Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng | đợi phần thực hành | |||||||||||||||||||||||
86 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||
87 | C | |||||||||||||||||||||||||
88 | T | TH - Phục hồi chức năng cơ bản III - 1/10 - BM Nội - ONL | TH - Phục hồi chức năng cơ bản III - 2/10 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
89 | PHCN K5B (Vinh) | S | chưa xếp chính trị, Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | ||||||||||||||||||||||
90 | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II | |||||||||||||||||||||||||
91 | T | Tâm lý NB- Y đức - 7/8 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 6/17 - CN Minh - ONL | Tin học - 3/10 - KHCB - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 7/17 - CN Minh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/8 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||
92 | PHCN K5C (TTH) | S | Chưa xếp chính trị | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp | ||||||||||||||||||||||
93 | C | Phục hồi chức năng cơ bản II - 5/7 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 6/7 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 7/7 - CN Minh - ONL | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | ||||||||||||||||||||
94 | T | Tâm lý NB- Y đức - 7/8 - YHCS - ONL | Tin học - 3/10 - KHCB - ONL | Ôn thi PHCNCB 1 | ||||||||||||||||||||||
95 | PHCN K5D | S | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14 - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 3540 - Cô Hương - E 3.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 - tuàn 27 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
96 | C | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 36/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
97 | PHCN K5E | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14 - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 34/40 - Cô Hương - E 3.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 35/40 - Cô Hương - E 3.2 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 - tuàn 27 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
98 | C | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
99 | PHCN K5F | S | Ngoại ngữ cơ bản - 31/40 - Cô Hương - E 3.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14 - T 6.3 | Ngoại ngữ cơ bản - 32/40 - Cô Hương - E 3.2 | 9h00 Từ phân tử đến TB - PMT5 | |||||||||||||||||||
100 | C | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31 | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||