ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 27 từ 02/02/2026 - 08/02/2026
2
3
LớpBuổiThứ 2 (02/02)Thứ 3 (03/02)Thứ 4 (04/02)Thứ 5 (05/02)Thứ 6 (06/02)Thứ 7 07/02)CN (08/02)
4
CĐ-Y sĩ
K1A
SNghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 4/14 - ThS Vân - T 4.22 tuần cả ngày
5
CPHCN dựa vào CĐ - 3/11 - BM Nội
- T 6.2
Tuần 2Ôn thi 5 - 27 xếp Lâm sàng bệnh chuyên khoa3 tuần cả ngày
6
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Y học gia đình - cộng đồng
dự kiến tuần 31
Thực tập lâm sàng Nhi - 8 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 05/01/2026 đến ngày 22/03/2026
5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật
7
C
8
T18h - Giáo dục thể chất - 3/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 515
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 7/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 8/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
9
CĐ-Y sĩ
K2 A
SNhi - 6/11 - BM Nhi - T 6.1N1 -TH Sản - 2/10 - BM Sản - PTH7h30 - Thi Ung Thư - PMT5
10
CSản - 6/7 - BM Sản - T 6.1N1 -TH Sản - 1/10 - BM Sản - PTHSản - 7/7 - BM Sản - T 6.1Nhi - 7/11 - BM Nhi - T 6.1N2 -TH Sản - 2/10 - BM Sản - PTHÔn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 30
11
CĐ-Y sĩ
K2B
SN1 -TH Sản - 1/10 - BM Sản - PTHN2 -TH Sản - 1/10 - BM Sản - PTH8h15 - Thi Ung Thư - PMT5
12
CNhi - 6/11 - BM Nhi - T 6.2Sản - 6/7 - BM Sản - T 6.1Nhi - 7/11 - BM Nhi - T 6.2Sản - 7/7 - BM Sản - T 6.2Ôn thi Bệnh học người lớn 3 dự kiến tuần 31
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
13
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SÔn thi Nhi - dự kiến tuần 31
Liên hệ học GDTC
14
c
15
T18h- Sản - 6/7 - BM Sản - ONLTin học - 3/10 - KHCB - ONL
16
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
SÔn thi Tâm lý NB - Y đức - dự kiến tuần 32Ôn thi Bệnh học người lớn 3
- dự kiến tuần 31
Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026
17
T18h - Giáo dục thể chất - 3/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 515
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 7/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 8/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
SÔn thi Bệnh học người lớn 3
- dự kiến tuần 32
Ôn thi Tâm lý NB - Y đức - dự kiến tuần 32
19
C
20
T18h - Giáo dục thể chất - 3/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 515
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 7/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
18h - Giáo dục thể chất - 8/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Liên hệ học GDTC
21
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
SÔn thi Tâm lý NB - Y đức - dự kiến tuần 32Ôn thi Bệnh học người lớn 3
- dự kiến tuần 31
22
T18h- Sản - 3/7 - BM Sản - ONL
23
CĐ-Y sĩ
K 3A
SNgoại ngữ cơ bản- 24/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2Giáo dục thể chất - 13/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 25/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 31
24
CTừ tế bào đến cơ quan - 15/17 - YHCS - E 1.1Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan- dự kiến tuần 32
25
CĐ-Y sĩ
K 3B
SChính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 31
26
CNgoại ngữ cơ bản- 23/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Giáo dục thể chất - 14/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 24/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
dự kiến tuần 32
27
CĐ-Y sĩ
K 3C
SGiáo dục thể chất - 14/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 31
28
CNgoại ngữ cơ bản- 23/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan
dự kiến tuần 32
29
CĐ-Y sĩ
K 3D
- Lào Cai
SÔn thi Chính trị, tin học, ngoại ngữ cơ bảnTừ phân tử đến TBCòn 2 buổi trực tiếp
30
CÔn thi Từ Tế bào đến cơ quan, Tù phân tử đến TB
31
T18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 13/14 - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 14/14 - ONL
32
CĐ-Y sĩ
K 3F
- Lào Cai
S
33
C
34
T18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 13/14 - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 14/14 - ONL
35
CĐ-Y sĩ
K 3E
- Lào Cai
S
36
C
37
T18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 13/14 - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 14/14 - ONL
38
CĐ-Y sĩ
K 3G
- CYE
SÔn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 31
39
CÔn thi Từ Tế bào đến cơ quan
dự kiến tuần 32
0
40
TKỹ thuật điều dưỡng - 5/20- BMĐD - ONLKỹ thuật điều dưỡng - 6/20- BMĐD - ONLÔn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 33
41
ĐD LT CQ
K11
SThục tế tót nghiệp
Tổng thời gian 06 tuần bắt đầu từ 19/01/2026 đến ngày 08/02/2026 và từ ngày 02/03/2026 đến ngày 22/03/2026 (thời gian nghỉ tết Âm lịch theo lịch của nhà trường).
42
TCấu tạo chức năng cơ thể - 9/18 - YHCS - ONLCấu tạo chức năng cơ thể - 10/18 - YHCS - ONLCấu tạo chức năng cơ thể - 11/18 - YHCS - ONLCấu tạo chức năng cơ thể - 12/18 - YHCS - ONL
43
CĐK18ASChính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2N1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3Giáo dục thể chất - 13/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32
44
CNgoại ngữ cơ bản- 26/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3
45
CĐK18BSGiáo dục thể chất - 14/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2N1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3Ngoại ngữ cơ bản- 29/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32Từ TB đến CQ
46
CN1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 3118ABCDEFFGHxong buổi 1
47
CĐK18C
SN1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32
48
CNgoại ngữ cơ bản- 33/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Giáo dục thể chất - 14/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 34/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31
49
CĐK18E
CLC
SN1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3
Tiếng Đức cơ bản- 19/40 -
- T 6.1 - GV Mời
Tiếng Đức cơ bản- 20/40 -
- T 6.1 - GV Mời
N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32
50
CChính trị - 21/22 - KHCB - E 1.213h30 - Thi - Giáo dục thể chất -
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31
51
CĐK18F SN1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3Ngoại ngữ cơ bản- 25/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3Giáo dục thể chất - 15/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32
52
CChính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2Giáo dục thể chất - 14/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31
53
CĐK18GSNgoại ngữ cơ bản- 22/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32
54
CN1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3Giáo dục thể chất - 13/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31
55
CĐK18HSNgoại ngữ cơ bản- 23/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Giáo dục thể chất - 14/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 24/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32
56
CN1, N2 - TH ĐDCS1 - 12/20 - BMĐD - PTH T3N1, N2 - TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31
57
CĐK18I
( Tiền Hải)
S
58
C
59
T18h- Từ phân tử đến TB - 17/17 - YHCS - ONL18h- Từ tế bào đến cơ quan - 9/17 - YHCS - ONL18h- Từ tế bào đến cơ quan - 10/17 - YHCS - ONL
60
CĐK16ASĐiều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi
61
CN1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTHN2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTHN1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTHN2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTHTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
62
CĐK16BSN1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTHN2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTHN1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTHN2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTH
63
CTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
64
CĐK16C
STH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTH
65
CTH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTHTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
66
CĐK16D
CLC
STH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 9/10 - BM Nội - PTH
67
CTH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 10/10 - BM Nội - PTHTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡngCòn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy SơnTuần 21 xếp tiếp
68
CĐK17AS
69
CChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - T 6.3Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - T 6.313h30 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31
70
CĐK17BSChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - E 2.1
71
CChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - T 4.214h30 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 9/15 - BM Nội - T 4.2Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31
72
CĐK17C
S
73
CChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - T 6.4Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 9/15 - BM Nội - T 6.313h30 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31
74
CĐK17D
SKỹ năng giao tiếp - Giáo dục
sức khoẻ - 14/14 - T 4.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - T 6.4
75
CChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - T 6.414h30 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31
76
CĐK17E
CLC
SChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - T 4.2
77
CChăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - T 4.2Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục
sức khoẻ - 14/14 - T 4.2
15h00 - Thi Môi trường sức khỏe - PMT5Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 31
78
CDD K17 F - TTHSÔn thi Tổ chức quản lý y tế
79
CÔn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2
80
TNgoại ngữ chuyên ngành - 3/15
- Cô Quyên - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 4/15
- Cô Quyên - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 5/15
- Cô Quyên - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15
- Cô Quyên - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 7/15
- Cô Quyên - ONL
81
PHCN K3AS đợi phần thực hànhThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5
82
C13h30 thi Quản lí khoa phòng
15h00 PHCN dựa vào cộng đồng
- T 6.1
83
PHCN K
3BCDEF
TTH
SThực tập bệnh viện 3 - 3 tuần cả ngày từ 19/01/2026 - 08/02/2026còn 1 buổi trực tiếpXoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLY học dân tộc và dưỡng sinhcòn 45 tiết thực hành
84
CÔn thi Hoạt đông trị liệuNgôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLQuản lý khoa Phòng VLTL-PHCN
85
TPhục hồi chức năng dựa vào cộng đồngđợi phần thực hành
86
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
87
C
88
TTH - Phục hồi chức năng cơ bản III - 1/10 - BM Nội - ONLTH - Phục hồi chức năng cơ bản III - 2/10 - BM Nội - ONL
89
PHCN K5B
(Vinh)
Schưa xếp chính trị, Ôn thi Dịch tễ họcÔn thi Từ phân tử đến tế bào
90
Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II
91
TTâm lý NB- Y đức - 7/8 - YHCS - ONLPhục hồi chức năng cơ bản III - 6/17 - CN Minh - ONLTin học - 3/10 - KHCB - ONLPhục hồi chức năng cơ bản III - 7/17 - CN Minh - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/8 - BM Nội - ONL
92
PHCN K5C
(TTH)
SChưa xếp chính trịĐiều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp
93
CPhục hồi chức năng cơ bản II - 5/7 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 6/7 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 7/7 - CN Minh - ONLÔn thi Dịch tễ học Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH
94
TTâm lý NB- Y đức - 7/8 - YHCS - ONLTin học - 3/10 - KHCB - ONLÔn thi PHCNCB 1
95
PHCN K5DSTừ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14 - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản - 3540
- Cô Hương - E 3.2
Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2
- tuàn 27 xếp tiếp
96
CGiáo dục thể chất - 14/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 36/40
- Cô Hương - E 3.2
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31
97
PHCN K5ESKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14 - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 34/40
- Cô Hương - E 3.2
Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1Ngoại ngữ cơ bản - 35/40
- Cô Hương - E 3.2
Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2
- tuàn 27 xếp tiếp
98
CGiáo dục thể chất - 14/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31
99
PHCN K5FSNgoại ngữ cơ bản - 31/40
- Cô Hương - E 3.2
Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 2/14 - T 6.3Ngoại ngữ cơ bản - 32/40
- Cô Hương - E 3.2
9h00 Từ phân tử đến TB - PMT5
100
CGiáo dục thể chất - 13/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2