ABCDEGIJKLMOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phần:Quản trị sự thay đổiMã học phần:191122701Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:6/24/2024Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
STTMÃ SVHỌ VÀ TÊNTÊNLỚPPhòng thiGIỜ
THI
Phút thiTRỪĐIỂM KTĐIỂM
THI
MÃ ĐỀSỐ
TỜ
KÝ TÊNGHI CHÚ
9
12621215886Đỗ Văn AnQL26.09B2031305,6
10
22621215121Trần Văn AnQL26.20B2031300,0KĐT
11
32621215117Ngô Tuấn AnQL26.23B2031300,0KĐT
12
42621231034Lê Thị Thúy AnQL26.25B2031308,0
13
52621215977Đồng Thế AnQL26.28B2031306,2
14
62621216101Hoàng Lộc AnQL26.41B2031300,0KĐT
15
72621211637Nguyễn Thị Ngọc AnQL26.42B2031308,3
16
82621150671Đỗ Xuân AnQL26.43B2031306,0
17
92621150672Nguyễn Khắc AnQL26.44B2031307,5
18
102621215527Lê Thị Hồng AnhQL26.01B2031307,5
19
112621215304Nguyễn Đức AnhQL26.03B2031306,3
20
122621215329Trần Tuấn AnhQL26.04B203130bỏ
21
132621230772Nguyễn Thị Phương AnhQL26.04B2031304,5kdt
22
142621215953Nguyễn Thị Quỳnh AnhQL26.04B2031304,7
23
152621215148Nguyễn Phương AnhQL26.05B2031309,0
24
162621215258Nguyễn Thị Phương AnhQL26.06B2031309,0
25
172621215233Nguyễn Thị Lan AnhQL26.07B2031306,5
26
182621230537Nguyễn Thị Quỳnh AnhQL26.07B2031308,0
27
192621230574Trần Phương AnhQL26.07B2031308,0
28
202621230506Trần Vân AnhQL26.09B2031304,9
29
212621215620Nguyễn Đăng AnhQL26.09B2031307,7
30
222621215830Trần Tuấn AnhQL26.09B2031306,0
31
12621215452Trịnh Thị Lan AnhQL26.10B2031406,6
32
22621211317Trần Thị Vân AnhQL26.10B2031405,2
33
32621235066Nguyễn Việt AnhQL26.11B2031406,0
34
42621225718Bùi Vân AnhQL26.12B2031407,5
35
52621235061Ngô Thị Ngọc AnhQL26.12B203140KĐT
36
62621231044Lê Thị Quỳnh AnhQL26.12B2031408,0
37
72621215523Trần Việt AnhQL26.13B2031406,5
38
82621230501Vương Thị Ngọc AnhQL26.13B2031408,0
39
92621230568Lê Thị Nhật AnhQL26.13B2031407,0
40
102621225634Lê Thị Phương AnhQL26.13B2031407,0
41
112621231000Phạm Thị Minh AnhQL26.13B2031407,5
42
122621235262Nguyễn Ngọc Diệu AnhQL26.13B2031408,0
43
132621215112Phạm Hoàng AnhQL26.14B2031406,5
44
142621215228Nguyễn Duy AnhQL26.14B2031406,0
45
152621215650Nguyễn Hoàng AnhQL26.14B2031407,0
46
162621215768Phạm Hoàng AnhQL26.15B2031405,8
47
172621235045Đỗ Thị Tuấn AnhQL26.15B2031406,3
48
182621215366Bùi Thị Mai AnhQL26.16B2031404,5
49
1919170069Dương Vũ Hồng AnhQL26.16B203140bỏ
50
202621235056Nguyễn Châu AnhQL26.17B2031404,4
51
212621216382Viết Việt Hoàng AnhQL26.17B203140kdt
52
222621215169Lê Thị Vân AnhQL26.18B2031405,1
53
12621230576Nguyễn Thị Kim AnhQL26.18B2031505,3
54
22621150133Trần Văn AnhQL26.18B2031505,0
55
32621215145Đinh Thị Quỳnh AnhQL26.20B2031508,3
56
42621235063Đào Thị Vân AnhQL26.20B2031503,0KĐT
57
52621230964Vũ Thị Ngọc AnhQL26.20B2031508,3
58
62621215074Nguyễn Hoàng AnhQL26.22B2031505,6
59
72621215077Lê Hoàng AnhQL26.23B2031508,3
60
82621215685Đỗ Thùy AnhQL26.23B2031507,0
61
92621235280Lê Thị Diệu AnhQL26.23B2031507,8
62
102621215010Hoàng Thị AnhQL26.24B2031507,5
63
112621215577Vi Quỳnh AnhQL26.24B2031508,0
64
122621220379Trần Thị Ngọc AnhQL26.25B2031509,0
65
132621235112Đặng Phương AnhQL26.25B2031507,5
66
142621216255Nguyễn Thị Vân AnhQL26.25B2031508,5
67
152621230594Nguyễn Thị Lan AnhQL26.26B2031508,0
68
162621231043Nghiêm Minh AnhQL26.26B2031507,5
69
172621216138Trần Thị Quỳnh AnhQL26.26B2031500,0KĐT
70
182621231220Vũ Thế AnhQL26.26B2031508,0
71
192621215606Lâm Thị Lan AnhQL26.27B203150kdt
72
202621230750Trần Phương AnhQL26.27B2031505,9
73
212621230760Cao Tùng AnhQL26.27B203150kdt
74
222621215328Trần Huy AnhQL26.28B2031504,6
75
12621216303Hoàng Tuấn AnhQL26.30B2031608,0
76
22621216368Lại Việt AnhQL26.30B2031607,5
77
32621215338Nguyễn Thị Phương AnhQL26.31B2031608,5
78
42621230642Ninh Ngọc AnhQL26.31B2031607,5
79
52621235058Hoàng Thị Minh AnhQL26.31B2031608,5
80
62621215436Lương Thị Lan AnhQL26.32B2031607,0
81
72621215885Nguyễn Trần Hoàng AnhQL26.32B2031607,0
82
82621235042Nguyễn Đức AnhQL26.33B2031608,1
83
92621235299Đặng Phương AnhQL26.33B203160bỏ
84
102621216209Nguyễn Vân AnhQL26.33B2031607,5
85
112621216274Mai Ngọc AnhQL26.33B2031608,0
86
121824L10049Trần VânAnhQL26.33B2031606,3
87
132621231091Trần Hải AnhQL26.34B2031606,7
88
142621221314Nguyễn Văn AnhQL26.34B2031605,7
89
152520215174Nguyễn Dương Hoàng AnhQL26.34B2031606,9
90
162621210507Đào Thị Phương AnhQL26.36B2031608,5
91
172621231041Trần Quang AnhQL26.36B2031607,0
92
182621231062Lê Thế AnhQL26.36B2031600,0KĐT
93
192621216356Nguyễn Hà Tú AnhQL26.36B2031607,5
94
202621215924Trần Thị Phương AnhQL26.37B203160bỏ
95
212621216007Lê Đình AnhQL26.37B2031605,1
96
222621216141Nguyễn Đức AnhQL26.38B203160bỏ
97
12621211200Nguyễn Thế AnhQL26.38B3031301,7
98
22621235160Hoàng Vũ Việt AnhQL26.39B3031300,0KĐT
99
32621150452Lại Ngọc AnhQL26.39B3031308,0
100
42621220174Nguyễn Thị Vân AnhQL26.40B3031300,0KĐT